Mẫu quyết định tăng lương là văn bản do doanh nghiệp ban hành nhằm ghi nhận việc điều chỉnh mức lương cho người lao động. Đây không chỉ là căn cứ pháp lý để thực hiện chi trả theo mức mới, mà còn thể hiện sự ghi nhận, khích lệ của doanh nghiệp đối với những đóng góp và năng lực của nhân viên trong quá trình làm việc. Trong bài viết này, AZTAX sẽ cung cấp cho bạn một số mẫu quyết định tăng lương năm 2025 để bạn có thể tham khảo, mời các bạn cùng theo dõi nhé!
1. Một số mẫu quyết định tăng lương mới nhất năm 2025?
Doanh nghiệp cần sử dụng quyết định tăng lương theo mẫu chuẩn để đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và thuận tiện cho việc lưu trữ hồ sơ. Dưới đây là một số mẫu quyết định tăng lương mới nhất, thiết kế phù hợp với từng đối tượng trong tổ chức, giúp bạn tiết kiệm thời gian và dễ dàng áp dụng vào thực tiễn.

1.1 Mẫu quyết định tăng lương định kỳ cho tập thể
Mẫu này được sử dụng cho các quyết định tăng lương hàng loạt, bao gồm tăng theo bậc lương định kỳ, điều chỉnh do thay đổi mức lương chung của tổ chức hoặc cập nhật theo chính sách nhân sự mới.
Sau đây là mẫu quyết định tăng lương định kỳ cho tập thể AZTAX cung cấp, mời doanh nghiệp tham khảo:

1.2 Mẫu quyết định tăng lương dành cho cán bộ, công chức

Mẫu quyết định tăng lương 2025 là một biểu mẫu được sử dụng khi tổ chức hoặc doanh nghiệp quyết định tăng lương cho các nhân viên và người lao động của mình. Trong mỗi tổ chức, việc quyết định về tăng lương cho cán bộ và công chức không chỉ đơn thuần là một quy trình hành chính mà còn là một quyết định chiến lược quan trọng. Mẫu quyết định tăng lương không chỉ thể hiện sự công bằng và minh bạch mà còn phản ánh sự chăm sóc và động viên đối với nhân sự. Tuy nhiên, quá trình này đặt ra nhiều vấn đề phức tạp, từ việc đánh giá hiệu suất lao động đến việc đảm bảo tính cân đối với nguồn lực tài chính của tổ chức.
1.3 Mẫu quyết định tăng lương cho người lao động trong doanh nghiệp
Các nhân viên trong doanh nghiệp sẽ được ghi nhận và tăng lương nếu họ có thành tích xuất sắc hoặc nếu đến kỳ tăng lương, theo như được quy định trong hợp đồng lao động. Quyết định này cũng phụ thuộc vào những đóng góp khác của nhân viên và có thể được đề xuất bởi bộ phận nhân sự.

1.4 Mẫu quyết định tăng lương dành cho giám đốc công ty
Quyết định tăng lương cho giám đốc công ty phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đóng góp chiến lược, hiệu suất làm việc, kinh nghiệm và lãnh đạo. Mẫu tăng lương cho giám đốc thường phản ánh những yếu tố này và đảm bảo tính công bằng trong quy trình. Điều quan trọng là tăng lương không chỉ là việc trả công xứng đáng mà còn là cách thúc đẩy phát triển cá nhân và tổ chức, đảm bảo rằng giám đốc tiếp tục đóng góp vào thành công của doanh nghiệp.

1.5 Mẫu quyết định tăng phụ cấp cho nhân viên
Mẫu quyết định tăng phụ cấp cho nhân viên là một văn bản hành chính quan trọng được sử dụng trong các doanh nghiệp để thông báo và chính thức hóa việc tăng phụ cấp cho nhân viên. Quyết định này thường được đưa ra sau khi xem xét các yếu tố như hiệu quả làm việc, thâm niên công tác, và các điều kiện kinh tế của công ty. Việc tăng phụ cấp không chỉ giúp nâng cao đời sống của nhân viên mà còn là một cách để động viên, khuyến khích họ làm việc hiệu quả hơn, gắn bó hơn với công ty. Mẫu quyết định này bao gồm các thông tin cơ bản như tên công ty, số quyết định, ngày tháng, tên nhân viên được tăng phụ cấp, mức tăng cụ thể và lý do tăng phụ cấp.

1.6 Mẫu quyết định tăng lương đóng BHXH
Việc điều chỉnh mức lương đóng bảo hiểm xã hội là một trong những thủ tục quan trọng trong công tác nhân sự tại doanh nghiệp. Mẫu quyết định tăng lương đóng BHXH năm 2025 không chỉ thể hiện sự thay đổi về thu nhập của người lao động mà còn là căn cứ pháp lý để cơ quan bảo hiểm tiếp nhận và cập nhật thông tin. Dưới đây AZTAX sẽ cung cấp cho bạn mẫu quyết định tăng lương đóng BHXH chuẩn nhất hiện nay:

Quy định về mức lương tháng đóng BHXH
Theo quy định tại điểm 2.6 khoản 2 và khoản 3 Điều 6 của Quy trình thu bảo hiểm xã hội (ban hành kèm theo Quyết định 595/QĐ-BHXH), mức lương tháng để làm cơ sở đóng BHXH bắt buộc được xác định trong phạm vi tối thiểu và tối đa như sau:
Mức lương tháng tối thiểu để đóng BHXH
Mức lương tháng thấp nhất dùng để đóng BHXH bắt buộc được xác định dựa trên tính chất công việc và điều kiện lao động:
- Đối với người lao động làm công việc đơn giản trong môi trường bình thường: Mức lương không được thấp hơn lương tối thiểu vùng hiện hành tại thời điểm đóng.
- Đối với người lao động đã qua đào tạo nghề hoặc có trình độ chuyên môn: Mức lương phải cao hơn ít nhất 7% so với lương tối thiểu vùng.
- Đối với công việc nặng nhọc, độc hại hoặc nguy hiểm: Mức lương phải cao hơn tối thiểu 5% so với mức lương công việc tương đương trong điều kiện bình thường.
- Đối với công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm: Mức lương cần cao hơn ít nhất 7% so với công việc cùng mức độ phức tạp trong điều kiện lao động thông thường.
Mức lương tối thiểu vùng áp dụng theo Nghị định số 74/2024/NĐ-CP và sẽ được cập nhật theo từng giai đoạn.
=> Như vậy, mức lương tháng đóng BHXH tối thiểu sẽ thay đổi tùy theo vùng và tính chất công việc cụ thể của từng người lao động là:
| Vùng | Người làm việc trong điều kiện bình thường | Người đã qua học nghề, đào tạo | Người làm việc trong những điều kiện nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm | Người làm việc trong những điều kiện đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm |
| Vùng I | 4.960.000 | 5.307.200 | 5.572.560 | 5.678.704 |
| Vùng II | 4.410.000 | 4.718.700 | 4.954.635 | 5.301.459 |
| Vùng III | 3.860.000 | 4.130.200 | 4.336.710 | 4.640.279 |
| Vùng IV | 3.450.000 | 3.691.500 | 3.876.075 | 4.147.400 |
Mức lương tháng tối đa để đóng BHXH
Căn cứ theo quy định hiện hành, mức tiền lương tháng dùng để tính đóng BHXH bắt buộc không được phép vượt quá 20 lần mức lương cơ sở. Tính đến thời điểm hiện tại, lương cơ sở được áp dụng là 2,34 triệu đồng/tháng, theo Nghị định 73/2024/NĐ-CP do Chính phủ ban hành.
Do đó, mức trần lương tháng làm căn cứ đóng BHXH được tính như sau:
2,34 triệu đồng x 20 = 46,8 triệu đồng/tháng.
Đây là giới hạn cao nhất mà doanh nghiệp và người lao động cần tuân thủ khi kê khai tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc.
2. Hướng dẫn cách làm quyết định tăng lương chi tiết

Hiện nay, mẫu quyết định tăng lương là loại văn bản do doanh nghiệp hoặc cơ quan, tổ chức tự soạn thảo, bởi pháp luật chưa quy định mẫu cố định. Tuy nhiên, bất kể doanh nghiệp hay cơ quan nhà nước nào sử dụng, quyết định cần thể hiện đầy đủ các thông tin quan trọng sau:
- Tên công ty hoặc cơ quan: Ghi bằng chữ in hoa, kiểu chữ đứng đậm, thể hiện rõ ràng tổ chức ra quyết định tăng lương cho nhân viên, lao động.
- Quốc hiệu: “CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM”, cũng được viết bằng chữ in hoa, kiểu chữ đứng đậm.
- Tiêu ngữ: “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc”, viết bằng chữ in thường với các chữ cái đầu tiên được viết in hoa và đứng đậm, có dấu gạch nối giữa các cụm từ. Tiêu ngữ nên căn giữa dưới Quốc hiệu.
- Căn cứ và lý do tăng lương: Nêu rõ căn cứ vào điều lệ, nội quy công ty; các nghị định, nghị quyết của Nhà nước; và tình hình sản xuất kinh doanh của công ty.
- Tên quyết định: Ghi là “Quyết định tăng lương”, “Nâng bậc lương” hoặc “Quyết định điều chỉnh lương cho người lao động”, sử dụng toàn bộ chữ in hoa và bôi đậm.
- Thông tin cá nhân người được tăng lương: Bao gồm họ tên, ngày sinh, vị trí, chức vụ. Một số mẫu có thể thêm số hợp đồng lao động ký giữa người lao động và chủ doanh nghiệp.
Nếu quyết định tăng lương cho một tập thể, có thể đính kèm danh sách với đầy đủ thông tin cá nhân, và trong mẫu quyết định chỉ cần ghi “các cá nhân có trong danh sách kèm theo quyết định này.
- Nội dung tăng lương: Cụ thể ghi rõ mức lương hiện tại và mức lương mới (bao gồm cả mức lương viết bằng chữ). Đối với cơ quan nhà nước, cần ghi rõ bậc lương và hệ số lương hiện tại và mới.
- Thời gian bắt đầu áp dụng mức lương mới: Ghi rõ ngày, tháng, năm mà mức lương mới có hiệu lực.
- Bộ phận thực hiện quyết định: Tùy thuộc vào cơ cấu và quyền hạn của các phòng ban, người có trách nhiệm thi hành quyết định lương có thể khác nhau. Thường là bộ phận Nhân sự và Tài chính kế toán trong doanh nghiệp, hoặc các phòng ban liên quan trong cơ quan nhà nước.
- Nơi nhận: Ghi rõ các bộ phận thi hành quyết định và lưu văn thư đối với quyết định tăng lương của cán bộ, công chức; lưu văn phòng đối với doanh nghiệp. Cụm từ “nơi nhận” nên được trình bày ở góc dưới bên trái của mẫu, chữ đậm in nghiêng.
- Phần ký tên và đóng dấu: Ghi rõ tên người đại diện pháp luật của công ty hoặc lãnh đạo có thẩm quyền ra quyết định, trình bày ở góc bên phải của mẫu, sử dụng chữ đứng đậm và in hoa toàn bộ.
3. Lưu ý khi soạn thảo quyết định điều chỉnh lương cho nhân viên
Khi soạn thảo quyết định tăng lương, bộ phận nhân sự hoặc hành chính cần chú ý những điểm sau để cấp trên hiểu rõ ý định và đảm bảo văn bản chính xác:
- Các thông tin trong quyết định phải rõ ràng, minh bạch và chính xác, đặc biệt là mức lương điều chỉnh.
- Ngôn từ cần được sử dụng trang trọng, chuẩn mực và nghiêm túc.
- Việc điều chỉnh lương phải phù hợp với hợp đồng lao động đã ký kết giữa doanh nghiệp và người lao động.
- Cần lưu ý tác động của việc tăng lương đến mức đóng Bảo hiểm xã hội (BHXH) để đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật
4. Ý nghĩa của việc tăng lương, nâng lương
Mức lương thể hiện giá trị và đóng góp của người lao động, do đó việc điều chỉnh lương hợp lý vừa ghi nhận nỗ lực của nhân viên, vừa góp phần giữ chân và ổn định nguồn nhân lực cho doanh nghiệp

Tăng lương mang lại nhiều lợi ích đối với cả doanh nghiệp và người lao động:
Với doanh nghiệp:
- Giữ chân nhân sự xuất sắc: Tăng lương là công cụ quan trọng để giữ những nhân viên giỏi ở lại, đặc biệt khi thị trường lao động cạnh tranh cao.
- Nâng cao hiệu suất làm việc: Khi được đãi ngộ xứng đáng, nhân viên sẽ có động lực cống hiến nhiều hơn, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng công việc.
- Thu hút nhân tài: Chính sách lương thưởng rõ ràng, hấp dẫn giúp doanh nghiệp dễ dàng thu hút ứng viên chất lượng cao trên thị trường.
- Xây dựng môi trường làm việc công bằng: Việc tăng lương định kỳ và minh bạch góp phần củng cố niềm tin nội bộ, giảm xung đột và hình thành văn hóa doanh nghiệp tích cực.
- Tối ưu chiến lược nhân sự dài hạn: Điều chỉnh lương hợp lý giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả và xây dựng kế hoạch phát triển nhân lực bền vững.
Với người lao động:
- Ghi nhận đúng giá trị cá nhân: Mức lương mới phản ánh sự trân trọng của doanh nghiệp đối với nỗ lực, kỹ năng và đóng góp của từng nhân viên.
- Nâng cao thu nhập và chất lượng sống: Điều chỉnh lương giúp người lao động giảm áp lực tài chính, cải thiện đời sống và tăng sự hài lòng cá nhân.
- Khuyến khích phát triển nghề nghiệp: Khi mức lương tăng dựa trên thành tích, nhân viên có thêm động lực học hỏi, rèn luyện kỹ năng và hướng đến các vị trí cao hơn.
- Tăng cường gắn bó với tổ chức: Một chính sách đãi ngộ hợp lý giúp nhân viên cảm thấy được trân trọng và mong muốn gắn bó lâu dài với doanh nghiệp.
Xem thêm: Công ty không tăng lương có bị xử phạt không?
5. Hiện nay có các hình thức trả lương cho người lao động nào?

Theo quy định tại Điều 96 Bộ luật Lao động 2019 và hướng dẫn bởi Điều 54 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, các hình thức trả lương cho người lao động được phân loại như sau:
Trả lương theo thời gian:
- Tiền lương theo thời gian áp dụng cho những người lao động có thu nhập dựa trên thời gian làm việc, bao gồm tháng, tuần, ngày và giờ, cụ thể như sau:
-
- Tiền lương tháng: Được trả cho khoảng thời gian một tháng làm việc.
- Tiền lương tuần: Được trả cho khoảng thời gian một tuần làm việc. Nếu hợp đồng lao động quy định mức lương theo tháng, tiền lương tuần sẽ được tính bằng cách lấy tiền lương tháng chia cho 52 tuần và nhân với 12 tháng.
- Tiền lương ngày: Được trả cho một ngày làm việc. Nếu hợp đồng quy định lương theo tháng, tiền lương ngày được xác định bằng tiền lương tháng chia cho số ngày làm việc bình thường trong tháng, theo quy định của pháp luật mà doanh nghiệp áp dụng. Nếu hợp đồng quy định lương theo tuần, tiền lương ngày sẽ được tính bằng tiền lương tuần chia cho số ngày làm việc trong tuần.
- Tiền lương giờ: Được trả cho một giờ làm việc. Nếu hợp đồng quy định lương theo tháng, tuần hoặc ngày, tiền lương giờ được xác định bằng tiền lương ngày chia cho số giờ làm việc bình thường trong một ngày, theo quy định tại Điều 105 của Bộ luật Lao động.
Trả lương theo sản phẩm:
- Tiền lương theo sản phẩm được áp dụng cho người lao động nhận lương dựa trên sản phẩm, dựa vào mức độ hoàn thành về số lượng và chất lượng sản phẩm theo định mức lao động và đơn giá sản phẩm đã thỏa thuận.
Trả lương khoán:
- Tiền lương khoán được tính cho người lao động hưởng lương khoán, dựa vào khối lượng, chất lượng công việc và thời gian hoàn thành yêu cầu.
6. Quy định của pháp luật về tăng lương
Việc điều chỉnh tăng lương cho người lao động không chỉ là một chính sách quản trị nội bộ của doanh nghiệp, mà còn cần phải đảm bảo tuân thủ đúng các quy định của pháp luật lao động Việt Nam đưa ra. Dưới đây là những điểm then chốt mà doanh nghiệp cần lưu ý khi tiến hành thay đổi mức lương cho nhân viên:
Căn cứ pháp lý:
- Bộ luật Lao động 2019, có hiệu lực chính thức từ ngày 01/01/2021.
- Nghị định 145/2020/NĐ-CP, quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Bộ luật Lao động về điều kiện làm việc và quan hệ lao động.
- Nghị định quy định mức lương tối thiểu vùng (được điều chỉnh hàng năm); hiện hành là Nghị định 38/2022/NĐ-CP, áp dụng từ ngày 01/7/2022.
Quy định về quyền được tăng lương
Theo Điều 90, Bộ luật Lao động 2019, tiền lương là kết quả thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, bao gồm mức lương, phụ cấp cùng các khoản bổ sung khác. Việc điều chỉnh lương có thể thực hiện theo các hình thức:
- Tăng lương định kỳ dựa trên quy chế, thâm niên hoặc kết quả đánh giá công việc.
- Tăng theo việc điều chỉnh mặt bằng lương chung trong doanh nghiệp.
- Tăng theo mức lương tối thiểu vùng mới do Chính phủ ban hành.
Theo Điều 93, Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp có trách nhiệm xây dựng và công bố thang, bảng lương cũng như tiêu chuẩn nâng bậc lương. Việc này phải đảm bảo tính công khai, minh bạch và được tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động.
Tăng lương gắn với mức lương tối thiểu vùng
Doanh nghiệp bắt buộc phải trả lương không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng theo quy định pháp luật. Khi Nhà nước ban hành mức lương tối thiểu mới, doanh nghiệp cần rà soát, điều chỉnh kịp thời, đặc biệt với những lao động đang hưởng lương gần sát mức sàn quy định.
Ví dụ: Theo Nghị định 38/2022/NĐ-CP, áp dụng từ ngày 01/7/2022, mức lương tối thiểu vùng được xác định như sau:
- Vùng I: 4.680.000 đồng/tháng
- Vùng II: 4.160.000 đồng/tháng
- Vùng III: 3.640.000 đồng/tháng
- Vùng IV: 3.250.000 đồng/tháng
Khi tiến hành điều chỉnh lương, doanh nghiệp cần chuẩn bị và hoàn thiện đầy đủ các giấy tờ sau:
- Biên bản đánh giá hoặc đề xuất tăng lương dựa trên kết quả công việc hay quy định nội bộ.
- Quyết định tăng lương có chữ ký xác nhận của người có thẩm quyền trong doanh nghiệp.
- Cập nhật mức lương trong hợp đồng lao động (nếu có sự thay đổi về thỏa thuận tiền lương).
- Thông báo chính thức về việc tăng lương gửi đến người lao động.
- Điều chỉnh bảng lương và báo cáo với cơ quan BHXH trong trường hợp mức đóng bảo hiểm xã hội thay đổi theo lương mới.
Một số lưu ý pháp lý khi tăng lương
Không được phân biệt đối xử: Doanh nghiệp phải đảm bảo việc tăng lương công bằng giữa những lao động có cùng vị trí, điều kiện làm việc và hiệu quả công việc tương đương.
Nguyên tắc công khai, minh bạch: Quy trình nâng lương cần có quy chế rõ ràng, tiêu chí đánh giá cụ thể và được áp dụng thống nhất.
Điều chỉnh trong hợp đồng lao động: Nếu mức lương thay đổi là một phần của hợp đồng, doanh nghiệp phải lập phụ lục hợp đồng hoặc ký kết hợp đồng mới theo đúng quy định.
Trong bài viết này, AZTAX đã giới thiệu một số mẫu quyết định tăng lương cập nhật mới nhất cho năm 2025. Đồng thời, chúng tôi cũng đã cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách điền mẫu, mong rằng những thông tin này sẽ hỗ trợ hiệu quả cho các doanh nghiệp. Trong các bài viết tiếp theo, chúng tôi sẽ tiếp tục mang đến nhiều kiến thức bổ ích hơn nữa. Kính mời quý độc giả theo dõi và cập nhật nhé! Nếu bạn có nhu cầu sử dụng dịch vụ kế toán hoặc có bất kỳ thắc mắc nào về mẫu quyết định tăng lương, đừng ngần ngại liên hệ với AZTAX qua HOTLINE: 0932.383.089 để được tư vấn.
7. Một số câu hỏi thường gặp
Câu 1: Có phải bắt buộc người sử dụng lao động tăng lương hằng năm không?
Việc điều chỉnh lương hằng năm cho người lao động không phải là nghĩa vụ bắt buộc, mà phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên hoặc được quy định trong thỏa ước lao động tập thể của doanh nghiệp (bao gồm thời điểm nâng lương, mức tăng thêm và điều kiện áp dụng).
Tuy nhiên, một nguyên tắc bắt buộc là mức lương trả cho người lao động luôn phải cao hơn mức lương tối thiểu vùng. Khi Nhà nước ban hành mức lương tối thiểu vùng mới, doanh nghiệp phải điều chỉnh để đảm bảo mức lương thực trả không thấp hơn quy định này.
Câu 2: Điều chỉnh lương cho nhân viên có phải làm lại hợp đồng lao động?
Theo Điều 22 Bộ luật Lao động 2019, trong trường hợp hợp đồng lao động đã ký có mức lương khác so với mức điều chỉnh mới, khi doanh nghiệp thay đổi hệ số lương để phù hợp với mức lương tối thiểu vùng do Nhà nước ban hành, mức lương ghi trong hợp đồng sẽ không còn phù hợp. Khi đó, doanh nghiệp và người lao động cần ký phụ lục hợp đồng để điều chỉnh lại điều khoản về tiền lương, thay thế cho quy định cũ trong hợp đồng lao động ban đầu.
Câu 3: Khi nào công ty cần tăng lương cho người lao động?
Các trường hợp doanh nghiệp thường điều chỉnh lương cho người lao động
- Nâng lương định kỳ: theo thỏa thuận giữa công ty và người lao động hoặc quy chế nội bộ.
- Tăng lương thưởng đột xuất: nhằm khen thưởng thành tích xuất sắc hoặc hoàn thành mục tiêu quan trọng.
- Tăng lương dựa trên năng suất làm việc: điều chỉnh theo hiệu quả công việc hoặc đánh giá KPI.
- Tăng lương theo yêu cầu cá nhân: khi nhân viên đề xuất và doanh nghiệp đồng ý.
- Các trường hợp khác: bao gồm thay đổi cơ cấu lương, điều chỉnh theo thị trường lao động hoặc theo quy định pháp luật.
Câu 4: Bảng lương có phải được công bố công khai tại nơi làm việc trước khi thực hiện không?
Theo quy định của pháp luật lao động, bảng lương phải được công khai tại nơi làm việc trước khi áp dụng, để người lao động có thể biết rõ về các mức lương và các chế độ đãi ngộ. Cụ thể, trong Điều 93 Bộ luật Lao động 2019, yêu cầu người sử dụng lao động phải công khai các thông tin về thang lương, bảng lương, chế độ đãi ngộ, các điều kiện làm việc cho người lao động.Bảng lương cần phải được thông báo rõ ràng và dễ hiểu để nhân viên có thể tham khảo, giúp đảm bảo quyền lợi và tránh những hiểu lầm hay tranh chấp liên quan đến mức lương.




