Cách tính thuế thu nhập doanh nghiệp là vấn đề quan trọng mà bất kỳ tổ chức kinh doanh nào cũng cần phải nắm rõ để đảm bảo nghĩa vụ thuế được thực hiện đúng và đủ theo quy định. Việc hiểu đúng phương pháp tính thuế không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch tài chính mà còn hạn chế rủi ro pháp lý. Trong bài viết dưới đây, AZTAX sẽ cung cấp chi tiết về công thức tính thuế TNDN, phương pháp tính thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định hiện hành, giúp bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế một cách hiệu quả.
1. Cách tính thuế thu nhập doanh nghiệp hiện nay
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là khoản thuế doanh nghiệp cần xác định và thực hiện theo quy định pháp luật. Hiểu rõ thuế thu nhập doanh nghiệp tính như thế nào giúp doanh nghiệp xác định đúng số thuế phải nộp, chủ động kế hoạch tài chính và hạn chế rủi ro trong quá trình kê khai, quyết toán thuế.

Theo quy định về căn cứ tính thuế, số thuế TNDN phải nộp được xác định dựa trên thu nhập tính thuế trong kỳ và thuế suất:
Thuế TNDN phải nộp = Thu nhập tính thuế × Thuế suất thuế TNDN
Để xác định chính xác số thuế phải nộp, doanh nghiệp có thể thực hiện theo 5 bước sau:
Bước 1: Xác định doanh thu, chi phí và các khoản thu nhập khác
Trước tiên, doanh nghiệp cần tổng hợp các khoản doanh thu, chi phí được trừ và thu nhập khác phát sinh trong kỳ tính thuế.
- Doanh thu: Doanh thu tính thu nhập chịu thuế bao gồm các khoản doanh thu từ hoạt động bán hàng, cung cấp dịch vụ và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định.
- Chi phí được trừ: Chi phí được trừ là những khoản chi đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật, trong đó cần lưu ý các yêu cầu về tính thực tế, liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh và hồ sơ, hóa đơn, chứng từ.
- Các khoản thu nhập khác: Thu nhập khác có thể bao gồm thu nhập từ chuyển nhượng vốn, chuyển nhượng bất động sản, chuyển nhượng dự án, quyền sở hữu trí tuệ và các khoản thu nhập khác theo quy định.
Bước 2: Tính thu nhập chịu thuế
Sau khi xác định doanh thu, chi phí được trừ và thu nhập khác, doanh nghiệp xác định thu nhập chịu thuế theo công thức:
Thu nhập chịu thuế = Doanh thu – Các khoản chi được trừ + Các khoản thu nhập khác
Công thức này cũng bao gồm các khoản thu nhập nhận được ở ngoài Việt Nam theo quy định.
Trường hợp doanh nghiệp có nhiều hoạt động sản xuất, kinh doanh, cần xác định thu nhập của từng hoạt động và áp dụng quy định tương ứng đối với các trường hợp phải xác định riêng.
Bước 3: Xác định thu nhập được miễn thuế và khoản lỗ được kết chuyển
Sau khi xác định thu nhập chịu thuế, doanh nghiệp tiếp tục xác định các khoản thu nhập được miễn thuế và số lỗ được kết chuyển theo quy định.
- Thu nhập được miễn thuế
- Một số khoản thu nhập thuộc diện miễn thuế nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định pháp luật, chẳng hạn một số khoản thu nhập trong lĩnh vực nông nghiệp, nghiên cứu khoa học, giáo dục và các trường hợp được quy định cụ thể.
- Doanh nghiệp không nên mặc định mọi khoản thu nhập từ lĩnh vực được khuyến khích đều được miễn thuế mà cần kiểm tra đúng đối tượng, điều kiện và phạm vi miễn thuế.
- Lỗ được kết chuyển: Doanh nghiệp sau khi quyết toán nếu phát sinh lỗ được chuyển toàn bộ và liên tục số lỗ vào thu nhập của các năm tiếp theo theo quy định, với thời gian chuyển lỗ tối đa 5 năm kể từ năm tiếp sau năm phát sinh lỗ.
Bước 4: Tính thu nhập tính thuế
Thu nhập tính thuế là cơ sở để xác định số thuế TNDN phải nộp.
Thu nhập tính thuế = Thu nhập chịu thuế – Thu nhập được miễn thuế + Các khoản lỗ được kết chuyển theo quy định
Sau bước này, doanh nghiệp có được số thu nhập tính thuế để áp dụng mức thuế suất tương ứng.
Bước 5: Xác định thuế suất và tính số thuế TNDN phải nộp
Theo quy định hiện hành, mức thuế suất phổ thông và các mức thuế suất theo doanh thu được xác định như sau:
- 15%: áp dụng đối với doanh nghiệp có tổng doanh thu năm không quá 3 tỷ đồng.
- 17%: áp dụng đối với doanh nghiệp có tổng doanh thu năm trên 3 tỷ đồng đến không quá 50 tỷ đồng.
- 20%: áp dụng theo mức thuế suất phổ thông đối với các trường hợp thuộc diện áp dụng.
Doanh thu làm căn cứ xác định mức thuế suất cần được xác định theo quy định pháp luật và kỳ tính thuế tương ứng. Một số ngành, lĩnh vực đặc thù như dầu khí và khai thác tài nguyên quý hiếm có mức thuế suất riêng.
Ngoài ra, doanh nghiệp thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi thuế TNDN có thể áp dụng mức thuế suất ưu đãi hoặc chính sách miễn, giảm thuế nếu đáp ứng đủ điều kiện.
Công thức cuối cùng:
Thuế TNDN phải nộp = Thu nhập tính thuế × Thuế suất thuế TNDN
Ví dụ minh họa cách tính thuế thu nhập doanh nghiệp
Để hiểu rõ cách tính thuế thu nhập doanh nghiệp, có thể tham khảo ví dụ sau:
Giả sử Công ty A hoạt động trong lĩnh vực sản xuất hàng tiêu dùng, trong năm 2026 có các số liệu:
- Doanh thu: 12 tỷ đồng
- Tổng chi phí sản xuất, kinh doanh: 8 tỷ đồng
- Chi phí không được trừ: 200 triệu đồng
- Thu nhập khác: 300 triệu đồng
- Không có thu nhập được miễn thuế
- Không có lỗ được kết chuyển từ các năm trước
- Thuế suất áp dụng: 20%
Bước 1: Xác định chi phí được trừ
Tổng chi phí sản xuất, kinh doanh của Công ty A là 8 tỷ đồng, trong đó có 200 triệu đồng là chi phí không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế.
Do đó, chi phí được trừ là: Chi phí được trừ = 8 tỷ – 200 triệu = 7,8 tỷ đồng
Bước 2: Tính thu nhập chịu thuế
Áp dụng công thức: Thu nhập chịu thuế = Doanh thu – Chi phí được trừ + Thu nhập khác
Thay số: Thu nhập chịu thuế = 12 tỷ – 7,8 tỷ + 0,3 tỷ = 4,5 tỷ đồng
Bước 3: Xác định thu nhập được miễn thuế và lỗ được kết chuyển
Công ty A không có thu nhập được miễn thuế và không có khoản lỗ được kết chuyển từ các năm trước.
Do đó:
Thu nhập được miễn thuế = 0
Lỗ được kết chuyển = 0
Bước 4: Tính thu nhập tính thuế
Áp dụng công thức: Thu nhập tính thuế = Thu nhập chịu thuế – Thu nhập được miễn thuế + Lỗ được kết chuyển theo quy định
Thay số: Thu nhập tính thuế = 4,5 tỷ – 0 + 0 = 4,5 tỷ đồng
Bước 5: Tính số thuế TNDN phải nộp
Với thuế suất giả định 20%, số thuế TNDN phải nộp là:
Thuế TNDN phải nộp = 4,5 tỷ × 20% = 900 triệu đồng
Kết luận: Theo các giả định trên, Công ty A có 4,5 tỷ đồng thu nhập tính thuế và số thuế TNDN phải nộp là 900 triệu đồng.
Lưu ý: Đây là ví dụ minh họa theo số liệu giả định. Khi tính thuế thực tế, doanh nghiệp cần xác định chính xác chi phí được trừ, thu nhập miễn thuế, khoản lỗ được kết chuyển và thuế suất áp dụng theo quy định tại kỳ tính thuế tương ứng.
Xem thêm: Thuế thu nhập doanh nghiệp là gì?
Xem thêm: Mức thuế doanh nghiệp bao nhiêu phần trăm?
2. Các loại thu nhập được miễn thuế
Theo quy định pháp luật thuế TNDN hiện hành, một số khoản thu nhập được miễn thuế nếu đáp ứng đủ điều kiện.

Các nhóm chính gồm:
- Thu nhập từ trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng, chế biến nông sản, thủy sản và sản xuất muối theo quy định.
- Thu nhập từ dịch vụ kỹ thuật trực tiếp phục vụ nông nghiệp.
- Thu nhập từ nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và sản phẩm trong thời kỳ sản xuất thử nghiệm theo điều kiện quy định.
- Thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp sử dụng lao động thuộc nhóm đặc thù đáp ứng điều kiện về tỷ lệ và số lượng lao động.
- Thu nhập từ hoạt động dạy nghề dành cho các đối tượng đặc thù theo quy định.
- Thu nhập được chia từ hoạt động góp vốn, liên doanh, liên kết trong nước sau khi đã nộp thuế TNDN.
- Khoản tài trợ được sử dụng đúng mục đích cho giáo dục, nghiên cứu khoa học, văn hóa, từ thiện, nhân đạo và hoạt động xã hội.
- Thu nhập từ chuyển nhượng chứng chỉ giảm phát thải (CER) theo quy định.
- Thu nhập từ thực hiện nhiệm vụ Nhà nước giao trong một số hoạt động tín dụng của Ngân hàng Phát triển Việt Nam.
- Phần thu nhập không chia của cơ sở thực hiện xã hội hóa và phần thu nhập hình thành tài sản không chia của hợp tác xã theo quy định.
- Thu nhập từ chuyển giao công nghệ thuộc lĩnh vực ưu tiên cho tổ chức, cá nhân tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn.
Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được miễn thuế khi khoản thu nhập đáp ứng đầy đủ đối tượng, điều kiện và hồ sơ theo quy định. Khi tính thu nhập tính thuế, các khoản thu nhập được miễn thuế đủ điều kiện sẽ được loại trừ theo quy định.
3. Hướng dẫn quyết toán thuế TNDN
Quyết toán thuế TNDN là việc doanh nghiệp tổng hợp, xác định số thuế TNDN phải nộp trong năm và kê khai với cơ quan thuế theo quy định.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ quyết toán thuế TNDN, xác định đúng số thuế phải nộp và thực hiện nộp hồ sơ, nộp thuế đúng thời hạn để hạn chế rủi ro bị xử phạt.

3.1 Thời gian quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp
Theo quy định về quản lý thuế, doanh nghiệp có kỳ tính thuế theo năm phải nộp hồ sơ quyết toán thuế TNDN chậm nhất vào ngày cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ ngày kết thúc năm dương lịch hoặc năm tài chính.
- Doanh nghiệp có năm tài chính trùng năm dương lịch: thời hạn là ngày cuối cùng của tháng 3 năm sau.
- Doanh nghiệp có năm tài chính khác năm dương lịch: thời hạn là ngày cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ ngày kết thúc năm tài chính.
Trường hợp doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, chấm dứt hợp đồng hoặc tổ chức lại doanh nghiệp, thời hạn nộp hồ sơ quyết toán thực hiện theo quy định riêng.
3.2 Thủ tục quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp
Hồ sơ quyết toán thuế TNDN được thực hiện theo quy định hiện hành, trong đó doanh nghiệp cần chuẩn bị:
- Tờ khai quyết toán thuế TNDN theo mẫu áp dụng tại kỳ quyết toán.
- Báo cáo tài chính năm theo quy định.
- Các phụ lục, tài liệu liên quan tùy theo tình hình hoạt động và nghĩa vụ thuế thực tế của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần kiểm tra số liệu trên hồ sơ quyết toán, đặc biệt là doanh thu, chi phí được trừ, thu nhập miễn thuế, các khoản điều chỉnh và lỗ được kết chuyển trước khi nộp.
Thủ tục quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp
Bước 1: Tổng hợp và kiểm tra số liệu
Đối chiếu doanh thu, chi phí, thu nhập khác và các khoản điều chỉnh từ sổ sách kế toán, báo cáo tài chính và chứng từ liên quan.
Bước 2: Xác định thu nhập chịu thuế và thu nhập tính thuế
Thực hiện xác định thu nhập chịu thuế, thu nhập miễn thuế, lỗ được kết chuyển và thu nhập tính thuế theo quy định.
Bước 3: Xác định số thuế TNDN phải nộp
Áp dụng thuế suất tương ứng để xác định số thuế TNDN phải nộp trong năm.
Bước 4: Lập và nộp hồ sơ quyết toán
Hoàn thiện tờ khai quyết toán, báo cáo tài chính và các phụ lục liên quan, sau đó nộp cho cơ quan thuế theo đúng thời hạn.
Bước 5: Nộp phần thuế còn thiếu
Nếu số thuế TNDN phải nộp sau quyết toán lớn hơn số đã tạm nộp trong năm, doanh nghiệp thực hiện nộp phần thuế còn thiếu theo quy định.
Trên đây là những thông tin chia sẻ cách tính thuế thu nhập doanh nghiệp hy vọng phần nào giúp bạn có thể tính thuế thu nhập doanh nghiệp và các bước để tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Về phía chúng tôi, công ty AZTAX là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán doanh nghiệp đã đưa ra gói dịch vụ C&B để giúp do doanh nghiệp dễ dàng trong việc giải quyết các vấn đề kế toán và thủ tục liên quan đến thuế. Nếu bạn cần hỗ trợ về tính thuế TNDN theo tỷ lệ % trên doanh thu, hãy liên hệ với AZTAX qua số HOTLINE: 0932.383.089 để được tư vấn miễn phí và hỗ trợ dịch vụ tốt nhất.
4. Các câu hỏi thường gặp
4.1. Thuế TNDN tính trên doanh thu hay lợi nhuận?
Thuế TNDN không tính trực tiếp trên doanh thu hay lợi nhuận kế toán. Doanh nghiệp phải xác định thu nhập tính thuế, sau đó nhân với thuế suất áp dụng.
Thuế TNDN phải nộp = Thu nhập tính thuế × Thuế suất thuế TNDN
Trong đó, thu nhập tính thuế được xác định từ thu nhập chịu thuế sau khi trừ thu nhập được miễn thuế và các khoản lỗ được kết chuyển theo quy định.
4.2. Doanh thu 10 tỷ đồng thì thuế TNDN bao nhiêu?
Không thể xác định chính xác số thuế TNDN chỉ dựa vào doanh thu 10 tỷ đồng. Doanh nghiệp còn phải xác định chi phí được trừ, thu nhập khác, thu nhập miễn thuế và khoản lỗ được kết chuyển.
Ví dụ, nếu sau khi xác định các khoản trên, doanh nghiệp có thu nhập tính thuế 2 tỷ đồng và thuộc trường hợp áp dụng thuế suất 20% thì:
Thuế TNDN phải nộp = 2 tỷ × 20% = 400 triệu đồng.
Mức thuế suất 15%, 17% hoặc 20% được xác định theo quy mô doanh thu và trường hợp áp dụng cụ thể.
4.3. Doanh nghiệp bị lỗ có phải nộp thuế TNDN không?
Nếu doanh nghiệp bị lỗ và không phát sinh thu nhập tính thuế, doanh nghiệp không phát sinh số thuế TNDN phải nộp cho phần thu nhập đó. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện nghĩa vụ kê khai, quyết toán thuế theo quy định.
Số lỗ đáp ứng điều kiện được chuyển sang các năm tiếp theo để trừ vào thu nhập chịu thuế theo quy định.
4.4. Lỗ được kết chuyển trong bao nhiêu năm?
Doanh nghiệp được chuyển lỗ liên tục tối đa 5 năm, kể từ năm tiếp theo năm phát sinh lỗ. Nếu hết thời hạn 5 năm mà khoản lỗ chưa được chuyển hết thì phần lỗ còn lại không được tiếp tục chuyển sang các năm sau.
4.5. Thuế TNDN bao lâu nộp một lần?
Thuế TNDN được xác định theo kỳ tính thuế, thông thường là theo năm. Trong năm, doanh nghiệp thực hiện tạm nộp thuế TNDN theo quy định và cuối năm thực hiện quyết toán để xác định chính xác số thuế phải nộp. Nếu số thuế đã tạm nộp thấp hơn số thuế phải nộp theo quyết toán, doanh nghiệp phải nộp phần còn thiếu theo thời hạn quy định.
4.6. Doanh nghiệp có được hưởng ưu đãi thuế TNDN không?
Có. Doanh nghiệp có thể được hưởng ưu đãi thuế TNDN nếu thuộc đúng đối tượng, ngành nghề, địa bàn hoặc dự án đầu tư và đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định. Ưu đãi có thể bao gồm thuế suất ưu đãi, miễn thuế và giảm thuế. Doanh nghiệp cần xác định riêng điều kiện ưu đãi trước khi áp dụng, không nên mặc định mọi doanh nghiệp hoặc mọi khoản thu nhập đều được hưởng ưu đãi.











