Thủ tục đổi bằng lái xe cho người nước ngoài tại Việt Nam

Thủ tục đổi bằng lái xe cho người nước ngoài

Thủ tục đổi bằng lái xe cho người nước ngoài là quy trình bắt buộc giúp người nước ngoài đang sinh sống, làm việc hoặc học tập tại Việt Nam có thể hợp pháp điều khiển phương tiện giao thông. Việc đổi bằng lái giúp đảm bảo an toàn, tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam và tránh các rủi ro khi tham gia giao thông. Người nước ngoài cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, nộp tại cơ quan có thẩm quyền và thực hiện đúng trình tự để được cấp giấy phép lái xe Việt Nam tương ứng với bằng lái đã được cấp ở nước ngoài. Hãy cùng AZTAX tìm hiểu ngay về thủ tục này nhé!

1. Thủ tục đổi giấy phép lái xe cho người nước ngoài

Dưới đây là một số điều quan trọng về giấy phép lái xe:

  • Giấy phép lái xe nước ngoài phải còn thời hạn hiệu lực và không bị hư hỏng, rách nát, thiếu các thông tin cần thiết để đổi lấy giấy phép lái xe hoặc các đặc điểm nhận dạng khác.
  • Không được đổi giấy phép lái xe tạm thời của nước ngoài thành giấy phép lái xe quốc tế.
  • Theo quy định tại Điều 41 của Thông tư số 12/2017/TT-BGTVT, thủ tục đổi bằng lái xe cho người nước ngoài được thực hiện như sau:
Thủ tục đổi giấy phép lái xe cho người nước ngoài
Thủ tục đổi giấy phép lái xe cho người nước ngoài

Bước 1: Người lái xe chuẩn bị một bộ hồ sơ gồm:

  • Đơn đề nghị đổi giấy phép lái xe (theo mẫu tại Phụ lục 20 kèm theo Thông tư áp dụng);
  • Bản dịch giấy phép lái xe nước ngoài ra tiếng Việt, được chứng thực bởi cơ quan Công chứng hoặc Đại sứ quán, Lãnh sự quán của Việt Nam tại nơi người dịch hoạt động, có dấu giáp lai kèm theo bản sao giấy phép lái xe;
  • Bản sao hộ chiếu (bao gồm số hộ chiếu, họ tên, ảnh người được cấp, thời hạn sử dụng và trang thị thực nhập cảnh vào Việt Nam);
  • Bản sao giấy tờ xác minh danh tính do Bộ Ngoại giao Việt Nam cấp, hoặc các loại thẻ cư trú, lưu trú, tạm trú, thường trú, và giấy tờ xác minh định cư lâu dài tại Việt Nam.

Bước 2: Người lái xe nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ tại Tổng cục Đường bộ Việt Nam hoặc Sở Giao thông Vận tải (tại nơi đăng ký cư trú, lưu trú, tạm trú hoặc định cư lâu dài). Khi đến đây, người lái xe phải chụp ảnh tại cơ quan cấp giấy phép lái xe và cung cấp bản chính các hồ sơ đã nêu (trừ các bản chính đã gửi trước đó) để làm đối chiếu.

Bước 3: Kiểm tra hồ sơ

Tổng cục Đường bộ Việt Nam hoặc Sở Giao thông Vận tải sẽ tiến hành kiểm tra hồ sơ sau khi tiếp nhận. Trong trường hợp hồ sơ không đáp ứng đầy đủ các quy định, cơ quan này sẽ thông báo trực tiếp hoặc bằng văn bản về những thông tin cần bổ sung hoặc điều chỉnh trong vòng 02 ngày làm việc, tính từ ngày nhận hồ sơ.

Bước 4: Nộp lệ phí

Người lái xe phải nộp lệ phí là 135.000 đồng mỗi lần (theo Thông tư 188/2016/TT-BTC).

Bước 5: Chờ giải quyết và nhận kết quả

Trong vòng 05 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ, Tổng cục Đường bộ Việt Nam hoặc Sở Giao thông vận tải sẽ tiến hành đổi giấy phép lái xe. Nếu không thực hiện việc đổi giấy phép, cơ quan này sẽ phải cung cấp lời giải thích chi tiết và rõ ràng về lý do tại sao.

2. Những trường hợp nào người nước ngoài được chuyển đổi sang bằng lái xe Việt Nam?

Gần đây, người nước ngoài đến Việt Nam làm việc lâu dài hoặc định cư ngày càng nhiều, làm tăng nhu cầu sử dụng xe máy và ô tô. Điều này cũng dẫn đến tăng cường nhu cầu chuyển đổi bằng lái nước ngoài sang Việt Nam.

Để cung cấp phương tiện di chuyển thuận tiện cho người nước ngoài sống và làm việc tại Việt Nam, chính phủ đã mở rộng phạm vi pháp lý và ban hành các quy định về chuyển đổi bằng lái xe cho họ.

Những trường hợp nào người nước ngoài được chuyển đổi sang bằng lái xe Việt Nam?
Những trường hợp nào người nước ngoài được chuyển đổi sang bằng lái xe Việt Nam?

Cụ thể, những tình huống được cho phép chuyển đổi đổi bằng lái xe nước ngoài sang Việt Nam bao gồm:

  • Người ngoại quốc đang sinh sống và làm việc tại Việt Nam, đã có bằng lái xe do quốc gia của họ cấp và được công nhận, có nhu cầu lái xe tại Việt Nam
  • Người ngoại quốc mang xe vào Việt Nam với thời gian lưu trú từ 3 tháng trở lên, đã có bằng lái xe hơi hoặc mô tô quốc tế còn hiệu lực và có nhu cầu tham gia giao thông tại Việt Nam
  • Người Việt Nam định cư ở nước ngoài, có bằng lái xe do quốc gia ngoài cấp và vẫn còn thời hạn sử dụng, sau khi trở về nước có nhu cầu điều khiển xe tại Việt Nam

3. Quy định về thu hồi giấy phép lái xe như thế nào?

Việc thu hồi giấy phép lái xe được thực hiện theo quy định pháp luật nhằm xử lý các trường hợp vi phạm nghiêm trọng. Cơ quan chức năng sẽ thu hồi và hủy bỏ giấy phép theo trình tự nhất định, tùy thuộc vào mức độ và hành vi vi phạm của người lái xe.

Quy định về thu hồi giấy phép lái xe như thế nào?
Quy định về thu hồi giấy phép lái xe như thế nào?

Theo Điều 25 Thông tư 12/2025/TT-BCA, việc thu hồi giấy phép lái xe đối với các trường hợp vi phạm được thực hiện theo quy trình và điều kiện cụ thể như sau:

Trình tự thu hồi giấy phép lái xe

  • Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi phát hiện người có giấy phép lái xe thuộc các trường hợp quy định tại khoản 5 Điều 62 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, Cục trưởng Cục Cảnh sát giao thông sẽ ban hành quyết định thu hồi và hủy bỏ giấy phép lái xe, đồng thời xóa giấy phép lái xe điện tử trên hệ thống dữ liệu quốc gia và tài khoản định danh điện tử của cá nhân.
  • Trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày có quyết định thu hồi, người bị thu hồi có nghĩa vụ nộp lại giấy phép lái xe tại Phòng Cảnh sát giao thông, nơi sẽ tiếp nhận và tiến hành hủy bỏ theo đúng quy định pháp luật.

Xử lý sau khi thu hồi giấy phép lái xe

  • Nếu giấy phép lái xe bị thu hồi theo điểm a, b khoản 5 Điều 62, thì việc cấp lại giấy phép lái xe sẽ được thực hiện theo trình tự quy định tại Điều 21 Thông tư 12/2025/TT-BCA.
  • Trường hợp bị thu hồi theo điểm c khoản 5 Điều 62, giấy phép sẽ không còn giá trị sử dụng. Dữ liệu vi phạm sẽ được cập nhật vào hệ thống quản lý giấy phép lái xe tại Cục Cảnh sát giao thông kể từ thời điểm hành vi bị phát hiện.

Ngoài ra, cá nhân vi phạm trong trường hợp này không được cấp giấy phép lái xe mới trong thời hạn 5 năm. Sau khi hết thời hạn 5 năm kể từ ngày phát hiện vi phạm, nếu có nhu cầu cấp lại giấy phép, người vi phạm phải tham gia đào tạo và sát hạch lại như người xin cấp mới lần đầu.

4. Ai là người đủ điều kiện đổi giấy phép lái xe tại Việt Nam?

Việc đổi giấy phép lái xe tại Việt Nam chỉ áp dụng cho những đối tượng đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý. Bao gồm người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam và công dân Việt Nam có bằng lái do nước ngoài cấp còn hiệu lực, phù hợp với quy định hiện hành.

Ai đủ điều kiện đổi giấy phép lái xe tại Việt Nam?
Ai đủ điều kiện đổi giấy phép lái xe tại Việt Nam?

Theo quy định mới nhất tại Thông tư 12/2025/TT-BCA, hai nhóm đối tượng được phép đổi giấy phép lái xe nước ngoài sang giấy phép lái xe Việt Nam bao gồm:

Người nước ngoài cư trú tại Việt Nam

Người nước ngoài đang sinh sống, làm việc hoặc học tập tại Việt Nam, nếu sở hữu giấy phép lái xe do quốc gia khác cấp còn thời hạn sử dụng, sẽ được xem xét đổi sang giấy phép lái xe Việt Nam nếu có nhu cầu điều khiển phương tiện tại Việt Nam. Điều kiện kèm theo là người đó phải có một trong các loại giấy tờ hợp lệ như:

  • Giấy chứng minh thư ngoại giao;
  • Giấy chứng minh thư công vụ;
  • Thẻ tạm trú hoặc thẻ thường trú với thời hạn từ 03 tháng trở lên.

Công dân Việt Nam có giấy phép lái xe nước ngoài

Người Việt Nam mang quốc tịch Việt Nam, đang cư trú, học tập hoặc làm việc ở nước ngoài, nếu có giấy phép lái xe hợp lệ do cơ quan nước ngoài cấp, sẽ được đổi sang giấy phép lái xe Việt Nam tương ứng về hạng nếu có nhu cầu lái xe trong nước.

5. Đổi giấy phép lái xe cho người nước ngoài ở đâu?

Người nước ngoài có nhu cầu đổi giấy phép lái xe tại Việt Nam có thể thực hiện tại các Sở Giao thông Vận tải nơi đang cư trú hoặc làm việc. Đây là cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, xử lý và cấp đổi giấy phép theo quy định pháp luật hiện hành.

Đổi giấy phép lái xe cho người nước ngoài ở đâu
Đổi giấy phép lái xe cho người nước ngoài ở đâu

Người sở hữu Giấy phép lái xe hoặc bằng lái xe của nước ngoài có thể nộp hồ sơ đề nghị đổi Giấy phép lái xe tại một trong hai địa điểm sau đây:

  • Tổng cục Đường bộ Việt Nam:
    • Địa chỉ: D20 Tôn Thất Thuyết, KĐT mới, Cầu Giấy, Hà Nội
  • Sở Giao thông vận tải, ví dụ như nơi đăng ký cư trú, lưu trú, tạm trú hoặc định cư lâu dài:
    • Sở Giao thông Vận tải Hà Nội – Khu liên cơ, 258 Đường Võ Chí Công, Tây Hồ, Hà Nội
    • Sở Giao thông Vận tải TP.HCM – 63 Lý Tự Trọng, Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
    • Sở Giao thông Vận tải Hải Phòng, địa chỉ số 1 Cù Chính Lan, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng
    • Sở Giao thông Vận tải Hải Dương – Số 79 Bạch Đằng, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
    • Sở Giao thông Vận tải Bắc Giang – số 51 Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngô Quyền, Bắc Giang
    • Sở Giao thông Vận tải Bắc Ninh – 16 Nguyên Phi Ỷ Lan, Phường Suối Hoa, Bắc Ninh
    • Sở Giao thông Vận tải Đà Nẵng – Số 140 Hải Phòng, Quận Thạch Thang, Đà Nẵng
    • Sở Giao thông Vận tải Bình Dương – Lê Lợi, Tầng 12A Tòa Trung tâm Hành chính Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
    • Sở Giao thông Vận tải Tỉnh Đồng Nai – 18 Phan Chu Trinh, Phường Quyết Thắng, Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai

6. Thời hạn hiệu lực của giấy phép lái xe đổi cho người nước ngoài

Khi người nước ngoài đổi giấy phép lái xe sang giấy phép Việt Nam, thời hạn sử dụng sẽ được cấp tương ứng với loại giấy phép và tình trạng cư trú tại Việt Nam. Việc xác định thời hạn hiệu lực tuân theo quy định pháp luật để đảm bảo sử dụng hợp pháp và đúng mục đích.

Thời hạn hiệu lực của giấy phép lái xe đổi cho người nước ngoài
Thời hạn hiệu lực của giấy phép lái xe đổi cho người nước ngoài

Theo quy định tại Điểm a và b của khoản 7 Điều 37 trong Thông tư số 12/2017 của Bộ Giao thông Vận tải, thời hạn giấy phép lái xe Việt Nam đổi cho người nước ngoài được quy định như sau:

  • Thời hạn sử dụng giấy phép lái xe Việt Nam đổi cho người nước ngoài phù hợp với thời hạn ghi trong thị thực nhập cảnh hoặc thẻ tạm trú, phù hợp với thời hạn sử dụng giấy phép lái xe nước ngoài nhưng không vượt quá thời hạn quy định của giấy phép lái xe Việt Nam
  • Thời hạn sử dụng giấy phép lái xe Việt Nam đổi cho khách du lịch nước ngoài lái xe đăng ký nước ngoài vào Việt Nam phù hợp với thời gian du lịch ở Việt Nam (từ khi nhập cảnh đến khi xuất cảnh) nhưng không vượt quá thời hạn quy định của giấy phép lái xe Việt Nam

7. Những loại bằng lái xe được phép đổi tại Việt Nam

Hiện nay, Việt Nam cho phép đổi giấy phép lái xe quốc gia do nước ngoài cấp sang giấy phép lái xe Việt Nam, với điều kiện bằng lái đó còn hiệu lực và đáp ứng đầy đủ quy định pháp luật hiện hành.

Những loại bằng lái xe được phép đổi tại Việt Nam
Những loại bằng lái xe được phép đổi tại Việt Nam

7.1 Các loại giấy phép lái xe được phép đổi

Việt Nam cho phép đổi các loại giấy phép thuộc các hạng lái xe phù hợp với hệ thống phân loại 15 hạng từ năm 2025, bao gồm:

  • Xe hai bánh và ô tô thông dụng: A, A1, B, B1
  • Xe tải và xe khách: C, C1, D, D1, D2
  • Giấy phép có kéo rơ-moóc hoặc toa móc: BE, C1E, CE, DE, D1E, D2E

Ngoài ra, bằng lái xe được cấp tại các quốc gia có điều ước quốc tế với Việt Nam về công nhận giấy phép lái xe cũng được chấp nhận đổi. Nếu điều ước quốc tế có quy định khác, thì áp dụng theo nội dung điều ước đó.

7.2 Một số quốc gia phổ biến được chấp nhận đổi bằng lái tại Việt Nam

  • Hoa Kỳ (Mỹ)
  • Nhật Bản
  • Hàn Quốc
  • Đài Loan
  • Các nước châu Âu (như Đức, Pháp, Hà Lan…)
  • Các quốc gia thuộc ASEAN và nhiều quốc gia khác

7.3 Các loại giấy phép không được chấp nhận đổi

Một số loại giấy phép lái xe không đủ điều kiện đổi tại Việt Nam, gồm:

  • Giấy phép lái xe tạm thời do nước ngoài cấp
  • Giấy phép lái xe quốc tế (IDP)
  • Bằng lái hết hạn, bị tẩy xóa, rách nát hoặc không xác minh được thông tin
  • Bằng lái không do cơ quan có thẩm quyền cấp

Thủ tục đổi bằng lái xe cho người nước ngoài tại Việt Nam đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ các quy định pháp luật nghiêm ngặt. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về việc thủ tục cấp đổi giấy phép lái xe cho người nước ngoài, đừng ngần ngại liên hệ qua HOTLINE: 0932 383 089, chúng tôi sẵn sàng cung cấp thông tin chi tiết về dịch vụ đổi bằng lái xe cho người nước ngoài và hướng dẫn để bạn hoàn thành thủ tục đổi bằng lái xe một cách thuận lợi và hiệu quả nhất. Cam kết tận tâm và chuyên nghiệp, AZTAX đồng hành cùng bạn từng bước trên hành trình này!

5/5 - (1 bình chọn)
5/5 - (1 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon