Phân loại visa theo mục đích nhập cảnh mới nhất 2026

Phân loại visa theo mục đích nhập cảnh mới nhất 2026

Cập nhật quy định mới nhất về phân loại visa theo mục đích nhập cảnh năm 2026 là bước đầu tiên quan trọng để hành trình của bạn diễn ra suôn sẻ. Cho dù bạn đang chuẩn bị cho chuyến du lịch, công tác hay thăm thân, việc hiểu rõ các ký hiệu và thời hạn thị thực sẽ giúp hồ sơ được phê duyệt nhanh chóng. Hãy cùng AZTAX khám phá chi tiết các loại visa phổ biến ngay dưới đây.<

1. Khái niệm về visa?

Visa là gì? Các loại visa và cách Phân loại visa theo mục đích nhập cảnh
Visa là gì? Các loại visa và cách Phân loại visa theo mục đích nhập cảnh

Căn cứ theo khoản 11 Điều 3 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 47/2014/QH13 quy định về khái niệm visa như sau:

Điều 3. Giải thích từ ngữ

11. Thị thực là loại giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp, cho phép người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam.

Như vậy, visa hay còn được gọi là thị thực, là một loại giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp, giúp người nước ngoài có thể nhập cảnh vào lãnh thổ của Việt Nam.

Điều này đồng nghĩa với việc, khi người nước ngoài có kế hoạch nhập cảnh vào Việt Nam, họ phải có visa cùng các giấy tờ khác theo quy định, trừ những trường hợp được miễn visa theo quy định cụ thể.

Xem thêm: Thị thực là gì?

2. Các loại visa Việt Nam và phân loại visa theo mục đích nhập cảnh

Tại Việt Nam, các loại visa Việt Nam được phân loại dựa trên mục đích và số lần nhập cảnh, với tổng cộng 21 loại thị thực khác nhau. Trong số đó, có 6 loại visa phổ biến nhất bao gồm: visa du lịch, visa công tác, visa thăm thân, visa lao động, visa đầu tư và visa điện tử. Mỗi loại visa dành cho người nước ngoài đều đáp ứng các nhu cầu khác nhau liên quan đến mục đích nhập cảnh và thời gian lưu trú tại Việt Nam.

Các loại visa Việt Nam sẽ có mục địch và khái niệm khác nhau. Dưới đâu là phân loại visa theo mục đích nhập cảnh và khái niệm cụ thể của các loại visa cho người nước ngoài tại Việt Nam hiện nay:

2.1 Visa du lịch (DL)

Visa du lịch là một loại thị thực được cấp cho mục đích tham quan, khám phá cảnh đẹp và trải nghiệm giá trị văn hóa ở nước đích. Người sở hữu visa du lịch không được phép thực hiện công việc hoặc lao động; vi phạm điều này có thể dẫn đến trục xuất hoặc cấm nhập cảnh trở lại.

Visa du lịch được phân loại thành hai loại chính: visa dán và visa rời. Visa dán thường được Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán đóng dấu hoặc dán trực tiếp vào hộ chiếu. Ngược lại, visa rời thường được cấp dưới dạng file PDF, người nước ngoài cần in và mang theo khi thực hiện thủ tục xuất nhập cảnh vào nước nhập cảnh.

2.2 Visa công tác (DN1 – DN2)

Visa thương mại của Việt Nam, hay còn được biết đến với các tên gọi như visa doanh nghiệp hoặc visa công tác, được phân thành hai loại chính là DN1 và DN2 (trước đây có ký hiệu là visa DN), và được cấp cho các đối tượng sau:

  • Visa DN1: Dành cho người nước ngoài làm việc với doanh nghiệp hoặc tổ chức khác có tư cách pháp nhân, tuân theo quy định của Pháp luật Việt Nam.
  • Visa DN2: Dành cho người nước ngoài tham gia vào cháo bán dịch vụ, thành lập hiện diện thương mại, và thực hiện các hoạt động khác theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

So với visa du lịch, nơi du khách chỉ được phép nhập cảnh và lưu trú tại Việt Nam với mục đích du lịch, visa thương mại vẫn cho phép du khách thăm thú khắp Việt Nam trong thời gian lưu trú tại đây.

2.4 Visa lao động (LĐ1 – LĐ2)

Visa lao động là loại visa dành cho người nước ngoài có ý định làm việc tại Việt Nam trong các doanh nghiệp, tổ chức, hoặc tổ chức phi chính phủ. Cụ thể, có hai loại visa lao động chính được cấp:

  • Visa LĐ1: Dành cho người nước ngoài đến làm việc tại Việt Nam và được xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, trừ trường hợp có quy định khác theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
  • Visa LĐ2: Dành cho người nước ngoài đến làm việc tại Việt Nam và thuộc diện phải có giấy phép lao động.

Thông qua hai loại visa lao động trên, người nước ngoài có thể nhập cảnh Việt Nam và tham gia vào hoạt động lao động mà không vi phạm các quy định và điều ước quốc tế áp dụng tại Việt Nam.

2.4 Visa đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4)

Visa đầu tư là loại visa được cấp cho các đối tượng là nhà đầu tư nước ngoài hoặc người đại diện cho các tổ chức nước ngoài đầu tư thành lập hoặc góp vốn vào doanh nghiệp, công ty tại Việt Nam.

Một số lợi ích mà những nhà đầu tư nước ngoài được cấp visa đầu tư Việt Nam sẽ được hưởng lợi:

  • Được lưu trú dài hạn tại Việt Nam theo thời hạn hiệu lực của visa đầu tư;
  • Tiếp tục được gia hạn theo diện visa đầu tư sau khi visa hết hiệu lực;
  • Được làm thẻ tạm trú đầu tư có thời hạn lên đến 10 năm (áp dụng với visa đầu tư ĐT1, ĐT2 và ĐT3).
  • Được bảo lãnh cho vợ/con xin visa thăm thân Việt Nam (áp dụng với visa đầu tư ĐT1, ĐT2 và ĐT3).

2.5 Visa thăm thân (TT)

Visa thăm thân (visa TT) là một trong những loại thị thực được cấp cho người nước ngoài với mục đích thăm người thân và gia đình tại Việt Nam. Đây là bước tiền đề quan trọng để người nước ngoài có thể xin cấp thẻ tạm trú thăm thân với thời hạn lên đến 3 năm.

Theo quy định về thị thực thăm thân Việt Nam cho người nước ngoài, visa thăm thân được cấp cho các đối tượng sau:

  • Người nước ngoài là cha, mẹ, vợ, chồng, con của công dân Việt Nam.
  • Người nước ngoài là vợ, chồng, con dưới 18 tuổi của người nước ngoài được cấp thị thực.

Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc duy trì và phát triển các mối quan hệ gia đình qua thời gian dài tại Việt Nam.

2.6 Visa điện tử (EV)

Visa điện tử (ký hiệu EV) là loại visa được Cục Xuất nhập cảnh online. Visa điện tử có thời hạn tối đa 30 ngày và người có visa điện tử có thể nhập cảnh Việt Nam qua 1 trong 33 cửa khẩu quy định. Visa điện tử hiện chỉ được cấp cho công dân 81 quốc gia.

Xem thêm: Các ký hiệu nhận biết visa nhập cảnh Việt Nam

3. Phân loại visa Việt Nam theo số lần nhập cảnh

Bên cạnh việc phân loại theo mục đích và thời hạn sử dụng, số lần nhập cảnh là tiêu chí quan trọng khi lựa chọn visa Việt Nam. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng di chuyển qua lại giữa Việt Nam và các quốc gia khác, đặc biệt đối với chuyên gia, nhà đầu tư hoặc cá nhân có nhu cầu đi lại thường xuyên.

Căn cứ pháp lý

  • Luật số 47/2014/QH13 về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam
  • Luật số 51/2019/QH14 sửa đổi, bổ sung
  • Luật số 23/2023/QH15 liên quan đến thị thực điện tử

Theo quy định hiện hành, visa Việt Nam được phân thành hai nhóm chính dựa trên số lần nhập cảnh như sau:

Phân loại visa Việt Nam theo số lần nhập cảnh
Phân loại visa Việt Nam theo số lần nhập cảnh

3.1 Visa nhập cảnh một lần (Single entry visa)

Khái niệm:
Là loại thị thực cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam duy nhất một lần trong thời hạn hiệu lực. Khi đã xuất cảnh, visa này tự động hết giá trị, kể cả khi chưa hết thời hạn ghi trên visa.

Đặc điểm:

  • Thường áp dụng đối với các nhu cầu ngắn hạn như du lịch, tham dự hội nghị hoặc công tác ngắn ngày
  • Được cấp dưới nhiều hình thức như visa điện tử, visa dán tại cơ quan đại diện ngoại giao hoặc visa cấp tại cửa khẩu
  • Mức phí cấp thường thấp hơn so với visa nhiều lần

Lưu ý:

  • Nếu có nhu cầu quay lại Việt Nam, người nước ngoài phải thực hiện thủ tục xin cấp visa mới
  • Không phù hợp với các trường hợp cần di chuyển nhiều lần trong thời gian ngắn

3.2 Visa nhập cảnh nhiều lần (Multiple entry visa)

Khái niệm:
Là loại thị thực cho phép người nước ngoài được nhập cảnh và xuất cảnh nhiều lần trong suốt thời gian visa còn hiệu lực mà không cần xin cấp lại.

Đặc điểm:

  • Phù hợp với đối tượng thường xuyên di chuyển như chuyên gia, nhà đầu tư, doanh nhân hoặc người điều hành doanh nghiệp
  • Thường được cấp cho các diện visa như:
    • Visa công tác (DN1, DN2)
    • Visa lao động (LĐ1, LĐ2)
    • Visa đầu tư (ĐT1 – ĐT3)
    • Visa thăm thân (TT)
    • Visa điện tử nhiều lần theo quy định mới

Thời hạn:

  • Có thể từ 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng hoặc dài hơn tùy từng loại visa và hồ sơ
  • Đối với visa điện tử nhiều lần, thời hạn tối đa hiện nay là 90 ngày (áp dụng từ ngày 15/8/2023)

Lưu ý:

  • Sau mỗi lần nhập cảnh, người nước ngoài cần thực hiện khai báo tạm trú theo quy định tại nơi lưu trú
  • Một số quốc tịch có thể bị hạn chế cấp visa nhiều lần nếu không đáp ứng điều kiện về lịch sử nhập cảnh

3.3 So sánh visa nhập cảnh một lần và nhiều lần

Tiêu chíVisa một lầnVisa nhiều lần
Số lần nhập cảnhMột lần duy nhấtNhiều lần trong thời hạn
Đối tượng phù hợpDu lịch, công tác ngắn hạnDoanh nhân, chuyên gia, nhà đầu tư
Chi phíThấp hơnCao hơn
Thủ tục khi quay lại Việt NamPhải xin visa mớiKhông cần xin lại
Phạm vi áp dụng phổ biếnVisa du lịch, hội nghị, eVisaVisa lao động, đầu tư, thăm thân

4. Thời hạn của các loại visa Việt Nam

Thời hạn của các loại visa Việt Nam

Thời hạn của các loại visa Việt Nam được quy định rõ tại Điều 9 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014, sửa đổi qua các năm 2019 và 2023. Cụ thể như sau:

  • Visa SQ: Tối đa 30 ngày
  • Visa HN, DL, EV: Không quá 90 ngày
  • Visa VR: Không vượt quá 180 ngày
  • Visa NG1, NG2, NG3, NG4, LV1, LV2, ĐT4, DN1, DN2, NN1, NN2, NN3, DH, PV1, PV2, TT: Tối đa 1 năm
  • Visa LĐ1, LĐ2: Thời hạn tối đa 2 năm
  • Visa ĐT3: Không quá 3 năm
  • Visa LS, ĐT1, ĐT2: Có thể kéo dài đến 5 năm

Lưu ý:

  • Visa hết hạn có thể được xem xét cấp mới
  • Thời hạn của visa phải ngắn hơn thời hạn của hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế ít nhất 30 ngày
  • Trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia có quy định khác, thời hạn visa sẽ tuân theo quy định đó

Như vậy, mỗi loại visa được cấp dựa trên mục đích nhập cảnh đều có thời hạn cụ thể, phù hợp với yêu cầu và tình trạng pháp lý.

5. Phân loại visa Việt Nam theo hình thức cấp

Ngoài việc phân loại theo mục đích sử dụng, thời hạn và số lần nhập cảnh, thị thực Việt Nam còn được phân chia theo hình thức cấp. Việc lựa chọn đúng hình thức không chỉ giúp tối ưu thời gian xử lý hồ sơ mà còn đảm bảo tính hợp pháp trong từng trường hợp nhập cảnh, đặc biệt đối với các nhu cầu cấp bách hoặc lưu trú dài hạn.

Căn cứ Luật số 47/2014/QH13 và các văn bản sửa đổi, bổ sung, hiện nay Việt Nam áp dụng bốn hình thức cấp visa chủ yếu như sau:

Phân loại visa Việt Nam theo hình thức cấp
Phân loại visa Việt Nam theo hình thức cấp

5.1 Visa cấp tại cơ quan đại diện ngoại giao (visa dán tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán)

Hình thức:
Người nước ngoài nộp hồ sơ xin thị thực tại cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam (Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán) tại quốc gia đang cư trú hoặc mang quốc tịch.

Quy trình thực hiện:

  • Doanh nghiệp hoặc tổ chức tại Việt Nam tiến hành bảo lãnh và xin công văn chấp thuận nhập cảnh tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh
  • Sau khi được chấp thuận, người nước ngoài đến cơ quan đại diện ngoại giao để hoàn tất thủ tục dán visa vào hộ chiếu

Ưu điểm:

  • Đảm bảo tính pháp lý cao
  • Phù hợp với các loại visa dài hạn như lao động, đầu tư, thăm thân
  • Có thể nộp hồ sơ trực tiếp hoặc thông qua đơn vị dịch vụ

Lưu ý:
Thời gian xử lý thông thường từ 5 đến 7 ngày làm việc; một số trường hợp có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc xác minh thông tin.

5.2 Visa cấp tại cửa khẩu quốc tế (Visa on Arrival – VOA)

Hình thức:
Visa được cấp trực tiếp tại các sân bay quốc tế của Việt Nam sau khi người nước ngoài có công văn chấp thuận nhập cảnh.

Đối tượng áp dụng:

  • Người nhập cảnh với mục đích ngắn hạn như du lịch, công tác, hội thảo
  • Trường hợp cần nhập cảnh khẩn cấp hoặc có thư mời từ tổ chức tại Việt Nam

Điều kiện:

  • Có công văn chấp thuận do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh cấp
  • Hộ chiếu còn thời hạn tối thiểu 6 tháng
  • Chuẩn bị ảnh, tờ khai và lệ phí theo quy định

Ưu điểm:

  • Thời gian xử lý nhanh
  • Có thể xin công văn nhập cảnh khẩn trong thời gian ngắn

Hạn chế:

  • Chỉ áp dụng tại cửa khẩu hàng không
  • Không áp dụng cho tất cả quốc tịch

5.3 Visa điện tử (E-Visa)

Hình thức:
Người nước ngoài thực hiện đăng ký trực tuyến thông qua hệ thống cấp thị thực điện tử của Việt Nam và nhận kết quả qua mạng để sử dụng khi nhập cảnh.

Đối tượng áp dụng:

  • Mục đích du lịch, công tác ngắn hạn, thăm thân, khảo sát thị trường
  • Áp dụng cho công dân của nhiều quốc gia theo danh sách được công bố

Thời hạn:
Tối đa 90 ngày, có thể là nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần theo quy định mới.

Ưu điểm:

  • Thủ tục đơn giản, thực hiện hoàn toàn trực tuyến
  • Không yêu cầu bảo lãnh hoặc thư mời
  • Chi phí minh bạch, thời gian xử lý nhanh

Hạn chế:

  • Không áp dụng cho tất cả quốc tịch
  • Không phù hợp với các mục đích lưu trú dài hạn như lao động hoặc đầu tư

Căn cứ pháp lý:
Luật số 23/2023/QH15 cho phép cấp thị thực điện tử nhiều lần với thời hạn tối đa 90 ngày.

5.4 Miễn thị thực (Visa exemption)

Hình thức:
Người nước ngoài được nhập cảnh Việt Nam mà không cần xin visa theo chính sách miễn thị thực đơn phương hoặc song phương, hoặc theo diện có quan hệ gia đình với công dân Việt Nam.

Phân loại:

  • Miễn thị thực ngắn hạn (thường dưới 15 ngày) áp dụng cho công dân một số quốc gia
  • Miễn thị thực dài hạn (tối đa 5 năm) áp dụng cho người nước ngoài là vợ, chồng, con của công dân Việt Nam hoặc người gốc Việt Nam cư trú ở nước ngoài

Điều kiện:

  • Hộ chiếu còn hiệu lực
  • Vé máy bay khứ hồi (đối với diện miễn ngắn hạn)
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (đối với diện miễn 5 năm)

Ưu điểm:

  • Không phát sinh chi phí xin visa
  • Thủ tục tương đối đơn giản

Lưu ý:
Miễn thị thực không đồng nghĩa với quyền cư trú dài hạn. Người nước ngoài vẫn phải thực hiện khai báo tạm trú và tuân thủ thời hạn lưu trú theo quy định. Đối với diện miễn thị thực 5 năm, thủ tục cấp thẻ cần thực hiện tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.

6. Đối tượng được cấp visa miễn phí

Đối tượng được cấp visa miễn phí
Đối tượng được cấp visa miễn phí

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 25/2021/TT-BTC, những nhóm đối tượng được miễn phí cấp các loại visa Việt Nam năm 2024 bao gồm:

  • Khách mời đặc biệt: Bao gồm khách mời (cùng vợ/chồng, con) của Đảng, Nhà nước, Chính phủ, Quốc hội hoặc lãnh đạo cấp cao mời với tư cách cá nhân.
  • Nhân viên ngoại giao và gia đình: Viên chức, nhân viên của cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự nước ngoài, tổ chức quốc tế tại Việt Nam cùng gia đình (vợ/chồng, con dưới 18 tuổi) được miễn phí, không phân biệt loại hộ chiếu, với điều kiện không phải là công dân Việt Nam và không thường trú tại Việt Nam, dựa trên nguyên tắc có đi có lại.
  • Theo điều ước quốc tế: Miễn phí đối với trường hợp quy định bởi điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết hoặc tham gia, hoặc theo nguyên tắc có đi có lại.
  • Hoạt động nhân đạo và cứu trợ: Người nước ngoài vào Việt Nam thực hiện công việc cứu trợ hoặc hỗ trợ nhân đạo cho các tổ chức hoặc cá nhân trong nước.
  • Người vi phạm pháp luật tại Việt Nam không có khả năng chi trả: Trường hợp người nước ngoài bị xử lý vi phạm pháp luật nhưng không đủ khả năng tài chính và cơ quan đại diện của nước họ không chịu trách nhiệm hoặc không có cơ quan đại diện tại Việt Nam.

Việc xác định đối tượng vi phạm pháp luật thuộc diện miễn phí này do tổ chức thu phí xem xét và quyết định cụ thể, đồng thời phải chịu trách nhiệm theo quy định pháp luật.

Như vậy, phân loại visa theo mục đích nhập cảnh là rất quan trọng đối với những người muốn đi du lịch,công tác, làm việc hoặc kinh doanh ở nước ngoài. Để đảm bảo việc có được visa phù hợp với mục đích chuyến đi, người nước ngoài cần tìm hiểu kỹ về các loại visa Việt Nam cho người nước ngoài như quy trình đăng ký visa tại quốc gia mà bạn muốn đến. Nếu bạn có vướng mắc cho người nước ngoài trong việc xin visa, gia hạn visa lao động thì hãy liên hệ đến AZTAX qua HOTLINE: (+84) 932 383 089 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng nhất.

7. Một số câu hỏi liên quan đến phân loại visa theo mục đích nhập cảnh

Câu 1: Visa ev là gì?

Visa EV là loại thị thực điện tử do Cục Xuất nhập cảnh Việt Nam cấp qua hệ thống trực tuyến. Visa này cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam trong tối đa 90 ngày, có thể là một lần hoặc nhiều lần. Người nước ngoài có thể đăng ký Visa EV trực tiếp hoặc qua tổ chức bảo lãnh. Visa điện tử áp dụng cho các cửa khẩu đường hàng không, đường bộ và đường biển theo quy định, tổng cộng 33 điểm.

Câu 2: Visa dán là gì?

Visa dán là một loại thị thực được gắn trực tiếp vào hộ chiếu của người nước ngoài để cho phép họ nhập cảnh vào một quốc gia cụ thể.

Câu 3: Visa DA là gì?

Visa da là một thuật ngữ tiếng Việt dùng để chỉ thị thực, thường là thẻ nhựa có dán lên hộ chiếu của người nước ngoài để cho phép họ nhập cảnh vào một quốc gia cụ thể.

Câu 4: Visa DN1 là gì?

Visa DN1 là loại thị thực dành cho các nhà đầu tư nước ngoài vào Việt Nam, cho phép họ làm việc và đầu tư tại đây.

Câu 5: Ký hiệu EV trên visa là gì?

Ký hiệu “EV” trên visa là viết tắt của “Electronic Visa”, tức là visa điện tử.

Câu 6: Ký hiệu visa DN1 là gì?

Ký hiệu “DN1” trên visa là viết tắt của “Đầu tư Nhà đầu tư Nước ngoài 1”, chỉ loại thị thực dành cho các nhà đầu tư nước ngoài vào Việt Nam.

Xem thêm: Đậu visa là gì?

Xem thêm: Visa khác gì hộ chiếu

5/5 - (1 bình chọn)
5/5 - (1 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon