Thành lập doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì?

Thành lập doanh nghiệp cần quan tâm gì

Khi bắt đầu khởi nghiệp, nhiều người đặt câu hỏi thành lập doanh nghiệp cần quan tâm gì? để tránh sai sót ngay từ những bước đầu. Từ việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp, chuẩn bị vốn, xây dựng điều lệ cho đến đăng ký ngành nghề kinh doanh, mỗi yếu tố đều ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững sau này. Nắm rõ những vấn đề quan trọng trước khi thành lập sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế rủi ro pháp lý.

1. Những điều cần biết khi thành lập mở công ty

Việc thành lập công ty không chỉ dừng lại ở thủ tục pháp lý mà còn liên quan đến nhiều yếu tố quan trọng như lựa chọn loại hình doanh nghiệp, vốn điều lệ, ngành nghề đăng ký và nghĩa vụ thuế. Trang bị đầy đủ kiến thức về những điều cần biết khi mở công ty sẽ giúp bạn khởi nghiệp thuận lợi, hạn chế rủi ro và tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

Những điều cần biết khi thành lập mở công ty
Những điều cần biết khi thành lập mở công ty

Để giải đáp thắc mắc “khi thành lập doanh nghiệp cần lưu ý những gì?”, bảng sau tổng hợp 7 điểm quan trọng mà bạn cần nắm vững để quá trình thành lập công ty diễn ra thuận lợi, hiệu quả và tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật.

Thành lập doanh nghiệp cần quan tâm gì? Lựa chọn loại hình doanh nghiệp
Xác định ngành nghề kinh doanh
Đặt tên công ty
Chọn địa chỉ trụ sở công ty
Xác định thành viên/cổ đông góp vốn hay sẽ tự đầu tư
Xác định vốn điều lệ của doanh nghiệp
Quyết định người đại diện pháp luật, giám đốc công ty

1.1. Chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp

Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, tại Việt Nam hiện có 5 loại hình doanh nghiệp phổ biến, mỗi loại hình đều có những đặc điểm riêng. Do đó, chủ doanh nghiệp cần dựa trên tình hình thực tế của công ty để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất:

  • Công ty cổ phần: Đây là loại công ty được thành lập bởi ít nhất 3 cổ đông trở lên, có thể là cá nhân hoặc tổ chức, và có thể chỉ định người đại diện theo pháp luật. Công ty cổ phần không giới hạn số lượng cổ đông tối đa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát hành cổ phiếu huy động vốn. Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn đã góp.

  • Công ty TNHH từ 2 thành viên trở lên: Loại hình này gồm từ 2 đến 50 thành viên góp vốn, có thể là cá nhân hoặc tổ chức. Các thành viên chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn đã cam kết góp, phù hợp với doanh nghiệp muốn hạn chế rủi ro tài chính cá nhân.

  • Công ty TNHH 1 thành viên: Đây là doanh nghiệp do một cá nhân hoặc một tổ chức làm chủ sở hữu, có thể thuê hoặc chỉ định người đại diện theo pháp luật. Chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn đầu tư ban đầu.

  • Công ty hợp danh: Đây là loại hình ít phổ biến do các thành viên phải chịu trách nhiệm vô hạn đối với các nghĩa vụ tài sản của công ty, làm hạn chế khả năng huy động vốn.

  • Doanh nghiệp tư nhân: Đây là loại hình do một cá nhân sở hữu và phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản cá nhân, thích hợp với các mô hình kinh doanh nhỏ, quy mô gia đình.

1.2. Lựa chọn ngành nghề kinh doanh

Việc xác định ngành nghề kinh doanh là một bước đi quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thành công của doanh nghiệp. Khi lựa chọn ngành nghề, bạn nên cân nhắc các yếu tố sau:

  • Nghiên cứu xu hướng và tiềm năng thị trường: Tìm hiểu về nhu cầu, xu hướng phát triển và tiềm năng của từng ngành nghề để đưa ra quyết định chiến lược.

  • Xem xét sở thích và kinh nghiệm cá nhân: Lựa chọn ngành nghề phù hợp với đam mê và kinh nghiệm của bản thân sẽ giúp quá trình khởi nghiệp và quản lý doanh nghiệp thuận lợi hơn.

  • Đánh giá năng lực tài chính và kỹ năng quản lý: Chọn ngành nghề phù hợp với khả năng vốn và trình độ quản lý sẽ tăng cơ hội phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

  • So sánh và cân nhắc các lựa chọn khác: Đánh giá, so sánh các ngành nghề khác nhau để tìm ra phương án phù hợp nhất với mục tiêu và điều kiện của doanh nghiệp.

1.3. Lựa chọn tên công ty

Việc đặt tên cho doanh nghiệp không chỉ là thủ tục pháp lý mà còn là nền tảng xây dựng thương hiệu và hình ảnh công ty. Khi đặt tên, bạn nên lưu ý các điểm sau:

  • Cấu trúc tên công ty: Tên công ty phải là tiếng Việt, có thể bao gồm chữ số hoặc ký hiệu, dễ phát âm và bao gồm ít nhất hai thành tố: loại hình doanh nghiệp và tên riêng của công ty.

  • Tránh trùng lặp hoặc gây nhầm lẫn: Không được sử dụng tên đã trùng hoặc gây nhầm lẫn với các pháp nhân khác.

  • Gắn tên công ty tại các địa điểm hoạt động: Tên công ty phải được thể hiện tại trụ sở chính, chi nhánh hoặc văn phòng đại diện.

  • Tên công ty tiếng nước ngoài: Là tên được dịch từ tên tiếng Việt sang ngôn ngữ tương ứng.

  • Hạn chế sử dụng tên cơ quan, tổ chức đặc thù: Không sử dụng tên cơ quan nhà nước, quân đội, tổ chức chính trị – xã hội – nghề nghiệp, trừ khi được phép bởi cơ quan hoặc tổ chức đó.

1.4. Lựa chọn địa chỉ trụ sở công ty

Trụ sở chính là nơi đăng ký hoạt động kinh doanh và thường là địa điểm đặt văn phòng làm việc, tiếp khách của công ty. Khi xác định địa chỉ trụ sở, cần lưu ý:

  • Lựa chọn trụ sở cần xem xét cả uy tín, an ninh và tiện ích xung quanh. Ví dụ, chung cư để ở thường không được phép làm trụ sở, trong khi các trung tâm thương mại có thể xin đặt văn phòng tại các tầng trệt, tầng 1 hoặc tầng 2.

  • Văn phòng đăng ký phải có địa chỉ rõ ràng, bao gồm số nhà, tên đường, thành phố/quận/huyện/thị xã, tỉnh. Đồng thời, cần cung cấp đầy đủ thông tin liên lạc như số điện thoại, số fax, và email (nếu có).

1.5. Xác định thành viên/cổ đông góp vốn hoặc tự đầu tư

Các cổ đông hoặc thành viên góp vốn đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phát triển, duy trì hoặc giải thể công ty. Việc lựa chọn hợp tác với những đối tác có cùng mục tiêu và tầm nhìn sẽ góp phần quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định hợp tác hoặc góp vốn khi thành lập công ty.

1.6. Xác định vốn điều lệ của doanh nghiệp

Vốn điều lệ là yếu tố nền tảng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và nghĩa vụ tài chính của công ty. Khi xác định vốn điều lệ, cần lưu ý:

  • Vốn ban đầu là số tiền hoặc tài sản mà các cổ đông/thành viên cam kết góp vào công ty trong khoảng thời gian cụ thể, ghi rõ trong Điều lệ công ty.

  • Việc góp vốn là quá trình đưa tài sản vào công ty để trở thành chủ sở hữu hoặc đồng sở hữu.

  • Vốn góp là phần vốn do các chủ sở hữu đóng góp vào tổng vốn ban đầu.

  • Theo Thông tư 42/2003/TT-BTC của Bộ Tài chính, mức thuế môn bài của doanh nghiệp được xác định dựa trên vốn đăng ký ban đầu ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc Giấy phép đầu tư:

STT Vốn điều lệ đăng ký (VNĐ) Thuế môn bài cả năm (VNĐ)
1 Trên 10 tỷ đồng 3.000.000
2 Từ 10 tỷ đồng trở lên 2.000.000

Trường hợp giấy phép kinh doanh được cấp từ ngày 1/1 đến 30/6, doanh nghiệp sẽ phải đóng thuế kinh doanh cho toàn bộ năm.
Nếu giấy phép kinh doanh được cấp từ ngày 1/7 đến 31/12, doanh nghiệp chỉ phải nộp thuế thương mại theo kỳ nửa năm.

1.7. Quyết định về người đại diện pháp luật và giám đốc công ty

Trước khi tiến hành thành lập doanh nghiệp, bạn cần nắm rõ các thông tin liên quan đến người đại diện theo pháp luật.

Các chức danh có quyền đại diện pháp luật gồm: Giám đốc, Tổng giám đốc, Chủ tịch Hội đồng thành viên và Chủ tịch Hội đồng quản trị.

Người đại diện pháp luật của công ty phải có hộ khẩu thường trú tại Việt Nam. Trong trường hợp người đại diện pháp luật vắng mặt ở Việt Nam quá 30 ngày, cần thực hiện ủy quyền bằng văn bản cho một cá nhân khác để thay mặt thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo quy định trong Điều lệ công ty.

Nếu người đại diện pháp luật là người nước ngoài (bao gồm cả người Việt Nam định cư ở nước ngoài) thì người này cũng phải có nơi cư trú hợp pháp tại Việt Nam.

Ngoài ra, đây là những điều quan trọng cần lưu ý khi làm việc với các cơ quan nhà nước.

Xem thêm: Câu hỏi về thành lập doanh nghiệp

2. Hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp

Hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp là bước đầu tiên và quan trọng để một công ty chính thức đi vào hoạt động hợp pháp. Việc chuẩn bị đầy đủ, đúng quy định không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý tại cơ quan có thẩm quyền mà còn đảm bảo doanh nghiệp sớm được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.

Hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp
Hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp

Tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp dự định đăng ký như công ty cổ phần, công ty TNHH một thành viên, công ty TNHH hai thành viên trở lên hay công ty hợp danh… mà hồ sơ thành lập sẽ có sự khác biệt nhất định. Trong đó, đối với công ty TNHH một thành viên, hồ sơ đăng ký được quy định tại Điều 24 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, bao gồm:

Hồ sơ đăng ký thành lập công ty TNHH một thành viên:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp theo mẫu dành cho công ty TNHH một thành viên.

  • Điều lệ công ty TNHH một thành viên.

  • Bản sao hợp lệ căn cước công dân/hộ chiếu của người đại diện theo pháp luật.

  • Bản sao hợp lệ giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của chủ sở hữu công ty:

    • Nếu chủ sở hữu là cá nhân: Căn cước công dân hoặc hộ chiếu.

    • Nếu chủ sở hữu là tổ chức: Quyết định thành lập hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/đầu tư.

  • Trường hợp chủ sở hữu là tổ chức, cần bổ sung thêm:

    • Văn bản chỉ định người đại diện theo ủy quyền.

    • Bản sao căn cước công dân/hộ chiếu của người đại diện theo ủy quyền.

  • Nếu người đại diện theo pháp luật không trực tiếp nộp hồ sơ, phải có:

    • Giấy ủy quyền cho người đi nộp hồ sơ.

    • Bản sao căn cước công dân/hộ chiếu của người được ủy quyền nộp hồ sơ.

Lưu ý: Mọi giấy tờ của chủ sở hữu là nhà đầu tư nước ngoài hoặc của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đều bắt buộc phải thực hiện thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự.

Hồ sơ đăng ký thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên:

Theo quy định tại Điều 23 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, bộ hồ sơ cần chuẩn bị khi thành lập công ty TNHH 2 thành viên trở lên bao gồm:

  • Đơn đăng ký thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên.

  • Điều lệ hoạt động của công ty.

  • Danh sách các thành viên góp vốn.

  • Bản sao công chứng Căn cước công dân hoặc hộ chiếu của người đại diện theo pháp luật.

  • Bản sao công chứng giấy tờ pháp lý của từng thành viên:

    • Nếu là cá nhân: Căn cước công dân/hộ chiếu.

    • Nếu là tổ chức: Quyết định thành lập, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

Trong trường hợp thành viên góp vốn là tổ chức, cần bổ sung thêm:

  • Văn bản chỉ định người đại diện theo ủy quyền.

  • Bản sao công chứng CCCD/hộ chiếu của người được ủy quyền.

Nếu người đại diện theo pháp luật không trực tiếp nộp hồ sơ, phải có:

  • Giấy ủy quyền cho người nộp hồ sơ thay.

  • Bản sao công chứng CCCD/hộ chiếu của người được ủy quyền nộp hồ sơ.

Lưu ý: Các giấy tờ của thành viên là cá nhân, tổ chức nước ngoài hoặc tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài cần phải được hợp pháp hóa lãnh sự trước khi sử dụng.

Hồ sơ đăng ký thành lập công ty cổ phần:
Theo quy định tại Điều 23 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, hồ sơ để thành lập công ty cổ phần cần chuẩn bị các giấy tờ sau:

  • Giấy đề nghị đăng ký thành lập công ty cổ phần.

  • Điều lệ hoạt động của công ty.

  • Danh sách cổ đông góp vốn.

  • Bản sao hợp lệ CCCD/hộ chiếu của người đại diện theo pháp luật.

  • Hồ sơ pháp lý của các cổ đông:

    • Nếu cổ đông là cá nhân: CCCD/hộ chiếu.

    • Nếu cổ đông là tổ chức: Quyết định thành lập, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Giấy chứng nhận đầu tư.

  • Trường hợp cổ đông là tổ chức góp vốn, bổ sung thêm:

    • Văn bản cử người đại diện theo ủy quyền.

    • Bản sao CCCD/hộ chiếu của người đại diện theo ủy quyền.

  • Nếu người đại diện pháp luật không trực tiếp nộp hồ sơ, cần có:

    • Văn bản ủy quyền.

    • Bản sao CCCD/hộ chiếu của người được ủy quyền.

Lưu ý: Nếu công ty cổ phần có yếu tố nước ngoài (ví dụ: cổ đông là cá nhân nước ngoài hoặc tổ chức có vốn đầu tư nước ngoài), toàn bộ giấy tờ liên quan phải được hợp pháp hóa lãnh sự.

Hồ sơ đăng ký thành lập công ty hợp danh:
Căn cứ Điều 22 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, bộ hồ sơ thành lập công ty hợp danh gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp đối với công ty hợp danh.

  • Điều lệ công ty hợp danh.

  • Danh sách thành viên công ty.

  • Bản sao công chứng CCCD/hộ chiếu của người đại diện theo pháp luật.

  • Giấy tờ pháp lý của thành viên:

    • Thành viên là cá nhân: CCCD/hộ chiếu.

    • Thành viên là tổ chức: Quyết định thành lập, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

  • Nếu thành viên là tổ chức, bổ sung thêm:

    • Văn bản cử người đại diện theo ủy quyền.

    • Bản sao CCCD/hộ chiếu của người đại diện theo ủy quyền.

  • Trường hợp người đại diện pháp luật không trực tiếp thực hiện thủ tục nộp hồ sơ, cần thêm:

    • Văn bản ủy quyền.

    • Bản sao CCCD/hộ chiếu của người nộp hồ sơ.

Lưu ý: Đối với công ty hợp danh có thành viên là nhà đầu tư nước ngoài hoặc tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, mọi giấy tờ bằng tiếng nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự trước khi nộp.

Hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp tư nhân:
Theo Điều 21 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp tư nhân bao gồm:

  • Giấy đề nghị thành lập doanh nghiệp tư nhân.

  • Điều lệ doanh nghiệp.

  • Bản sao hợp lệ CCCD/hộ chiếu của chủ doanh nghiệp.

3. Trình tự, thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp

Trình tự, thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp là bước khởi đầu quan trọng giúp cá nhân, tổ chức hợp pháp hóa hoạt động kinh doanh. Việc nắm rõ quy trình đăng ký không chỉ rút ngắn thời gian, tránh sai sót hồ sơ mà còn đảm bảo doanh nghiệp nhanh chóng đi vào hoạt động đúng quy định pháp luật.

Trình tự, thủ tục thành lập doanh nghiệp

  • Người sáng lập doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền có thể thực hiện đăng ký doanh nghiệp với Cơ quan đăng ký kinh doanh theo các hình thức sau:

    • Nộp hồ sơ trực tiếp tại Cơ quan đăng ký kinh doanh;

    • Đăng ký thông qua dịch vụ bưu chính;

    • Thực hiện đăng ký qua mạng thông tin điện tử.

  • Hình thức đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử là việc nộp hồ sơ đăng ký trực tuyến tại Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Hồ sơ này gồm các thông tin theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 và được trình bày dưới dạng văn bản điện tử. Hồ sơ điện tử có giá trị pháp lý tương đương với hồ sơ giấy truyền thống.

  • Tổ chức, cá nhân có quyền lựa chọn sử dụng chữ ký số theo quy định pháp luật về giao dịch điện tử hoặc tài khoản đăng ký kinh doanh để thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp trực tuyến.

  • Tài khoản đăng ký kinh doanh là tài khoản do Hệ thống thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp cấp, cho phép cá nhân thực hiện đăng ký doanh nghiệp qua mạng. Cá nhân được cấp tài khoản này chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc đăng ký và việc sử dụng tài khoản trong quá trình đăng ký doanh nghiệp.

  • Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ, Cơ quan đăng ký kinh doanh có trách nhiệm kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ và tiến hành cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc chưa hợp lệ, cơ quan này phải thông báo bằng văn bản để người đăng ký chỉnh sửa, bổ sung. Trong trường hợp từ chối đăng ký, Cơ quan đăng ký kinh doanh phải gửi thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do từ chối.

4. Những điều cần biết khi làm việc với cơ quan nhà nước

Khi thực hiện thủ tục hành chính hay liên hệ công tác, việc hiểu rõ những điều cần biết khi làm việc với cơ quan nhà nước sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, hạn chế sai sót và nâng cao hiệu quả giải quyết công việc. Nắm rõ quy trình, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và ứng xử đúng mực chính là chìa khóa để quá trình làm việc diễn ra thuận lợi, minh bạch và đúng quy định.

Những điều cần biết khi làm việc với cơ quan nhà nước
Những điều cần biết khi làm việc với cơ quan nhà nước

Cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý hồ sơ cấp phép kinh doanh:

  • Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi công ty đặt trụ sở chính.

  • Công an địa phương có liên quan.

  • Cơ quan thuế quản lý khu vực nơi doanh nghiệp đăng ký.

  • Ngân hàng đã mở tài khoản cho doanh nghiệp.

Thời gian xử lý hồ sơ: từ 3 đến 5 ngày làm việc, không tính ngày nghỉ, lễ tết và các ngày nghỉ cuối năm.

Giấy tờ cá nhân:

  • Bản chứng thực của CMND/CCCD hoặc hộ chiếu còn hiệu lực của nhà đầu tư, các thành viên góp vốn, cổ đông và người đại diện theo pháp luật.

Hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp:

  • Đơn đề nghị cấp Giấy phép đăng ký kinh doanh.

  • Dự thảo Điều lệ công ty.

  • Danh sách cổ đông sáng lập (đối với công ty TNHH 2 thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần).

Các tài liệu kèm theo danh sách cổ đông/sáng lập:

  • Cá nhân: Bản sao CMND/CCCD/hộ chiếu còn hiệu lực (không quá 03 tháng).

  • Tổ chức: Quyết định thành lập công ty, biên bản cử người đại diện vốn, bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và CMND của người đại diện.

  • Người nước ngoài: Giấy tờ hợp pháp hóa lãnh sự, dịch sang tiếng Việt và công chứng.

  • Quyết định bổ nhiệm người đại diện pháp luật.

  • Hợp đồng lao động (nếu có).

  • Hợp đồng thuê trụ sở (nếu có).

  • Các giấy tờ khác liên quan.

Hồ sơ đăng ký chính:

  • Đơn đăng ký kinh doanh.

  • Điều lệ công ty.

  • Danh sách thành viên/cổ đông (theo loại hình công ty).

  • Các giấy tờ bổ sung cho trường hợp đặc biệt (nếu có).

Thủ tục, quy trình và thời gian thành lập doanh nghiệp:

  • Chuẩn bị hồ sơ: khách hàng cung cấp thông tin và hoàn thiện hồ sơ trong khoảng 30 phút.

  • Nộp hồ sơ và nhận kết quả: 3-5 ngày làm việc tại cơ quan đăng ký kinh doanh.

  • Khắc và nhận mẫu dấu công ty: 2 ngày làm việc.

  • Thủ tục khai thuế: từ 10 đến 20 ngày làm việc.

5. Lệ phí đăng ký thành lập doanh nghiệp

Lệ phí đăng ký thành lập doanh nghiệp là khoản chi phí bắt buộc mà cá nhân, tổ chức cần nộp khi thực hiện thủ tục thành lập công ty theo quy định pháp luật. Đây là bước quan trọng trong quá trình khởi nghiệp, giúp doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và chính thức đi vào hoạt động hợp pháp.

Lệ phí đăng ký thành lập doanh nghiệp
Lệ phí đăng ký thành lập doanh nghiệp

Theo quy định tại Thông tư 47/2019/TT-BTC, khi tiến hành thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân phải nộp các khoản lệ phí sau:

  • Phí đăng ký thành lập doanh nghiệp: 50.000 đồng cho mỗi lần nộp hồ sơ.

  • Phí công bố thông tin đăng ký doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia: 100.000 đồng/lần.

Như vậy, chi phí đăng ký thành lập doanh nghiệp được tính tổng cộng là 150.000 đồng cho một lần thực hiện.

6. Các câu hỏi thường gặp khi thành lập công ty, doanh nghiệp

Câu hỏi số 1: Quy trình đăng ký thành lập công ty gồm những bước nào?

Để thành lập công ty (cổ phần, TNHH, hợp danh…), doanh nghiệp cần thực hiện theo 4 bước cơ bản:

  • Bước 1: Soạn thảo đầy đủ hồ sơ đăng ký theo đúng loại hình doanh nghiệp.

  • Bước 2: Gửi hồ sơ đến Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đặt trụ sở chính.

  • Bước 3: Cơ quan đăng ký kinh doanh tiến hành xem xét và trả kết quả.

  • Bước 4: Doanh nghiệp thực hiện công bố nội dung đăng ký thành lập trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

Câu hỏi số 2: Hồ sơ cần chuẩn bị khi thành lập công ty

Tùy vào từng loại hình doanh nghiệp (công ty cổ phần, công ty TNHH một thành viên, công ty TNHH hai thành viên trở lên, công ty hợp danh hoặc doanh nghiệp tư nhân), thành phần hồ sơ sẽ có sự khác biệt. Chi tiết các loại giấy tờ cụ thể cho từng loại hình có thể tham khảo theo quy định hiện hành.

Câu hỏi số 3: Điều kiện đối với người đại diện pháp luật

Căn cứ khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020: Người đại diện pháp luật phải đủ 18 tuổi trở lên, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự và không nằm trong danh sách những trường hợp bị cấm tham gia thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp.

Câu hỏi số 4: Nghĩa vụ nộp thuế môn bài sau khi thành lập

Ngay sau khi được cấp giấy phép, doanh nghiệp cần nộp tờ khai thuế môn bài và hoàn thành nghĩa vụ này chậm nhất vào ngày 30/01 của năm kế tiếp. Nếu nộp muộn hoặc quên, doanh nghiệp sẽ phải chịu mức phạt theo quy định pháp luật về thuế.

Câu hỏi số 5: Số lượng thành viên khi thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên

Theo luật, công ty TNHH hai thành viên trở lên phải có ít nhất 2 thành viên và tối đa 50 thành viên, có thể là cá nhân hoặc tổ chức cùng tham gia góp vốn.

Xem thêm tại:Thành lập doanh nghiệp xã hội

Xem thêm:Hợp đồng dịch vụ thành lập doanh nghiệp

Bài viết trên đây AZTAX đã cung cấp những thông tin khi thành lập doanh nghiệp cần quan tâm gì? cũng như. Hy rằng bài viết sẽ giúp ít cho quý doanh nghiệp trong việc thành lập. Ở bài viết tiếp theo, AZTAX tiếp tục cung cấp những thông tin rất bổ ích cùng đón chờ nhé! Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ ngay với AZTAX qua HOTLINE: 0932 383 089 để được tư vấn kịp thời và nhanh chóng nhé!

 

Đánh giá post
Đánh giá post
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon