Hạch toán các khoản kế toán đầu tư ngắn hạn và dài hạn

Kế toàn đầu tư ngắn hạn và dài hạn

Kế toán đầu tư ngắn hạn và dài hạn đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp. Quản lý vốn thông minh và linh hoạt là chìa khóa để đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả. Trong kế toán quản trị, việc ghi nhận và phân tích các khoản đầu tư tài chính ngắn và dài hạn là rất quan trọng để doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh. Hãy cùng AZTAX tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về kế toán đầu tư tài chính ngắn hạn và dài hạn.

1. Kế toán đầu tư chứng khoán ngắn hạn

Kế toán đầu tư chứng khoán ngắn hạn
Kế toán đầu tư chứng khoán ngắn hạn

1.1 Khái niệm về chứng khoán ngắn hạn

Chứng khoán là minh chứng về quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với tài sản hoặc phần vốn của tổ chức phát hành. Các loại chứng khoán bao gồm: cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ đầu tư và chứng khoán phái sinh.

Thực chất, chứng khoán là một loại hàng hóa đặc biệt. Chứng khoán ngắn hạn bao gồm các loại cổ phiếu, trái phiếu, tín phiếu hoặc tiền và hiện vật được đầu tư trong thời gian tối đa là một năm.

1.2 Nguyên tắc hạch toán chứng khoán

Theo quy định của chuẩn mực kế toán và luật kế toán hiện hành, tài khoản chứng khoán kinh doanh – TK 121, được sử dụng để phản ánh tình hình mua bán và thanh toán các loại chứng khoán trên thị trường.

  • Trên thị trường Việt Nam, các loại chứng khoán kinh doanh bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, và các công cụ tài chính hợp lệ khác.
  • Chứng khoán kinh doanh được ghi nhận theo giá gốc, bao gồm giá mua cộng chi phí mua (nếu có), theo chuẩn mực kế toán hiện hành.
  • Kế toán phải mở sổ chi tiết để theo dõi từng loại chứng khoán kinh doanh mà doanh nghiệp đang nắm giữ, nhằm đảm bảo quản lý chặt chẽ tình hình chứng khoán của doanh nghiệp.
  • Kết cấu tài khoản chứng khoán kinh doanh – TK 121 theo Thông tư 133:
    • Tài khoản bao gồm bên Nợ, bên Có, và số dư cuối kỳ nằm ở bên Nợ.
    • Tài sản được hạch toán theo nguyên tắc: tài sản tăng ghi Nợ, tài sản giảm ghi Có.
    • Bên Nợ của TK 121 phản ánh giá trị chứng khoán kinh doanh mua vào.
    • Bên Có của TK 121 phản ánh giá trị ghi sổ chứng khoán kinh doanh khi bán.
    • Số dư bên Nợ của TK 121 thể hiện giá trị chứng khoán kinh doanh tại thời điểm báo cáo, sau khi cân đối giữa bên Nợ và bên Có.
  • Tài khoản chứng khoán kinh doanh – TK 121 có các tài khoản cấp 2 tương ứng: 1211 – Cổ phiếu, 1212 – Trái phiếu, 1218 – Chứng khoán và các công cụ tài chính khác.

2. Kế toán các khoản đầu tư tài chính

Kế toán các khoản đầu tư tài chính
Kế toán các khoản đầu tư tài chính

2.1 Hoạt động đầu tư

Hoạt động đầu tư là quá trình ra quyết định về việc đầu tư vào các tài sản hoặc quyền sở hữu để tạo ra lợi nhuận trong tương lai. Nó có thể được thực hiện bởi cá nhân hoặc tổ chức như ngân hàng, quỹ đầu tư, hay công ty bảo hiểm.

Đầu tư bao gồm việc phân tích, đánh giá và chọn lựa các tài sản hoặc quyền sở hữu phù hợp dựa trên nhiều yếu tố như rủi ro, tiềm năng sinh lợi, khả năng tài chính, mục tiêu đầu tư của doanh nghiệp, thời gian đầu tư, và các yếu tố bên ngoài như điều kiện thị trường.

Trong doanh nghiệp, hoạt động tài chính có sự đa dạng đáng kể, và chúng có thể được phân loại dựa trên cách thức sử dụng như sau:

Phân loại theo thời hạn đầu tư:

  • Đầu tư ngắn hạn: là các khoản đầu tư có thời hạn dưới 12 tháng.
  • Đầu tư dài hạn: là các khoản đầu tư mà vốn được thu hồi sau ít nhất 12 tháng.

Phân loại theo lĩnh vực đầu tư:

  • Đầu tư vào công ty con
  • Góp vốn liên doanh
  • Đầu tư vào công ty Liên kết
  • Đầu tư chứng khoán
  • Hoạt động cho vay vốn
  • Các hoạt động tài chính khác

2.2 Nhiệm vụ của kế toán đầu tư tài chính

Kế toán đầu tư tài chính đảm bảo việc theo dõi chính xác các số liệu hiện có và thay đổi liên quan đến các khoản đầu tư tài chính, tùy thuộc vào từng lĩnh vực và thời hạn đầu tư.

Họ thực hiện kiểm tra và giám sát cẩn thận các chi phí phát sinh trong quá trình đầu tư tài chính, đồng thời theo dõi doanh thu thu được từ hoạt động tài chính. Điều này giúp họ xác định một cách chính xác lợi nhuận được tạo ra từ các hoạt động này.

3. Kế toán đầu tư tài chính ngắn hạn

Kế toàn đầu tư ngắn hạn
Kế toàn đầu tư ngắn hạn

Kế toán đầu tư tài chính ngắn hạn – tài khoản 121 được sử dụng để ghi nhận các khoản đầu tư tài chính có thời hạn ngắn, bao gồm:

  • Mua các loại chứng khoán có thời hạn thu hồi trong vòng 1 năm như tín phiếu ngân hàng, kỳ phiếu;
  • Mua chứng khoán với mục tiêu bán ra để thu lợi, gia tăng thu nhập như cổ phiếu, trái phiếu;
  • Góp vốn, góp tài sản ngắn hạn hoặc tiền gửi có kỳ hạn dưới 12 tháng…

Cấu trúc và nội dung của kế toán đầu tư tài chính ngắn hạn

Bên Nợ:

  • Giá trị thực tế của chứng khoán đầu tư ngắn hạn khi mua vào.
  • Giá trị thực tế của các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn khác.

Bên Có:

  • Giá trị của chứng khoán đầu tư ngắn hạn khi bán ra, đáo hạn hoặc được thanh toán theo giá trị ghi sổ.
  • Giá trị của các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn khác khi thu hồi theo giá trị ghi sổ Số dư Bên Nợ: Đại diện cho giá trị thực tế của chứng khoán đầu tư ngắn hạn và các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn khác mà đơn vị sở hữu.

Tài khoản 121 (kế toán đầu tư ngắn hạn) được phân chia thành hai tài khoản cấp 2:

  • Tài khoản 1211: Đầu tư chứng khoán ngắn hạn.
  • Tài khoản 1218: Đầu tư tài chính ngắn hạn khác.

4. Kế toán đầu tư tài chính dài hạn

Kế toàn đầu tư dài hạn
Kế toàn đầu tư dài hạn

Tài khoản 221 – kế toán đầu tư tài chính dài hạn được sử dụng để ghi nhận các khoản đầu tư tài chính có thời hạn lâu dài và các hoạt động thu hồi đầu tư tài chính dài hạn của doanh nghiệp. Cụ thể, tài khoản này bao gồm các khoản như: góp vốn vào các doanh nghiệp liên doanh, đầu tư vào các công ty liên kết, mua trái phiếu của các đơn vị khác…

Cấu trúc và nội dung kế toán đầu tư tài chính dài hạn

Bên Nợ:

  • Vốn góp vào các doanh nghiệp liên doanh tăng lên do đầu tư mới.
  • Giá gốc của các khoản đầu tư vào các công ty liên kết tăng.
  • Giá trị của các khoản đầu tư dài hạn khác đã tăng lên.

Bên Có:

  • Vốn góp vào các doanh nghiệp liên doanh giảm do việc thu hồi/chuyển nhượng, hoặc mất quyền kiểm soát.
  • Giá trị của các khoản đầu tư dài hạn khác đã giảm đi.
  • Giá gốc của các khoản đầu tư vào công ty liên kết giảm do thu lại vốn đầu tư hoặc thu được lợi nhuận khác ngoài lợi nhuận được chia.

Tài khoản 221 (kế toán đầu tư tài chính dài hạn) được phân chia thành ba tài khoản cấp 2:

  • TK 2212: Vốn góp vào doanh nghiệp liên doanh.
  • TK 2213: Đầu tư vào công ty liên kết.
  • TK 2218: Các khoản đầu tư tài chính dài hạn khác.

Kế toán đầu tư ngắn hạn và dài hạn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực quản lý tài chính. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng cách kế toán đầu tư tài chính ngắn và dài hạn sẽ giúp doanh nghiệp đạt được hiệu quả tài chính cao nhất và bền vững. Nếu cần hỗ trợ hoặc có thắc mắc, hãy liên hệ với AZTAX để nhận được sự tư vấn chi tiết và nhanh chóng.

Đánh giá post
Đánh giá post
zalo-icon
facebook-icon
phone-icon