Báo cáo tài chính gồm những gì? Những điều cần biết về báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính gồm những gì? Những điều cần biết về báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính gồm những gì là thắc mắc phổ biến của nhiều doanh nghiệp và cá nhân khi tìm hiểu về quản trị tài chính. Đây là tài liệu tổng hợp thông tin về tình hình tài sản, nguồn vốn, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ của doanh nghiệp, giúp các nhà quản lý, nhà đầu tư và cơ quan thuế nắm rõ hoạt động tài chính, ra quyết định chính xác và minh bạch. Việc hiểu rõ “báo cáo tài chính gồm những gì” giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

1. Báo cáo tài chính là gì?

Theo Khoản 1 Điều 3 Luật Kế toán 88/2015/QH13, báo cáo tài chính là hệ thống cung cấp thông tin về tình hình kinh tế và tài chính của đơn vị kế toán, được trình bày theo các mẫu biểu quy định trong chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán hiện hành.

Báo cáo tài chính là gì?
Báo cáo tài chính là gì?

Báo cáo tài chính được sử dụng để phản ánh tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp, phục vụ cho nhu cầu quản lý của chủ doanh nghiệp, cơ quan Nhà nước cũng như hỗ trợ người sử dụng ra các quyết định kinh tế. Nội dung của báo cáo tài chính bao gồm:

  • Tài sản của doanh nghiệp;
  • Nợ phải trả;
  • Vốn chủ sở hữu;
  • Doanh thu, các khoản thu nhập khác, chi phí sản xuất kinh doanh và các chi phí khác;
  • Lợi nhuận hoặc lỗ và cách phân chia kết quả kinh doanh;
  • Dòng tiền phát sinh trong kỳ.

Xem thêm: Báo cáo tài chính của doanh nghiệp là gì? Phân loại báo cáo tài chính DN

2. Báo cáo tài chính gồm những gì?

Báo cáo tài chính gồm những gì là câu hỏi quan trọng đối với doanh nghiệp khi thực hiện nghĩa vụ kế toán và công khai minh bạch số liệu tài chính. Đây là bộ hồ sơ phản ánh toàn diện tình hình tài sản, nguồn vốn, kết quả kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán.

Báo cáo tài chính gồm những gì?
Báo cáo tài chính gồm những gì?

2.1 Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toán phản ánh tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể, chẳng hạn cuối tháng, cuối quý hoặc cuối năm. Bảng này cung cấp thông tin chi tiết về tài sản, các khoản đầu tư, khoản phải thu, các khoản nợ, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận chưa phân phối và các quỹ của doanh nghiệp, giúp đánh giá chính xác khả năng tài chính và tình hình quản lý vốn.

Tài sản bao gồm:

  • Tiền mặt và các khoản tương đương tiền
  • Tài sản cố định và hàng tồn kho
  • Các khoản phải thu và các khoản đầu tư tài chính
  • Bất động sản đầu tư
  • Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
  • Các loại tài sản khác

Nợ phải trả bao gồm:

  • Các khoản nợ phải trả nhà cung cấp, tiền lương cho người lao động
  • Khoản người mua trả trước và các khoản phải trả nội bộ liên quan đến vốn kinh doanh
  • Khoản phải nộp cho Nhà nước
  • Quỹ khen thưởng, phúc lợi và các khoản dự phòng phải trả
  • Các khoản nợ khác

Nguồn vốn gồm:

  • Vốn của chủ sở hữu
  • Các nguồn kinh phí khác và các quỹ theo quy định

2.2 Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh phản ánh toàn bộ các khoản liên quan đến hiệu quả kinh doanh, bao gồm doanh thu, chi phí, thuế và lợi nhuận của doanh nghiệp trong kỳ. Cụ thể, báo cáo bao gồm:

  • Doanh thu và doanh thu thuần từ bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ
  • Lợi nhuận gộp từ hoạt động kinh doanh hàng hóa và dịch vụ
  • Lợi nhuận thuần từ các hợp đồng kinh doanh
  • Chi phí tài chính, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp
  • Giá vốn hàng hóa
  • Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
  • Chi phí thuế Thu nhập Doanh nghiệp hiện hành và hoãn lại
  • Lợi nhuận sau thuế
  • Lãi cơ bản và lãi suy giảm trên cổ phiếu
  • Các khoản thu nhập khác, chi phí khác và lợi nhuận khác cũng được ghi nhận để xác định lợi nhuận và nghĩa vụ thuế trong kỳ của doanh nghiệp

2.3 Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ thể hiện chi tiết dòng tiền ra và vào của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian xác định, phân theo các hoạt động: kinh doanh, đầu tư và tài chính. Đây là báo cáo quan trọng phản ánh “sức khỏe” tài chính thực sự của doanh nghiệp.

Thông qua báo cáo này, doanh nghiệp có thể đánh giá:

  • Khả năng thanh toán và đáp ứng các nghĩa vụ tài chính;
  • Tình hình sử dụng tiền mặt và khả năng đáp ứng các nhu cầu chi tiêu;
  • Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh thực tế, vì nhiều doanh nghiệp dù có doanh thu cao nhưng dòng tiền thu về thấp do khách hàng chưa thanh toán.

Nếu các khoản nợ không được thu hồi kịp thời, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong quản lý vốn, làm tăng chi phí dự phòng và ảnh hưởng đến kế hoạch đầu tư ngắn hạn lẫn dài hạn.

2.4 Bản thuyết minh báo cáo tài chính

Trong bản thuyết minh, doanh nghiệp cần trình bày các thông tin liên quan đến:

  • Chế độ kế toán đang áp dụng
  • Hình thức kế toán
  • Nguyên tắc ghi nhận các nghiệp vụ
  • Phương pháp tính giá
  • Cách hạch toán hàng tồn kho
  • Phương pháp trích khấu hao tài sản cố định
  • Các thông tin khác liên quan đến hoạt động kế toán – tài chính để đảm bảo minh bạch và đầy đủ

Xem thêm: Các loại báo cáo tài chính trong doanh nghiệp 2026

Xem thêm: Các kỳ báo cáo tài chính của doanh nghiệp trong năm

3. Ai là người sử dụng báo cáo tài chính?

Báo cáo tài chính là công cụ quan trọng giúp phản ánh chính xác tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp. Tuy nhiên, không phải ai cũng sử dụng và khai thác thông tin từ báo cáo tài chính. Việc xác định ai là người sử dụng báo cáo tài chính sẽ giúp doanh nghiệp, nhà đầu tư, cơ quan quản lý và các bên liên quan hiểu rõ mục đích sử dụng, từ đó đưa ra các quyết định tài chính, đầu tư và quản trị hiệu quả.

Ai là người sử dụng báo cáo tài chính?
Ai là người sử dụng báo cáo tài chính?

Báo cáo tài chính được sử dụng bởi nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong hoạt động kinh doanh. Các đối tượng chính bao gồm:

  • Chủ sở hữu và cổ đông: Những người sở hữu hoặc đầu tư vào doanh nghiệp dựa vào báo cáo tài chính để đánh giá hiệu quả kinh doanh và quyết định về việc tăng, giảm hoặc duy trì vốn đầu tư.
  • Ngân hàng và tổ chức tín dụng: Sử dụng báo cáo tài chính để thẩm định khả năng tài chính của doanh nghiệp, từ đó quyết định việc cho vay hoặc cấp hạn mức tín dụng.
  • Cơ quan chức năng: Dựa vào báo cáo tài chính để kiểm tra việc tuân thủ pháp luật, hỗ trợ cơ quan thuế xác định nghĩa vụ thuế doanh nghiệp, bao gồm cả thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế giá trị gia tăng.
  • Đối tác kinh doanh: Bao gồm nhà cung cấp, khách hàng và các đối tác liên doanh, họ sử dụng báo cáo tài chính để đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp, phục vụ cho các quyết định hợp tác và giao dịch kinh doanh phù hợp.

4. Hướng dẫn lập báo cáo tài chính

Lập báo cáo tài chính là bước quan trọng giúp doanh nghiệp nắm rõ tình hình tài chính, đánh giá hiệu quả kinh doanh và đáp ứng đúng quy định của pháp luật. Hướng dẫn lập báo cáo tài chính sẽ cung cấp cho bạn các bước thực hiện chi tiết, từ việc chuẩn bị số liệu, phân loại tài khoản, đến trình bày các báo cáo bắt buộc như bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ.

Hướng dẫn lập báo cáo tài chính
Hướng dẫn lập báo cáo tài chính

Bước 1: Thu thập dữ liệu tài chính

Trước hết, doanh nghiệp cần tập hợp toàn bộ dữ liệu tài chính liên quan, bao gồm hóa đơn bán hàng, biên lai, báo cáo ngân hàng và các báo cáo chi phí. Các chứng từ kế toán đóng vai trò ghi nhận các giao dịch này, như hóa đơn đầu ra, hóa đơn đầu vào, sổ phụ ngân hàng, sổ quỹ tiền mặt, bảng chấm công, bảng lương, biên lai nhập kho, phiếu xuất kho, chứng từ tài chính và các sản phẩm liên quan.

Bước 2: Phân loại và sắp xếp chứng từ kế toán

Kế toán tiến hành tập hợp tất cả chứng từ liên quan và xác minh tính hợp pháp, hợp lệ của từng chứng từ. Các thông tin cần được kiểm tra bao gồm: tên và thông tin doanh nghiệp đối tác, thông tin doanh nghiệp lập chứng từ, nội dung giao dịch, số tiền hàng hóa – dịch vụ phát sinh, số thuế, tổng số tiền, con dấu và chữ ký xác nhận.

Bước 3: Hạch toán các nghiệp vụ kinh tế phát sinh và phân loại theo tháng/quý

Kế toán thực hiện ghi nhận tất cả các giao dịch tài chính phát sinh và tiến hành kiểm tra, rà soát kỹ lưỡng nhằm đảm bảo mọi thông tin được hạch toán một cách chính xác và đầy đủ.

Bước 4: Thực hiện bút toán tổng hợp, kết chuyển doanh thu

Nhân viên kế toán tiến hành xác định và phân loại rõ ràng các loại tài sản, bao gồm tài sản ngắn hạn và tài sản cố định. Đồng thời, nợ phải trả cũng được phân tích chi tiết theo từng khách hàng, nhà cung cấp, loại thuế và các khoản nghĩa vụ tài chính khác, đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh chính xác tình hình tài sản và nợ của doanh nghiệp.

Bước 5: Xem xét và đối chiếu tất cả dữ liệu

Doanh nghiệp cần kiểm tra và đối chiếu toàn bộ dữ liệu đã nhập, đảm bảo khớp với bảng sao kê ngân hàng và các chứng từ, tài liệu bên ngoài khác, đồng thời rà soát kỹ các phép tính cộng trừ để tránh sai sót. Bước này giúp hạn chế các lỗi nhỏ cũng như những sai lầm nghiêm trọng có thể làm sai lệch bức tranh tài chính của doanh nghiệp.

Ngoài ra, doanh nghiệp nên so sánh dữ liệu tài chính với các kỳ trước và với các mục tiêu đã đề ra, từ đó đánh giá hiệu quả hoạt động và xác định mức độ tiến triển của doanh nghiệp theo từng giai đoạn.

Bước 6: Hoàn thiện báo cáo

Tùy thuộc vào quy mô và đặc thù của doanh nghiệp, bước này có thể bao gồm việc kiểm toán hoặc rà soát cuối cùng bởi các kế toán viên độc lập, nhằm đảm bảo mọi thông tin tài chính tuân thủ các chuẩn mực kế toán và quy định pháp luật hiện hành.

5. Thời hạn nộp báo cáo tài chính

Theo Điều 109 Thông tư 200/2014/TT-BTCĐiều 80 Thông tư 133/2016/TT-BTC, thời hạn nộp báo cáo tài chính năm 2026 được quy định như sau:

Đối với doanh nghiệp nhà nước:

  • Đơn vị kế toán phải nộp Báo cáo tài chính năm chậm nhất 30 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán năm. Đối với công ty mẹ, tổng công ty nhà nước, thời hạn là 90 ngày.

Ví dụ: Kỳ kế toán năm 2025 từ 01/01/2025 đến 31/12/2025, thời hạn nộp báo cáo tài chính là 30/01/2026 đối với đơn vị kế toán và 31/03/2026 đối với công ty mẹ, tổng công ty.

  • Đơn vị kế toán trực thuộc tổng công ty nộp báo cáo cho công ty mẹ, tổng công ty theo thời hạn do cấp trên quy định.

Đối với các loại doanh nghiệp khác:

  • Doanh nghiệp tư nhân và công ty hợp danh nộp Báo cáo tài chính năm chậm nhất 30 ngày sau khi kết thúc kỳ kế toán năm; các đơn vị kế toán khác 90 ngày.

Ví dụ: Kỳ kế toán năm 2025, thời hạn nộp báo cáo tài chính là 30/01/2026 đối với DNTN, CTHD và 31/03/2026 đối với các đơn vị khác.

  • Đơn vị kế toán trực thuộc nộp báo cáo cho cấp trên theo thời hạn quy định của đơn vị kế toán cấp trên.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV):

  • Phải lập và gửi báo cáo tài chính năm chậm nhất 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính cho các cơ quan liên quan theo quy định.

Ví dụ: Kỳ kế toán năm 2025 từ 01/01/2024 đến 31/12/2025, thời hạn nộp báo cáo tài chính là 31/03/2026.

6. Mức phạt khi nộp chậm hoặc lập sai báo cáo tài chính

Mức phạtHành vi vi phạm
5.000.000 – 10.000.000 đồng– Nộp báo cáo tài chính cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền chậm dưới 03 tháng so với thời hạn quy định.
– Công khai báo cáo tài chính chậm dưới 03 tháng so với thời hạn quy định.
10.000.000 – 20.000.000 đồng– Công khai báo cáo tài chính không đầy đủ nội dung theo quy định.
– Nộp báo cáo tài chính cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền không kèm báo cáo kiểm toán trong trường hợp pháp luật yêu cầu.
– Nộp báo cáo tài chính cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền chậm từ 03 tháng trở lên so với thời hạn quy định.
– Công khai báo cáo tài chính không kèm báo cáo kiểm toán theo quy định.
– Công khai báo cáo tài chính chậm từ 03 tháng trở lên so với thời hạn quy định.
20.000.000 – 30.000.000 đồng– Công khai báo cáo tài chính với thông tin hoặc số liệu sai sự thật.
– Cung cấp, công bố báo cáo tài chính tại Việt Nam có số liệu không đồng nhất trong cùng kỳ kế toán.
40.000.000 – 50.000.000 đồng– Không nộp báo cáo tài chính cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
– Không thực hiện công khai báo cáo tài chính theo quy định.

7. Hệ thống báo cáo tài chính mới theo Thông tư 99/2025/TT-BTC

Từ ngày 01/01/2026, Thông tư 99/2025/TT-BTC chính thức có hiệu lực thi hành, thay thế hoàn toàn Thông tư 200/2014/TT-BTC về Chế độ kế toán doanh nghiệp. Sự thay đổi này mang lại bước ngoặt lớn giúp đơn giản hóa thủ tục, tăng tính tự chủ cho doanh nghiệp nhưng cũng đòi hỏi bộ phận kế toán phải cập nhật kịp thời các quy định mới về Báo cáo tài chính (BCTC).

Dưới đây là 4 thay đổi quan trọng trong hệ thống Báo cáo tài chính doanh nghiệp từ năm 2026:

7.1. Đơn giản hóa cấu trúc hệ thống Báo cáo tài chính (Điều 17)

Thông tư 99/2025/TT-BTC đã tinh giản hệ thống BCTC, loại bỏ sự phân biệt phức tạp giữa BCTC năm và BCTC giữa niên độ (quý/bán niên), áp dụng bộ mẫu biểu thống nhất.

Bảng so sánh điểm mới về cấu trúc BCTC:

Tiêu chí so sánhThông tư 200/2014/TT-BTCThông tư 99/2025/TT-BTC (Mới từ 2026)
Thành phần BCTC năm• Bảng cân đối kế toán

• Báo cáo KQ hoạt động kinh doanh

• Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

• Thuyết minh BCTC

• Báo cáo tình hình tài chính

• Báo cáo KQ hoạt động kinh doanh

• Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

• Bản thuyết minh BCTC

BCTC giữa niên độPhân loại riêng thành dạng Đầy đủTóm lược.Bỏ phân loại riêng; áp dụng chuẩn hóa đồng bộ 04 báo cáo chính như BCTC năm.
Trình bày chỉ tiêuPhải giữ nguyên các dòng chỉ tiêu mặc định dù không có số liệu phát sinh.Được miễn trình bày các chỉ tiêu không có số liệu; doanh nghiệp chủ động đánh lại số thứ tự liên tục.

7.2. Nguyên tắc lập BCTC khi thay đổi đơn vị tiền tệ kế toán (Khoản 2 Điều 5)

Trường hợp doanh nghiệp thay đổi đơn vị tiền tệ ghi sổ kế toán (ví dụ từ USD sang VND hoặc ngược lại), Thông tư 99/2025/TT-BTC quy định rõ phương pháp chuyển đổi tỷ giá để đảm bảo tính nhất quán và minh bạch:

  • Số dư sổ kế toán, báo cáo tình hình tài chính: Chuyển đổi theo tỷ giá trung bình (trung bình giữa tỷ giá mua và bán chuyển khoản) của ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp giao dịch chính tại ngày thay đổi.
  • Thông tin so sánh (kỳ trước): Tờ Báo cáo KQKD và Lưu chuyển tiền tệ sử dụng tỷ giá trung bình của kỳ trước liền kề.
  • Trách nhiệm giải trình: Doanh nghiệp bắt buộc phải trình bày rõ lý do thay đổi và mức độ ảnh hưởng trên Bản thuyết minh BCTC.

Ví dụ minh họa:

Công ty TNHH A chuyển đổi đơn vị tiền tệ kế toán từ USD sang VND từ ngày 01/01/2026.

  • Xử lý: Toàn bộ số dư tài sản/nợ phải trả trên Báo cáo tình hình tài chính tại 01/01/2026 sẽ được quy đổi theo tỷ giá chuyển khoản trung bình của Ngân hàng VCB (ngân hàng giao dịch chính) tại ngày 01/01/2026.
  • Số liệu cột “Năm trước” trên Báo cáo KQKD năm 2026 sẽ đổi theo tỷ giá trung bình của năm 2025. Doanh nghiệp cần ghi rõ trong Thuyết minh: “Thay đổi do doanh thu nội địa chiếm 80% từ năm 2026”.

7.3. Bắt buộc chuyển đổi BCTC sang Đồng Việt Nam khi nộp cơ quan nhà nước (Điều 6)

Đối với các doanh nghiệp FDI hoặc doanh nghiệp xuất nhập khẩu chọn ngoại tệ làm đơn vị tiền tệ kế toán:

  • BCTC công bố pháp lý: Khi nộp cho Cơ quan Thuế, Đăng ký kinh doanh, Thống kê hoặc công bố ra công chúng, bắt buộc phải trình bày bằng Đồng Việt Nam (VND) theo hướng dẫn chuyển đổi tại khoản 3 Điều 6.
  • Yêu cầu kiểm toán: Nếu doanh nghiệp thuộc đối tượng bắt buộc phải kiểm toán BCTC, phiên bản được kiểm toán và phát hành báo cáo phải là phiên bản bằng VND.

7.4. Tự chủ bổ sung chỉ tiêu BCTC, bỏ cơ chế “xin – cho” (Điều 11, Khoản 1 Điều 18)

Đây là bước tiến lớn về cải cách thủ tục hành chính dành cho doanh nghiệp:

  • Trước đây (TT 200): Doanh nghiệp muốn sửa đổi, bổ sung thêm dòng chỉ tiêu trên BCTC phải làm văn bản xin phép và đợi văn bản chấp thuận của Bộ Tài chính.
  • Từ năm 2026 (TT 99): Doanh nghiệp được tự chủ bổ sung chỉ tiêu phù hợp với đặc thù kinh doanh. Điều kiện đi kèm là doanh nghiệp phải ban hành Quy chế hạch toán kế toán nội bộ (nêu rõ lý do, trách nhiệm) và tự chịu trách nhiệm pháp lý.

Ví dụ minh họa:

Một Công ty khởi nghiệp Công nghệ (SaaS) muốn theo dõi chi tiết chỉ tiêu “Doanh thu phần mềm dịch vụ đăng ký định kỳ (MRR)” ngay trên Báo cáo KQKD.

Theo quy định mới: Giám đốc ban hành Quy chế hạch toán kế toán nội bộ, bổ sung chỉ tiêu này vào BCTC mà không cần làm công văn xin phép Bộ Tài chính như trước.

8. Dịch vụ làm báo cáo tài chính cuối năm của AZTAX

Dịch vụ làm báo cáo tài chính cuối năm của AZTAX
Dịch vụ làm báo cáo tài chính cuối năm của AZTAX

Chào mừng quý khách đến với dịch vụ làm báo cáo tài chính cuối năm của AZTAX – nơi mang đến sự chuyên nghiệp và chất lượng hàng đầu cho sự thành công của doanh nghiệp bạn.

Tại AZTAX, chúng tôi không chỉ đơn giản là những chuyên gia làm báo cáo tài chính; chúng tôi là đối tác đồng hành của bạn trong hành trình quản lý tài chính. Báo cáo tài chính cuối năm của chúng tôi không chỉ là sổ sách số liệu mà còn là câu chuyện về sức khỏe tài chính và cơ hội phát triển cho tương lai.

Chúng tôi cam kết cung cấp báo cáo chính xác và đầy đủ, giúp doanh nghiệp hiểu rõ về hiệu suất tài chính và đưa ra quyết định chiến lược thông minh. Đội ngũ chuyên gia tài chính của chúng tôi không chỉ làm việc với con số, mà còn tập trung vào việc tư vấn và hỗ trợ để đảm bảo doanh nghiệp của bạn phát triển mạnh mẽ.

Hãy để AZTAX trở thành đối tác tài chính tin cậy của bạn, giúp doanh nghiệp tỏa sáng và đạt được những mục tiêu lớn lao. Liên hệ ngay để bắt đầu hành trình hợp tác và thành công cùng AZTAX!

Kết luận, báo cáo tài chính gồm những gì là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp, cổ đông, nhà đầu tư và cơ quan quản lý nắm bắt rõ tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền của công ty. Việc lập đầy đủ và chính xác các loại báo cáo như bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và bản thuyết minh báo cáo tài chính không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định kinh tế hiệu quả, minh bạch và phát triển bền vững trong dài hạn.

5/5 - (1 bình chọn)
5/5 - (1 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon