Chi tiết thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm mới nhất 2025

Chi tiết thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm mới nhất 2025

Thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm là bước quan trọng mà doanh nghiệp cần thực hiện khi đưa sản phẩm từ nước ngoài vào thị trường Việt Nam. Quy trình này không chỉ liên quan đến hồ sơ pháp lý, khai báo hải quan, công bố sản phẩm mà còn bao gồm cả nghĩa vụ thuế theo quy định. Việc thực hiện đúng và đủ thủ tục sẽ giúp doanh nghiệp nhanh chóng thông quan, đưa sản phẩm hợp pháp ra thị trường và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Bài viết AZTAX sẽ giúp bạn hiểu rõ quy trình, hồ sơ cần thiết và những lưu ý quan trọng khi thực hiện thủ tục này.

1. Thủ tục công bố mỹ phẩm nhập khẩu

Thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm tại Việt Nam bao gồm hai bước chính: công bố mỹ phẩm (làm trước khi nhập khẩu, do doanh nghiệp tự thực hiện với Cục Quản lý Dược) và thủ tục hải quan (thực hiện khi hàng về Việt Nam)Hồ sơ công bố bao gồm giấy đăng ký kinh doanh, bản thành phần, giấy CFS và phiếu công bố có chữ ký số của doanh nghiệp. Hồ sơ hải quan gồm tờ khai, hợp đồng, hóa đơn, packing list, vận đơn, và phiếu công bố mỹ phẩm đã được tiếp nhận. 

Thủ tục công bố mỹ phẩm nhập khẩu
Thủ tục công bố mỹ phẩm nhập khẩu

Thủ tục công bố mỹ phẩm nhập khẩu tại Việt Nam
Việc đăng ký công bố mỹ phẩm nhập khẩu vào Việt Nam được thực hiện thông qua Cục Quản lý Dược thuộc Bộ Y tế. Đây là cơ quan có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận công bố sản phẩm cũng như quản lý các quy định về an toàn mỹ phẩm. Tất cả các tổ chức, cá nhân kinh doanh xuất nhập khẩu mỹ phẩm đều bắt buộc phải thực hiện thủ tục công bố sản phẩm trước khi lưu hành.

Hồ sơ cần chuẩn bị để công bố mỹ phẩm

  • Giấy phép đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp nhập khẩu
  • Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm
  • Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS)
  • Giấy ủy quyền từ chủ sở hữu sản phẩm cho doanh nghiệp nhập khẩu
  • Bảng thành phần chi tiết, tỷ lệ phần trăm các thành phần có trong sản phẩm mỹ phẩm
  • Thông tin chi tiết mô tả về sản phẩm

2. Mã HS và thuế nhập khẩu mỹ phẩm

Trong hoạt động nhập khẩu mỹ phẩm, mã HS đóng vai trò then chốt để phân loại hàng hóa và xác định mức thuế nhập khẩu tương ứng. Mỗi dòng sản phẩm mỹ phẩm như son, phấn, kem dưỡng, sữa rửa mặt… sẽ có mã HS và thuế suất riêng theo quy định. Doanh nghiệp nắm rõ mã HS sẽ dễ dàng khai báo hải quan, tính đúng thuế và rút ngắn thời gian thông quan.

Mã HS và thuế nhập khẩu mỹ phẩm
Mã HS và thuế nhập khẩu mỹ phẩm

2.1 Mã HS mỹ phẩm nhập khẩu

Mã HS và việc xác định mã HS cho mỹ phẩm nhập khẩu
Mã HS (Harmonized Commodity Description and Coding System) là hệ thống mã số phân loại hàng hóa theo tiêu chuẩn quốc tế, được sử dụng để xác định mức thuế suất áp dụng đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.

Để áp dụng đúng chính sách, các loại thuế và thực hiện thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm, việc đầu tiên cần làm là xác định thành phần cấu tạo thực tế của sản phẩm. Đồng thời, cần dựa vào kết quả giám định do Cục Kiểm định Hải quan thực hiện để xác định chính xác mã HS của mỹ phẩm nhập khẩu.
Thông thường, các sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu vào Việt Nam được phân loại chủ yếu vào nhóm mã HS thuộc tiểu mục 3304 – bao gồm “mỹ phẩm hoặc chế phẩm trang điểm và sản phẩm dưỡng da (không bao gồm dược phẩm), kể cả sản phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm cho móng tay, móng chân” – hoặc nhóm 3401 đối với các “sản phẩm làm sạch”.

Bảng Mã HS một số mặt hàng mỹ phẩm thông dụng:

Mã HS Mô tả hàng hóa Ví dụ về hàng hóa Thuế nhập khẩu ưu đãi 125/2017/NĐ-CP
3304 Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân.
33041000 Chế phẩm trang điểm môi Son môi, son dưỡng… 20
33042000 Chế phẩm trang điểm mắt Bột nhũ mặt, phấn trăng điểm mắt, phấn kẻ mắt…. 22
33043000 Chế phẩm dùng cho móng tay và móng chân Nước sơn móng tay, Tinh dầu dưỡng móng, Dung dịch tẩy móng tay , …. 22
Loại khác
33049100 Phấn, đã hoặc chưa nén Phấn phủ trang điểm, Phấn trang điểm , Phấn thơm , phấn lót trang điểm, Phấn má …. 22
330499 Loại khác
33049920 Kem ngăn ngừa mụn trứng cá Gel trị mụn, Kem chống mụn, Kem dành cho da mụn , Kem dưỡng da trị mụn trứng cá , Kem trị mụn, Kem trị mụn trứng cá …. 10
33049930 Kem và dung dịch (lotion) bôi mặt hoặc bôi da khác Kem dưỡng da ban đêm , kem dưỡng da ban ngày , kem dưỡng da chân , kem dưỡng da chống nắng , kem dưỡng da làm săn chắc cơ thể , kem dưỡng da tay , Nước hoa hồng…. 20
33049990 Loại khác Bộ sản phẩm dưỡng da, nhũ tương, mặt nạ, serum…. 20
34013000 Các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng để làm sạch da, dạng lỏng hoặc dạng kem và đã được đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng Sữa rửa mặt, gel rửa mặt… 27

2.2 Những rủi ro khi áp sai mã HS

Việc xác định chính xác mã HS là yếu tố then chốt trong quá trình làm thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm. Nếu khai báo sai mã HS, doanh nghiệp có thể gặp phải một số rủi ro nghiêm trọng như:

  • Trì hoãn thủ tục hải quan: Việc khai sai mã HS sẽ khiến cơ quan hải quan phải mất thêm thời gian kiểm tra, xác minh lại thông tin hàng hóa, dẫn đến việc kéo dài thời gian thông quan.
  • Chậm giao hàng: Nếu phát hiện sai sót trong khai báo mã HS, doanh nghiệp buộc phải bổ sung hoặc điều chỉnh hồ sơ, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giao hàng, thậm chí gây gián đoạn kế hoạch sản xuất – kinh doanh.
  • Xử phạt hành chính: Theo quy định tại Nghị định 128/2020/NĐ-CP, khai sai mã HS sẽ bị xử phạt, mức phạt tối thiểu từ 2.000.000 VNĐ, trong những trường hợp nghiêm trọng có thể bị phạt lên tới 3 lần số tiền thuế phát sinh.

Do đó, việc lựa chọn đúng mã HS cho từng sản phẩm mỹ phẩm là vô cùng cần thiết để đảm bảo quá trình nhập khẩu diễn ra suôn sẻ, tiết kiệm chi phí và tránh các rủi ro pháp lý.

Xem thêm: Thuế nhập khẩu là gì?

3. Thuế nhập khẩu mỹ phẩm

Thuế nhập khẩu mỹ phẩm là khoản thuế mà doanh nghiệp, cá nhân phải nộp khi đưa các sản phẩm làm đẹp từ nước ngoài vào Việt Nam. Mức thuế này được áp dụng tùy theo từng loại mỹ phẩm, xuất xứ hàng hóa và quy định trong các biểu thuế hiện hành. Việc nắm rõ thuế nhập khẩu mỹ phẩm không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tối ưu chi phí, xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả trong lĩnh vực làm đẹp.

Thuế nhập khẩu mỹ phẩm
Thuế nhập khẩu mỹ phẩm

3.1 Cách tính thuế nhập khẩu

Mặt hàng mỹ phẩm khi nhập khẩu vào Việt Nam chịu Thuế Giá trị gia tăng (VAT) với mức thuế suất 10%. Ngoài ra, thuế suất nhập khẩu đối với mỹ phẩm sẽ khác nhau tùy theo quốc gia xuất khẩu. Hiện tại, mức thuế suất nhập khẩu ưu đãi dành cho mỹ phẩm dao động từ 10% đến 27%.

Khi hàng hóa đã đến cảng hoặc sân bay, để lấy hàng ra, doanh nghiệp bắt buộc phải nộp hai loại thuế sau:

+ Thuế nhập khẩu:

  • Công thức tính thuế nhập khẩu:
    Tiền thuế nhập khẩu phải nộp = Trị giá hải quan × Thuế suất nhập khẩu
  • Trị giá hải quan là giá trị của lô hàng được khai báo trong quá trình làm thủ tục nhập khẩu.
  • Thuế suất nhập khẩu được xác định dựa trên Biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành do Bộ Tài chính ban hành.

Để được áp dụng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt, doanh nghiệp cần cung cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) phù hợp như C/O form VK, form AK hoặc form E, tùy thuộc vào nước xuất khẩu. Logistics Solution sẽ tư vấn loại C/O tương ứng với thị trường mà doanh nghiệp dự định nhập khẩu.

+ Thuế Giá trị gia tăng (VAT):

  • Công thức tính thuế VAT:
    Tiền thuế VAT = (Trị giá hải quan + Thuế nhập khẩu) × 10%

Dưới đây là bảng thuế suất nhập khẩu một số mặt hàng mỹ phẩm thông dụng:

Mã HS Mô tả hàng hóa Thuế NK ưu đãi thông thường Thuế NK từ Hàn Quốc Thuế NK từ các nước ASEAN Thuế NK từ Trung Quốc Thuế VAT
34013000 Sữa tắm 27% 20%

(C/O form AK hoặc VK)

0%

(C/O form D)

0%

(C/O form E)

10%
33051090 Dầu gội đầu 15% 0%

(C/O form AK hoặc VK)

0%

(C/O form D)

0%

(C/O form E)

10%
33049930 Sữa rửa mặt 20% 10%

(C/O form AK là 20%, dùng form VK là 10%)

0%

(C/O form D)

0%

(C/O form E)

10%
33049930 Sữa dưỡng thể 20% 10%

(C/O form AK là 20%, dùng form VK là 10%)

0%

(C/O form D)

0%

(C/O form E)

10%
33049930 Kem dưỡng da 20% 10%

(C/O form AK là 20%, dùng form VK là 10%)

0%

(C/O form D)

0%

(C/O form E)

10%
33041000 Son, son môi 20% 10%

(C/O form AK là 20%, dùng form VK là 10%)

0%

(C/O form D)

0%

(C/O form E)

10%
33049990 Mặt nạ dưỡng da 20% 10%

(C/O form AK là 20%, dùng form VK là 10%)

0%

(C/O form D)

0%

(C/O form E)

10%
33059000 Thuốc nhuộm tóc 20% 10%

(C/O form AK là 20%, dùng form VK là 10%)

0%

(C/O form D)

0%

(C/O form E)

10%

3.2 Những lưu ý khi xác định thuế nhập mỹ phẩm

Một số lưu ý khi xác định thuế nhập khẩu đối với mỹ phẩm:

  • Khi nhập khẩu hàng hóa từ các quốc gia đã ký kết hiệp định thương mại với Việt Nam, chẳng hạn như các nước: EU, Ấn Độ, Úc, Chile, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và các thành viên ASEAN, doanh nghiệp cần lưu ý rằng thuế suất ưu đãi đặc biệt có thể được áp dụng, thường là ở mức 0%.
  • Để được hưởng mức thuế ưu đãi này, bắt buộc phải xuất trình chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) phù hợp với hiệp định thương mại liên quan.
  • Căn cứ để tính thuế nhập khẩu là giá CIF (Cost – Insurance – Freight). Đối với các lô hàng có điều kiện giao hàng khác ngoài CIF, doanh nghiệp cần quy đổi trị giá giao dịch về giá CIF để làm cơ sở tính thuế nhập khẩu.
  • Ngoài thuế nhập khẩu, doanh nghiệp còn phải nộp thêm thuế giá trị gia tăng (GTGT) tính trên tổng giá trị đã bao gồm thuế nhập khẩu.

Xem thêm: Thuế nhập khẩu hàng điện tử

4. Thủ tục hải quan

Sau khi hoàn tất thủ tục công bố sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu, doanh nghiệp sẽ tiến hành vận chuyển lô hàng về cảng. Khi hàng hóa cập cảng, doanh nghiệp cần thực hiện việc khai báo và làm thủ tục hải quan để thông quan. Đối với mỹ phẩm, cơ quan hải quan thường tiến hành kiểm hóa nhằm đối chiếu thực tế hàng hóa với nội dung đã đăng ký trong bản Công bố sản phẩm mỹ phẩm.

Thủ tục hải quan
Thủ tục hải quan

Bộ hồ sơ hải quan nhập khẩu cần chuẩn bị gồm có:

  • Tờ khai hàng hóa nhập khẩu
  • Hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại (invoice) và bảng kê đóng gói hàng hóa (packing list)
  • Vận tải đơn (bill of lading hoặc vận đơn điện tử)
  • Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm đã được Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế cấp số tiếp nhận và còn hiệu lực
  • Chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O bản gốc hoặc C/O điện tử) trong trường hợp doanh nghiệp muốn được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt

Đây là những giấy tờ thiết yếu để thực hiện thủ tục thông quan. Sau khi doanh nghiệp nộp đầy đủ hồ sơ, cơ quan hải quan sẽ kiểm tra và tiến hành thông quan tờ khai ngay tại thời điểm làm thủ tục.

5. Nhãn sản phẩm mỹ phẩm

Sau khi hoàn tất thủ tục thông quan, doanh nghiệp cần tiến hành dán nhãn phụ cho hàng hóa nhập khẩu nhằm đảm bảo các thông tin trên sản phẩm phù hợp với quy định trước khi đưa ra thị trường.

Nhãn sản phẩm mỹ phẩm
Nhãn sản phẩm mỹ phẩm

Các nội dung bắt buộc phải thể hiện đầy đủ trên nhãn phụ bao gồm:

  • Tên sản phẩm và công dụng (chức năng)
  • Thành phần công thức đầy đủ
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Quốc gia sản xuất (nơi sản xuất sản phẩm)
  • Tên và địa chỉ của doanh nghiệp hoặc cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường (ghi bằng tiếng Việt)
  • Khối lượng tịnh hoặc thể tích thực
  • Ngày sản xuất và hạn sử dụng hoặc ngày hết hạn (định dạng ngày/tháng/năm – DD/MM/YYYY); đối với sản phẩm có thời hạn ổn định dưới 30 tháng, bắt buộc phải ghi rõ hạn sử dụng.
  • Cảnh báo an toàn (nếu có)
  • Số lô sản xuất

Việc bổ sung nhãn phụ đầy đủ, đúng quy định là yêu cầu bắt buộc để sản phẩm được lưu hành hợp pháp trên thị trường Việt Nam.

6. Quy trình làm thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm

Quy trình làm thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm là bước bắt buộc để doanh nghiệp đưa sản phẩm hợp pháp vào thị trường Việt Nam. Doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ các khâu từ công bố sản phẩm, chuẩn bị hồ sơ, khai báo hải quan cho đến nộp thuế theo quy định. Việc nắm rõ quy trình không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn đảm bảo hàng hóa lưu thông thuận lợi, tuân thủ đúng pháp luật.

Quy trình làm thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm
Quy trình làm thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm

Quy trình làm thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm cũng tương tự như các mặt hàng khác và được quy định cụ thể tại Thông tư số 38/2015/TT-BTC ban hành ngày 25/3/2015, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 39/2018/TT-BTC ngày 20/04/2018. Chúng tôi xin tóm lược quy trình qua các bước dưới đây để Quý khách dễ hình dung tổng thể.

Bước 1: Khai báo tờ khai hải quan

Trước tiên, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ xuất nhập khẩu bao gồm: hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, chứng từ xuất xứ, thông báo hàng đến và xác định đúng mã HS cho mặt hàng mỹ phẩm. Khi đã có đủ tài liệu, doanh nghiệp tiến hành khai báo trên hệ thống điện tử thông qua phần mềm hải quan.

Việc khai báo đòi hỏi người thực hiện cần có kiến thức chuyên môn và kỹ năng sử dụng phần mềm khai hải quan. Nếu khai sai, có thể phát sinh lỗi không thể sửa đổi trên tờ khai, dẫn đến chi phí và thời gian xử lý tăng lên đáng kể. Do đó, nếu chưa nắm rõ quy trình, doanh nghiệp không nên tự thực hiện bước này.

Theo quy định, việc khai báo phải được hoàn tất trong vòng 30 ngày kể từ khi hàng cập cảng. Nếu quá thời hạn này, người nhập khẩu sẽ bị xử phạt theo quy định của cơ quan hải quan.

Đây là bước mấu chốt trong toàn bộ thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm. Mọi thông tin khai báo như mã HS, thuế suất, xuất xứ, tên hàng… nếu có sai lệch có thể dẫn đến truy thu thuế hoặc bị xử phạt.

Bước 2: Mở tờ khai hải quan

Sau khi hoàn tất khai báo, hệ thống hải quan sẽ trả kết quả phân luồng. Doanh nghiệp cần in tờ khai và đem hồ sơ đến Chi cục hải quan để thực hiện việc mở tờ khai theo kết quả phân luồng (xanh, vàng hoặc đỏ).

Thời hạn tối đa để mở tờ khai là 15 ngày kể từ ngày khai báo, quá thời hạn này tờ khai sẽ bị hủy và doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính.

Lưu ý: Sau khi nhận được tờ khai chính thức, cần nhanh chóng liên hệ với Chi cục hải quan để tiến hành các bước tiếp theo. Việc chậm trễ có thể ảnh hưởng đến thời gian nhận hàng và phát sinh chi phí.

Bước 3: Thực hiện thủ tục thông quan

Khi hồ sơ được kiểm tra và không có sai sót, cơ quan hải quan sẽ cho phép thông quan. Lúc này, doanh nghiệp cần hoàn tất nghĩa vụ nộp thuế nhập khẩu đối với lô hàng mỹ phẩm.

Trong một số trường hợp, hàng có thể được phép đưa về kho để bảo quản tạm thời. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần bổ sung đầy đủ hồ sơ để hoàn tất việc thông quan. Nếu tờ khai chưa được thông quan mà doanh nghiệp chậm trễ xử lý, sẽ bị xử phạt và làm kéo dài thời gian nhận hàng.

Bước 4: Nhận hàng và đưa về kho

Sau khi tờ khai đã được thông quan, doanh nghiệp cần làm thủ tục thanh lý tờ khai và chuẩn bị các giấy tờ cần thiết như lệnh giao hàng, phương tiện vận chuyển, đảm bảo đáp ứng điều kiện qua khu vực giám sát để đưa hàng về kho một cách thuận lợi.

Trên đây là 4 bước chính trong quá trình làm thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm. Trong toàn bộ quy trình này, phần công bố mỹ phẩm thường là khâu phức tạp và tốn nhiều thời gian nhất. Để được hỗ trợ tư vấn và báo giá dịch vụ, Quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số hotline hoặc email.

7. Chi phí và các cách vận chuyển mỹ phẩm

Trong hoạt động kinh doanh mỹ phẩm, chi phí vận chuyển luôn là yếu tố cần cân nhắc để tối ưu lợi nhuận. Doanh nghiệp có thể lựa chọn nhiều phương thức vận chuyển như đường biển, đường hàng không, đường bộ hay dịch vụ chuyển phát nhanh. Mỗi hình thức sẽ có mức chi phí, tốc độ giao hàng và độ an toàn khác nhau. Việc lựa chọn phương án phù hợp không chỉ giúp kiểm soát chi phí hiệu quả mà còn đảm bảo mỹ phẩm được giao đến khách hàng đúng thời gian và chất lượng.

Các cách vận chuyển mỹ phẩm
Các cách vận chuyển mỹ phẩm

Các phương thức vận chuyển mỹ phẩm

  • Đường hàng không: Hàng hóa được vận chuyển từ quốc gia xuất khẩu bằng máy bay và hạ cánh tại hai sân bay quốc tế lớn của Việt Nam là Nội Bài (Hà Nội) hoặc Tân Sơn Nhất (TP. Hồ Chí Minh). Tùy vào nước xuất phát, thời gian vận chuyển dao động từ 1 – 3 ngày. Phương án này phù hợp với các lô hàng có khối lượng nhỏ, từ vài kg đến vài trăm kg, thường áp dụng cho đơn hàng cần gấp hoặc hàng nhẹ.

  • Đường biển: Hàng được chở bằng tàu biển và cập cảng tại Hải Phòng (khu vực miền Bắc) hoặc Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh, miền Nam). Thời gian vận chuyển thường từ 5 – 10 ngày đối với các nước Đông Nam Á và từ 20 – 40 ngày nếu nhập từ châu Âu. Đây là phương thức thích hợp cho lô hàng số lượng lớn, từ khoảng 1 tấn (01 CBM) đến nhiều container, khi không cần giao gấp.

  • Đường bộ: Chủ yếu áp dụng cho hàng nhập khẩu từ Trung Quốc qua các cửa khẩu lớn như Hữu Nghị (Lạng Sơn), Hà Khẩu (Lào Cai) và Móng Cái (Quảng Ninh). Thời gian vận chuyển dao động 3 – 7 ngày và hầu như không bị giới hạn về khối lượng hàng hóa.

Chi phí vận chuyển
Mức chi phí sẽ được AZTAX cân đối dựa trên đặc điểm của từng lô hàng và phương thức vận chuyển mà doanh nghiệp lựa chọn, đảm bảo tối ưu và phù hợp nhất cho khách hàng.

8. Thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng

Khi doanh nghiệp tiến hành nhập khẩu mỹ phẩm, nghĩa vụ nộp thuế nhập khẩu phải thực hiện theo đúng quy định pháp luật về xuất nhập khẩu, căn cứ biểu thuế được ban hành tại Nghị định 125/2017/NĐ-CP. Mức thuế áp dụng sẽ khác nhau tùy theo từng loại mỹ phẩm cũng như khu vực thương mại của quốc gia, vùng lãnh thổ mà hàng hóa được nhập về.

Cách tính thuế được xác định dựa trên thuế suất phần trăm, cụ thể:

  • Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế × Thuế suất nhập khẩu.

  • Thuế giá trị gia tăng (GTGT) = (Trị giá tính thuế + Thuế nhập khẩu) × Thuế suất GTGT.

Thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng
Thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng

Thực hiện đúng thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động kinh doanh lâu dài. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ ngay với AZTAX qua HOTLINE: 0932 383 089 để được tư vấn kịp thời và nhanh chóng nhé!

5/5 - (2 bình chọn)
5/5 - (2 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon