Cách tính thuế nhập khẩu: Hướng dẫn chi tiết 2025

Cách tính thuế nhập khẩu: Hướng dẫn chi tiết 2025

Bạn đang băn khoăn cách tính thuế nhập khẩu cho hàng hóa khi làm thủ tục hải quan? Việc xác định đúng số thuế phải nộp không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn tránh rủi ro về chi phí phát sinh. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết công thức tính thuế nhập khẩu, các yếu tố ảnh hưởng và lưu ý quan trọng để bạn dễ dàng áp dụng trong thực tế.

1. Thuế xuất nhập khẩu là gì?

Thuế xuất nhập khẩu, hay còn gọi là thuế quan, là cách gọi chung cho thuế áp dụng đối với hàng hóa khi xuất khẩu hoặc nhập khẩu qua các cửa khẩu và biên giới của Việt Nam.

Thuế xuất nhập khẩu là gì?
Thuế xuất nhập khẩu là gì?

Cụ thể:

  • Thuế xuất khẩu là loại thuế áp dụng đối với những mặt hàng mà Nhà nước muốn kiểm soát hoặc hạn chế việc xuất ra nước ngoài.
  • Thuế nhập khẩu là khoản thu mà quốc gia hoặc vùng lãnh thổ áp đặt lên hàng hóa có xuất xứ từ nước ngoài khi đưa vào tiêu thụ trong nước.

Mức thuế suất áp dụng có thể khác nhau tùy theo từng loại hàng hóa cụ thể.

Xem thêm: Thuế nhập khẩu là gì?

Xem thêm: Thuế nhập khẩu tiếng anh là gì?

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thuế nhập khẩu

Thuế nhập khẩu là khoản thu áp dụng đối với hàng hóa được đưa từ nước ngoài vào lãnh thổ Việt Nam. Mức thuế này được nêu rõ trong biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành và có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ. Việc nắm bắt thông tin về thuế hàng nhập khẩu sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thuế nhập khẩu
Các yếu tố ảnh hưởng đến thuế nhập khẩu

Đây là một loại thuế quan trọng trong hệ thống thuế nhằm kiểm soát và điều tiết hoạt động xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Một số yếu tố chính ảnh hưởng đến mức thuế nhập khẩu gồm:

  • Loại hàng hóa: Mỗi mặt hàng sẽ chịu mức thuế khác nhau tùy vào đặc điểm, mục đích sử dụng và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa đó.
  • Giá tính thuế: Thông thường, thuế được tính dựa trên giá CIF, tức là giá đã bao gồm chi phí hàng hóa, bảo hiểm và vận chuyển đến cảng nhập khẩu của Việt Nam.
  • Thuế suất: Được xác định theo biểu thuế xuất nhập khẩu và có thể thay đổi theo chính sách từng thời điểm.
  • Các khoản thuế bổ sung khác: Ngoài thuế nhập khẩu, một số mặt hàng còn có thể chịu thêm các loại thuế như thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc thuế bảo vệ môi trường.

3. Cách tính thuế nhập khẩu

Cách tính thuế nhập khẩu là một bước quan trọng đối với các doanh nghiệp và cá nhân khi tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa.  Việc hiểu rõ cách tính thuế nhập khẩu là một kỹ năng thiết yếu, giúp bộ phận kế toán thực hiện việc ghi nhận và kê khai thuế một cách chính xác.

Cách tính thuế nhập khẩu
Cách tính thuế nhập khẩu

 3.1 Công thức tính thuế nhập khẩu

Thuế nhập khẩu được xác định theo công thức sau:

Thuế nhập khẩu = Giá tính thuế × Mức thuế suất áp dụng

Trong đó:

  • Giá tính thuế nhập khẩu: Thông thường được xác định theo giá CIF (giá đã bao gồm chi phí, bảo hiểm và cước vận chuyển đến cửa khẩu nhập).
  • Thuế suất: Là tỷ lệ phần trăm được quy định cụ thể trong Biểu thuế xuất nhập khẩu do cơ quan có thẩm quyền ban hành.

Từ năm 2024, việc áp dụng thuế nhập khẩu tuân theo quy định tại Nghị định số 26/2023/NĐ-CP ban hành ngày 31/5/2023. Nghị định này quy định chi tiết về biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu ưu đãi, danh mục hàng hóa kèm theo mức thuế tuyệt đối, thuế hỗn hợp cũng như thuế suất áp dụng đối với hàng hóa vượt hạn ngạch thuế quan.

3.2 Các bước tính thuế nhập khẩu

Các bước thực hiện việc tính thuế nhập khẩu:

  • Xác định mặt hàng và mã số HS: Dựa trên đặc điểm kỹ thuật, công dụng và cấu tạo của hàng hóa để lựa chọn mã HS chính xác theo danh mục quy định.
  • Tính giá tính thuế: Thông thường, giá tính thuế là giá CIF – tức là bao gồm cả chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cửa khẩu nhập.
  • Xác định mức thuế suất: Tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu để biết mức thuế suất áp dụng cho mã HS tương ứng của hàng hóa nhập khẩu.
  • Tính số thuế nhập khẩu phải nộp:  Áp dụng công thức: Thuế nhập khẩu = Giá CIF × Thuế suất
  • Tính các khoản thuế khác (nếu có): cộng dồn tất cả các loại thuế đã tính được.
  • Tổng hợp toàn bộ nghĩa vụ thuế:  Cộng tất cả các khoản thuế vừa tính để xác định tổng số tiền thuế phải nộp cho lô hàng.

Một số lưu ý quan trọng:

  • Biểu thuế là căn cứ pháp lý: Cần sử dụng biểu thuế mới nhất để tránh sai sót trong việc áp dụng thuế suất.
  • Tư vấn từ chuyên gia:  Khi gặp những trường hợp phức tạp hoặc không chắc chắn, bạn nên tìm đến chuyên gia kế toán thuế hoặc đơn vị dịch vụ hải quan để được hỗ trợ.
  • Thường xuyên cập nhật quy định: Chính sách thuế có thể thay đổi, vì vậy việc theo dõi thông tin mới từ cơ quan chức năng là rất cần thiết.

Việc tính thuế nhập khẩu có thể trở nên phức tạp đối với các loại hàng đặc thù hoặc các hợp đồng ngoại thương có nhiều điều kiện riêng biệt. Để đảm bảo tính đúng đắn và hợp pháp, bạn nên cân nhắc nhờ sự hỗ trợ từ các đơn vị chuyên môn.

Ví dụ minh họa: Một doanh nghiệp nhập khẩu lô hàng có giá CIF là 100.000 USD, thuế suất nhập khẩu được áp dụng là 10%.

=> Thuế nhập khẩu phải nộp = 100.000 USD × 10% = 10.000 USD.

Xem thêm: Thủ tục hoàn thuế nhập khẩu

Xem thêm: Tra cứu thuế nhập khẩu theo mã hs

4. Đối tượng chịu thuế nhập khẩu và không chịu thuế nhập khẩu

Đối tượng chịu thuế nhập khẩu và không chịu thuế nhập khẩu là một trong những nội dung quan trọng mà doanh nghiệp cần nắm rõ khi thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu. Việc xác định chính xác hàng hóa nào thuộc diện phải nộp thuế và hàng hóa nào được miễn giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch tài chính, tuân thủ đúng quy định pháp luật, đồng thời tối ưu chi phí và hạn chế rủi ro trong quá trình thông quan.

Đối tượng chịu thuế nhập khẩu và không chịu thuế nhập khẩu
Đối tượng chịu thuế nhập khẩu và không chịu thuế nhập khẩu

4.1 Đối tượng chịu thuế nhập khẩu

Theo quy định tại khoản 1, 2 và 3 Điều 2 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016, các đối tượng phải nộp thuế nhập khẩu bao gồm:

  • Hàng hóa được xuất khẩu, nhập khẩu qua các cửa khẩu hoặc biên giới Việt Nam.

  • Hàng hóa đưa từ thị trường nội địa vào khu phi thuế quan và ngược lại, từ khu phi thuế quan nhập vào thị trường trong nước.

  • Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ cũng như hàng hóa do doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối.

4.2 Đối tượng không chịu thuế nhập khẩu

Căn cứ khoản 4 Điều 2 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13 quy định:

Đối tượng chịu thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu không áp dụng đối với các trường hợp sau:

a) Hàng hóa quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển;
b) Hàng hóa viện trợ nhân đạo, hàng hóa viện trợ không hoàn lại;
c) Hàng hóa xuất khẩu từ khu phi thuế quan ra nước ngoài; hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài vào khu phi thuế quan và chỉ sử dụng trong khu phi thuế quan; hàng hóa chuyển từ khu phi thuế quan này sang khu phi thuế quan khác;
d) Phần dầu khí được dùng để trả thuế tài nguyên cho Nhà nước khi xuất khẩu.

5. Mức thuế suất thuế nhập khẩu là bao nhiêu?

Theo Luật Thuế xuất khẩu, nhập khẩu 2016, Việt Nam áp dụng 3 mức thuế suất chính đối với hàng hóa nhập khẩu:

  • Thuế suất ưu đãi: áp dụng cho hàng hóa từ các quốc gia, vùng lãnh thổ có quan hệ tối huệ quốc (MFN) với Việt Nam. Người nhập khẩu phải khai báo xuất xứ để được hưởng mức này.
  • Thuế suất ưu đãi đặc biệt: dành cho hàng hóa từ các quốc gia/vùng lãnh thổ có FTA, liên minh thuế quan hoặc thỏa thuận thương mại đặc biệt với Việt Nam. Hàng nhập khẩu phải có xuất xứ hợp lệ theo quy định.
  • Thuế suất thông thường: áp dụng với hàng hóa không thuộc hai trường hợp trên, nhưng không vượt quá 70% mức thuế suất ưu đãi.

Ngoài ra, một số mặt hàng có thể phải chịu thuế bổ sung nếu:

  • Giá nhập khẩu quá thấp, ảnh hưởng sản xuất trong nước.
  • Xuất xứ từ quốc gia có hành vi phân biệt đối xử thương mại với Việt Nam.
Mức thuế suất thuế nhập khẩu là bao nhiêu?
Mức thuế suất thuế nhập khẩu là bao nhiêu?

6. Các yếu tố cần lưu ý khi tính thuế nhập khẩu

Thuế nhập khẩu là một trong những yếu tố quan trọng có tác động đến thu nhập của các đơn vị, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu. Khoản thuế này ảnh hưởng trực tiếp đến công tác quyết toán thuế, vì vậy kế toán cần thực hiện việc tính toán một cách kỹ lưỡng và cẩn trọng.

Các yếu tố cần lưu ý khi tính thuế nhập khẩu
Các yếu tố cần lưu ý khi tính thuế nhập khẩu

Khi xác định thuế xuất nhập khẩu, có nhiều vấn đề cần được quan tâm, bao gồm:

  • Phân loại hàng hóa: Việc xác định chính xác loại hàng hóa là yếu tố then chốt để áp dụng đúng mức thuế suất theo quy định.
  • Xuất xứ hàng hóa: Nguồn gốc của hàng hóa có thể quyết định việc hưởng các mức thuế suất ưu đãi theo các hiệp định thương mại (nếu có).
  • Chính sách miễn, giảm và ưu đãi thuế: Tùy theo từng thời kỳ, Nhà nước có thể ban hành các chính sách miễn, giảm hoặc ưu đãi thuế cho một số mặt hàng hoặc nhóm đối tượng cụ thể. Doanh nghiệp cần nắm rõ để áp dụng đúng, từ đó tối ưu hóa chi phí.
  • Các khoản chi phí liên quan khác: Ngoài thuế nhập khẩu, doanh nghiệp còn phải gánh chịu nhiều khoản phí khác như lệ phí hải quan, chi phí lưu kho, lưu bãi hoặc bảo quản hàng hóa.

7. Công thức tính thuế xuất nhập khẩu

Cách tính thuế xuất nhập khẩu có thể được thực hiện theo nhiều công thức khác nhau, tùy thuộc vào phương pháp tính thuế áp dụng cho từng loại hàng hóa cụ thể.

Căn cứ pháp lý để xác định và tính thuế xuất nhập khẩu:

  • Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016
  • Nghị định số 134/2016/NĐ-CP ban hành ngày 01/9/2016, quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu
  • Nghị định 18/2021/NĐ-CP, ban hành ngày 11 tháng 03 năm 2021, sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 134/2016/NĐ-CP, ngày 01 tháng 09 năm 2016 của Chính phủ, quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu.
Công thức tính thuế xuất nhập khẩu
Công thức tính thuế xuất nhập khẩu

7.1 Các phương pháp tính thuế

Hiện nay, có ba phương pháp tính thuế xuất nhập khẩu được áp dụng tùy theo tính chất và loại hàng hóa, từ đó dẫn đến việc sử dụng công thức tính thuế tương ứng. Cụ thể:

  • Phương pháp tính thuế hỗn hợp: kết hợp giữa thuế suất theo tỷ lệ phần trăm và mức thuế tuyệt đối cho cùng một mặt hàng.
  • Phương pháp tính theo tỷ lệ phần trăm: thuế được tính dựa trên một tỷ lệ phần trăm nhất định của trị giá hàng hóa xuất khẩu hoặc nhập khẩu.
  • Phương pháp tính thuế tuyệt đối: áp dụng mức thuế cố định trên mỗi đơn vị hàng hóa xuất nhập khẩu (ví dụ: tính theo kg, lít, chiếc…).

7.2 Đối với hàng hóa áp dụng phương pháp tính thuế theo tỷ lệ %

Trường hợp áp dụng: Áp dụng cho việc tính thuế đối với hàng hóa có thuế suất tính theo tỷ lệ phần trăm (%).

Cách xác định số thuế xuất nhập khẩu phải nộp: Số tiền thuế xuất khẩu, nhập khẩu được xác định dựa trên trị giá tính thuế và mức thuế suất phần trăm (%) tương ứng với từng loại hàng hóa tại thời điểm tính thuế.

Công thức tính:

Thuế xuất nhập khẩu phải nộp = Số lượng hàng hóa thực tế xuất, nhập khẩu x Trị giá tính thuế trên mỗi đơn vị × Thuế suất thuế xuất nhập khẩu (%)

Trong đó:

  • Trị giá tính thuế trên mỗi đơn vị hàng hóa là trị giá hải quan được xác định theo quy định tại Luật Hải quan.
  • Thuế suất áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu được quy định cụ thể cho từng mặt hàng tại Biểu thuế xuất khẩu.
  • Thuế suất đối với hàng hóa nhập khẩu có thể là thuế suất ưu đãi, thuế suất ưu đãi đặc biệt hoặc thuế suất thông thường tùy theo từng trường hợp cụ thể.

Lưu ý: Trong trường hợp hàng hóa xuất khẩu sang quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc nhóm nước có ký kết thỏa thuận về ưu đãi thuế xuất khẩu với Việt Nam, thì việc áp dụng thuế suất sẽ được thực hiện theo nội dung các thỏa thuận đó.

7.3 Đối với hàng hóa áp dụng phương pháp tính thuế tuyệt đối

Số tiền thuế phải nộp đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu áp dụng phương pháp tính thuế tuyệt đối được xác định dựa trên số lượng hàng hóa thực tế xuất, nhập khẩu và mức thuế tuyệt đối quy định cho mỗi đơn vị hàng hóa tại thời điểm tính thuế.

Công thức xác định thuế xuất khẩu, nhập khẩu đối với hàng hóa áp dụng thuế suất tuyệt đối như sau:

Thuế xuất nhập khẩu phải nộp = Số lượng hàng hóa thực tế xuất, nhập khẩu × Mức thuế tuyệt đối trên một đơn vị

Lưu ý: Doanh nghiệp cần xác định đúng mức thuế suất áp dụng cho từng mặt hàng bằng cách căn cứ vào đặc điểm, tính chất và cấu tạo của hàng hóa xuất nhập khẩu. Việc phân loại hàng hóa phải tuân theo 06 quy tắc phân loại quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư số 103/2015/TT-BTC ngày 01/07/2015 của Bộ Tài chính.

7.4 Đối với hàng hóa áp dụng phương pháp tính thuế hỗn hợp

Đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu áp dụng phương pháp tính thuế hỗn hợp, số thuế phải nộp được tính bằng tổng của thuế tính theo tỷ lệ phần trăm và thuế tính theo mức tuyệt đối.

Công thức tính thuế xuất khẩu, nhập khẩu trong trường hợp này như sau:

Thuế XNK phải nộp = Thuế XNK phải nộp đối với hàng hóa tính thuế theo tỷ lệ %

8. Lưu ý khi xác định giá tính thuế xuất nhập khẩu

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, việc xác định đúng giá tính thuế đóng vai trò quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến số thuế phải nộp và quyền lợi của doanh nghiệp. Do đó, có một số lưu ý cần nắm rõ để tránh rủi ro trong quá trình kê khai và thực hiện nghĩa vụ thuế.

Lưu ý khi xác định giá tính thuế xuất nhập khẩu
Lưu ý khi xác định giá tính thuế xuất nhập khẩu

Khi xác định giá tính thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, doanh nghiệp và cá nhân cần lưu ý các điểm sau:

  • Trong trường hợp có hợp đồng mua bán và đầy đủ chứng từ hợp lệ, đáp ứng điều kiện theo quy định, giá tính thuế sẽ được xác định theo mức giá ghi trong hợp đồng.
  • Nếu hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu không theo hình thức mua bán thông thường, hoặc giá ghi trong hợp đồng thấp bất thường so với giá tối thiểu thực tế tại cửa khẩu, thì giá tính thuế sẽ được áp dụng theo bảng giá do Chính phủ ban hành.
  • Giá tính thuế được xác định bằng đồng Việt Nam. Trường hợp giá trị tính thuế thể hiện bằng ngoại tệ thì sẽ được quy đổi sang đồng Việt Nam theo tỷ giá mua vào do Ngân hàng Nhà nước công bố tại thời điểm tính thuế.

9. Thời điểm tính thuế xuất nhập khẩu

Theo quy định tại Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016, thời điểm tính thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu là thời điểm đăng ký tờ khai hải quan. Việc xác định thời điểm đăng ký tờ khai hải quan được thực hiện theo các quy định của pháp luật về hải quan.

Thời điểm tính thuế xuất nhập khẩu
Thời điểm tính thuế xuất nhập khẩu

Lưu ý: Trong trường hợp hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thuộc diện không chịu thuế, được miễn thuế hoặc áp dụng thuế suất, mức thuế tuyệt đối trong hạn ngạch thuế quan nhưng sau đó có sự thay đổi về chính sách thuế liên quan đến các nội dung này, thì thời điểm tính thuế sẽ được xác định lại là thời điểm đăng ký tờ khai hải quan mới theo quy định pháp luật hiện hành.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tính thuế nhập khẩu và các yếu tố liên quan. Việc nắm chắc kiến thức này sẽ hỗ trợ bạn rất nhiều trong hoạt động kinh doanh quốc tế. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ ngay với AZTAX qua HOTLINE: 0932 383 089 để được tư vấn kịp thời và nhanh chóng nhé!

5/5 - (2 bình chọn)
5/5 - (2 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon