Lương khoán là gì? Cách tính lương khoán cho người lao động

Lương khoán là gì? Cách tính lương khoán thế nào?

Lương khoán là gì là thắc mắc phổ biến của nhiều người lao động và doanh nghiệp khi tìm hiểu về các hình thức trả lương hiện nay. Đây là cách tính lương dựa trên khối lượng, chất lượng công việc hoặc kết quả đầu ra mà người lao động hoàn thành, thay vì tính theo thời gian làm việc. Với hình thức này, doanh nghiệp có thể khuyến khích năng suất, còn người lao động sẽ chủ động hơn trong việc sắp xếp công việc để đạt thu nhập cao. Trong bài viết này, AZTAX sẽ phân tích chi tiết để bạn có cái nhìn đầy đủ và chính xác hơn.

1. Lương khoán là gì?

Lương khoán là hình thức trả lương dựa trên hợp đồng cụ thể, với mức tiền được thỏa thuận trước cho một công việc hoặc dự án xác định. Khác với lương tháng cố định, lương khoán không tính theo giờ làm việc và được ấn định dựa trên khối lượng công việc đã thỏa thuận giữa nhân viên và nhà tuyển dụng.

luong khoan la gi ?
Lương khoán là gì?

Theo khoản 1 Điều 96 Bộ luật Lao động 2019, người lao động và người sử dụng lao động có quyền thỏa thuận để lựa chọn hình thức trả lương, có thể theo thời gian, theo sản phẩm hoặc theo khoán. Như vậy, việc trả lương khoán phải được sự đồng thuận từ cả hai phía.

Bản chất của hình thức trả lương này là tiền lương người lao động nhận được phụ thuộc trực tiếp vào mức độ hoàn thành khối lượng công việc được giao. Nếu hoàn tất đúng tiến độ, đủ khối lượng theo thỏa thuận thì người lao động sẽ nhận được trọn vẹn mức lương đã cam kết. Đây được xem là cơ chế trả lương công bằng, phản ánh đúng năng suất và hiệu quả làm việc.

Xem thêm: Lương thử việc là gì?

Xem thêm: Tiền lương là gì?

Xem thêm: Mức lương cơ sở hiện nay là bao nhiêu?

2. Hướng dẫn cách tính lương khoán mới nhất 2026

Theo quy định tại khoản 1 Điều 54 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, dựa vào tính chất công việc và điều kiện hoạt động của doanh nghiệp, người lao động và người sử dụng lao động có thể thỏa thuận về hình thức trả lương khoán trong hợp đồng lao động.

Hướng dẫn cách tính lương khoán mới nhất 2026
Hướng dẫn cách tính lương khoán mới nhất 2026

Tiền lương thực nhận của người lao động hưởng lương khoán sẽ được xác định dựa trên khối lượng công việc, chất lượng hoàn thành và thời gian hoàn tất công việc.

Để tính toán chính xác số tiền lương khi áp dụng hình thức lương khoán, bạn có thể sử dụng công thức sau:

Tiền lương thực nhận = Mức lương khoán x Tỷ lệ % hoàn thành công việc

Ví dụ: Giả sử công ty giao cho nhân viên A nhiệm vụ hoàn thành một bản báo cáo nghiên cứu thị trường trong vòng một tháng với mức lương khoán là 12.000.000 VND.

Sau một tháng, nhân viên A hoàn thành 90% khối lượng công việc. Điều này có nghĩa là bản báo cáo đã gần như hoàn thiện nhưng vẫn cần một số thông tin bổ sung và trình bày hoàn chỉnh hơn.

Vậy, nhân viên A sẽ nhận được cho công việc đã hoàn thành 90% như sau:

  • Tiền lương thực nhận = 12.000.000 VND x 90% = 10.800.000 VND

Ngoài ra, lương khoán có thể được tính dựa trên giờ làm việc hoặc theo sản phẩm

  • Trả theo giờ làm việc:
    • Lương tuần = Lương tháng x 12 / 52.
    • Lương theo ngày: số tiền sẽ được xác định bằng cách chia lương tháng cho số ngày làm việc quy định trong tháng của doanh nghiệp.
    • Lương theo giờ: khoản tiền mà người lao động nhận cho mỗi giờ làm việc, thường được căn cứ vào mức lương tối thiểu vùng.
  • Trả theo sản phẩm: Lương khoán theo sản phẩm được xác định dựa trên số lượng và chất lượng sản phẩm mà người lao động tạo ra, đảm bảo đáp ứng các tiêu chí và yêu cầu của doanh nghiệp.

3. Lương khoán được trả theo những hình thức nào?

Theo quy định tại Điều 94 Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp có trách nhiệm trả lương trực tiếp, đầy đủ và đúng hạn cho người lao động. Trường hợp người lao động không thể trực tiếp nhận lương, doanh nghiệp có thể chi trả thông qua người được ủy quyền hợp pháp.

Lương khoán được trả theo các hình thức nào?
Lương khoán được trả theo các hình thức nào?

Dựa vào khoản 2 Điều 94 Bộ luật Lao động 2019 và khoản 2 Điều 54 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, hình thức trả lương khoán có thể thực hiện qua hai cách:

  • Trả bằng tiền mặt
  • Chuyển khoản thông qua tài khoản ngân hàng của người lao động.

Nếu doanh nghiệp lựa chọn trả lương qua tài khoản ngân hàng, họ phải chịu toàn bộ chi phí mở tài khoản và phí chuyển khoản cho người lao động.

Lưu ý: Tiền lương phải được chi trả bằng đồng Việt Nam. Đối với lao động là người nước ngoài làm việc tại Việt Nam, doanh nghiệp có thể trả lương bằng ngoại tệ.

Xem thêm: Lương cứng là gì?

Xem thêm: Trả lương theo sản phẩm

4. Quy chế trả lương khoán

Quy chế trả lương khoán là căn cứ giúp doanh nghiệp quy định rõ cách tính, mức trả và điều kiện thanh toán tiền lương cho người lao động. Vậy quy chế này cần có những nội dung gì?

Quy chế trả lương khoán
Quy chế trả lương khoán

4.1 Kỳ hạn trả lương khoán

Theo Khoản 3, Điều 97 của Bộ luật Lao động năm 2019,thời gian trả lương khoán được xác định dựa trên thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động. Trong trường hợp công việc kéo dài qua nhiều tháng, người lao động có quyền nhận tạm ứng tiền lương hàng tháng dựa vào khối lượng công việc đã hoàn tất trong tháng đó.

Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động khi nhận lương theo hình thức khoán, đảm bảo rằng họ có đủ tài chính để chi trả cho các nhu cầu sinh hoạt trong suốt quá trình thực hiện công việc.

4.2 Trả lương khoán đúng hạn trong trường hợp bất khả kháng

Việc trả lương khoán không đúng thời hạn theo thỏa thuận có thể dẫn đến việc người sử dụng lao động bị xử phạt vì vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, nếu điều này được quy định trong hợp đồng. Tuy nhiên, trong trường hợp xảy ra bất khả kháng khiến người sử dụng lao động không thể thanh toán lương đúng hạn, quy định tại Khoản 4, Điều 97 Bộ luật Lao động năm 2019 sẽ được áp dụng.

Cụ thể như sau:

  • Nếu vì lý do bất khả kháng mà người sử dụng lao động đã cố gắng khắc phục nhưng vẫn không thể trả lương đúng hạn, thì thời gian chậm không được phép vượt quá 30 ngày.
  • Nếu lương bị trả chậm từ 15 ngày trở lên, người sử dụng lao động phải bồi thường cho người lao động số tiền lãi tương đương với lãi suất huy động 1 tháng của ngân hàng nơi họ mở tài khoản trả lương

Qua những phân tích trên, bạn đã có câu trả lời rõ ràng cho thắc mắc lương khoán là gì và cách thức áp dụng trong thực tế. Hình thức này không chỉ tạo động lực cho người lao động mà còn giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí nhân sự. Khi hiểu đúng, bạn sẽ biết cách tận dụng lợi ích của phương thức trả lương này. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lương khoán là lương gì, đừng ngần ngại liên hệ ngay với AZTAX qua HOTLINE: 0932.383.089 để được hỗ trợ nhanh chóng nhé!

Xem thêm:Lương cơ bản là gì?

Xem thêm: Lương ot là gì?

5. Các câu hỏi thường gặp

5.1 Điểm khác biệt giữa lương khoán và lương theo tháng là gì?

Lương khoán được ấn định cho từng công việc hoặc dự án cụ thể, trong khi lương theo tháng là mức tiền cố định trả hàng tháng. Lương khoán phù hợp với công việc có khối lượng biến động, còn lương tháng phù hợp với vị trí toàn thời gian ổn định. Lương khoán không tính theo số giờ làm việc thực tế.

5.2 Khi nhân viên làm việc dưới dự kiến, người lao động có được lương đầy đủ không?

Có, với lương khoán, nhân viên vẫn nhận được toàn bộ mức lương đã thỏa thuận, dù hoàn thành công việc sớm hơn dự tính. Đây là ưu điểm chính của hình thức này, vì nhân viên không bị trừ lương vì hoàn thành nhanh. Tuy nhiên, điều này phải được ghi rõ trong hợp đồng lao động.

5.3 Lương khoán có được hưởng các quyền lợi xã hội như bảo hiểm không?

Đó là vấn đề phải quy định rõ trong hợp đồng lao động. Theo pháp luật Việt Nam, người lao động khoán vẫn có quyền được tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp nếu đáp ứng các điều kiện. Tuy nhiên, điều này tùy thuộc vào loại hợp đồng khoán và quy định của doanh nghiệp.

5.4 Khi nào thì nên áp dụng hình thức lương khoán?

Lương khoán phù hợp cho những công việc có khối lượng không ổn định, công việc theo dự án, hoặc những vị trí yêu cầu tính linh hoạt cao. Ví dụ: công việc thiết kế, dịch thuật, lập trình dự án cụ thể, hoặc công việc theo hợp đồng ngắn hạn. Hình thức này giúp cả nhân viên và nhà tuyển dụng rõ ràng về chi phí và kỳ vọng.

5.5. Người nhận lương khoán có phải đóng BHXH không?

Người nhận lương khoán có thể phải đóng BHXH bắt buộc, tùy thuộc vào bản chất quan hệ làm việc. Nếu hợp đồng khoán thực chất là hợp đồng lao động, có trả lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của bên thuê thì thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc theo quy định. Ngược lại, nếu là quan hệ khoán việc độc lập, không thuộc đối tượng bắt buộc theo luật thì không phải đóng BHXH bắt buộc theo diện người lao động.

5.6 Lương khoán có phải chịu thuế thu nhập cá nhân không?

Có. Thu nhập từ lương khoán có thể chịu thuế TNCN tùy thuộc vào bản chất khoản thu nhập và quy định thuế áp dụng. Đối với cá nhân không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng dưới 03 tháng, khoản chi trả từ 2 triệu đồng/lần trở lên thường bị khấu trừ thuế TNCN 10%, trừ trường hợp được áp dụng quy định miễn khấu trừ hoặc cam kết theo quy định.

Lưu ý: Khấu trừ 10% không đồng nghĩa với mức thuế cuối cùng phải nộp; nghĩa vụ thuế thực tế được xác định theo quy định hiện hành.

4.8/5 - (33 bình chọn)
4.8/5 - (33 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon