Thuế thu nhập doanh nghiệp tiếng Trung là gì? Trong tiếng Trung, thuế này gọi là 企业所得税 (Qǐyè suǒdéshuì), áp dụng trên lợi nhuận chịu thuế của doanh nghiệp. Hiểu rõ loại thuế này giúp doanh nghiệp tuân thủ luật pháp và tối ưu chi phí khi kinh doanh tại Trung Quốc. AZTAX luôn đồng hành hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế một cách hiệu quả và chính xác.
1. Khái niệm thuế thu nhập doanh nghiệp trong tiếng Trung là gì?
Trong hệ thống pháp luật thuế của Trung Quốc, “thuế thu nhập doanh nghiệp” được gọi là 企业所得税(phiên âm: Qǐyè suǒdéshuì). Đây là loại thuế được áp dụng đối với phần thu nhập của các pháp nhân, doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh tại Trung Quốc. Về bản chất, thuế này thuộc nhóm thuế trực thu, đánh trực tiếp lên khoản thu nhập chịu thuế của tổ chức.

Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp của Trung Quốc được ban hành vào ngày 16 tháng 3 năm 2007 và chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2008, với lần sửa đổi gần nhất vào năm 2018. Theo luật này, thu nhập chịu thuế bao gồm các khoản từ hoạt động sản xuất, buôn bán, cung ứng dịch vụ, cũng như các nguồn thu khác như tiền lãi và phí chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ.
Tại Việt Nam, thuế thu nhập doanh nghiệp có định nghĩa tương tự và được quy định trong Luật số 14/2008/QH12, cùng với các sửa đổi tại Luật số 32/2013/QH13và Luật số 71/2014/QH13, vẫn còn hiệu lực đến thời điểm năm 2025.
Việc hiểu rõ về loại thuế này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định thuế ở Trung Quốc mà còn là nền tảng để lập kế hoạch tài chính hiệu quả và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế trong hoạt động kinh doanh quốc tế.
Xem thêm: Thuế thu nhập doanh nghiệp tiếng anh là gì?
Xem thêm: Thuế thu nhập doanh nghiệp là gì?
Xem thêm: Cit là thuế gì?
2. Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thuế

| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| Thuế khấu trừ | 税金抵扣 | shuìjīn dǐkòu |
| Thuế tích lũy chưa thanh toán | 累积应付税款 | lěijī yīngfù shuìkuǎn |
| Văn phòng thuế quận | 区税局 | qū shuìjú |
| Quy định về thuế | 税务规定 | shuìwù guīdìng |
| Cơ quan quản lý thuế | 征税机构 | zhēngshuì jīgòu |
| Cửa hàng bán hàng miễn thuế | 免税店 | miǎnshuì diàn |
| Cục quản lý thuế | 税局 | shuìjú |
| Cơ quan thuế quan và tiêu dùng | 海关与消费税机关 | hǎiguān yǔ xiāofèi shuì jīguān |
| Đăng ký mã số thuế | 税号注册 | shuìhào zhùcè |
| Áp thuế | 纳税 | nà shuì |
| Tuyến thu thuế | 征税线路 | zhēng shuì xiànlù |
| Miễn giảm thuế | 税务减免 | shuìwù jiǎnmiǎn |
| Giảm thuế cho cá nhân | 个人税减免 | gèrén shuì jiǎnmiǎn |
| Ưu đãi thuế đặc biệt | 特别税收优惠 | tèbié shuìshōu yōuhuì |
| Giảm thuế phổ thông | 普通减税 | pǔtōng jiǎn shuì |
| Hàng hóa trong kho bảo lưu thuế | 保税区货物 | bǎoshuìqū huòwù |
| Mặt hàng phải chịu thuế | 应缴税物品 | yīng jiǎo shuì wùpǐn |
| Đồ miễn thuế | 免税商品 | miǎnshuì shāngpǐn |
| Khoản khấu trừ thuế | 税项扣除 | shuìxiàng kòuchú |
| Kho lưu trữ hàng miễn thuế | 免税仓 | miǎnshuì cāng |
| Thuế phải nộp | 应缴税额 | yīng jiǎo shuì’é |
| Loại thuế | 税类 | shuìlèi |
| Pháp luật thuế | 税律 | shuìlǜ |
| Không bị đánh thuế | 免征税 | miǎn zhēng shuì |
| Số tiền thuế | 税金数额 | shuìjīn shù’é |
| Người chịu trách nhiệm nộp thuế | 缴税人 | jiǎo shuì rén |
| Người trốn nghĩa vụ thuế | 逃税者 | táoshuì zhě |
| Cán bộ thanh tra | 审查人员 | shěnchá rényuán |
| Nhân sự ngành thuế | 税务工作人员 | shuìwù gōngzuò rényuán |
| Cán bộ đánh giá thuế | 税额评估员 | shuì’é pínggū yuán |
| Phân bổ thu nhập năm | 年度收入分配 | niándù shōurù fēnpèi |
| Thuế nặng phí cao | 重税杂费 | zhòng shuì záfèi |
| Nghĩa vụ thuế | 税务义务 | shuìwù yìwù |
| Lỗ hổng trong chính sách thuế | 税制缺陷 | shuìzhì quēxiàn |
| Thẻ nộp thuế | 纳税卡 | nàshuì kǎ |
| Doanh thu từ thuế | 税务收入 | shuìwù shōurù |
| Đánh thuế hai lần | 重复征税 | chóngfù zhēng shuì |
| Thuế nhiều tầng | 多级税 | duōjí shuì |
| Quản lý thuế | 税务管理 | shuìwù guǎnlǐ |
| Định mức thuế | 税额评定 | shuì’é píngdìng |
| Hành vi trốn thuế | 逃避纳税 | táobì nàshuì |
3. Đối tượng chịu thuế thu nhập doanh nghiệp tại Trung Quốc
Trước khi tìm hiểu sâu về các quy định cụ thể trong hệ thống thuế của Trung Quốc, việc xác định đúng đối tượng chịu thuế thu nhập doanh nghiệp là điều kiện tiên quyết, đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp Việt Nam đang có kế hoạch đầu tư hoặc hợp tác kinh doanh tại Trung Quốc. Việc nhận diện rõ đối tượng chịu thuế giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động.

Căn cứ vào Điều 2 và Điều 3 của Luật Thuế Thu nhập Doanh nghiệp Trung Quốc (được sửa đổi năm 2018), có ba nhóm đối tượng chính phải chịu thuế:
- Doanh nghiệp thành lập tại Trung Quốc (doanh nghiệp trong nước): Bao gồm các thực thể kinh doanh như công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần hay hợp tác xã, được thành lập theo pháp luật Trung Quốc. Những doanh nghiệp này phải kê khai và nộp thuế trên toàn bộ thu nhập của họ, kể cả thu nhập phát sinh ở nước ngoài.
- Doanh nghiệp nước ngoài có cơ sở thường trú tại Trung Quốc: Đây là các công ty có nguồn gốc từ bên ngoài lãnh thổ Trung Quốc nhưng có hiện diện tại đây thông qua chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc nhà máy. Các đơn vị này phải nộp thuế đối với thu nhập tạo ra từ hoạt động tại Trung Quốc. Khái niệm “cơ sở thường trú” được định nghĩa cụ thể tại khoản 2, Điều 2 của luật.
- Doanh nghiệp nước ngoài không có cơ sở thường trú nhưng phát sinh thu nhập từ Trung Quốc:Trường hợp này áp dụng cho các tổ chức không hiện diện thường trực tại Trung Quốc nhưng có các khoản thu như cổ tức, tiền lãi, phí bản quyền hoặc thu nhập từ chuyển nhượng tài sản tại Trung Quốc. Theo Điều 19 và Điều 37 của luật, những khoản này sẽ bị khấu trừ thuế tại nguồn.
4. Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp tại Trung Quốc
Việc nắm rõ các mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp lên kế hoạch tài chính, tối ưu hóa chi phí và xây dựng chiến lược phát triển bền vững khi hoạt động tại thị trường Trung Quốc. Thuế suất tại quốc gia này không áp dụng đồng đều cho tất cả các doanh nghiệp mà được phân loại dựa trên loại hình hoạt động và chính sách ưu đãi của nhà nước.

Theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp của Trung Quốc (phiên bản sửa đổi năm 2018), các mức thuế suất hiện hành bao gồm:
- Thuế suất chuẩn 25%: Đây là mức thuế phổ biến nhất, được nêu tại Điều 4, áp dụng cho phần lớn các doanh nghiệp thành lập tại Trung Quốc hoặc doanh nghiệp nước ngoài có cơ sở thường trú tại đây. Thuế được tính trên thu nhập chịu thuế sau khi đã trừ đi các chi phí hợp lệ cũng như các khoản miễn giảm theo quy định.
- Thuế suất ưu đãi 15%: Áp dụng đối với những doanh nghiệp thuộc lĩnh vực công nghệ cao, ngành công nghiệp chiến lược hoặc những doanh nghiệp hoạt động tại các khu vực được hưởng chính sách phát triển đặc biệt như Thâm Quyến, Hải Nam. Mức thuế ưu đãi này được quy định tại khoản 1, Điều 28 và được sử dụng để thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển vùng trọng điểm.
- Thuế suất 20% dành cho doanh nghiệp quy mô nhỏ: Theo khoản 2, Điều 28, các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ có thể được áp dụng mức thuế thấp hơn nếu đáp ứng đủ các điều kiện như: tổng doanh thu không vượt quá 3 triệu nhân dân tệ/năm, tài sản không quá 50 triệu nhân dân tệ và dưới 300 lao động.
5. Cách tính thuế thu nhập doanh nghiệp tại Trung Quốc

Hiểu đúng phương pháp tính thuế là một yếu tố thiết yếu giúp doanh nghiệp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính và kiểm soát hiệu quả chi phí hoạt động. Mặc dù có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam, hệ thống tính thuế thu nhập doanh nghiệp của Trung Quốc vẫn có những đặc điểm riêng biệt cần lưu ý. Công thức cơ bản để tính thuế tại Trung Quốc là:
Thuế TNDN = Thu nhập chịu thuế × Thuế suất
Cụ thể, quá trình tính thuế bao gồm các bước chính sau:
- Xác định thu nhập chịu thuế: Theo quy định tại Điều 6 và Điều 7 của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, thu nhập chịu thuế là phần chênh lệch giữa tổng thu nhập của doanh nghiệp (bao gồm doanh thu bán hàng, thu nhập từ đầu tư, tiền bản quyền…) và các khoản chi phí hợp lý được trừ. Những chi phí hợp lệ có thể kể đến như chi phí nhân công, chi phí nguyên vật liệu, chi phí khấu hao tài sản cố định. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể được giảm trừ nếu đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp, công nghệ cao,…
- Điều chỉnh thu nhập chịu thuế: Doanh nghiệp cần điều chỉnh lại thu nhập tính thuế bằng cách loại bỏ các khoản chi không được phép trừ (ví dụ: tiền phạt vi phạm hành chính, chi phí không có hóa đơn hợp pháp) và cộng thêm các khoản thu nhập chưa kê khai. Những điều chỉnh này cần thực hiện theo hướng dẫn tại Thông tư số 25/2018 do Tổng cục Thuế Quốc gia Trung Quốc (SAT) ban hành.
- Kỳ kê khai và nộp thuế: Theo Điều 54 của luật, năm tính thuế là năm dương lịch, bắt đầu từ ngày 1/1 đến 31/12. Trong năm, doanh nghiệp phải thực hiện tạm nộp thuế theo quý, chậm nhất là 15 ngày sau khi kết thúc mỗi quý. Sau đó, doanh nghiệp cần quyết toán thuế đầy đủ trước ngày 31/5 của năm kế tiếp.
Quá trình tính và nộp thuế yêu cầu doanh nghiệp phải có hệ thống sổ sách kế toán minh bạch, đầy đủ chứng từ và hóa đơn hợp lệ. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến truy thu hoặc xử phạt trong quá trình thanh tra thuế.
6. Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung thông dụng trong ngành thuế

- 我们把机器送到越南,需要缴纳关税吗?
Wǒmen bǎ jīqì sòng dào Yuènán, xūyào jiǎonà guānshuì ma?
Khi chuyển máy móc sang Việt Nam, chúng tôi có phải nộp thuế hải quan không? - 我们企业不仅不用交进口税,还豁免了营业税。
Wǒmen qǐyè bùjǐn bú yòng jiāo jìnkǒu shuì, hái huòmiǎnle yíngyè shuì.
Doanh nghiệp chúng tôi không chỉ được miễn thuế nhập khẩu mà còn được miễn thuế kinh doanh. - 他每个月看到工资里扣除的个人所得税,心里总觉得不舒服。
Tā měi gè yuè kàn dào gōngzī lǐ kòuchú de gèrén suǒdéshuì, xīn lǐ zǒng juéde bù shūfu.
Mỗi tháng thấy bị trừ thuế thu nhập cá nhân trong lương, anh ấy luôn cảm thấy khó chịu. - 逃避纳税并不是小事,我认为这是个非常严肃的问题。
Táobì nàshuì bìng bú shì xiǎoshì, wǒ rènwéi zhè shì gè fēicháng yánsù de wèntí.
Trốn thuế không phải việc nhỏ, tôi cho rằng đây là một vấn đề rất nghiêm trọng. - 我在首都机场的免税商店买了一些玩具,还有一套成衣。
Wǒ zài shǒudū jīchǎng de miǎnshuì shāngdiàn mǎile yīxiē wánjù, hái yǒu yī tào chéngyī.
Tôi đã mua vài món đồ chơi và một bộ quần áo may sẵn tại cửa hàng miễn thuế ở sân bay thủ đô. - 你可以携带一升酒入境,享受免税待遇。
Nǐ kěyǐ xiédài yī shēng jiǔ rùjìng, xiǎngshòu miǎnshuì dàiyù.
Anh có thể mang theo một lít rượu khi nhập cảnh và được miễn thuế. - 根据海关规定,允许免税携带两瓶酒和一条烟。
Gēnjù hǎiguān guīdìng, yǔnxǔ miǎnshuì xiédài liǎng píng jiǔ hé yī tiáo yān.
Theo quy định hải quan, được phép mang theo hai chai rượu và một cây thuốc lá miễn thuế. - 我们的客户对你们的服装产品很感兴趣,希望能收到包含运费在内的报价。
Wǒmen de kèhù duì nǐmen de fúzhuāng chǎnpǐn hěn gǎnxìngqù, xīwàng néng shōudào bāohán yùnfèi zài nèi de bàojià.
Khách hàng bên tôi rất quan tâm đến sản phẩm quần áo của quý công ty, hy vọng nhận được báo giá bao gồm cả phí vận chuyển.
7. Câu hỏi thường gặp
7.1 Thuế thu nhập doanh nghiệp tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, khái niệm thuế thu nhập doanh nghiệp được gọi là 企业所得税(Qǐyè suǒdéshuì). Đây là loại thuế trực tiếp đánh vào phần lợi nhuận tính thuế của các doanh nghiệp, được quy định trong hệ thống pháp luật thuế của Trung Quốc, cụ thể là theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp.
7.2 Doanh nghiệp Việt Nam có phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tại Trung Quốc không?
Câu trả lời là có, nếu doanh nghiệp Việt Nam hoạt động tại Trung Quốc theo hình thức có cơ sở thường trú (ví dụ: văn phòng, nhà máy, chi nhánh) hoặc có nguồn thu phát sinh từ các giao dịch tại Trung Quốc. Theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp Trung Quốc (ban hành 2007, sửa đổi năm 2018), các trường hợp này được quy định rõ tại Điều 3 và Điều 19, yêu cầu doanh nghiệp nước ngoài phải thực hiện nghĩa vụ thuế tương ứng.
7.3 Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp tại Trung Quốc hiện nay là bao nhiêu?
Mức thuế tiêu chuẩn hiện hành áp dụng đối với phần lớn doanh nghiệp là 25%. Tuy nhiên, các doanh nghiệp được xác định là công nghệ cao, đổi mới sáng tạo hoặc đặt trụ sở tại các khu phát triển đặc biệt có thể được hưởng mức thuế ưu đãi chỉ 15%. Ngoài ra, những doanh nghiệp quy mô nhỏ, nếu đáp ứng điều kiện về doanh thu và nhân sự, có thể chỉ phải chịu thuế 20%. Các quy định này được trình bày chi tiết tại Điều 4 và Điều 28 của luật.
Trên đây là những thông tin cơ bản về thuế thu nhập doanh nghiệp tiếng Trung là gì mà AZTAX đã tổng hợp. Hiểu rõ về loại thuế này sẽ giúp doanh nghiệp hoạt động hợp pháp và tối ưu chi phí khi kinh doanh tại Trung Quốc. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thực hiện nghĩa vụ thuế một cách hiệu quả, vui lòng liên hệ với AZTAX qua HOTLINE: 0932.383.089. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.




