Hóa đơn chuyển đổi là gì? là thắc mắc của nhiều doanh nghiệp khi áp dụng hóa đơn điện tử. Hóa đơn chuyển đổi là loại hóa đơn được lập để thay thế hoặc chuyển đổi từ hóa đơn giấy sang hóa đơn điện tử, vẫn giữ nguyên giá trị pháp lý và nội dung giao dịch. Việc hiểu rõ về hóa đơn chuyển đổi giúp doanh nghiệp quản lý chứng từ chính xác, tuân thủ quy định thuế và đảm bảo tính minh bạch trong kê khai, hạch toán. Cùng AZTAX tìm hiểu nhé!
1. Hóa đơn chuyển đổi là gì?
Hóa đơn chuyển đổi là hóa đơn được in từ hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy. Mục đích chính của việc chuyển đổi là chứng minh nguồn gốc, xuất xứ của hàng hóa vật chất trong quá trình lưu thông trên thị trường, đồng thời lưu trữ chứng từ kế toán theo đúng quy định của pháp luật.

Theo Khoản 1, Điều 12, Thông tư 32/2011/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành, doanh nghiệp có thể chuyển đổi hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy nhằm chứng minh nguồn gốc, xuất xứ của hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Việc chuyển đổi này cần tuân thủ các nguyên tắc quy định, đồng thời phải có chữ ký và đóng dấu của người đại diện theo pháp luật bên bán hàng.
Bên cạnh đó, chuyển đổi hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy còn giúp doanh nghiệp lưu trữ chứng từ kế toán đầy đủ, hợp pháp, vì vậy phương thức này được nhiều đơn vị lựa chọn để đáp ứng các yêu cầu pháp lý và quản lý nội bộ.
2. Quy định về hóa đơn chuyển đổi
2.1. Trường hợp chuyển đổi hóa đơn
Theo Khoản 1, Điều 7 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, việc chuyển đổi hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử sang hóa đơn, chứng từ giấy được quy định rõ trong các trường hợp bắt buộc sau:
- Khi phát sinh yêu cầu về nghiệp vụ kinh tế hoặc tài chính.
- Thực hiện theo yêu cầu của cơ quan quản lý thuế, cơ quan kiểm toán, thanh tra, kiểm tra, điều tra.
- Theo các quy định của pháp luật liên quan đến thanh tra, kiểm tra và điều tra.
Việc chuyển đổi này giúp đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và thuận tiện trong quản lý chứng từ của doanh nghiệp.
2.2. Điều kiện chuyển đổi hóa đơn
Nếu kế toán muốn chuyển hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy, cần đảm bảo các điều kiện sau:
- Phản ánh đầy đủ và nguyên vẹn nội dung của hóa đơn điện tử gốc.
- Có ký hiệu riêng để xác nhận hóa đơn đã được chuyển từ điện tử sang giấy.
- Có chữ ký và họ tên của người thực hiện việc chuyển đổi từ hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy.
2.3. Ký hiệu riêng trên hoá đơn chuyển đổi
Ký hiệu riêng trên hóa đơn chuyển đổi từ hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy phải bao gồm các thông tin sau:
- Dòng chữ phân biệt hóa đơn chuyển đổi và hóa đơn điện tử gốc, ghi rõ: “HOÁ ĐƠN CHUYỂN ĐỔI TỪ HOÁ ĐƠN ĐIỆN TỬ”.
- Họ tên và chữ ký của người thực hiện việc chuyển đổi.
- Thời gian thực hiện chuyển đổi.
3. Phân biệt hóa đơn điện tử chuyển đổi và hóa đơn giấy
Phân biệt hóa đơn điện tử chuyển đổi và hóa đơn giấy là nội dung quan trọng giúp doanh nghiệp hiểu rõ giá trị pháp lý và cách sử dụng từng loại hóa đơn. Việc nắm rõ sự khác nhau giữa hai hình thức này không chỉ giúp kế toán hạch toán chính xác, mà còn đảm bảo tuân thủ quy định về hóa đơn, chứng từ theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Thông tư 78/2021/TT-BTC. Cùng tìm hiểu chi tiết để tránh nhầm lẫn trong quá trình sử dụng và lưu trữ hóa đơn.

Hóa đơn điện tử đang được Nhà nước thúc đẩy triển khai nhằm khắc phục những hạn chế của hóa đơn giấy, đồng thời phù hợp với xu hướng phát triển kinh tế số hiện nay. Theo Nghị định số 123/2020/NĐ-CP, thời hạn bắt buộc hoàn tất chuyển đổi sang hóa đơn điện tử là từ ngày 01/07/2022.
Chính phủ cũng khuyến khích các doanh nghiệp chuyển đổi dần sang hóa đơn điện tử để việc lưu trữ, tra cứu và quản lý kê khai thuế trở nên nhanh chóng, tiện lợi và chính xác hơn. Với ưu điểm linh hoạt, dễ sử dụng và khả năng chuyển đổi sang hóa đơn giấy khi cần, hóa đơn điện tử ngày càng được áp dụng rộng rãi tại các doanh nghiệp.
So với hóa đơn giấy truyền thống, hóa đơn điện tử chuyển đổi có một số khác biệt đáng chú ý:
| Tiêu chí | Hóa đơn giấy | Hóa đơn điện tử chuyển đổi |
| Ký hiệu hóa đơn | P hoặc T (Ví dụ: VC/15P) | E (Ví dụ: VC/15E) |
| Chữ ký | Chữ ký tay | Chữ ký số |
| Liên hóa đơn | Liên 2, liên 3 với nội dung giống nhau | Không có liên |
| Dòng chữ đặc trưng | Không yêu cầu | “HÓA ĐƠN CHUYỂN ĐỔI TỪ HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ” |
Những điểm khác biệt này giúp doanh nghiệp dễ dàng nhận biết và quản lý hóa đơn điện tử chuyển đổi một cách hợp pháp và minh bạch.
4. Nguyên tắc khi chuyển đổi từ hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy
Để hóa đơn giấy sau khi chuyển đổi từ hóa đơn điện tử được công nhận về mặt pháp lý, quy trình chuyển đổi cần tuân thủ những nguyên tắc sau:
- Giữ nguyên nội dung: Toàn bộ thông tin trên hóa đơn chuyển đổi phải không thay đổi so với hóa đơn điện tử gốc, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.
- Ký hiệu đặc trưng: Hóa đơn chuyển đổi cần có dòng chữ “HÓA ĐƠN CHUYỂN ĐỔI TỪ HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ” để phân biệt với các loại hóa đơn giấy thông thường.
- Chữ ký xác nhận: Hóa đơn chuyển đổi phải có chữ ký và họ tên đầy đủ của người thực hiện việc chuyển đổi, đảm bảo trách nhiệm và xác thực pháp lý.
Chỉ khi đáp ứng đầy đủ ba yêu cầu trên, hóa đơn chuyển đổi mới được coi là hợp pháp và có giá trị sử dụng trong các giao dịch, lưu trữ kế toán và chứng từ thuế.

5. Cách chuyển đổi hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy
Trong quá trình kinh doanh, nhiều doanh nghiệp có nhu cầu chuyển đổi từ hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy để thuận tiện cho việc lưu trữ, đối chiếu hoặc xuất trình khi cần thiết. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ quy trình và quy định pháp lý liên quan. Dưới đây là cách chuyển đổi hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy.

Để chuyển đổi hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy theo đúng quy định tại Thông tư 78 và Nghị định 123, doanh nghiệp có thể thực hiện chuyển đổi từng hóa đơn hoặc chuyển đổi hàng loạt cùng lúc. Các bước thực hiện như sau:
Bước 1: Chọn hóa đơn điện tử cần chuyển đổi
Doanh nghiệp truy cập vào cổng thông tin điện tử của Cục Thuế hoặc phần mềm hóa đơn điện tử đang sử dụng. Tại mục hóa đơn đã phát hành, chọn từng hóa đơn điện tử cần chuyển đổi hoặc tích chọn nhiều hóa đơn/chứng từ điện tử để thực hiện chuyển đổi đồng loạt.
Bước 2: Thực hiện chuyển đổi sang hóa đơn giấy
Sau khi chọn xong, nhấn mục chuyển thành hóa đơn giấy. Hệ thống sẽ tự động tạo hóa đơn ở định dạng PDF. Trong quá trình này, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ nội dung hóa đơn trước khi in. Trên hóa đơn/chứng từ chuyển đổi bắt buộc phải hiển thị dòng chữ:
- “HÓA ĐƠN CHUYỂN ĐỔI TỪ HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ”
- “CHỨNG TỪ CHUYỂN ĐỔI TỪ CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ”
Đồng thời, hóa đơn chuyển đổi cần có họ tên, chữ ký của người thực hiện và thời gian chuyển đổi để đảm bảo giá trị pháp lý.
Bước 3: In và lưu trữ hóa đơn chuyển đổi
Sau khi kiểm tra đầy đủ, nhấn biểu tượng máy in để in hóa đơn điện tử đã chuyển đổi sang giấy và thực hiện lưu trữ theo quy định kế toán và thuế.
Việc thực hiện đúng quy trình này giúp hóa đơn chuyển đổi đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch và thuận tiện cho việc quản lý, lưu trữ chứng từ.
6. Hóa đơn chuyển đổi từ hóa đơn điện tử có cần đóng dấu không?
Không. Hóa đơn được chuyển đổi từ hóa đơn điện tử không có giá trị pháp lý, chỉ dùng để lưu giữ, ghi sổ hoặc theo dõi nội bộ. Do đó, hóa đơn chuyển đổi không bắt buộc phải đóng dấu.

Theo Khoản 2, Điều 12, Thông tư 32/2011/TT-BTC, quy định về việc chuyển đổi hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy được nêu cụ thể như sau:
Điều 12. Chuyển từ hoá đơn điện tử sang hóa đơn giấy
1. Nguyên tắc chuyển đổi
Người bán hàng hóa được chuyển đổi hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy để chứng minh nguồn gốc xuất xứ hàng hoá hữu hình trong quá trình lưu thông và chỉ được chuyển đổi một (01) lần. Hóa đơn điện tử chuyển đổi sang hóa đơn giấy để chứng minh nguồn gốc xuất xứ hàng hóa phải đáp ứng các quy định nêu tại Khoản 2, 3, 4 Điều này và phải có chữ ký người đại diện theo pháp luật của người bán, dấu của người bán.
Người mua, người bán được chuyển đổi hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy để phục vụ việc lưu trữ chứng từ kế toán theo quy định của Luật Kế toán. Hóa đơn điện tử chuyển đổi sang hóa đơn giấy phục vụ lưu trữ chứng từ kế toán phải đáp ứng các quy định nêu tại Khoản 2, 3, 4 Điều này.
2. Điều kiện
Hóa đơn điện tử chuyển sang hóa đơn giấy phải đáp ứng đủ các điều kiện sau:
a) Phản ánh toàn vẹn nội dung của hóa đơn điện tử gốc;
b) Có ký hiệu riêng xác nhận đã được chuyển đổi từ hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy;
c) Có chữ ký và họ tên của người thực hiện chuyển từ hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy.
3. Giá trị pháp lý của các hoá đơn điện tử chuyển đổi
Hóa đơn điện tử chuyển đổi có giá trị pháp lý khi bảo đảm các yêu cầu về tính toàn vẹn của thông tin trên hóa đơn nguồn, ký hiệu riêng xác nhận đã được chuyển đổi và chữ ký, họ tên của người thực hiện chuyển đổi được thực hiện theo quy định của pháp luật về chuyển đổi chứng từ điện tử.
4. Ký hiệu riêng trên hoá đơn chuyển đổi
Ký hiệu riêng trên hoá đơn chuyển đổi từ hóa đơn điện tử sang hóa đơn dạng giấy bao gồm đầy đủ các thông tin sau: dòng chữ phân biệt giữa hoá đơn chuyển đổi và hoá đơn điện tử gốc – hóa đơn nguồn (ghi rõ “HOÁ ĐƠN CHUYỂN ĐỔI TỪ HOÁ ĐƠN ĐIỆN TỬ”); họ và tên, chữ ký của người được thực hiện chuyển đổi; thời gian thực hiện chuyển đổi.
Như vậy, hóa đơn chuyển đổi từ hóa đơn điện tử không mang giá trị pháp lý để giao dịch mà chỉ dùng lưu trữ, ghi sổ hoặc theo dõi nội bộ. Do đó, loại hóa đơn này không bắt buộc phải đóng dấu.
7. Một số câu hỏi thường gặp
Câu hỏi số 1: Doanh nghiệp dùng hóa đơn điện tử có cần in giấy không?
Không. Về bản chất, khi sử dụng hóa đơn điện tử, toàn bộ thông tin giao dịch đã được thể hiện dưới dạng dữ liệu điện tử, không còn phụ thuộc vào việc in ra giấy như hóa đơn truyền thống. Do đó, khi bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ, bên bán chỉ cần cung cấp hóa đơn dưới dạng thông điệp điện tử cho bên mua.
Trong quá trình kê khai thuế giá trị gia tăng, hồ sơ của doanh nghiệp sẽ không bao gồm hóa đơn giấy mà chỉ cần tờ khai thuế GTGT kèm bảng kê chi tiết, trong đó thể hiện đầy đủ số hóa đơn điện tử. Cơ quan thuế sẽ dựa vào bảng kê này để đối chiếu và kiểm tra hóa đơn theo từng hợp đồng.
Như vậy, doanh nghiệp đã dùng hóa đơn điện tử sẽ không bắt buộc phải in hóa đơn giấy, trừ khi có yêu cầu đặc thù từ đối tác hoặc cơ quan quản lý.
Câu hỏi số 2: Nên chuyển đổi hóa đơn trong trường hợp nào?
Theo Khoản 1, Điều 7 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, việc chuyển đổi hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử sang hóa đơn, chứng từ giấy được yêu cầu trong các trường hợp sau:
- Khi phát sinh các nghiệp vụ kinh tế, tài chính cần chứng từ giấy để quản lý.
- Thực hiện theo yêu cầu của cơ quan quản lý thuế, kiểm toán, thanh tra hoặc cơ quan kiểm tra, điều tra.
- Theo các quy định pháp luật liên quan đến thanh tra, kiểm tra và điều tra.
Như vậy, chỉ trong những tình huống này, doanh nghiệp mới bắt buộc thực hiện chuyển đổi từ dữ liệu điện tử sang hóa đơn/chứng từ giấy.
Câu hỏi số 3: Hóa đơn chuyển đổi có thể dùng để thanh toán cho khách hàng không?
Không, hóa đơn chuyển đổi không thể sử dụng để thanh toán cho khách hàng. Đây chỉ là bản chuyển từ hóa đơn điện tử sang hóa đơn giấy nhằm mục đích lưu trữ, ghi sổ hoặc theo dõi. Hóa đơn chuyển đổi không có giá trị pháp lý cho giao dịch hoặc thanh toán, khác với hóa đơn giấy thông thường hoặc hóa đơn điện tử gốc.
Nếu doanh nghiệp cần thực hiện thanh toán, phải sử dụng hóa đơn điện tử gốc hoặc hóa đơn giấy chính thức, theo quy định của pháp luật.
Hiểu rõ hóa đơn chuyển đổi là gì giúp doanh nghiệp nắm được vai trò và hạn chế của loại hóa đơn này. Hóa đơn chuyển đổi chỉ là bản giấy được tạo từ hóa đơn điện tử nhằm mục đích lưu trữ, ghi sổ và theo dõi, không có giá trị pháp lý để giao dịch hay thanh toán. Việc nắm chắc quy định về hóa đơn chuyển đổi giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tránh nhầm lẫn trong quản lý chứng từ, đồng thời đảm bảo các thủ tục kế toán và thuế được thực hiện chính xác, minh bạch. Hãy theo dõi AZTAX để cập nhật thêm nhiều thông tin và liên hệ để được hỗ trợ nhanh nhất nhé!











