Cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài là thủ tục quan trọng giúp nhà đầu tư được cư trú dài hạn và thuận tiện trong hoạt động điều hành doanh nghiệp tại Việt Nam. Việc xin thẻ tạm trú đòi hỏi hồ sơ chặt chẽ, chứng minh đúng tư cách đầu tư và tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật về xuất nhập cảnh. Bài viết của AZTAX sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về điều kiện, trình tự và lưu ý giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư thực hiện thủ tục hiệu quả.
1. Thủ tục xin cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Việt Nam ngày càng thu hút sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư nước ngoài nhờ vào môi trường kinh doanh ổn định và chính sách mở cửa. Để thuận tiện trong quá trình sinh sống và điều hành hoạt động đầu tư, nhà đầu tư có thể xin cấp thẻ tạm trú với thời hạn dài thay vì gia hạn visa ngắn hạn. Tuy nhiên, để được cấp thẻ tạm trú, cần thực hiện đúng và đầy đủ các thủ tục theo quy định pháp luật.

Quy trình đăng ký và cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam bao gồm các bước cụ thể để đảm bảo tính hợp lệ và thuận tiện cho cả bên đầu tư và cơ quan quản lý.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
- Hộ chiếu gốc và thẻ tạm trú (nếu có).
- Bản sao chứng thực giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
- Văn bản/ tài liệu có liên quan chứng minh số vốn đã đầu tư vào doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Giấy xác nhận tạm trú hoặc bản khai về việc đăng ký tạm trú trực tuyến.
- 2 ảnh chân dung kích thước 2x3cm.
- Giấy giới thiệu.
- Hồ sơ ký đóng dấu theo mẫu Mẫu NA16, Mẫu NA6 (đối với công ty bảo lãnh ký đóng dấu), Mẫu NA8 (đương đơn ký tên).
Bước 2: Nộp hồ sơ xin cấp thẻ tạm trú
Hồ sơ hoàn chỉnh sẽ được nộp tại một trong hai địa điểm sau: Phòng quản lý xuất nhập cảnh tỉnh, thành phố hoặc Cục quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam, có trụ sở tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Cán bộ nhân viên sẽ tiếp nhận hồ sơ để kiểm tra tính pháp lý và nội dung. Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, cán bộ nhân viên sẽ tiếp nhận hồ sơ và thông báo kết quả.
Quy trình xử lý đối với cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài bao gồm hai bước cụ thể. Ban đầu, cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân mời, bảo lãnh sẽ nộp trực tiếp hồ sơ đề nghị tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, tùy thuộc vào địa điểm trụ sở của họ hoặc nơi cư trú của người được mời, bảo lãnh.
Sau khi hồ sơ đầy đủ được nộp, trong vòng 05 ngày làm việc, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc cơ quan có thẩm quyền thuộc Bộ Ngoại giao sẽ tiến hành kiểm tra và đưa ra quyết định về việc cấp thẻ tạm trú. Quá trình này đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong việc giải quyết thủ tục đối với những người đầu tư nước ngoài.
Bước 3: Nhận kết quả
Thời gian giải quyết hồ sơ dự kiến là từ 5 đến 7 ngày làm việc. Cơ quan nhà nước sẽ trả kết quả sau khi người nước ngoài đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ nộp lệ phí theo quy định. Trong trường hợp hồ sơ thiếu sót, cán bộ tiếp nhận sẽ hướng dẫn để người nộp hồ sơ hoàn thiện đơn đăng ký.
Xem thêm: Hướng dẫn đăng ký tạm trú cho người nước ngoài
Xem thêm: Thủ tục cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài 2024
2. Điều kiện cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài
Điều kiện để cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài là thời hạn của hộ chiếu nhà đầu tư nước ngoài cần phải là ít nhất 01 năm. Thị thực hiện tại đang sử dụng tại Việt Nam phải được đánh dấu bằng các ký hiệu như ĐT1, ĐT2, ĐT3 hoặc ĐT4. Đối với những nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vốn vào các công ty tại Việt Nam theo quy định của Nghị định 152/2020NĐ-CP, nhà đầu tư nước ngoài cần phải cung cấp chứng minh về việc đầu tư hoặc góp vốn.

Đối với nhà đầu tư nước ngoài khi muốn góp vốn tại Việt Nam thì số vốn góp phải từ 3 tỷ đồng trở lên để được xem xét là nhà đầu tư. Ngoài ra, người nước ngoài được coi là nhà đầu tư khi thực hiện một trong những yêu cầu sau đây:
- Mua cổ phần của một công ty tại Việt Nam.
- Góp vốn vào công ty tại Việt Nam.
- Tự mình thành lập một công ty ở Việt Nam.
Ngoài ra, người đại diện cho phần vốn góp của tổ chức đầu tư cũng sẽ nhận được thẻ tạm trú đầu tư. Các giấy tờ chứng minh tư cách nhà đầu tư nước ngoài bao gồm giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy chứng nhận đủ điều kiện góp vốn, đăng ký kinh doanh, giấy phép hoạt động của công ty và giấy tờ chứng minh đã góp vốn như báo cáo tài chính hoặc xác nhận từ ngân hàng.
Xem thêm: Phân biệt thẻ tạm trú và visa cho người nước ngoài
3. Các loại thẻ tạm trú được cấp cho nhà đầu tư nước ngoài
Thẻ tạm trú là một trong những quyền lợi quan trọng dành cho nhà đầu tư nước ngoài khi tham gia góp vốn, đầu tư vào doanh nghiệp tại Việt Nam. Tùy vào giá trị vốn đầu tư và loại hình doanh nghiệp, nhà đầu tư có thể được cấp các loại thẻ tạm trú khác nhau với thời hạn linh hoạt từ 1 đến 10 năm.
Việc hiểu rõ các loại thẻ tạm trú sẽ giúp nhà đầu tư lựa chọn phương án phù hợp, đồng thời thuận lợi trong quá trình cư trú và làm việc tại Việt Nam. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về các loại thẻ tạm trú phổ biến hiện nay.

Các loại thẻ tạm trú ĐT1, ĐT2 và ĐT3 tại Việt Nam được thiết lập với các điều kiện và thời hạn khác nhau nhằm hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài và người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư trong nước.
- Thẻ tạm trú ĐT1 có thời hạn tối đa không quá 10 năm dành cho những nhà đầu tư nước ngoài và người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư có vốn góp từ 100 tỷ đồng trở lên hoặc đầu tư vào ngành, nghề được Chính phủ ưu đãi đầu tư hoặc trong các khu vực địa bàn được Chính phủ quyết định.
- Thẻ tạm trú ĐT2 với thời hạn tối đa không quá 5 năm áp dụng cho những nhà đầu tư nước ngoài và người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư có vốn góp từ 50 tỷ đồng đến dưới 100 tỷ đồng hoặc đầu tư vào các ngành, nghề được Chính phủ khuyến khích đầu tư hoặc trong các khu vực địa bàn ưu đãi đầu tư theo quyết định của Chính phủ.
- Thẻ tạm trú ĐT3 với thời hạn tối đa không quá 3 năm được cấp cho những nhà đầu tư nước ngoài và người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư có vốn góp từ 3 tỷ đồng đến dưới 50 tỷ đồng.
Điều này không chỉ thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc thu hút và khuyến khích đầu tư nước ngoài mà còn tạo ra một hệ thống linh hoạt để phản ánh giá trị và quy mô của đầu tư từ các cá nhân và tổ chức nước ngoài.
Xem thêm: Đơn xin xác nhận tạm trú cho người nước ngoài
Xem thêm: Thủ tục trả thẻ tạm trú cho người nước ngoài
4. Thời hạn các loại thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài
Thẻ tạm trú dành cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không chỉ là giấy tờ cư trú hợp pháp mà còn phản ánh giá trị đầu tư và quy mô hoạt động của doanh nghiệp. Mỗi loại thẻ tạm trú sẽ có thời hạn khác nhau, thường dao động từ 1 năm đến tối đa 10 năm, tùy theo mức vốn góp và loại hình đầu tư. Việc nắm rõ thời hạn cụ thể của từng loại thẻ giúp nhà đầu tư chủ động trong việc lập kế hoạch cư trú và kinh doanh lâu dài tại Việt Nam.

Thời gian hiệu lực của thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và đại diện tổ chức nước ngoài đầu tư tại Việt Nam phụ thuộc vào loại thẻ nhất định:
- Thời hạn đối với thẻ tạm trú ĐT1 tối đa 10 năm.
- Thời hạn đối với thẻ tạm trú ĐT2 tối đa 05 năm.
- Thời hạn đối với thẻ tạm trú ĐT3 tối đa 03 năm.
5. Lệ phí xin cấp thẻ tạm trú đầu tư
Lệ phí cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam được quy định như sau:
- Đối với thẻ tạm trú có thời hạn không quá 02 năm mức lệ phí là 145 USD/thẻ.
- Đối với thẻ tạm trú có thời hạn từ trên 02 năm đến 05 năm mức lệ phí là 155 USD/thẻ.
- Đối với thẻ tạm trú có thời hạn từ trên 05 năm đến 10 năm mức lệ phí là 165 USD/thẻ.
Việc quy định lệ phí liên quan đến việc xin cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài được thực hiện thông qua Thông tư số 157/2015/TT-BTC. Đây là một khoản chi phí bắt buộc mà người nước ngoài phải thanh toán khi thực hiện các thủ tục liên quan đến thẻ tạm trú tại Cục/phòng quản lý xuất nhập cảnh thuộc công an tỉnh, thành phố.

Lệ phí cho việc xin cấp, gia hạn hoặc cấp lại thẻ tạm trú có thể được thanh toán bằng tiền Việt (VNĐ) hoặc Đô la Mỹ (USD). Điều này cần lưu ý rằng các loại đồng tiền ngoại tệ khác và các phương thức thanh toán như thẻ, chuyển khoản hoặc trực tuyến không được chấp nhận trong quá trình thanh toán lệ phí này. Điều này nhằm đảm bảo quá trình thanh toán được thực hiện một cách thuận lợi và tuân thủ theo quy định của Thông tư.
6. Dịch vụ làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại AZTAX
Với kinh nghiệm vững chắc cùng đội ngũ chuyên viên tận tâm, AZTAX cam kết cung cấp dịch vụ làm thẻ tạm trú nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi thấu hiểu những khó khăn mà khách hàng có thể gặp phải trong quá trình xin thẻ tạm trú, vì vậy, AZTAX đã phát triển quy trình tối ưu, giúp đơn giản hóa thủ tục và giảm thiểu tối đa thời gian chờ đợi, mang lại sự tiện lợi và tiết kiệm công sức cho khách hàng.

AZTAX tự hào cung cấp dịch vụ làm thẻ tạm trú chuyên nghiệp và hiệu quả, đáp ứng nhu cầu của người nước ngoài chuyển đến nơi cư trú mới. Quy trình dịch vụ của chúng tôi gồm 5 bước chính, được thiết kế để đảm bảo sự rõ ràng và thuận tiện cho khách hàng:
Bước 1: Tư vấn và chuẩn bị giấy tờ
Đội ngũ chuyên viên của AZTAX sẽ hỗ trợ tận tình, giúp bạn hiểu rõ yêu cầu và chuẩn bị đầy đủ giấy tờ theo quy định.
Bước 2: Ký hợp đồng và nhận hồ sơ gốc
Khách hàng ký hợp đồng và gửi hồ sơ gốc cho AZTAX, khởi động quy trình làm thẻ tạm trú.
Bước 3: Hoàn thiện hồ sơ
AZTAX sẽ hoàn thiện hồ sơ, bao gồm việc điền tờ khai và xử lý các giấy tờ theo đúng quy trình.
Bước 4: Nộp hồ sơ tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh
AZTAX đại diện nộp hồ sơ tại cơ quan chức năng, đảm bảo tuân thủ đầy đủ quy định.
Bước 5: Theo dõi và giao thẻ
AZTAX sẽ theo dõi sát sao tiến trình xử lý và giao thẻ tạm trú tận tay khách hàng sau khi hoàn tất.
7. Câu hỏi thường gặp về việc cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài

7.1 Nhà đầu tư thay đổi vốn góp có phải xin cấp lại thẻ tạm trú không?
Nhà đầu tư thay đổi tỷ lệ vốn góp phải thực hiện thủ tục điều chỉnh thông tin cư trú theo mức vốn mới. Trường hợp mức vốn không còn đáp ứng loại thẻ trước đó, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh sẽ căn cứ theo mức vốn mới để xem xét cấp lại hoặc điều chỉnh loại thẻ ĐT tương ứng. Doanh nghiệp cần cập nhật Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc giấy tờ chứng minh vốn góp để nộp lại hồ sơ theo quy định.
7.2 Thẻ tạm trú đầu tư có được gia hạn không và thời hạn gia hạn là bao lâu?
Thẻ tạm trú đầu tư được phép gia hạn nếu nhà đầu tư vẫn duy trì hoạt động đầu tư và đáp ứng điều kiện theo loại thẻ đang giữ. Thời hạn gia hạn phụ thuộc vào mức vốn góp và loại thẻ ĐT. Hồ sơ gia hạn phải đầy đủ giấy tờ pháp lý của doanh nghiệp và tài liệu chứng minh nhà đầu tư tiếp tục tham gia dự án đầu tư tại Việt Nam.
7.3 Nhà đầu tư có được bảo lãnh người thân xin thẻ tạm trú không?
Nhà đầu tư thuộc diện được cấp thẻ ĐT có thể bảo lãnh cho vợ, chồng, con dưới 18 tuổi và bố mẹ sang cư trú theo diện thẻ TT. Hồ sơ bảo lãnh cần bổ sung giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình và giấy tờ bảo lãnh của nhà đầu tư. Thẻ TT có thời hạn không được vượt quá thời hạn thẻ tạm trú của người bảo lãnh.
7.4 Điều kiện duy trì hiệu lực thẻ tạm trú đầu tư
Nhà đầu tư phải duy trì mức vốn đã đăng ký và hoạt động của doanh nghiệp theo đúng pháp luật. Trường hợp doanh nghiệp ngừng hoạt động, giải thể, hoặc mức vốn giảm dưới ngưỡng yêu cầu của loại thẻ đang giữ, cơ quan quản lý có thể thu hồi hoặc yêu cầu chuyển đổi mục đích cư trú. Doanh nghiệp và nhà đầu tư cần thường xuyên cập nhật thông tin pháp lý để tránh vi phạm quy định cư trú.
7.5 Thay đổi thông tin hộ chiếu của nhà đầu tư có ảnh hưởng đến thẻ tạm trú không
Khi đổi hộ chiếu hoặc thay đổi thông tin nhân thân, nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục cấp lại thẻ tạm trú để đồng bộ thông tin. Hồ sơ phải kèm theo hộ chiếu mới, thẻ tạm trú cũ và giấy tờ giải trình về thay đổi thông tin.
7.6 Thẻ tạm trú có bị thu hồi khi doanh nghiệp thay đổi người đại diện pháp luật hoặc địa chỉ trụ sở không
Thay đổi người đại diện pháp luật hoặc thay đổi địa chỉ trụ sở không làm thẻ tạm trú hết hiệu lực, nhưng doanh nghiệp phải thông báo đến cơ quan quản lý xuất nhập cảnh để cập nhật hồ sơ. Trường hợp không thông báo kịp thời có thể bị yêu cầu điều chỉnh hoặc bổ sung hồ sơ cư trú của nhà đầu tư.
7.7 Nhà đầu tư có thể chuyển đổi từ visa đầu tư sang thẻ tạm trú khi nào
Nhà đầu tư được chuyển đổi từ visa ĐT sang thẻ tạm trú khi đã hoàn tất góp vốn theo đúng hồ sơ đăng ký và doanh nghiệp đã cập nhật thông tin vốn với cơ quan đăng ký kinh doanh. Hồ sơ chuyển đổi phải chứng minh việc góp vốn đã hoàn tất và nhà đầu tư đang trực tiếp tham gia hoạt động của doanh nghiệp.
Cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài là bước cần thiết để duy trì tư cách cư trú hợp pháp và hỗ trợ hoạt động kinh doanh. Nếu bạn cần tư vấn hoặc hỗ trợ chuẩn bị, nộp hồ sơ đúng quy định, hãy liên hệ AZTAX qua HOTLINE: 0932.383.089 để được đồng hành chuyên nghiệp.
Xem thêm: Lệ phí làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài là bao nhiêu?
Xem thêm: Không khai báo tạm trú cho người nước ngoài bị phạt như thế nào?




