Đăng ký nhãn hiệu nhóm 35 là chủ đề được nhiều cá nhân và doanh nghiệp quan tâm khi muốn bảo vệ thương hiệu trong quá trình kinh doanh. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết khi nào cần đăng ký, thủ tục thực hiện ra sao và những lưu ý quan trọng cần nắm. Trong bài viết này, AZTAX sẽ giúp bạn giải đáp đầy đủ các thắc mắc để thực hiện đăng ký đúng quy định và hiệu quả.
1. Nhãn hiệu nhóm 35 là gì? Bao gồm những dịch vụ nào?
Nhãn hiệu nhóm 35 là nhãn hiệu đăng ký cho các dịch vụ về quảng cáo, marketing, quản lý và quản trị kinh doanh, bán lẻ, bán buôn, kế toán, hỗ trợ thương mại và hoạt động văn phòng.
Theo Bảng phân loại Nice phiên bản 13-2026, nhóm 35 có tên chính thức là:
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và quản trị kinh doanh; hoạt động văn phòng.
Phiên bản Nice 13-2026 được Cục Sở hữu trí tuệ áp dụng thống nhất từ ngày 01/01/2026. Người nộp đơn phải mô tả và phân loại dịch vụ phù hợp; nếu phân loại sai hoặc không phân loại, Cục Sở hữu trí tuệ có thể thực hiện việc phân loại và thu phí theo quy định.
Cần lưu ý, nhóm 35 không bảo hộ trực tiếp cho các sản phẩm mà doanh nghiệp sản xuất hoặc kinh doanh. Việc bán hàng hóa do chính doanh nghiệp tạo ra, xét riêng cho mục đích phân loại, không được coi là một dịch vụ thuộc nhóm 35.

1.1 Các dịch vụ thuộc nhóm 35
Nhóm 35 chủ yếu bao gồm bốn nhóm dịch vụ sau:
1.1.1 Quảng cáo, marketing và xúc tiến thương mại
Các dịch vụ tiêu biểu gồm:
- Quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính;
- Quảng cáo trên truyền hình, phát thanh và các phương tiện truyền thông;
- Quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp chuột;
- Marketing và marketing có mục tiêu;
- Influencer marketing;
- Quảng bá hàng hóa thông qua người có ảnh hưởng;
- Xây dựng ý tưởng quảng cáo;
- Viết và xuất bản nội dung quảng cáo;
- Sản xuất phim quảng cáo;
- Phát mẫu quảng cáo;
- Quan hệ công chúng và quan hệ truyền thông;
- Tổ chức hội chợ, triển lãm vì mục đích thương mại hoặc quảng cáo;
- Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm nhằm xúc tiến bán hàng;
- Tối ưu hóa lưu lượng truy cập website.
Dịch vụ SEO chỉ thuộc nhóm 35 khi được cung cấp nhằm mục đích quảng cáo, marketing hoặc thúc đẩy bán hàng. Hoạt động kỹ thuật liên quan đến phát triển, vận hành hoặc thiết kế website có thể thuộc nhóm khác.
1.1.2 Bán lẻ, bán buôn và sàn thương mại điện tử
Nhóm 35 bao gồm dịch vụ tập hợp nhiều loại hàng hóa cho người khác, không bao gồm vận chuyển, để khách hàng thuận tiện xem và mua. Dịch vụ này có thể được cung cấp thông qua:
- Cửa hàng bán lẻ;
- Cơ sở bán buôn;
- Website thương mại điện tử;
- Sàn giao dịch trực tuyến;
- Máy bán hàng tự động;
- Danh mục đặt hàng qua thư;
- Chương trình mua sắm trên truyền hình;
- Hoạt động giới thiệu sản phẩm trên phương tiện truyền thông để bán lẻ.
Doanh nghiệp phải ghi rõ loại hàng hóa được bán lẻ hoặc bán buôn. Ví dụ: “dịch vụ bán lẻ mỹ phẩm”, “dịch vụ bán buôn thực phẩm” hoặc “cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa, dịch vụ”.
Việc chỉ ghi chung chung “mua bán hàng hóa” có thể không xác định chính xác phạm vi dịch vụ cần bảo hộ.
1.1.3 Quản lý và hỗ trợ kinh doanh
Các dịch vụ thuộc nhóm này có thể gồm:
- Tư vấn quản lý và tổ chức kinh doanh;
- Tư vấn kinh doanh chuyên nghiệp;
- Hỗ trợ quản lý doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp;
- Nghiên cứu, khảo sát và phân tích thị trường;
- Cung cấp thông tin kinh doanh;
- Phân tích giá thành;
- Dự báo kinh tế;
- Đánh giá hoạt động kinh doanh;
- Tư vấn chuyển đổi số trong kinh doanh;
- Tuyển dụng và tư vấn quản lý nhân sự;
- Đàm phán hợp đồng kinh doanh cho người khác;
- Đại lý xuất nhập khẩu;
- Dịch vụ mua hàng cho doanh nghiệp khác;
- Quản lý thuê ngoài;
- Quản lý thương mại đối với việc cấp phép hàng hóa, dịch vụ của người khác;
- Tìm kiếm đối tác kinh doanh hoặc nhà tài trợ;
- Quản lý chương trình khách hàng thân thiết.
Việc đàm phán hợp đồng mang tính thương mại có thể thuộc nhóm 35. Ngược lại, tư vấn hoặc đàm phán dưới góc độ pháp lý thuộc nhóm 45.
1.1.4 Kế toán, thuế và hoạt động văn phòng
Đây là nhóm dịch vụ đặc biệt cần lưu ý đối với doanh nghiệp kế toán – thuế. Nhóm 35 bao gồm:
- Dịch vụ kế toán và ghi sổ kế toán;
- Lập báo cáo tài khoản;
- Kiểm toán kinh doanh;
- Kiểm toán tài chính;
- Lập bảng lương;
- Lập hóa đơn;
- Chuẩn bị hồ sơ khai thuế;
- Dịch vụ nộp tờ khai thuế;
- Sao chụp tài liệu;
- Đánh máy và xử lý văn bản;
- Dịch vụ thư ký;
- Lên lịch và nhắc lịch hẹn;
- Quản lý hồ sơ bằng máy tính;
- Xử lý dữ liệu thuộc hoạt động văn phòng;
- Thu thập và hệ thống hóa thông tin vào cơ sở dữ liệu;
- Tra cứu dữ liệu trong tệp máy tính cho người khác;
- Cập nhật, duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu và sổ đăng ký.
Theo danh mục Nice 13-2026, kế toán mang mã cơ bản 350015; kiểm toán kinh doanh 350017; kiểm toán tài chính 350144; chuẩn bị hồ sơ khai thuế 350073 và nộp tờ khai thuế 350123.
1.2 Những dịch vụ không thuộc nhóm 35
Nhóm 35 không bao gồm:
| Dịch vụ | Nhóm phù hợp |
| Phân tích, quản lý và tài trợ tài chính | Nhóm 36 |
| Quản lý bất động sản | Nhóm 36 |
| Môi giới chứng khoán | Nhóm 36 |
| Logistics vận tải | Nhóm 39 |
| Dịch thuật, phiên dịch | Nhóm 41 |
| Kiểm toán năng lượng | Nhóm 42 |
| Thiết kế đồ họa cho tài liệu quảng cáo | Nhóm 42 |
| Tư vấn pháp lý và đàm phán hợp đồng dưới góc độ pháp luật | Nhóm 45 |
| Cấp phép quyền sở hữu trí tuệ, quản lý bản quyền | Nhóm 45 |
| Đăng ký tên miền cho người khác | Nhóm 45 |
Danh sách loại trừ chính thức của nhóm 35 xác định rõ dịch vụ tài chính, quản lý bất động sản, môi giới chứng khoán, logistics vận tải, kiểm toán năng lượng, thiết kế đồ họa tài liệu quảng cáo và các dịch vụ pháp lý nêu trên thuộc những nhóm khác.
1.3 Đăng ký nhóm 35 có bảo hộ hàng hóa đang bán không?
Không. Đăng ký nhãn hiệu nhóm 35 cho dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn không thay thế việc đăng ký nhãn hiệu cho chính hàng hóa.
Ví dụ, doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm có thể cần:
- Nhóm 3 để bảo hộ nhãn hiệu cho mỹ phẩm;
- Nhóm 35 để bảo hộ dịch vụ cửa hàng bán lẻ, bán buôn hoặc bán mỹ phẩm trực tuyến.
Tương tự, công ty cung cấp dịch vụ kế toán – thuế có thể đăng ký nhóm 35 cho dịch vụ kế toán, lập báo cáo tài khoản, chuẩn bị và nộp hồ sơ khai thuế. Nếu đồng thời cung cấp tư vấn pháp lý về thuế, doanh nghiệp cần xem xét thêm nhóm 45 tùy vào bản chất thực tế của dịch vụ.
Xem thêm: Thủ tục đăng ký nhãn hiệu rượu mới nhất 2026
Xem thêm: Thủ tục đăng ký nhãn hiệu mỹ phẩm cho doanh nghiệp
2. Quy trình đăng ký nhãn hiệu nhóm 35
Để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu nhóm 35, cá nhân hoặc doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ các bước theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ. Dưới đây là các bước đăng ký nhãn hiệu nhóm 35 chi tiết.

Bước 1: Tra cứu và đánh giá khả năng đăng ký
Trước khi nộp đơn, chủ sở hữu nên tiến hành tra cứu nhãn hiệu để đánh giá khả năng được cấp văn bằng bảo hộ. Việc tra cứu giúp xác định nhãn hiệu dự kiến đăng ký có bị trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký trước đó hay không.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký
Thành phần hồ sơ thông thường gồm:
- 02 tờ khai đăng ký nhãn hiệu theo mẫu quy định.
- 05 mẫu nhãn hiệu có kích thước không vượt quá 80 x 80 mm.
- Bản mô tả nhãn hiệu (nếu có yêu cầu).
- Giấy ủy quyền trong trường hợp nộp hồ sơ thông qua tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
- Chứng từ chứng minh đã nộp phí và lệ phí đăng ký.
- Các tài liệu khác liên quan (nếu thuộc trường hợp hưởng quyền ưu tiên hoặc có yêu cầu bổ sung).
Bước 3: Nộp đơn và thời gian xử lý
Sau khi hoàn tất hồ sơ, người đăng ký có thể nộp trực tiếp hoặc gửi qua đường bưu chính đến Cục Sở hữu trí tuệ hoặc các văn phòng đại diện theo quy định.
Quy trình xử lý hồ sơ thường trải qua các giai đoạn sau:
- Tiếp nhận đơn: Cơ quan có thẩm quyền ghi nhận ngày nộp và kiểm tra thành phần hồ sơ.
- Thẩm định hình thức (khoảng 01 tháng): Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, mẫu nhãn hiệu, thông tin chủ đơn và việc phân nhóm dịch vụ.
- Công bố đơn (khoảng 02 tháng): Đơn hợp lệ được đăng tải trên Công báo sở hữu công nghiệp để các tổ chức, cá nhân có quyền theo dõi và thực hiện phản đối nếu có căn cứ.
- Thẩm định nội dung (khoảng 06 tháng): Đánh giá khả năng bảo hộ của nhãn hiệu dựa trên các điều kiện luật định như tính phân biệt, khả năng gây nhầm lẫn và quyền ưu tiên (nếu có).
Trong thực tế, tổng thời gian xử lý hồ sơ có thể kéo dài hơn thời hạn dự kiến tùy thuộc vào số lượng đơn đang được cơ quan có thẩm quyền giải quyết.
Bước 4: Nhận kết quả và duy trì hiệu lực
Khi nhãn hiệu đáp ứng đầy đủ các điều kiện bảo hộ và chủ đơn hoàn thành nghĩa vụ tài chính, Cục Sở hữu trí tuệ sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu.
Văn bằng bảo hộ có hiệu lực 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần thêm 10 năm. Để đảm bảo quyền sở hữu không bị gián đoạn, chủ sở hữu cần thực hiện thủ tục gia hạn đúng thời hạn theo quy định.
Sau khi được cấp văn bằng, chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu đối với các dịch vụ thuộc nhóm 35 đã đăng ký, đồng thời có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ theo quy định của pháp luật.
Xem thêm: Thủ tục đăng ký nhãn hiệu tại Đà Nẵng
Xem thêm: Hồ sơ, thủ tục đăng ký nhãn hiệu nước ngoài tại Việt Nam
3. Chi phí đăng ký nhãn hiệu nhóm 35
Chi phí đăng ký nhãn hiệu nhóm 35 sẽ bao gồm lệ phí nhà nước theo quy định và phí dịch vụ nếu cá nhân, doanh nghiệp lựa chọn sử dụng đơn vị đại diện sở hữu công nghiệp. Đối với một đơn đăng ký thuộc nhóm 35, mức lệ phí tối thiểu khoảng 925.000 VNĐ (chưa bao gồm lệ phí cấp văn bằng và các chi phí phát sinh khác trong từng trường hợp cụ thể).

3.1 Lệ phí nhà nước khi đăng ký nhãn hiệu nhóm 35
Các khoản phí phải nộp tại Cục Sở hữu trí tuệ được tính dựa trên số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ đăng ký bảo hộ trong nhóm 35, bao gồm:
- Phí nộp đơn: 1.000.000 VNĐ cho 01 nhóm hàng hóa hoặc dịch vụ.
- Phí tra cứu phục vụ thẩm định: 180.000 VNĐ.
- Phí thẩm định nội dung: 550.000 VNĐ.
- Phí thẩm định bổ sung: Nếu nhóm đăng ký có trên 06 sản phẩm hoặc dịch vụ, người nộp đơn phải đóng thêm 30.000 VNĐ cho mỗi sản phẩm, dịch vụ từ thứ 07 trở đi.
- Lệ phí cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu: 60.000 VNĐ cho mỗi nhóm.
- Lệ phí công bố đơn: 120.000 VNĐ.
3.2 Phí dịch vụ đăng ký nhãn hiệu nhóm 35
Ngoài lệ phí nhà nước, cá nhân và doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ của các tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp để được hỗ trợ trong quá trình đăng ký. Thông thường, phí dịch vụ dao động từ 3.000.000 – 5.000.000 VNĐ/01 nhóm, tùy thuộc vào phạm vi công việc như tra cứu nhãn hiệu, tư vấn phương án đăng ký, soạn thảo hồ sơ, đại diện nộp đơn, theo dõi quá trình thẩm định và xử lý các thông báo từ Cục Sở hữu trí tuệ.
Việc chuẩn bị đầy đủ kinh phí ngay từ đầu sẽ giúp quá trình đăng ký nhãn hiệu nhóm 35 diễn ra thuận lợi, hạn chế phát sinh và đảm bảo hồ sơ được xử lý đúng quy định.
4. Những lưu ý quan trọng khi đăng ký nhãn hiệu nhóm 35

Khi đăng ký nhãn hiệu nhóm 35, việc xác định đúng dịch vụ và mô tả chính xác trong hồ sơ là yếu tố quan trọng quyết định phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu. Nếu kê khai không đầy đủ hoặc nhầm lẫn giữa dịch vụ và hàng hóa, người nộp đơn có thể bị thu hẹp quyền bảo hộ hoặc phải sửa đổi hồ sơ trong quá trình thẩm định.
Mô tả dịch vụ cụ thể để tránh bị thu hẹp phạm vi bảo hộ
Khi kê khai hồ sơ đăng ký nhãn hiệu nhóm 35, không nên sử dụng những mô tả quá chung chung hoặc không phản ánh đúng hoạt động kinh doanh. Thay vào đó, cần liệt kê rõ các dịch vụ mà doanh nghiệp đang hoặc sẽ cung cấp
Phân biệt đăng ký nhóm 35 với đăng ký nhóm hàng hóa
Một sai sót thường gặp khi đăng ký nhãn hiệu nhóm 35 là nhầm lẫn giữa hoạt động kinh doanh sản phẩm và hoạt động cung cấp dịch vụ. Cần hiểu rằng nhóm 35 chỉ bảo hộ dịch vụ bán hàng, quảng cáo, tiếp thị, quản lý kinh doanh và các hoạt động hỗ trợ thương mại, chứ không bảo hộ chính sản phẩm được bán
Lựa chọn đúng dịch vụ khi kê khai
Không nên đăng ký toàn bộ các dịch vụ thuộc nhóm 35 nếu doanh nghiệp không có nhu cầu sử dụng. Việc lựa chọn đúng các dịch vụ cốt lõi sẽ giúp tiết kiệm chi phí đăng ký, đồng thời tăng tính chính xác của hồ sơ và giảm nguy cơ bị yêu cầu sửa đổi trong quá trình thẩm định.
5. Dịch vụ đăng ký nhãn hiệu nhóm 35 của AZTAX
Nhu cầu đăng ký nhãn hiệu nhóm 35 ngày càng gia tăng khi nhiều doanh nghiệp mở rộng hoạt động bán lẻ, thương mại điện tử, quảng cáo và quản lý kinh doanh.
Với đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, AZTAX đã hỗ trợ thành công nhiều cá nhân và doanh nghiệp đăng ký nhãn hiệu trên nhiều nhóm hàng hóa, dịch vụ khác nhau, trong đó có đăng ký nhãn hiệu nhóm 35. Chúng tôi luôn đặt chất lượng dịch vụ, tính chính xác và bảo mật thông tin khách hàng lên hàng đầu, mang đến giải pháp tối ưu cho mọi nhu cầu bảo hộ thương hiệu.

Khi lựa chọn AZTAX, khách hàng sẽ nhận được những quyền lợi sau:
- Tư vấn chuyên sâu về điều kiện, phạm vi bảo hộ và phương án đăng ký phù hợp với từng lĩnh vực kinh doanh.
- Hỗ trợ tra cứu nhãn hiệu nhằm đánh giá khả năng bảo hộ trước khi nộp hồ sơ, giảm nguy cơ bị từ chối.
- Soạn thảo và hoàn thiện hồ sơ theo đúng quy định của Cục Sở hữu trí tuệ, hạn chế tối đa việc sửa đổi hoặc bổ sung.
- Đại diện khách hàng thực hiện toàn bộ thủ tục đăng ký nhãn hiệu nhóm 35 và theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ.
- Hỗ trợ xử lý các thông báo từ Cục Sở hữu trí tuệ, bao gồm yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc giải trình khi phát sinh.
- Nhận và bàn giao Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu cho khách hàng đúng theo thời gian đã cam kết.
Trên đây là toàn bộ những thông tin quan trọng về đăng ký nhãn hiệu nhóm 35. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc muốn được hỗ trợ thực hiện thủ tục từ A đến Z, hãy liên hệ ngay với AZTAX để được đội ngũ chuyên viên tư vấn miễn phí và đồng hành trong suốt quá trình đăng ký.
6. Câu hỏi thường gặp
6.1 Shop bán quần áo có cần đăng ký nhãn hiệu nhóm 35 không?
Có. Nếu shop cung cấp dịch vụ bán lẻ quần áo, nên đăng ký nhóm 35 để bảo hộ hoạt động kinh doanh. Nếu trực tiếp sản xuất quần áo, cần đăng ký thêm nhóm 25 để bảo hộ sản phẩm.
6.2 Đăng ký nhãn hiệu nhóm 35 có bảo hộ sản phẩm không?
Không. Nhóm 35 chỉ bảo hộ dịch vụ bán hàng, quảng cáo và quản lý kinh doanh. Muốn bảo hộ sản phẩm, chủ sở hữu phải đăng ký thêm nhóm hàng hóa tương ứng.
6.3 Đăng ký nhãn hiệu nhóm 35 mất bao lâu?
Theo quy định, quá trình đăng ký trải qua các bước thẩm định hình thức, công bố đơn, thẩm định nội dung và cấp văn bằng. Thời gian thực tế thường kéo dài từ 18–24 tháng.
6.4 Có thể đăng ký nhãn hiệu nhóm 35 cùng với nhóm khác không?
Có. Chủ đơn được quyền đăng ký đồng thời nhóm 35 với các nhóm hàng hóa hoặc dịch vụ khác nếu thương hiệu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực kinh doanh.











