Thủ tục thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài 2025

Thủ tục thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Thủ tục thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là quy trình pháp lý dành cho cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài muốn kinh doanh tại Việt Nam. Quá trình này bao gồm xin giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp và đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật. Việc thu hút các nhà đầu tư nước ngoài giúp doanh nghiệp tại Việt Nam phát triển, thúc đẩy tốc độ tăng trưởng kinh tế của đất nước. Vậy bài viết hôm nay hãy cùng AZTAX tìm hiểu rõ hơn về doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

1. Các hình thức thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Theo Điều 21 Luật Đầu tư 2020, các hình thức thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam bao gồm:

Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế.
Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp.
Thực hiện dự án đầu tư.
Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC.
Các hình thức đầu tư, loại hình tổ chức kinh tế mới theo quy định của Chính phủ.

Như vậy, để thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, nhà đầu tư có thể lựa chọn một trong hai hình thức: góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp tại công ty Việt Nam hiện có, hoặc thành lập mới một tổ chức kinh tế với vốn đầu tư nước ngoài.

Các hình thức thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Các hình thức thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
  • Thành lập doanh nghiệp mới với vốn góp từ nhà đầu tư nước ngoài: Ngay từ giai đoạn thành lập, nhà đầu tư nước ngoài tiến hành góp vốn để hình thành doanh nghiệp tại Việt Nam. Tỷ lệ vốn góp có thể dao động từ 1% đến 100% vốn điều lệ, tùy thuộc vào ngành nghề và lĩnh vực kinh doanh.
  • Mua lại cổ phần hoặc phần vốn góp của doanh nghiệp Việt Nam: Trong trường hợp này, nhà đầu tư nước ngoài tham gia góp vốn thông qua việc mua cổ phần hoặc phần vốn góp tại doanh nghiệp trong nước. Tỷ lệ sở hữu cũng có thể từ 1% đến 100%, tùy theo lĩnh vực hoạt động. Sau khi hoàn tất việc góp vốn, doanh nghiệp Việt Nam sẽ trở thành doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Xem thêm: Dịch vụ thành lập công ty HCM

Xem thêm: Thủ tục đăng ký kinh doanh hộ cá thể

2. Điều kiện thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Để tiến hành đầu tư kinh doanh hợp pháp tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài không chỉ cần tuân thủ các điều kiện chung khi thành lập doanh nghiệp mà còn phải đảm bảo đáp ứng các yêu cầu riêng biệt dành cho nhà đầu tư nước ngoài. Cụ thể:

Điều kiện thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Điều kiện thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Điều kiện để thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài hiện nay được quy định cụ thể tại Điều 24 Luật Đầu tư số 61/2020/QH14, bao gồm:

Đối với hình thức góp vốn thành lập doanh nghiệp mới

  • Điều kiện tiếp cận thị trường: Nhà đầu tư nước ngoài chỉ được phép tham gia vào các ngành nghề kinh doanh mà pháp luật Việt Nam cho phép; đồng thời bị hạn chế hoặc cấm trong một số lĩnh vực nhất định.
  • Dự án đầu tư và thủ tục pháp lý: Trước khi thành lập doanh nghiệp, nhà đầu tư cần có dự án đầu tư và thực hiện thủ tục xin cấp hoặc điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư để chuẩn bị cho quá trình thành lập công ty.

Đối với hình thức mua cổ phần hoặc phần vốn góp

  • Điều kiện tiếp cận thị trường: Thực hiện theo quy định của Luật Đầu tư, bảo đảm phù hợp với ngành nghề và tỷ lệ sở hữu cho phép.
  • Điều kiện về an ninh – quốc phòng: Việc mua vốn góp, cổ phần không được gây ảnh hưởng đến lợi ích quốc phòng, an ninh quốc gia.
  • Điều kiện về đất đai: Phải tuân thủ các quy định liên quan đến quyền sử dụng đất, đặc biệt là tại khu vực biên giới, đảo hoặc vùng ven biển.

Điều kiện về chủ thể và quốc tịch

  • Nhà đầu tư có thể là cá nhân từ đủ 18 tuổi hoặc tổ chức, doanh nghiệp.
  • Quốc tịch nhà đầu tư có thể thuộc thành viên WTO hoặc các quốc gia có ký kết hiệp định song phương, đa phương với Việt Nam về đầu tư.
  • Pháp luật hiện hành không giới hạn quốc tịch, miễn là nhà đầu tư tuân thủ đầy đủ quy định và được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.

Điều kiện về năng lực tài chính

  • Nhà đầu tư phải chứng minh đủ khả năng tài chính để thực hiện dự án.
  • Trước khi đầu tư, cần tiến hành thẩm định và đáp ứng các yêu cầu về vốn theo lĩnh vực hoạt động mà doanh nghiệp dự định triển khai.

Điều kiện về trụ sở và địa điểm thực hiện dự án

  • Doanh nghiệp phải có trụ sở hợp pháp tại Việt Nam.
  • Địa điểm thực hiện dự án cần được chứng minh bằng hợp đồng thuê văn phòng hoặc các giấy tờ pháp lý liên quan.

Điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện

Trường hợp hoạt động trong các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, nhà đầu tư phải đáp ứng thêm các yêu cầu đặc thù theo quy định pháp luật chuyên ngành.

Xem thêm: Thành lập doanh nghiệp ở nước ngoài

Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục thành lập công ty

3. Thủ tục thành lập thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài 2025

Thủ tục thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài năm 2025 tại Việt Nam được thực hiện theo các quy định pháp luật mới nhất, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư nước ngoài trong việc đăng ký, góp vốn, mua cổ phần hoặc triển khai dự án đầu tư.

Thủ tục thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài khi nhà đầu tư góp vốn từ đầu
Thủ tục thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài khi nhà đầu tư góp vốn từ đầu

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

Theo khoản 1 Điều 33 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, bao gồm:

  • Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư do nhà đầu tư lập.
  • Tài liệu chứng minh tư cách pháp lý:
    • Trường hợp nhà đầu tư là cá nhân: bản sao CMND/CCCD hoặc hộ chiếu.
    • Trường hợp nhà đầu tư là tổ chức: bản sao Giấy chứng nhận đăng ký thành lập hoặc giấy tờ pháp lý có giá trị tương đương.
  • Đề xuất dự án đầu tư: Thể hiện thông tin nhà đầu tư, mục tiêu và quy mô dự án, tổng vốn đầu tư và phương án huy động, thời hạn – địa điểm – tiến độ thực hiện, đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội, cùng đề xuất về ưu đãi đầu tư (nếu có).
  • Tài liệu chứng minh năng lực tài chính:
    • Cá nhân: sổ tiết kiệm, xác nhận số dư tài khoản ngân hàng,…
    • Tổ chức: báo cáo tài chính 02 năm gần nhất, cam kết tài chính từ tổ chức tín dụng, bảo lãnh tài chính từ công ty mẹ hoặc các tài liệu khác chứng minh khả năng tài chính.
    • Giấy tờ về quyền sử dụng đất hoặc hợp đồng thuê địa điểm (nếu dự án không thuộc diện Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc cho phép chuyển mục đích sử dụng đất).
  • Hợp đồng thuê trụ sở hoặc giấy tờ chứng minh quyền sử dụng địa điểm thực hiện dự án (Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, Giấy phép xây dựng hoặc các tài liệu hợp pháp khác).
  • Đề xuất nhu cầu sử dụng đất, bao gồm các thỏa thuận thuê hoặc chứng minh quyền sử dụng đất nếu dự án không nhận đất từ Nhà nước.
  • Bản giải trình về công nghệ áp dụng trong dự án (nếu thuộc diện phải thẩm định, lấy ý kiến theo quy định về chuyển giao công nghệ).
  • Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) trong trường hợp dự án được thực hiện theo hình thức hợp đồng BCC.

Bước 2: Nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đầu tư 

Sau khi hoàn tất hồ sơ chuẩn bị, nhà đầu tư nước ngoài cần tiến hành nộp hồ sơ để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Quy trình thực hiện như sau:

Kê khai dự án trực tuyến trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư nước ngoài

  • Trước khi nộp hồ sơ trực tiếp, nhà đầu tư nhập đầy đủ thông tin dự án đầu tư trên hệ thống trực tuyến.
  • Trong vòng 15 ngày kể từ ngày kê khai, hồ sơ chính thức được nộp cho Cơ quan đăng ký đầu tư.
  • Nhà đầu tư sẽ được cấp tài khoản truy cập hệ thống để theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ và nhận kết quả.

Nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan đăng ký đầu tư

  • Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/TP: Áp dụng cho các dự án ngoài khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, hoặc các dự án hạ tầng tại các khu công nghiệp chưa có Ban quản lý.
  • Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao và khu kinh tế: Dành cho các dự án đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng hoặc dự án nằm trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao và khu kinh tế.
  • Các dự án đa tỉnh hoặc kết hợp trong và ngoài khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao: Nộp trực tiếp tại cơ quan đăng ký đầu tư có thẩm quyền theo quy định của Chính phủ.

Xử lý hồ sơ và cấp mã số dự án

  • Cơ quan đăng ký đầu tư sử dụng Hệ thống thông tin quốc gia để tiếp nhận, xử lý hồ sơ và cấp mã số dự án đầu tư.
  • Nhà đầu tư theo dõi tình trạng hồ sơ và nhận kết quả trực tuyến hoặc trực tiếp tại cơ quan đăng ký đầu tư.

Bước 3: Xem xét hồ sơ và cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

Thời gian xử lý Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư phụ thuộc vào loại dự án và cơ quan thẩm quyền:

  • Dự án đầu tư trực tiếp từ trung ương: 15–20 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
  • Dự án theo quyết định đầu tư: 5–10 ngày làm việc kể từ ngày nhận quyết định đầu tư.

Lưu ý: Thời gian nêu trên áp dụng cho dự án trực tiếp từ trung ương. Các dự án thực hiện tại địa phương có thể khác nhau tùy vào quy trình xử lý của cơ quan chức năng theo Luật Đầu tư 2020 và Nghị định 99/2003/NĐ-CP về quản lý khu công nghệ cao.

Bước 4: Chuẩn bị và nộp hồ sơ cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp FDI

Khi đã nhận Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư nước ngoài tiến hành đăng ký doanh nghiệp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đặt trụ sở chính. Hồ sơ bao gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp
  • Điều lệ công ty
  • Danh sách thành viên hoặc cổ đông
  • Bản sao giấy tờ chứng thực cá nhân:
    • CMND/CCCD/Hộ chiếu đối với cá nhân;
    • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
    • Tài liệu tương đương hợp pháp hóa lãnh sự đối với tổ chức nước ngoài
  • Văn bản ủy quyền (nếu đại diện pháp luật là tổ chức)
  • Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đã được cấp

Thời gian xử lý: Từ 3–6 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Lưu ý: Tùy theo nhà đầu tư là cá nhân hay tổ chức, hồ sơ có thể yêu cầu bổ sung chứng từ hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật sang tiếng Việt.

Bước 5: Công bố thông tin doanh nghiệp

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty thực hiện công bố thông tin doanh nghiệp theo quy định pháp luật. Nếu doanh nghiệp không công khai thông tin trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, nhà đầu tư có thể bị xử phạt từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng theo Điều 26 Nghị định 50/2016/NĐ-CP. Quy định này áp dụng đối với những trường hợp nhà đầu tư không công bố hoặc công bố thông tin không chính xác trên cổng thông tin. Việc này nhằm đảm bảo tính minh bạch trong quản lý doanh nghiệp, đồng thời nhắc nhở các nhà đầu tư và doanh nghiệp cần tuân thủ đầy đủ các quy định pháp lý và thủ tục kinh doanh tại Việt Nam.

Bước 6: Khắc con dấu pháp nhân

Công ty tiến hành khắc con dấu pháp nhân để sử dụng trong các giao dịch và thủ tục hành chính.

Bước 7: Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài

Công ty cần mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng ngoại tệ tại ngân hàng được phép thực hiện các giao dịch thu chi hợp pháp bằng ngoại tệ tại Việt Nam.

Bước 8: Thực hiện các thủ tục khác sau thành lập công ty

Sau khi hoàn tất các bước trên, nhà đầu tư tiến hành:

  • Góp vốn đầu tư theo cam kết.
  • Đăng ký chữ ký số.
  • Đề nghị phát hành hóa đơn điện tử.
  • Thực hiện kê khai và nộp thuế, cũng như các nghĩa vụ pháp lý khác liên quan đến hoạt động doanh nghiệp.

Xem thêm: Thành lập công ty là gì?

Xem thêm: Bản chất của công ty cổ phần là gi?

4. Thủ tục thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài theo dạng góp vốn, mua cổ phần

Thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam có thể thực hiện theo hai hình thức phổ biến: góp vốn ngay từ đầu để thành lập doanh nghiệp mới hoặc mua cổ phần, phần vốn góp trong doanh nghiệp Việt Nam đã hoạt động.

Thủ tục thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài theo dạng góp vốn, mua cổ phần
Thủ tục thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài theo dạng góp vốn, mua cổ phần

Để thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài theo hình thức góp vốn hoặc mua cổ phần, nhà đầu tư cần thực hiện theo 6 bước sau:

Bước 1: Thành lập công ty tại Việt Nam

Nhà đầu tư nước ngoài chỉ có thể thực hiện việc góp vốn hoặc mua cổ phần trong một doanh nghiệp Việt Nam nếu doanh nghiệp đó đã được thành lập. Nếu chưa có công ty tại Việt Nam, đối tác Việt Nam cần tiến hành thủ tục thành lập công ty mới với 100% vốn trong nước.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký góp vốn hoặc mua cổ phần

Nhà đầu tư nước ngoài cần chuẩn bị các tài liệu sau:

  • Hồ sơ đầu tư ghi rõ thông tin về doanh nghiệp mà nhà đầu tư dự định tham gia góp vốn hoặc mua cổ phần, kèm theo tỷ lệ vốn sở hữu sau khi thực hiện góp vốn hoặc mua cổ phần;
  • Đối với nhà đầu tư cá nhân: bản sao giấy tờ tùy thân; đối với tổ chức: bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc tài liệu pháp lý khác;
  • Văn bản thỏa thuận giữa nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp nhận góp vốn hoặc mua cổ phần;
  • Văn bản kê khai kèm theo bản sao Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của tổ chức nhận góp vốn hoặc mua cổ phần.

Bước 3: Nộp hồ sơ

Sau khi chuẩn bị đầy đủ, nhà đầu tư nộp hồ sơ tại Phòng Đăng ký Đầu tư thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính. Trong vòng 15 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ, Sở sẽ phát hành Thông báo xác nhận về việc thỏa mãn điều kiện để thực hiện góp vốn hoặc mua cổ phần.

Bước 4: Thực hiện giao dịch góp vốn hoặc mua cổ phần

Nếu tỷ lệ góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài vượt quá 51% vốn điều lệ, công ty Việt Nam cần mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp. Nhà đầu tư sẽ chuyển số vốn góp vào tài khoản này và thực hiện nghĩa vụ kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân hoặc doanh nghiệp theo quy định pháp luật.

Bước 5: Thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Sau khi hoàn thành việc góp vốn hoặc mua cổ phần, công ty cần thực hiện thủ tục thay đổi đăng ký kinh doanh. Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm như sau:

  • Thông báo về việc thay đổi nội dung đăng ký kinh doanh;
  • Quyết định của công ty về việc thay đổi (nếu có);
  • Biên bản họp Đại hội đồng cổ đông hoặc Công ty TNHH về các nội dung liên quan (nếu có);
  • Hợp đồng chuyển nhượng và các giấy tờ chứng thực việc chuyển nhượng đã được xác nhận;
  • Danh sách thành viên góp vốn hoặc cổ đông nước ngoài;
  • Bản sao công chứng hộ chiếu hoặc Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của nhà đầu tư.

Bước 6: Cấp Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy phép đủ điều kiện hoạt động

Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ hàng hóa hoặc là thành lập cơ sở bán lẻ phải xin cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với một số ngành nghề có điều kiện, cần xin thêm các giấy phép khác để đảm bảo doanh nghiệp được phép hoạt động.

5. Lợi ích từ góp vốn và mua cổ phần trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Việc góp vốn hoặc mua cổ phần trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho nhà đầu tư.

Lợi ích từ góp vốn và mua cổ phần trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Lợi ích từ góp vốn và mua cổ phần trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
  • Giảm thiểu thủ tục giấy tờ: Không cần thực hiện thủ tục xin Giấy chứng nhận đầu tư, giúp đơn giản hóa quy trình khi có sự thay đổi trong đăng ký doanh nghiệp với cơ quan nhà nước.
  • Thủ tục thay đổi dễ dàng: Quy trình thay đổi thông tin tương tự như các doanh nghiệp trong nước, tạo sự thuận tiện cho nhà đầu tư.
  • Bỏ qua thủ tục cập nhật thông tin đầu tư: Không cần phải cập nhật thông tin đầu tư vào hệ thống quản lý đầu tư, tiết kiệm thời gian và công sức.
  • Chứng minh năng lực tài chính đơn giản: Quy trình chứng minh khả năng tài chính trở nên dễ dàng hơn, giảm bớt rào cản cho nhà đầu tư.
  • Miễn thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư: Khi nhà đầu tư nước ngoài góp vốn hoặc mua cổ phần trong công ty Việt Nam đã có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, họ không cần thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, ngay cả khi mua 100% vốn góp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong trường hợp công ty hoạt động trong lĩnh vực đào tạo, nhà đầu tư dù chỉ mua 1% vốn điều lệ vẫn phải làm thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

6. Khi nào nhà đầu tư nước ngoài phải đăng ký mua phần vốn góp tại Việt Nam?

Theo Điều 26 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài cần thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp của công ty Việt Nam trong các trường hợp sau:

Khi nào nhà đầu tư nước ngoài phải đăng ký mua phần vốn góp tại Việt Nam?
Khi nào nhà đầu tư nước ngoài phải đăng ký mua phần vốn góp tại Việt Nam?

Tăng tỷ lệ sở hữu trong ngành kinh doanh có điều kiện

Khi việc góp vốn hoặc mua cổ phần làm tăng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài, thủ tục đăng ký là bắt buộc.

Nhà đầu tư nắm quyền kiểm soát tối đa

Trường hợp nhà đầu tư nước ngoài cùng với các tổ chức kinh tế do họ sở hữu chiếm trên 50% vốn điều lệ của công ty mục tiêu. Cụ thể:

  • Công ty hợp danh mà đa số thành viên hợp danh là cá nhân nước ngoài.
  • Tổ chức kinh tế mà nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trên 50% vốn điều lệ.

Tăng tỷ lệ sở hữu vượt ngưỡng 50%

Khi nhà đầu tư nước ngoài thực hiện góp vốn, mua cổ phần, hoặc mua phần vốn góp dẫn đến:

  • Tỷ lệ sở hữu tăng từ ≤50% lên >50%.
  • Tỷ lệ sở hữu đã trên 50% tiếp tục tăng thêm.

Góp vốn tại các khu vực đặc biệt

Nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng điều kiện và có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất khi tham gia góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp tại:

  • Các đảo, xã, phường, thị trấn biên giới.
  • Các xã, phường, thị trấn ven biển.
  • Các khu vực có ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh.

Như vậy, mọi trường hợp góp vốn hoặc mua cổ phần vượt tỷ lệ sở hữu theo quy định, hoặc nằm trong các khu vực đặc biệt đều phải thực hiện thủ tục đăng ký với cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo hợp pháp.

7. Các lưu ý khi thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Nhà đầu tư nước ngoài muốn mở công ty tại Việt Nam phải đến từ quốc gia là thành viên WTO hoặc đã ký kết hiệp định thương mại với Việt Nam. Đồng thời, họ cần cung cấp giấy tờ xác nhận tư cách pháp nhân và chứng minh năng lực tài chính (bằng việc xác nhận số dư tài khoản ngân hàng).

Các lưu ý khi thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Các lưu ý khi thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Mỗi lĩnh vực đầu tư có các yêu cầu riêng về tỷ lệ vốn góp, vốn đầu tư, hình thức đầu tư và thủ tục thực hiện.

Nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn trong các trường hợp sau:

  • Góp vốn vào doanh nghiệp hoặc công ty hoạt động trong ngành nghề có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài.
  • Nắm giữ từ 51% vốn điều lệ trở lên trong công ty Việt Nam sau khi góp vốn.

8. Một số câu hỏi thường gặp về thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Câu 1: Các hình thức nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào Việt Nam?

Các hình thức đầu tư phổ biến của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam bao gồm:

  • Thành lập doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài, hoàn toàn do nhà đầu tư nước ngoài sở hữu.
  • Góp vốn hợp tác cùng nhà đầu tư trong nước để thành lập công ty liên doanh.
  • Thực hiện mua lại cổ phần hoặc phần vốn góp từ các doanh nghiệp Việt Nam hiện có.
  • Đầu tư thông qua việc ký kết hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) với các đối tác tại Việt Nam.

Câu 2: Công ty có vốn đầu tư nước ngoài có được ưu đãi đầu tư không?

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam cũng được hưởng các chính sách ưu đãi đầu tư, tuy nhiên, các ưu đãi này tương đương với những gì áp dụng cho doanh nghiệp trong nước.

Câu 3: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cần phải đóng những loại thuế nào?

Các loại thuế mà doanh nghiệp phải nộp sẽ giống với các công ty Việt Nam, bao gồm: thuế môn bài, thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế xuất nhập khẩu và thuế thu nhập doanh nghiệp.

Đối với người lao động nước ngoài, thuế thu nhập cá nhân sẽ được tính dựa trên tổng thu nhập toàn cầu của họ.

Câu 4: Khi nào thành lập công ty có vốn nước ngoài phải cấp giấy chứng nhận đầu tư?

Khi công ty có vốn đầu tư nước ngoài hoàn tất việc đăng ký thành lập theo quy định tại Điều 22 hoặc Điều 24 của Luật Đầu tư 2020, bước tiếp theo là thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

Câu 5: Những loại hình công ty có vốn nước ngoài có thể thành lập là gì?

Thông thường, các công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được thành lập dưới một trong ba loại hình sau:

  • Công ty TNHH một thành viên.
  • Công ty TNHH hai thành viên trở lên.
  • Công ty cổ phần với ít nhất ba cổ đông.

Trên đây là các thông tin cơ bản về thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài mới nhất 2025 mà AZTAX muốn mang đến. Hy vọng bài viết này cung cấp Quý doanh nghiệp những thông tin hữu ích. Nếu có bất kỳ khó khăn nào về việc thành lập doanh nghiệp, liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn về dịch vụ thành lập doanh nghiệp ngay nhé!

Xem thêm: Điều kiện thành lập doanh nghiệp xã hội

Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục giải thể doanh nghiệp đơn giản

5/5 - (4 bình chọn)
5/5 - (4 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon