Mức lương tối thiểu vùng là vấn đề được nhiều người lao động và doanh nghiệp quan tâm, đặc biệt trong việc xác định tiền lương, xây dựng thang bảng lương và thực hiện các nghĩa vụ liên quan theo quy định pháp luật. Việc cập nhật chính xác mức lương tối thiểu vùng, mức lương cơ sở và các quy định áp dụng từ ngày 01/01/2026 sẽ giúp người lao động nắm rõ quyền lợi của mình, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp chủ động rà soát và điều chỉnh chính sách tiền lương phù hợp. Trong bài viết này, hãy cùng AZTAX tìm hiểu chi tiết mức lương tối thiểu vùng năm 2026, những quy định cần lưu ý và giải đáp các câu hỏi thường gặp liên quan.
1. Mức lương tối thiểu vùng năm 2026 là bao nhiêu?
Kể từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động được thực hiện theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP. So với mức quy định trước đây tại Nghị định 74/2024/NĐ-CP, mức lương tối thiểu tháng tại các vùng được điều chỉnh tăng từ 250.000 đồng đến 350.000 đồng, bình quân khoảng 7,2%.

Bảng dưới đây tổng hợp mức lương tối thiểu theo tháng và theo giờ áp dụng trong năm 2026:
| Khu vực áp dụng | Lương tối thiểu tháng | Lương tối thiểu giờ |
| Vùng I | 5.310.000 đồng | 25.500 đồng |
| Vùng II | 4.730.000 đồng | 22.700 đồng |
| Vùng III | 4.140.000 đồng | 20.000 đồng |
| Vùng IV | 3.700.000 đồng | 17.800 đồng |
Lưu ý: Mức lương áp dụng cụ thể phụ thuộc vào địa bàn hoạt động của người sử dụng lao động. Doanh nghiệp cần kiểm tra danh mục địa bàn tại Nghị định 293/2025/NĐ-CP để xác định đúng vùng lương.
Những điểm cần lưu ý khi áp dụng mức lương tối thiểu vùng năm 2026
[1] Trách nhiệm của doanh nghiệp khi điều chỉnh tiền lương
Khi mức lương tối thiểu vùng thay đổi, doanh nghiệp cần lưu ý:
- Rà soát tiền lương: Điều chỉnh hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và quy chế tiền lương cho phù hợp.
- Bảo đảm quyền lợi: Không tự ý cắt giảm các chế độ tiền lương và quyền lợi hợp pháp của người lao động.
- Duy trì thỏa thuận có lợi: Tiếp tục thực hiện các cam kết hợp pháp có lợi hơn cho người lao động theo quy định tại Nghị định 293/2025/NĐ-CP.
Một số mức chênh lệch tiền lương được đề cập trong các thỏa thuận có lợi hơn gồm:
- Cao hơn ít nhất 7% đối với công việc đòi hỏi người lao động đã qua đào tạo nghề.
- Cao hơn ít nhất 5% đối với công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm.
- Cao hơn ít nhất 7% đối với công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm.
Các mức trên cần được hiểu theo quy định về việc tiếp tục thực hiện thỏa thuận có lợi hơn, không phải nghĩa vụ tăng lương tự động cho tất cả người lao động.
[2] Mức lương tối thiểu vùng và tiền lương đóng BHXH
- Mức lương tối thiểu vùng: Là căn cứ xác định mức lương tối thiểu áp dụng theo địa bàn.
- Tiền lương đóng BHXH: Được xác định theo quy định pháp luật về bảo hiểm xã hội và các khoản tiền lương liên quan.
- Lưu ý: Doanh nghiệp cần xác định căn cứ đóng BHXH theo từng trường hợp, không mặc định lấy mức lương tối thiểu vùng làm mức đóng chung.
[3] Lưu ý khi xây dựng thang lương, bảng lương năm 2026
- Bảo đảm mức lương tối thiểu: Mức lương theo công việc hoặc chức danh không được thấp hơn mức tối thiểu áp dụng tại địa bàn tương ứng.
- Đối với người lao động đã qua đào tạo nghề: Doanh nghiệp không mặc nhiên phải cộng thêm 7% nếu không có căn cứ hoặc cam kết áp dụng.
- Đối với thỏa thuận đã có: Nếu hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể hoặc thỏa thuận hợp pháp khác quy định mức lương cao hơn, doanh nghiệp cần tiếp tục thực hiện theo quy định, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác phù hợp pháp luật.
Xem thêm: Kế toán tiền lương là gì?
Xem thêm: Quản lý tiền lương là gì?
2. Mức lương cơ sở theo quy định mới nhất
Từ ngày 01/7/2026, mức lương cơ sở chính thức tăng từ 2.340.000 đồng lên 2.530.000 đồng/tháng, tăng 190.000 đồng/tháng theo Nghị định 161/2026/NĐ-CP. Để thuận tiện tra cứu, mức lương cơ sở năm 2026 theo từng giai đoạn được tổng hợp trong bảng dưới đây.

Bảng mức lương cơ sở năm 2026
| Thời gian áp dụng | Mức lương cơ sở |
| Từ ngày 01/01/2026 đến hết ngày 30/6/2026 | 2.340.000 đồng/tháng |
| Từ ngày 01/7/2026 | 2.530.000 đồng/tháng |
Xem thêm: Lý do doanh nghiệp nên thuê ngoài dịch vụ tính lương
3. Quy định về áp dụng mức lương tối thiểu vùng từ ngày 01/01/2026
Theo Điều 4 Nghị định 293/2025/NĐ-CP, việc áp dụng mức lương tối thiểu vùng từ ngày 01/01/2026 được quy định như sau:
- Đối với hình thức trả lương theo tháng: Tiền lương theo công việc hoặc chức danh không được thấp hơn mức lương tối thiểu tháng khi người lao động làm đủ thời giờ làm việc bình thường và hoàn thành công việc hoặc định mức lao động đã thỏa thuận.
- Đối với hình thức trả lương theo giờ: Tiền lương cho mỗi giờ làm việc không được thấp hơn mức lương tối thiểu giờ khi người lao động hoàn thành công việc hoặc định mức đã thỏa thuận.
- Đối với hình thức trả lương theo tuần, ngày, sản phẩm hoặc lương khoán: Tiền lương sau khi quy đổi theo tháng hoặc giờ phải bảo đảm không thấp hơn mức lương tối thiểu tương ứng.
Cách quy đổi tiền lương được thực hiện trên cơ sở thời giờ làm việc bình thường theo quy định của pháp luật lao động, cụ thể:
- Quy đổi theo tháng:
- Lương tuần × 52 tuần ÷ 12 tháng.
- Lương ngày × số ngày làm việc bình thường trong tháng.
- Tiền lương sản phẩm hoặc lương khoán thực hiện trong thời giờ làm việc bình thường của tháng.
- Quy đổi theo giờ:
- Lương tuần ÷ số giờ làm việc bình thường trong tuần.
- Lương ngày ÷ số giờ làm việc bình thường trong ngày.
- Tiền lương sản phẩm hoặc lương khoán ÷ số giờ làm việc bình thường để hoàn thành sản phẩm hoặc nhiệm vụ khoán.
Như vậy, doanh nghiệp cần căn cứ vào hình thức trả lương và thời giờ làm việc bình thường để xác định mức lương quy đổi, bảo đảm tuân thủ mức lương tối thiểu vùng áp dụng từ ngày 01/01/2026.
4. Các câu hỏi thường gặp
4.1 Doanh nghiệp có bắt buộc tăng lương cho tất cả người lao động từ ngày 01/01/2026 không?
Không. Doanh nghiệp chỉ bắt buộc điều chỉnh lương cho người lao động có mức lương thấp hơn mức tối thiểu vùng mới áp dụng từ ngày 01/01/2026.
4.2 Mức lương tối thiểu vùng năm 2026 có phải là mức lương đóng BHXH không?
Không. Mức lương tối thiểu vùng và mức lương đóng BHXH là hai khái niệm khác nhau. Tiền lương làm căn cứ đóng BHXH được xác định theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội.
4.3 Doanh nghiệp không trả lương theo mức tối thiểu vùng có bị xử phạt không?
Có. Doanh nghiệp trả lương thấp hơn mức tối thiểu vùng có thể bị xử phạt hành chính và buộc trả đủ phần tiền lương còn thiếu theo quy định pháp luật.
4.4 Mức lương tối thiểu vùng có áp dụng đối với người lao động nước ngoài không?
Có. Người lao động nước ngoài làm việc theo hợp đồng lao động tại Việt Nam thuộc phạm vi áp dụng mức lương tối thiểu vùng theo quy định.
Việc hiểu đúng mức lương tối thiểu vùng không chỉ giúp người lao động yên tâm làm việc mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách lương phù hợp. Đây là yếu tố quan trọng trong việc tuân thủ pháp luật lao động và giữ chân nhân sự. Nếu bạn cần hướng dẫn chi tiết hơn, đừng ngần ngại liên hệ với AZTAX qua HOTLINE: 0932.383.089 để được tư vấn cụ thể hơn.
Xem thêm: Nhân sự tiền lương là gì?
Xem thêm: Tải mẫu phiếu lương excel
Xem thêm:Chứng từ sử dụng trong kế toán tiền lương











