Thời gian thử việc tối đa của người lao động là bao lâu?

thoi gian thu viec

Thời gian thử việc là khoảng thời gian người lao động làm việc thử để hai bên — người sử dụng lao động và người lao động — đánh giá mức độ phù hợp trước khi ký hợp đồng chính thức. Đây là giai đoạn quan trọng giúp doanh nghiệp kiểm chứng năng lực thực tế của ứng viên, đồng thời cho người lao động có cơ hội tìm hiểu môi trường làm việc. Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, thời gian thử việc phải được thỏa thuận rõ trong hợp đồng và không vượt quá giới hạn tối đa theo từng vị trí công việc. Việc nắm rõ quy định về thời gian thử việc giúp đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên.

1. Thời gian thử việc tối đa của người lao động là bao lâu?

Thời gian thử việc tối đa của người lao động là bao lâu? là thắc mắc phổ biến của nhiều người khi bắt đầu công việc mới. Giai đoạn thử việc giúp cả người lao động và người sử dụng lao động đánh giá mức độ phù hợp trước khi ký hợp đồng chính thức.

thoi gian thu viec theo quy dinh
Thời gian thử việc theo quy đinh

Theo Điều 25 Bộ luật Lao động 2019, thời gian thử việc được xác định dựa trên sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, tùy theo tính chất và mức độ phức tạp của công việc. Tuy nhiên, mỗi vị trí làm việc chỉ được thử việc một lần và phải đảm bảo các điều kiện theo quy định của pháp luật, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên trong quá trình tuyển dụng và làm việc.

Điều 25. Thời gian thử việc

Thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận căn cứ vào tính chất và mức độ phức tạp của công việc nhưng chỉ được thử việc một lần đối với một công việc và bảo đảm điều kiện sau đây:

1. Không quá 180 ngày đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp;

2. Không quá 60 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên;

3. Không quá 30 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ;

4. Không quá 06 ngày làm việc đối với công việc khác.

2. Quy định về thử việc giữa người sử dụng lao động và người lao động

Quy định về thử việc giữa người sử dụng lao động và người lao động được Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của cả hai bên trước khi chính thức ký kết hợp đồng lao động. Giai đoạn thử việc giúp người sử dụng lao động đánh giá năng lực, kỹ năng và mức độ phù hợp của ứng viên với vị trí tuyển dụng, đồng thời tạo cơ hội để người lao động làm quen với môi trường làm việc thực tế.

Quy định về thử việc giữa người sử dụng lao động và người lao động
Quy định về thử việc giữa người sử dụng lao động và người lao động

Căn cứ Điều 24 Bộ luật Lao động 2019, quy định cụ thể về thử việc giữa người sử dụng lao động và người lao động, trong đó nêu rõ các nguyên tắc, điều kiện và hình thức thỏa thuận thử việc nhằm đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên trong quá trình tuyển dụng.

Điều 24. Thử việc

1. Người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận nội dung thử việc ghi trong hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận về thử việc bằng việc giao kết hợp đồng thử việc.

2. Nội dung chủ yếu của hợp đồng thử việc gồm thời gian thử việc và nội dung quy định tại các điểm a, b, c, đ, g và h khoản 1 Điều 21 của Bộ luật này.

3. Không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng.

3. Quy định về tiền lương thử việc và kết thúc thời gian thử việc

Quy định về tiền lương thử việc và kết thúc thời gian thử việc là nội dung quan trọng mà cả người lao động và người sử dụng lao động cần nắm rõ trước khi ký kết hợp đồng lao động chính thức. Việc hiểu đúng quy định giúp đảm bảo quyền lợi về thu nhập, thời gian làm việc, cũng như các thủ tục sau khi kết thúc giai đoạn thử việc.

Quy định về tiền lương thử việc và kết thúc thời gian thử việc
Quy định về tiền lương thử việc và kết thúc thời gian thử việc

Theo quy định tại Điều 26 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương trong thời gian thử việc được xác định như sau:

Mức lương trong thời gian thử việc do người lao động và người sử dụng lao động thỏa thuận, nhưng không được thấp hơn 85% mức lương của công việc tương ứng.

Theo quy định tại Điều 27 Bộ luật Lao động 2019, việc kết thúc thời gian thử việc được thực hiện như sau:

  • Khi hết thời gian thử việc, người sử dụng lao động có trách nhiệm thông báo kết quả thử việc cho người lao động.
    • Nếu thử việc đạt yêu cầu, hai bên sẽ tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã giao kết (nếu có thỏa thuận thử việc trong hợp đồng) hoặc tiến hành ký kết hợp đồng lao động chính thức (nếu trước đó ký hợp đồng thử việc).
    • Nếu thử việc không đạt yêu cầu, hợp đồng lao động hoặc hợp đồng thử việc sẽ bị chấm dứt.
  • Trong suốt thời gian thử việc, cả người lao động và người sử dụng lao động đều có quyền hủy bỏ hợp đồng mà không cần báo trước và không phải bồi thường.

4. Quyền và nghĩa vụ của người lao động

Quyền và nghĩa vụ của người lao động là những nội dung quan trọng được quy định rõ trong Bộ luật Lao động 2019 nhằm bảo đảm sự công bằng, minh bạch và hài hòa lợi ích giữa người lao động và người sử dụng lao động.

Quyền và nghĩa vụ của người lao động
Quyền và nghĩa vụ của người lao động

Theo Điều 5 Bộ luật Lao động 2019, người lao động được pháp luật bảo đảm các quyền cơ bản sau đây:

  • Quyền làm việc và lựa chọn nghề nghiệp: Người lao động có quyền tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc, nghề nghiệp, học nghề, nâng cao trình độ chuyên môn mà không bị phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động hay quấy rối tình dục tại nơi làm việc.
  • Quyền được hưởng lương và điều kiện làm việc an toàn: Người lao động được nhận mức lương tương xứng với trình độ, kỹ năng và thỏa thuận với người sử dụng lao động; được bảo đảm điều kiện an toàn, vệ sinh lao động, nghỉ ngơi theo chế độ, nghỉ hằng năm có hưởng lương và được hưởng các phúc lợi tập thể.
  • Quyền tham gia tổ chức và thương lượng tập thể: Người lao động có thể thành lập, gia nhập và hoạt động trong tổ chức đại diện người lao động hoặc các tổ chức nghề nghiệp khác theo quy định; có quyền yêu cầu, đối thoại, thương lượng tập thể để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
  • Quyền bảo vệ an toàn cá nhân trong lao động: Được phép từ chối làm việc nếu có nguy cơ rõ ràng đe dọa trực tiếp đến tính mạng hoặc sức khỏe.
  • Quyền chấm dứt và đình công: Có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động hoặc tiến hành đình công theo quy định của pháp luật.
  • Ngoài ra, người lao động còn được hưởng các quyền hợp pháp khác được quy định trong hệ thống pháp luật lao động Việt Nam.

Người lao động có các nghĩa vụ cơ bản sau đây:

  • Tuân thủ hợp đồng và thỏa thuận lao động: Thực hiện đầy đủ các nội dung đã cam kết trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và các thỏa thuận hợp pháp khác với người sử dụng lao động.
  • Chấp hành nội quy và kỷ luật lao động: Tuân thủ nghiêm túc nội quy, quy chế làm việc của doanh nghiệp; đồng thời thực hiện đúng sự quản lý, điều hành và giám sát của người sử dụng lao động trong phạm vi công việc được giao.
  • Tuân thủ quy định pháp luật liên quan: Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của pháp luật về lao động, việc làm, giáo dục nghề nghiệp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, cũng như đảm bảo an toàn và vệ sinh lao động trong quá trình làm việc.

5. Câu hỏi thường gặp

Câu 1: Người lao động được thử việc tối đa bao lâu? Mức lương trong thời gian thử việc có được thỏa thuận không?

Hiện nay, thời gian thử việc được xác định dựa trên tính chất công việc và thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, cụ thể như sau:

  • Đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp hoặc Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp, thời gian thử việc không quá 180 ngày (tương đương 6 tháng).
  • Đối với công việc yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên, thời gian thử việc không quá 60 ngày.
  • Đối với công việc yêu cầu trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật hoặc nhân viên nghiệp vụ, thời gian thử việc không quá 30 ngày.
  • Đối với các công việc khác, thời gian thử việc không quá 6 ngày làm việc.

Tiền lương trong thời gian thử việc được thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, nhưng tối thiểu phải đạt 85% mức lương chính thức của công việc đó.

Câu 2: Việc người lao động ký hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng có được coi là thời gian thử việc hay không?

Người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận nội dung thử việc thông qua việc ghi rõ trong hợp đồng lao động hoặc ký kết hợp đồng thử việc riêng. Tuy nhiên, thử việc không áp dụng đối với trường hợp người lao động ký hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng.

Như vậy, những hợp đồng dưới 01 tháng sẽ không được coi là thời gian thử việc.

Câu 3: Trong thời gian thử việc, có được hủy hợp đồng thử việc mà không cần báo trước không?

Trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền chấm dứt hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã ký mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Nghĩa là, cả người lao động và người sử dụng lao động đều có thể đơn phương hủy hợp đồng trong thời gian thử việc mà không chịu bất kỳ trách nhiệm bồi thường nào.

Tóm lại, thời gian thử việc là giai đoạn quan trọng giúp cả người lao động và người sử dụng lao động đánh giá mức độ phù hợp trước khi ký hợp đồng chính thức. Việc tuân thủ đúng quy định về thời gian thử việc không chỉ đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho đôi bên mà còn tạo nền tảng cho mối quan hệ lao động bền vững. Nếu doanh nghiệp của bạn cần tư vấn chi tiết về thời gian thử việc, hợp đồng lao động hoặc các quy định nhân sự liên quan, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ chuyên nghiệp và tận tâm nhất.

5/5 - (3 bình chọn)
5/5 - (3 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon