Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh, nhà đầu tư nước ngoài rút vốn khỏi Việt Nam đang trở thành vấn đề thu hút sự quan tâm của doanh nghiệp và các cơ quan quản lý. Việc dòng vốn FDI dịch chuyển không chỉ phản ánh chiến lược tái cơ cấu của nhà đầu tư, mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc rà soát môi trường đầu tư, chính sách ưu đãi và năng lực cạnh tranh quốc gia. Hiểu rõ nguyên nhân, quy trình và tác động của hoạt động rút vốn sẽ giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó và xây dựng chiến lược phù hợp trong giai đoạn mới.
1. Nhà đầu tư nước ngoài rút vốn khỏi Việt Nam trong trường hợp nào?
Sau khi góp vốn thành lập công ty, nhà đầu tư nước ngoài có thể rút vốn khỏi Việt Nam trong một số trường hợp, bao gồm thị trường không còn hấp dẫn, biến động kinh tế lớn, hoặc thay đổi chiến lược kinh doanh. Các yếu tố khác như chính sách thuế, môi trường đầu tư không ổn định hoặc rủi ro địa lý cũng có thể làm cho việc rút vốn trở nên hợp lý. Quyết định này thường được đưa ra sau một quá trình đánh giá kỹ lưỡng về hiệu suất đầu tư và các yếu tố liên quan đến môi trường kinh doanh cụ thể.

Trường hợp 1: Rút vốn khỏi công ty cổ phần
Nếu một cổ đông là tổ chức hoặc doanh nghiệp tự ý rút lại một phần hay toàn bộ số vốn cổ phần đã góp không đúng quy định, thì cổ đông đó cùng với những người có quyền lợi liên quan trong công ty sẽ phải chịu trách nhiệm liên đới. Việc trách nhiệm này bao gồm thanh toán các khoản nợ và thực hiện nghĩa vụ tài chính khác của doanh nghiệp, tương ứng với giá trị phần vốn đã bị rút và mọi thiệt hại phát sinh từ hành vi trái quy định nói trên.
Trường hợp 2: Rút vốn khỏi công ty TNHH 2 thành viên trở lên
Nhà đầu tư nước ngoài khi là thành viên của công ty TNHH hai thành viên trở lên không được tự ý rút lại phần vốn đã góp dưới bất kỳ hình thức nào, trừ khi thuộc một trong các trường hợp được pháp luật cho phép sau đây:
- Yêu cầu công ty mua lại phần vốn góp
- Chuyển nhượng phần vốn góp
- Tặng cho hoặc dùng phần vốn góp để thanh toán nợ
- Được công ty hoàn trả vốn góp khi giảm vốn điều lệ
Trường hợp 3: Rút vốn khỏi công ty TNHH 1 thành viên
Nếu chủ sở hữu rút một phần hoặc toàn bộ số vốn điều lệ đã góp khỏi công ty bằng bất kỳ cách thức nào không phải là chuyển nhượng hợp pháp, thì chủ sở hữu và các cá nhân, tổ chức có liên quan sẽ phải cùng nhau chịu trách nhiệm liên đới đối với toàn bộ các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính khác của doanh nghiệp.
2. Các hình thức rút vốn hợp pháp của nhà đầu tư nước ngoài
Việc rút vốn của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam chỉ được thực hiện theo các hình thức hợp pháp, nhằm đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và tránh rủi ro pháp lý. Hiểu rõ các phương thức rút vốn hợp pháp không chỉ giúp nhà đầu tư bảo vệ quyền lợi của mình mà còn giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động minh bạch, ổn định và tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ tài chính, thuế và các quy định liên quan.

2.1 Chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần
Đây là phương án được sử dụng nhiều nhất khi nhà đầu tư nước ngoài có nhu cầu rút vốn khỏi doanh nghiệp tại Việt Nam. Theo đó, nhà đầu tư có thể chuyển nhượng phần vốn góp của mình cho cá nhân hoặc tổ chức khác, bao gồm cả nhà đầu tư trong nước và nước ngoài. Khi thực hiện giao dịch này, doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục thay đổi thành viên hoặc cổ đông theo quy định của Luật Doanh nghiệp, đồng thời bảo đảm đáp ứng các điều kiện về đầu tư nước ngoài (nếu thuộc trường hợp phải áp dụng).
2.2 Giảm vốn điều lệ
Nhà đầu tư nước ngoài cũng có thể rút vốn thông qua việc doanh nghiệp thực hiện giảm vốn điều lệ. Tuy nhiên, phương án này chỉ được chấp thuận khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo Luật Doanh nghiệp. Cụ thể, doanh nghiệp được phép giảm vốn trong các trường hợp như: hoàn trả một phần vốn góp cho thành viên khi công ty đã hoạt động từ 2 năm trở lên và vẫn bảo đảm khả năng thanh toán mọi nghĩa vụ tài chính; công ty tiến hành mua lại phần vốn góp của thành viên; hoặc giảm vốn điều lệ theo quyết định giải thể, chia tách hoặc tổ chức lại doanh nghiệp.
2.3 Giải thể hoặc chuyển nhượng toàn bộ doanh nghiệp
Việc rút vốn có thể thực hiện bằng cách chuyển nhượng toàn bộ phần vốn cho một bên khác hoặc thông qua thủ tục giải thể doanh nghiệp. Trong cả hai trường hợp, doanh nghiệp cần hoàn thành tất cả các nghĩa vụ về thuế, tài chính, bảo hiểm xã hội, thanh lý tài sản, đồng thời được cơ quan đăng ký kinh doanh xác nhận việc hoàn tất các thủ tục liên quan.
3. Thủ tục rút vốn của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Thủ tục rút vốn của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam luôn đòi hỏi sự tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật và điều kiện cụ thể đối với từng loại hình doanh nghiệp. Việc thực hiện đúng quy trình không chỉ giúp nhà đầu tư hạn chế rủi ro pháp lý, mà còn đảm bảo quá trình chuyển dịch vốn diễn ra minh bạch, an toàn và phù hợp với chiến lược tái cấu trúc hoạt động kinh doanh tại thị trường Việt Nam.

Như đã nói ở trên, việc rút vốn có nhiều hình thức và trường hợp khác nhau. Sau đây, AZTAX sẽ hướng dẫn nhà đầu tư nước ngoài làm thủ tục rút vốn theo trường hợp chuyển nhượng phần vốn góp hoặc chuyển nhượng cổ phần.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ rút vốn:
Các loại hồ sơ chuyển nhượng vốn từ nhà đầu tư nước ngoài vào Việt Nam phụ thuộc vào loại hình công ty. Cụ thể:
Đối với Công ty TNHH:
- Thông báo thay đổi thành viên (hoặc chủ sở hữu).
- Hợp đồng chuyển nhượng vốn góp.
- Biên bản thanh lý hợp đồng chuyển nhượng.
- Danh sách thành viên (nếu là TNHH có 2 thành viên trở lên).
- Bản sao giấy tờ pháp lý cá nhân, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của cá nhân hoặc tổ chức Việt Nam nhận chuyển nhượng.
Đối với Công ty Cổ phần:
- Thông báo thay đổi thông tin cổ đông.
- Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần.
- Biên bản thanh lý hợp đồng chuyển nhượng.
- Bản sao giấy tờ pháp lý cá nhân, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của cá nhân hoặc tổ chức Việt Nam nhận chuyển nhượng.
- Danh sách cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài, với thông tin vốn thể hiện bằng 0.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư:
- Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ các tài liệu cần thiết như đã được liệt kê, doanh nghiệp sẽ tiến hành việc gửi hồ sơ tại Phòng Đăng ký Kinh doanh, một đơn vị trực thuộc Sở Kế hoạch & Đầu tư của tỉnh hoặc thành phố mà doanh nghiệp đặt trụ sở
- Quy trình nộp hồ sơ có thể được thực hiện trực tiếp tại văn phòng hoặc thông qua hình thức trực tuyến trên Cổng Thông tin Quốc gia về Đăng ký Doanh nghiệp.
- Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày nộp hồ sơ, Phòng Đăng ký Kinh doanh sẽ tiếp nhận và xử lý hồ sơ, sau đó sẽ cung cấp thông tin phản hồi cho doanh nghiệp.
Xem thêm: Quy định về góp vốn đầu tư nước ngoài
Xem thêm: Vốn đầu tư nước ngoài là gì
4. Thủ tục sau khi hoàn thành rút vốn
Sau khi hoàn thành quy trình rút vốn khỏi Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài cần tuân thủ các thủ tục pháp lý để hoàn tất quá trình. Điều này bao gồm thông báo với cơ quan quản lý nhà nước, hoàn tất các nghĩa vụ thuế và báo cáo tài chính, cùng với việc đảm bảo rằng mọi cam kết hợp đồng và luật pháp đã được thực hiện đầy đủ và đúng thời hạn.

Bước 1: Chấm dứt dự án đầu tư
Đối với các doanh nghiệp được cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, khi nhà đầu tư nước ngoài chuyển toàn bộ số cổ phần hoặc vốn góp cho cá nhân hoặc tổ chức Việt Nam, theo quy định tại điểm a, khoản 1, Điều 48 của Luật Đầu tư 2020, công ty phải tiến hành các thủ tục để chấm dứt hoạt động của dự án đầu tư.
Hồ sơ thực hiện việc chấm dứt dự án đầu tư gồm có:
- Thông báo đề nghị kết thúc dự án đầu tư.
- Quyết định về việc kết thúc thực hiện dự án đầu tư.
- Bản gốc Giấy phép đăng ký đầu tư.
Nhà đầu tư nước ngoài cần gửi quyết định kết thúc dự án trong thời hạn 15 ngày làm việc tính từ ngày quyết định được ban hành đến cơ quan cấp giấy phép đầu tư.
Bước 2: Kê khai và đóng thuế thu nhập cá nhân (nếu có)
Trong thời hạn 10 ngày, tính từ ngày hoàn tất các thủ tục chuyển đổi vốn/cổ phần, nhà đầu tư nước ngoài khi là cá nhân thực hiện việc chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần cho bên thứ ba phải nộp Tờ Khai Khai báo Thuế Thu nhập Cá nhân tới cơ quan thuế có thẩm quyền.
Đối với các công ty cổ phần, cá nhân thực hiện việc chuyển nhượng không chỉ cần nộp Tờ Khai Thuế Thu nhập Cá nhân, mà còn phải thanh toán thuế Thu nhập Cá nhân, chiếm 0,1% trên tổng giá trị của giao dịch chuyển nhượng.
Trong trường hợp của các công ty TNHH, cá nhân thực hiện chuyển nhượng vốn góp chỉ cần nộp Tờ Khai Thuế Thu nhập Cá nhân trong thời hạn 10 ngày, tính từ ngày hoàn tất giao dịch chuyển nhượng (nếu giao dịch diễn ra với giá cố định).
5. Một số câu hỏi về thủ tục rút vốn của nhà đầu tư nước ngoài

4.1 Nhà đầu tư nước ngoài rút vốn khỏi Việt Nam bằng những cách nào?
Theo quy định tại điều 1, khoản 115 của Luật Doanh nghiệp năm 2014, các nhà đầu tư từ nước ngoài có thể thực hiện việc rút vốn theo 2 phương thức sau đây:
- Chuyển nhượng cổ phần cho bên thứ ba.
- Yêu cầu công ty mua lại số cổ phần mà họ đang nắm giữ.
4.2 Trường hợp không ai mua lại cổ phần vốn rút sẽ xử lí như thế nào?
Trong trường hợp công ty không muốn mua lại phần vốn góp hoặc không thể thanh toán phần vốn góp được mua lại, hoặc không đạt được thỏa thuận về giá mua lại như quy định tại Điều 52, thành viên đó có quyền hoàn toàn tự do chuyển nhượng phần vốn góp của mình cho một thành viên khác hoặc một cá nhân không phải là thành viên.
4.3 Nhà đầu tư cần lưu ý những gì sau khi hoàn thành thủ tục rút vốn?
Sau khi rút vốn từ doanh nghiệp FDI, nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý hai điều quan trọng sau:
- Chấm dứt dự án đầu tư: Đối với doanh nghiệp đã đăng ký đầu tư, khi chuyển toàn bộ cổ phần hoặc vốn góp cho cá nhân, tổ chức Việt Nam.
- Đảm bảo thực hiện kê khai thu nhập cá nhân và nộp thuế tương ứng (nếu có).
Mong rằng những thông tin trong bài viết trên đây sẽ giúp ích cho các nhà đầu tư nước ngoài trong việc thực hiện thủ tục nhà đầu tư nước ngoài rút vốn khỏi Việt Nam một cách nhanh chóng và thuận lợi. Trong quá trình thực hiện rút vốn, nếu gặp bất kì trở ngại nào về thủ tục pháp lý, hãy liên hệ ngay với AZTAX qua Hotline: 0932.383.089 để được hỗ trợ sớm nhất nhé!
Xem thêm: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đầu tư bằng hình thức nào
Xem thêm: Thủ tục tăng vốn đầu tư công ty nước ngoài




