Hướng dẫn cách tính lợi nhuận sau thuế cho doanh nghiệp

Hướng dẫn cách tính lợi nhuận sau thuế cho doanh nghiệp

Lợi nhuận sau thuế là một trong những chỉ tiêu quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh và xác định khoản lợi nhuận thực tế còn lại sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế. Chỉ tiêu này còn là cơ sở để doanh nghiệp đánh giá khả năng sinh lời, theo dõi tình hình tài chính và đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp. Vậy cách tính lợi nhuận sau thuế như thế nào? Công thức tính ra sao và cần lưu ý gì khi xác định thuế TNDN? Trong bài viết này, AZTAX sẽ hướng dẫn chi tiết công thức tính, các yếu tố cần xác định và ví dụ minh họa đơn giản, dễ hiểu.

1. Lợi nhuận sau thuế là gì?

Lợi nhuận sau thuế là phần lợi nhuận doanh nghiệp thu được sau khi đã khấu trừ toàn bộ chi phí, bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp. Đây là nguồn tài chính quan trọng, có thể được sử dụng để chia cổ tức cho cổ đông, tái đầu tư hoặc phục vụ các kế hoạch phát triển dài hạn. Chỉ số này phản ánh hiệu quả hoạt động, sức mạnh tài chính và khả năng tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút nhà đầu tư và củng cố niềm tin của các bên liên quan.

Lợi nhuận sau thuế là gì?
Lợi nhuận sau thuế là gì?

Xem thêm: Cách tính thuế thu nhập doanh nghiệp mới nhất năm 2025

2. Cách tính lợi nhuận sau thuế

Lợi nhuận sau thuế (LNST) là phần lợi nhuận doanh nghiệp còn lại sau khi đã xác định lợi nhuận trước thuế và trừ đi chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Đây là một trong những chỉ tiêu quan trọng trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời.

Tùy vào số liệu doanh nghiệp đang có, có thể áp dụng các công thức tính lợi nhuận sau thuế dưới đây.

Cách tính lợi nhuận sau thuế
Cách tính lợi nhuận sau thuế

2.1  Cách tính lợi nhuận sau thuế từ doanh thu và chi phí

Khi chưa xác định được lợi nhuận trước thuế, doanh nghiệp có thể tính theo trình tự từ doanh thu, chi phí đến thuế TNDN. Công thức khái quát:

Lợi nhuận sau thuế = Doanh thu tổng – Chi phí tổng – Thuế thu nhập doanh nghiệp

Trong đó:

  • Lợi nhuận trước thuế: Là phần lợi nhuận doanh nghiệp đạt được trước khi trừ chi phí thuế TNDN. Chỉ tiêu này được xác định dựa trên doanh thu và các khoản chi phí phát sinh trong kỳ.
  • Chi phí thuế TNDN: Là khoản chi phí thuế TNDN được ghi nhận theo quy định kế toán, có thể bao gồm thuế TNDN hiện hành và thuế TNDN hoãn lại.
  • Lợi nhuận sau thuế: Là phần lợi nhuận còn lại sau khi doanh nghiệp đã xác định và ghi nhận chi phí thuế TNDN.

Nếu cần xác định lợi nhuận trước thuế từ hoạt động kinh doanh, có thể tổng hợp các khoản doanh thu và chi phí liên quan như doanh thu thuần, giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, doanh thu và chi phí tài chính, thu nhập và chi phí khác.

2.2 Cách tính lợi nhuận sau thuế khi biết lợi nhuận trước thuế

Nếu đã xác định được lợi nhuận trước thuế và thuế suất áp dụng, doanh nghiệp có thể sử dụng công thức đơn giản để ước tính lợi nhuận sau thuế:

Lợi nhuận sau thuế = Lợi nhuận trước thuế – Thuế TNDN

Trong trường hợp thuế TNDN được tính trực tiếp trên toàn bộ lợi nhuận trước thuế với cùng một mức thuế suất, có thể viết:

Lợi nhuận sau thuế = Lợi nhuận trước thuế × (1 – Thuế suất thuế TNDN)

Ví dụ, doanh nghiệp có lợi nhuận trước thuế là 1 tỷ đồng và giả định áp dụng thuế suất TNDN 20%:

  • Thuế TNDN = 1 tỷ × 20% = 200 triệu đồng
  • Lợi nhuận sau thuế = 1 tỷ – 200 triệu = 800 triệu đồng

Tuy nhiên, công thức trên mang tính minh họa trong trường hợp đơn giản. Trên thực tế, số thuế TNDN phải nộp không phải lúc nào cũng được tính trực tiếp bằng lợi nhuận kế toán trước thuế × thuế suất, do doanh nghiệp còn phải xác định thu nhập chịu thuế, thu nhập tính thuế, các khoản chi phí được trừ và các chính sách ưu đãi thuế nếu có.

2.3 Thuế suất thuế TNDN áp dụng khi tính lợi nhuận sau thuế

Khi tính LNST, cần xác định đúng mức thuế suất TNDN áp dụng cho doanh nghiệp và kỳ tính thuế. Theo quy định hiện hành, thuế suất phổ thông là 20%; đồng thời có các mức 15% và 17% áp dụng cho một số doanh nghiệp đáp ứng điều kiện về doanh thu theo quy định. Một số lĩnh vực đặc thù có thể áp dụng mức thuế suất khác.

Do đó, doanh nghiệp không nên mặc định mọi trường hợp đều áp dụng thuế suất 20% khi tính lợi nhuận sau thuế. Để có kết quả chính xác, cần căn cứ vào ngành nghề, doanh thu, thu nhập tính thuế và các quy định về ưu đãi thuế TNDN áp dụng trong từng trường hợp.

2.4 Ví dụ bài tập tính lợi nhuận sau thuế có lời giải

Để hiểu rõ hơn cách tính lợi nhuận sau thuế, dưới đây là một số bài tập minh họa từ cơ bản đến trường hợp đã biết lợi nhuận trước thuế. Qua đó, doanh nghiệp có thể dễ dàng xác định số lợi nhuận thực tế còn lại sau khi trừ chi phí và thuế TNDN.

Ví dụ 1: Tính lợi nhuận sau thuế khi biết doanh thu và chi phí

Công ty XYZ có các số liệu tài chính trong kỳ như sau:

  • Tổng doanh thu: 1 tỷ đồng
  • Tổng chi phí: 370 triệu đồng
  • Thuế suất thuế TNDN giả định: 20%

Yêu cầu: Tính lợi nhuận sau thuế của Công ty XYZ.

Bước 1: Tính lợi nhuận trước thuế

Lợi nhuận trước thuế được xác định bằng doanh thu trừ tổng chi phí:

Lợi nhuận trước thuế = Tổng doanh thu – Tổng chi phí = 1.000.000.000 – 370.000.000 = 630.000.000 VNĐ

Bước 2: Tính thuế TNDN

Trong trường hợp giả định thu nhập tính thuế bằng lợi nhuận trước thuế và doanh nghiệp áp dụng thuế suất 20%:

Thuế TNDN = Lợi nhuận trước thuế × Thuế suất TNDN = 630.000.000 × 20% = 126.000.000 VNĐ

Bước 3: Tính lợi nhuận sau thuế

Lợi nhuận sau thuế = Lợi nhuận trước thuế – Thuế TNDN = 630.000.000 – 126.000.000 = 504.000.000 VNĐ

Như vậy, theo giả định của bài toán, Công ty XYZ đạt lợi nhuận sau thuế là 504 triệu đồng.

Lưu ý: Trong thực tế, thuế TNDN được xác định dựa trên thu nhập tính thuế và các quy định thuế có liên quan. Do đó, không nên mặc định lấy doanh thu hoặc lợi nhuận kế toán nhân với 20% trong mọi trường hợp.

Ví dụ 2: Tính lợi nhuận sau thuế khi biết lợi nhuận trước thuế

Một doanh nghiệp có lợi nhuận trước thuế là 2 tỷ đồng. Giả sử doanh nghiệp áp dụng thuế suất TNDN 20% và thu nhập tính thuế bằng lợi nhuận trước thuế. Hãy tính lợi nhuận sau thuế.

Bước 1: Tính thuế TNDN

Thuế TNDN = 2.000.000.000 × 20% = 400.000.000 VNĐ

Bước 2: Tính lợi nhuận sau thuế

Lợi nhuận sau thuế = Lợi nhuận trước thuế – Thuế TNDN = 2.000.000.000 – 400.000.000 = 1.600.000.000 VNĐ

Hoặc có thể áp dụng công thức rút gọn:

Lợi nhuận sau thuế = Lợi nhuận trước thuế × (1 – Thuế suất TNDN) = 2.000.000.000 × (1 – 20%) = 1.600.000.000 VNĐ

Như vậy, theo giả định trên, doanh nghiệp còn lại 1,6 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế.

Xem thêm: Các loại thuế doanh nghiệp phải nộp hiện nay

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận sau thuế

Lợi nhuận sau thuế là chỉ tiêu quan trọng phản ánh kết quả kinh doanh và khả năng sinh lời của doanh nghiệp trong một kỳ. Chỉ tiêu này chịu tác động trực tiếp từ doanh thu, chi phí và thuế TNDN, đồng thời bị ảnh hưởng gián tiếp bởi các yếu tố như thị trường, năng lực cạnh tranh, chiến lược quản trị và chất lượng nguồn nhân lực.

Có thể chia những yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận sau thuế thành hai nhóm chính: yếu tố định lượng và yếu tố định tính.

Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận sau thuế
Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận sau thuế

3.1 Các yếu tố mang tính định lượng

Lợi nhuận sau thuế chịu tác động trực tiếp từ ba nhóm yếu tố chính gồm doanh thu, chi phí và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Mỗi nhóm lại chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố khác nhau, trong đó có những yếu tố có thể đo lường và đánh giá thông qua số liệu tài chính.

Nhóm yếu tố ảnh hưởng đến doanh thu: Giá bán và sản lượng tiêu thụ

Giá bán và sản lượng tiêu thụ là hai yếu tố quan trọng quyết định doanh thu của doanh nghiệp. Khi sản lượng tiêu thụ tăng hoặc giá bán được điều chỉnh phù hợp với thị trường, doanh thu có thể tăng và góp phần cải thiện lợi nhuận sau thuế, trong điều kiện các yếu tố khác không thay đổi.

Doanh nghiệp có thể áp dụng một số chiến lược để tăng doanh thu như:

  • Giữ nguyên hoặc điều chỉnh giá bán, đồng thời nâng cao giá trị sản phẩm thông qua cải thiện chất lượng, thiết kế, tính năng hoặc công nghệ để tăng khả năng thu hút khách hàng.
  • Điều chỉnh giá bán để kích cầu, thúc đẩy sản lượng tiêu thụ trong những giai đoạn thị trường cạnh tranh hoặc nhu cầu cần được kích thích.
  • Nâng cao giá trị sản phẩm và định vị phân khúc cao cấp, từ đó tạo cơ sở để tăng giá bán và cải thiện biên lợi nhuận.
  • Tối ưu chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm, giúp doanh nghiệp có thêm dư địa về giá bán, mở rộng thị phần và nâng cao khả năng cạnh tranh.

Tuy nhiên, doanh thu tăng chưa chắc đồng nghĩa với lợi nhuận sau thuế tăng. Nếu chi phí phát sinh tăng nhanh hơn doanh thu, lợi nhuận của doanh nghiệp vẫn có thể giảm. Vì vậy, doanh nghiệp cần cân đối giữa tăng trưởng doanh thu và kiểm soát chi phí.

Nhóm yếu tố ảnh hưởng đến chi phí

Chi phí có mối quan hệ ngược chiều với lợi nhuận. Khi các yếu tố khác không đổi, chi phí càng cao thì lợi nhuận trước thuế và lợi nhuận sau thuế càng giảm. Một số khoản chi phí doanh nghiệp cần chú trọng gồm:

  • Giá vốn hàng bán (COGS): Giá vốn càng được kiểm soát tốt thì doanh nghiệp càng có điều kiện cải thiện biên lợi nhuận. Doanh nghiệp có thể tối ưu giá vốn thông qua lựa chọn nhà cung cấp phù hợp, kiểm soát chi phí đầu vào, quản lý hàng tồn kho và nâng cao hiệu quả sản xuất.
  • Chi phí vận hành: Bao gồm chi phí nhân sự, quản lý, marketing, văn phòng và các khoản chi phục vụ hoạt động kinh doanh. Việc ứng dụng công nghệ, cải tiến quy trình và phân bổ nguồn lực hợp lý có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí không cần thiết mà vẫn duy trì chất lượng sản phẩm, dịch vụ.
  • Chi phí tài chính: Các khoản như chi phí lãi vay có thể làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp. Do đó, việc quản lý cơ cấu vốn và sử dụng nguồn vốn hiệu quả cũng là yếu tố cần được quan tâm.

Nhóm yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thuế TNDN

Thuế TNDN là khoản nghĩa vụ tài chính có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận sau thuế. Khi số thuế TNDN phải nộp tăng, lợi nhuận sau thuế sẽ giảm nếu các yếu tố khác không thay đổi.

Số thuế TNDN phải nộp phụ thuộc vào thu nhập tính thuế, thuế suất áp dụng, các khoản chi phí được trừ, thu nhập miễn thuế, số lỗ được kết chuyển và chính sách ưu đãi thuế nếu doanh nghiệp đáp ứng điều kiện.

Để quản lý hiệu quả chi phí thuế và hạn chế rủi ro, doanh nghiệp có thể:

  • Tận dụng các chính sách ưu đãi thuế nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định, chẳng hạn ưu đãi về thuế suất hoặc thời gian miễn, giảm thuế đối với một số lĩnh vực, dự án và địa bàn.
  • Quản lý và theo dõi các khoản lỗ được kết chuyển theo đúng quy định để xác định thu nhập tính thuế trong các kỳ tiếp theo.
  • Kiểm soát hồ sơ, chứng từ và chi phí được trừ, bảo đảm việc xác định thu nhập tính thuế và số thuế TNDN phải nộp được thực hiện chính xác.

Doanh nghiệp cần lưu ý rằng không phải mọi trường hợp đều áp dụng một mức thuế suất TNDN cố định. Việc xác định thuế cần căn cứ vào quy định hiện hành và điều kiện cụ thể của từng doanh nghiệp.

3.2 Các yếu tố mang tính định tính

Bên cạnh các yếu tố có thể đo lường bằng số liệu tài chính, lợi nhuận sau thuế còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố định tính. Đây là những yếu tố khó lượng hóa trực tiếp nhưng có thể tác động đáng kể đến doanh thu, chi phí và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Một số yếu tố quan trọng gồm:

  • Thị phần và xu hướng tiêu dùng: Doanh nghiệp có thị phần ổn định thường có lợi thế trong việc duy trì doanh thu và mở rộng tệp khách hàng. Ngược lại, sự thay đổi trong nhu cầu hoặc xu hướng tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến sản lượng tiêu thụ và lợi nhuận nếu doanh nghiệp không kịp thời thích ứng.
  • Lợi thế cạnh tranh: Công nghệ, thương hiệu, chất lượng sản phẩm, hệ thống phân phối hoặc khả năng kiểm soát chi phí có thể tạo lợi thế giúp doanh nghiệp duy trì khách hàng, cải thiện doanh thu và biên lợi nhuận.
  • Chiến lược quản trị: Năng lực điều hành, quản lý tài chính, kiểm soát chi phí và phân bổ nguồn lực của ban lãnh đạo đều có ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Chiến lược quản trị phù hợp giúp doanh nghiệp sử dụng nguồn lực hiệu quả và tạo nền tảng tăng trưởng lợi nhuận.
  • Đào tạo và phát triển nhân sự: Đội ngũ nhân sự có chuyên môn và năng suất cao góp phần nâng cao hiệu quả công việc, cải thiện chất lượng sản phẩm, tối ưu quy trình và giảm chi phí vận hành. Vì vậy, đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân sự có thể tạo tác động tích cực đến lợi nhuận trong dài hạn.

Nhìn chung, lợi nhuận sau thuế không chỉ phụ thuộc vào các chỉ tiêu tài chính như doanh thu, chi phí và thuế TNDN mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố về thị trường, cạnh tranh và quản trị. Doanh nghiệp muốn cải thiện lợi nhuận một cách bền vững cần kết hợp tăng trưởng doanh thu, kiểm soát chi phí, quản lý nghĩa vụ thuế và nâng cao năng lực cạnh tranh.

4. Nguyên tắc chia lợi nhuận sau thuế đúng quy định

Nguyên tắc chia lợi nhuận sau thuế đúng quy định là nội dung quan trọng mà doanh nghiệp cần nắm vững để đảm bảo việc phân phối lợi nhuận minh bạch, hợp lý và tuân thủ pháp luật. Việc chia lợi nhuận không đúng có thể dẫn đến rủi ro về thuế, tài chính và pháp lý.

Nguyên tắc chia lợi nhuận sau thuế đúng quy định
Nguyên tắc chia lợi nhuận sau thuế đúng quy định

Theo quy định tài chính hiện hành, việc phân chia lợi nhuận sau thuế cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Bù đắp lỗ từ các kỳ trước: Nếu doanh nghiệp có các khoản lỗ lũy kế từ những năm trước chưa được bù trừ vào lợi nhuận trước thuế, thì lợi nhuận sau thuế sẽ được sử dụng để bù đắp trước khi tiến hành phân phối.
  • Chi trả lợi nhuận cho các bên góp vốn: Doanh nghiệp tiến hành phân chia lợi nhuận theo tỷ lệ góp vốn của các cổ đông hoặc đối tác đầu tư theo các điều khoản đã cam kết.
  • Trích lập quỹ dự phòng tài chính: Một phần lợi nhuận được trích lập vào quỹ dự phòng tài chính nhằm bảo đảm khả năng thanh toán và phòng ngừa rủi ro kinh doanh.
  • Trích lập các quỹ đặc thù theo quy định: Doanh nghiệp có thể trích lập các quỹ đặc biệt theo yêu cầu của Nhà nước hoặc theo chính sách nội bộ để đảm bảo sự phát triển bền vững.
  • Quỹ đầu tư phát triển: Một tỷ lệ nhất định (tối đa 30%) lợi nhuận sau thuế có thể được dành cho quỹ đầu tư phát triển, nhằm mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh và tăng cường năng lực cạnh tranh.
  • Quỹ khen thưởng và phúc lợi: Một phần lợi nhuận sẽ được trích lập vào quỹ phúc lợi và quỹ khen thưởng để khuyến khích, nâng cao đời sống cho người lao động.
  • Quỹ thưởng cho ban quản lý: Một khoản lợi nhuận có thể được dành để thưởng cho đội ngũ quản lý và kiểm soát viên nhằm ghi nhận đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp.
  • Chi trả cổ tức và lợi nhuận còn lại: Sau khi hoàn tất các bước trích lập quỹ theo quy định, phần lợi nhuận còn lại sẽ được sử dụng để chi trả cổ tức cho cổ đông dưới dạng tiền mặt hoặc cổ phiếu, hoặc có thể giữ lại để tái đầu tư tùy theo quyết định của hội đồng quản trị.

5. Một số câu hỏi liên quan

5.1 Lợi nhuận sau thuế có phải là toàn bộ số tiền mà DN có thể sử dụng không?

Không. Mặc dù lợi nhuận sau thuế là phần còn lại sau khi đã trừ các khoản chi phí và thuế, nhưng doanh nghiệp còn phải trích lập các quỹ dự phòng, quỹ phát triển, quỹ phúc lợi… trước khi có thể sử dụng số tiền còn lại để chia cổ tức hoặc tái đầu tư.

5.2 Lợi nhuận sau thuế có ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp?

Lợi nhuận sau thuế phản ánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Lợi nhuận cao cho thấy doanh nghiệp đang phát triển bền vững, giúp tăng giá trị cổ phiếu và thu hút nhà đầu tư. Ngược lại, lợi nhuận giảm có thể ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin của cổ đông và nhà đầu tư.

5.3 Doanh nghiệp có thể hợp pháp giảm số thuế phải nộp để tăng lợi nhuận sau thuế không?

Có. Doanh nghiệp có thể tận dụng các chính sách ưu đãi thuế, tối ưu hóa chi phí hợp lệ, tận dụng khoản lỗ kết chuyển từ các năm trước hoặc áp dụng các chính sách tài chính hiệu quả để hợp pháp giảm số thuế phải nộp.

5.4 Tại sao một số doanh nghiệp có lợi nhuận cao nhưng không chia cổ tức?

Một số doanh nghiệp chọn giữ lại lợi nhuận sau thuế để tái đầu tư vào sản xuất, nghiên cứu phát triển hoặc mở rộng thị trường thay vì chia cổ tức. Điều này giúp tăng trưởng lâu dài và nâng cao giá trị doanh nghiệp thay vì phân phối ngay cho cổ đông.

5.5 Lợi nhuận sau thuế có ảnh hưởng gì đến khả năng vay vốn của doanh nghiệp?

Có. Ngân hàng và các tổ chức tài chính thường xem xét lợi nhuận sau thuế để đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có lợi nhuận cao, tài chính ổn định sẽ dễ dàng vay vốn hơn với lãi suất ưu đãi.

5.6 Lợi nhuận sau thuế có khác gì so với dòng tiền ròng của doanh nghiệp không?

Có. Lợi nhuận sau thuế phản ánh thu nhập còn lại sau khi trừ chi phí và thuế, trong khi dòng tiền ròng thể hiện lượng tiền thực tế mà doanh nghiệp có được sau khi chi trả các khoản nợ, đầu tư, và các hoạt động tài chính khác.

5.7 Khi nào doanh nghiệp được sử dụng lợi nhuận sau thuế để chia cổ tức?

Doanh nghiệp chỉ có thể chia cổ tức khi đã hoàn thành các nghĩa vụ thuế, trích lập đủ các quỹ theo quy định và có quyết định từ Đại hội đồng cổ đông (đối với công ty cổ phần) hoặc Hội đồng thành viên (đối với công ty TNHH).

5.8 Doanh nghiệp thua lỗ có cần nộp thuế TNDN không?

Không. Nếu doanh nghiệp không có lợi nhuận hoặc lỗ trong kỳ, thì không phát sinh thu nhập chịu thuế và không phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải kê khai thuế theo quy định và có thể kết chuyển lỗ sang các năm tiếp theo để bù đắp lợi nhuận tương lai.

Cách tính lợi nhuận sau thuế là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp kiểm soát tài chính và đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ công thức tính và biết cách vận dụng vào thực tế kinh doanh. Nếu bạn có nhu cầu sử dụng dịch vụ kế toán thuế giá rẻ hoặc cần hỗ trợ thêm về báo cáo tài chính hay tối ưu nghĩa vụ thuế, đừng ngần ngại liên hệ với AZTAX qua HOTLINE: 0932.383.089 để được tư vấn nhanh chóng và chuyên nghiệp!

5/5 - (1 bình chọn)
5/5 - (1 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon