Thuế giá trị gia tăng tiếng Trung là gì?

Thuế giá trị gia tăng tiếng Trung là gì

Thuế giá trị gia tăng tiếng Trung là gì? Thuế giá trị gia tăng trong tiếng Trung gọi là 增值税 (zēng zhí shuì), một loại thuế áp dụng trên phần giá trị tăng thêm trong quá trình sản xuất, kinh doanh hàng hóa và dịch vụ. Đây là loại thuế phổ biến tại nhiều quốc gia, trong đó có Trung Quốc, đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết kinh tế và tăng nguồn thu cho ngân sách. Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về thuế GTGT và các quy định liên quan, AZTAX luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn chuyên sâu và chính xác cho doanh nghiệp.

1. Thuế giá trị gia tăng trong tiếng Trung gọi là gì?

Trong tiếng Trung, “thuế giá trị gia tăng” được viết là 增值税 (zēng zhí shuì). Cấu tạo từ gồm:

  • 增值 (zēng zhí): mang nghĩa là “gia tăng giá trị” trong quá trình sản xuất hoặc cung ứng,
  • (shuì): nghĩa là “thuế” – khoản nghĩa vụ tài chính phải nộp cho Nhà nước.

Thuế giá trị gia tăng là gì? Thuế GTGT là loại thuế đánh trên phần giá trị tăng thêm ở mỗi giai đoạn sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng cuối cùng. Doanh nghiệp đóng vai trò thu hộ thuế này từ khách hàng và kê khai nộp lại cho cơ quan quản lý thuế.

Thuế giá trị gia tăng trong tiếng Trung gọi là gì?
Thuế giá trị gia tăng trong tiếng Trung gọi là gì?

Đây là loại thuế được nhiều nước áp dụng rộng rãi nhằm tạo nguồn thu cho ngân sách và điều tiết tiêu dùng xã hội. Ở mỗi quốc gia, quy định về mức thuế suất, phạm vi áp dụng có thể khác nhau tùy chính sách riêng biệt. Trung Quốc cũng là một trong những nước áp dụng thuế GTGT với hệ thống quy định chi tiết và chặt chẽ.

Xem thêm: Thuế VAT là gì?

Xem thêm: Thuế giá trị gia tăng tiếng anh là gì?

2. Tên gọi thay thế của thuế GTGT trong tiếng Trung

Thuế giá trị gia tăng trong tiếng Trung thường được gọi là 增值税 (zēng zhí shuì). Tuy nhiên, trong một số văn bản chuyên ngành hoặc khi đề cập đến chuẩn mực quốc tế, người ta có thể dùng ký hiệu viết tắt VAT để chỉ loại thuế này. Việc kết hợp hai cách gọi thành 增值税(VAT) giúp nhấn mạnh tính tương đồng giữa thuế GTGT ở Trung Quốc và loại thuế tương tự đang được nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng, đặc biệt trong các tài liệu có yếu tố nước ngoài hoặc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.

Tên gọi thay thế của thuế GTGT trong tiếng Trung
Tên gọi thay thế của thuế GTGT trong tiếng Trung

3. Một số thuật ngữ liên quan đến thuế GTGT trong tiếng Trung (增值税)

Để nắm bắt hiệu quả hơn về cơ chế vận hành của thuế giá trị gia tăng (VAT), việc hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành bằng tiếng Trung là điều cần thiết.

Một số thuật ngữ liên quan đến thuế GTGT trong tiếng Trung (增值税)
Một số thuật ngữ liên quan đến thuế GTGT trong tiếng Trung (增值税)

Dưới đây là một số thuật ngữ cơ bản thường gặp:

  • 应纳税额 (yīng nà shuì é) – Thuế phải nộp: Đây là khoản thuế mà cá nhân hoặc tổ chức kinh doanh cần nộp cho cơ quan thuế, được xác định dựa trên mức thuế giá trị gia tăng áp dụng cho giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ.
  • 税率 (shuì lǜ) – Thuế suất: Đây là tỷ lệ phần trăm được áp dụng lên giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ để tính thuế giá trị gia tăng. Thuế suất này có thể thay đổi tùy vào từng loại mặt hàng hoặc dịch vụ khác nhau theo quy định pháp luật.
  • 进项税 (jìn xiàng shuì) – Thuế đầu vào: Khoản thuế giá trị gia tăng mà doanh nghiệp chi trả khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ phục vụ cho hoạt động kinh doanh, sản xuất. Đây là cơ sở để khấu trừ thuế đầu ra.
  • 销项税 (xiāo xiàng shuì) – Thuế đầu ra: Là khoản thuế giá trị gia tăng doanh nghiệp thu được khi cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng. Đây là cơ sở để xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
  • 增值税发票 (zēng zhí shuì fā piào) – Hóa đơn thuế giá trị gia tăng: Loại hóa đơn này được lập khi phát sinh giao dịch chịu giá trị gia tăng. Nó thể hiện rõ số thuế mà người tiêu dùng đã thanh toán, đồng thời là chứng từ quan trọng trong kê khai và hạch toán thuế.

4. Một số mẫu câu tiếng Trung về thuế giá trị gia tăng (增值税)

Thuế giá trị gia tăng (VAT) là một nội dung quan trọng trong lĩnh vực kế toán, tài chính và xuất nhập khẩu. Đối với những người học tiếng Trung chuyên ngành hoặc làm việc với đối tác Trung Quốc trong môi trường kinh doanh quốc tế, việc nắm được các mẫu câu giao tiếp liên quan đến thuế VAT sẽ giúp việc trao đổi trở nên chuyên nghiệp và hiệu quả hơn. Dưới đây là tuyển chọn những mẫu câu tiếng Trung thông dụng liên quan đến thuế giá trị gia tăng

Một số mẫu câu tiếng Trung về thuế giá trị gia tăng (增值税)
Một số mẫu câu tiếng Trung về thuế giá trị gia tăng (增值税)

Để giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ “增值税” (zēng zhí shuì) trong thực tiễn, sau đây là một số câu ví dụ minh họa:

(1) 消费者是最终承担增值税的人。
(Xiāo fèi zhě shì zuì zhōng chéng dān zēng zhí shuì de rén.)

Người tiêu dùng là người cuối cùng chịu trách nhiệm chi trả thuế GTGT.

Mặc dù doanh nghiệp là bên thu hộ và nộp cho nhà nước, thực chất khoản thuế này được tính vào giá bán và người tiêu dùng sẽ chi trả khi mua hàng.

(2) 公司在销售过程中应按照规定缴纳增值税。
(Gōng sī zài xiāo shòu guò chéng zhōng yīng àn zhào guī dìng jiǎo nà zēng zhí shuì.)

Doanh nghiệp cần thực hiện nghĩa vụ nộp thuế GTGT theo quy định khi bán hàng.

Câu này cho thấy nghĩa vụ nộp thuế GTGT thuộc về doanh nghiệp khi thực hiện hoạt động bán sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ.

(3)不同类型的商品和服务适用不同的增值税税率。
(Bù tóng lèi xíng de shāng pǐn hé fú wù shì yòng bù tóng de zēng zhí shuì shuì lǜ.)

Thuế suất GTGT được áp dụng khác nhau tùy theo từng nhóm hàng hóa và dịch vụ.

Điều này có nghĩa là sản phẩm thông thường và dịch vụ chuyên biệt có thể chịu mức thuế khác nhau, phù hợp với chính sách điều tiết kinh tế.

(4) 政府正在对增值税制度进行优化和调整。
(Zhèng fǔ zhèng zài duì zēng zhí shuì zhì dù jìn xíng yōu huà hé tiáo zhěng.)

Chính phủ đang cải tiến và điều chỉnh hệ thống thuế GTGT.

Mục đích của việc này là tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh và nâng cao hiệu quả quản lý thuế.

5. Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thuế

Trong lĩnh vực tài chính, kế toán, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành thuế bằng tiếng Trung là điều kiện cần thiết để đọc hiểu tài liệu, văn bản pháp lý, hợp đồng và trao đổi công việc với đối tác Trung Quốc. Các thuật ngữ phổ biến như 增值税 (thuế GTGT), 企业所得税 (thuế thu nhập doanh nghiệp) hay 税率 (thuế suất) thường xuyên xuất hiện trong báo cáo tài chính và chính sách thuế. Ngoài ra, còn có nhiều từ vựng liên quan đến khấu trừ, miễn giảm, hoàn thuế,… giúp người học dễ dàng tiếp cận hệ thống thuế của Trung Quốc cũng như so sánh với các quy định tương ứng tại Việt Nam.

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thuế
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thuế

Từ vựng tiếng trung về ngành thuế thông dụng 

  • bù trừ thuế: 抵扣税款 (dǐ kòu shuì kuǎn)
  • khoản thuế tồn đọng (chưa thanh toán tích lũy): 应计税款 (yīng jì shuì kuǎn)
  • chi cục thuế: 区税务局 (qū shuìwù jú)
  • chính sách về thuế: 税收政策 (shuì shōu zhèng cè)
  • cơ quan quản lý thuế: 税务机关 (shuìwù jīguān)
  • cửa hàng bán hàng miễn thuế: 免税商店 (miǎn shuì shāng diàn)
  • cục thuế: 税务局 (shuìwù jú)
  • cơ quan thuế quan và thuế tiêu thụ: 关税与消费税局 (guān shuì yǔ xiāo fèi shuì jú)
  • đăng ký thuế: 税务登记 (shuì wù dēng jì)
  • đánh thuế: 征税 (zhēng shuì)
  • tuyến đường thu thuế: 收税路 (shōu shuì lù)
  • giảm thuế: 减税 (jiǎn shuì)
  • giảm thuế cá nhân: 个人减税 (gè rén jiǎn shuì)
  • giảm thuế đặc biệt: 特殊减税 (tè shū jiǎn shuì)
  • giảm thuế chung: 一般减税 (yī bān jiǎn shuì)
  • hàng hóa lưu giữ thuế: 保税货物 (bǎo shuì huò wù)
  • hàng hóa chịu thuế: 应税物品 (yīng shuì wù pǐn)
  • hàng miễn thuế: 免税物品 (miǎn shuì wù pǐn)
  • khấu trừ: 扣除 (kòu chú)
  • kho lưu giữ thuế: 保税仓库 (bǎo shuì cāng kù)
  • khoản thuế cần nộp: 应纳税额 (yīng nà shuì é)
  • loại thuế: 税种 (shuì zhǒng)
  • luật thuế: 税法 (shuì fǎ)
  • miễn thuế: 免税 (miǎn shuì)
  • mức thuế phải đóng: 税额 (shuì é)
  • người nộp thuế: 纳税人 (nà shuì rén)
  • người trốn thuế: 逃税者 (táo shuì zhě)
  • cán bộ kiểm tra: 检查人员 (jiǎn chá rén yuán)
  • nhân viên thuế: 税务员 (shuì wù yuán)
  • cán bộ tính thuế: 估税员 (gū shuì yuán)
  • phân chia thu nhập hàng năm: 岁入分享 (suì rù fēn xiǎng)
  • thuế cao, sưu nặng: 苛捐杂税 (kē juān zá shuì)
  • thuế, phí thu: 税捐 (shuì juān)
  • thất thoát thuế: 税收漏洞 (shuì shōu lòu dòng)
  • thẻ thu thuế: 收税卡 (shōu shuì kǎ)
  • thu nhập từ thuế: 税收收入 (shuì shōu shōu rù)
  • đánh thuế hai lần: 双重课税 (shuāng chóng kè shuì)
  • đánh thuế nhiều lần: 多重税 (duō chóng shuì)
  • công việc thu thuế: 税务工作 (shuì wù gōng zuò)
  • tính toán thuế: 估税 (gū shuì)
  • trốn thuế: 逃税 (táo shuì)

6. Những thắc mắc thường gặp về thuế GTGT

6.1 Ai là người thực sự chịu thuế GTGT?

Mặc dù doanh nghiệp có trách nhiệm thu và nộp thuế, nhưng người chịu thiệt hại cuối cùng chính là người tiêu dùng khi mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ. Vì thế, thuế GTGT còn được gọi là “thuế tiêu dùng”.

6.2 Doanh nghiệp có quyền khấu trừ thuế GTGT không?

Doanh nghiệp hoàn toàn có thể khấu trừ phần thuế GTGT đã chi trả khi mua nguyên liệu, hàng hóa hoặc dịch vụ phục vụ cho hoạt động kinh doanh. Việc này giúp giảm áp lực thuế và tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp trong quá trình sản xuất, kinh doanh.

Trên đây là những thông tin cơ bản giúp bạn hiểu rõ hơn về “thuế giá trị gia tăng tiếng Trung là gì”. Việc nắm vững khái niệm này sẽ hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân trong giao dịch quốc tế, đồng thời giúp quá trình kê khai thuế diễn ra thuận lợi hơn. Nếu bạn cần thêm tư vấn hoặc hỗ trợ về thuế, đừng ngần ngại liên hệ với AZTAX qua HOTLINE: 0932.383.089 Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ bạn tận tình.

Xem thêm: Ưu nhược điểm của thuế giá trị gia tăng​

Xem thêm: Luật thuế giá trị gia tăng mới nhất 2025

5/5 - (1 bình chọn)
5/5 - (1 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon