Mẫu CT07 xác nhận thông tin về cư trú mới nhất 2025

Mẫu CT07 là gì? Mẫu giấy xác nhận cư trú mới nhất hiện nay

Mẫu CT07 là biểu mẫu quan trọng trong thủ tục đăng ký, điều chỉnh hoặc hủy bỏ thông tin cư trú. Việc điền đúng và đầy đủ nội dung trong mẫu này giúp đảm bảo hồ sơ được tiếp nhận và xử lý nhanh chóng. Tuy là biểu mẫu hành chính nhưng nhiều người vẫn dễ gặp sai sót nếu không nắm rõ hướng dẫn. Trong bài viết này, AZTAX sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết và hỗ trợ bạn một cách chính xác, dễ hiểu và đúng quy định.

1. Mẫu CT07 là gì?

Mẫu CT07 là văn bản xác nhận thông tin cư trú, đóng vai trò quan trọng trong nhiều thủ tục hành chính liên quan đến đất đai và tài sản. Mẫu giấy này thường được yêu cầu khi thực hiện những giao dịch như là chuyển nhượng quyền sử dụng đất, đăng ký quyền sở hữu nhà ở hoặc là tài sản gắn liền với đất.

Vì vậy, việc chuẩn bị và xin xác nhận cư trú đúng theo mẫu CT07 giúp công dân rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và đảm bảo tiến độ giải quyết thủ tục hành chính.

Mẫu CT07 là gì?
Mẫu CT07 là gì?

2. Mẫu CT07 giấy xác nhận cư trú mới nhất hiện nay

Trong nhiều thủ tục hành chính hiện nay, mẫu CT07 – giấy xác nhận cư trú đóng vai trò quan trọng giúp xác minh thông tin về nơi ở hợp pháp của công dân.

Đây là biểu mẫu được sử dụng phổ biến khi cần chứng minh nơi cư trú để làm hồ sơ xin việc, nhập học, đăng ký tạm trú, hoặc thực hiện các giao dịch dân sự. Việc nắm rõ mẫu giấy mới nhất và cách sử dụng đúng theo quy định sẽ giúp bạn hoàn tất thủ tục nhanh chóng, chính xác.

Dưới đây là mẫu ct07 mới nhất 2025 ban hành kèm theo Thông tư số 66/2023/TT-BCA của Bộ công an.

Mẫu CT07 giấy xác nhận cư trú mới nhất
Mẫu CT07 giấy xác nhận cư trú mới nhất

3. Cách điền mẫu CT07 chi tiết nhất

Khi thực hiện các thủ tục hành chính như xin việc, vay vốn, làm hồ sơ nhập học hay bổ sung hồ sơ pháp lý, việc điền mẫu CT07 – Giấy xác nhận cư trú là một bước không thể thiếu.

Cách điền mẫu CT07 chi tiết nhất
Cách điền mẫu CT07 chi tiết nhất

Mặc dù biểu mẫu này khá đơn giản, nhưng nếu điền sai thông tin hoặc thiếu mục cần thiết, bạn có thể phải làm lại từ đầu. Vì vậy, nắm rõ cách điền mẫu CT07 chi tiết nhất sẽ giúp bạn hoàn tất thủ tục nhanh chóng, đúng quy định.

Nếu bạn chưa quen với việc điền mẫu xác nhận cư trú CT07, hãy tham khảo hướng dẫn điền đơn dưới đây!

  • Mục (1): Điền tên cơ quan cấp trên của cơ quan đăng ký cư trú nơi bạn xin giấy xác nhận cư trú.
  • Mục (2): Điền tên cơ quan công an mà bạn đến làm thủ tục (công an phường, xã, thị trấn hoặc công an huyện, thành phố). Ví dụ: Kính gửi: Công an phường Tân Phú, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh.
  • Tại mục “Theo đề nghị của Ông/Bà“, bạn ghi đầy đủ họ tên của mình. Tiếp đó, điền chính xác số định danh cá nhân vào các ô tương ứng.
  • Mục I. Họ, chữ đệm và tên: Ghi chính xác họ tên của bạn theo giấy khai sinh. Ví dụ: NGUYỄN THỊ B
  • Mục 1. Ngày, tháng, năm sinh: Ghi đúng ngày, tháng, năm sinh theo dương lịch, giống như trong giấy khai sinh của bạn. Lưu ý: Ghi theo định dạng dd/mm/yyyy. Ví dụ: 15/08/1999
  • Mục 2. Giới tính: Ghi rõ giới tính của bạn là “Nam” hoặc “Nữ”.
  • Mục 3. Số định danh cá nhân: Ghi chính xác số định danh cá nhân (số căn cước công dân 12 số) hoặc số CMND (9 số).
  • Mục 4, 5, 6, 7: Điền thông tin về dân tộc, tôn giáo, quốc tịch, và quê quán của bạn.
  • Mục 8. Nơi thường trú: Ghi đầy đủ địa chỉ nơi bạn đang đăng ký thường trú, theo thứ tự: số nhà, đường, tổ, thôn, xã/phường, huyện/quận, tỉnh/thành phố.
  • Mục 9. Nơi tạm trú: Ghi địa chỉ nơi tạm trú theo thứ tự tương tự mục số 8. Nếu không có tạm trú, để trống mục này.
  • Mục 10. Nơi ở hiện tại: Ghi địa chỉ hiện tại của bạn, có thể là nơi thường trú, nơi tạm trú hoặc địa chỉ mới chuyển đến.
  • Mục 11. Họ, chữ đệm và tên chủ hộ: Ghi đầy đủ thông tin về chủ hộ, mối quan hệ của bạn với chủ hộ và số định danh cá nhân của chủ hộ.
  • Mục II: Ghi thông tin các thành viên khác trong hộ gia đình, bao gồm họ tên, ngày sinh, giới tính, số định danh cá nhân và mối quan hệ với chủ hộ.

Vậy là bạn đã hoàn thành mẫu CT07 rồi đấy! Bước tiếp theo là nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký cư trú gần nhất!

Xem thêm: Mẫu đăng ký tạm trú mới nhất 2025

Xem thêm: Mẫu NA8 mới nhất 2025

4. Việc xác nhận thông tin về cư trú mới như thế nào?

Theo quy định tại khoản 9, Điều 1 của Thông tư 66/2023/TT-BCA, điều chỉnh Điều 17 của Thông tư 55/2021/TT-BCA, nội dung quy định như sau:

Xác nhận thông tin về cư trú

1. Công dân có thể yêu cầu cơ quan đăng ký cư trú trong cả nước không phụ thuộc vào nơi cư trú của mình xác nhận thông tin về cư trú bằng hình thức yêu cầu trực tiếp tại trụ sở cơ quan đăng ký cư trú hoặc yêu cầu qua cổng dịch vụ công, ứng dụng VNeID hoặc dịch vụ công trực tuyến khác theo quy định của pháp luật.

2. Nội dung xác nhận thông tin về cư trú bao gồm thông tin về nơi cư trú hiện tại, các nơi cư trú trước đây, thời gian sinh sống tại từng nơi cư trú, hình thức đăng ký cư trú và các thông tin về cư trú khác đang có trong Cơ sở dữ liệu về cư trú, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Xác nhận thông tin về cư trú có giá trị sử dụng 01 năm kể từ ngày cấp. Trường hợp thông tin về cư trú của công dân có sự thay đổi, điều chỉnh và được cập nhật trong Cơ sở dữ liệu về cư trú thì xác nhận thông tin về cư trú hết giá trị sử dụng kể từ thời điểm thay đổi, điều chỉnh.

3. Cơ quan đăng ký cư trú có trách nhiệm xác nhận thông tin về cư trú theo yêu cầu của công dân. Trường hợp thông tin cần xác nhận về cư trú đã có trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư thì thời hạn giải quyết không quá 1/2 ngày làm việc. Trường hợp nội dung đề nghị xác nhận không có trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, Cơ sở dữ liệu về cư trú thì thời hạn giải quyết không quá 03 ngày làm việc.

Vì vậy, việc xác nhận thông tin cư trú sẽ được thực hiện theo các quy định đã nêu.
  • Xác nhận thông tin cư trú có hiệu lực trong vòng 01 năm kể từ ngày được cấp.
  • Trong trường hợp thông tin cư trú của công dân có sự thay đổi, điều chỉnh và được cập nhật vào Cơ sở dữ liệu cư trú, xác nhận thông tin cư trú sẽ hết giá trị kể từ thời điểm có sự thay đổi, điều chỉnh.
Việc xác nhận thông tin về cư trú mới như thế nào?
Việc xác nhận thông tin về cư trú mới như thế nào?

Công dân có thể yêu cầu cơ quan đăng ký cư trú trên toàn quốc xác nhận thông tin cư trú thông qua hình thức yêu cầu trực tiếp tại trụ sở cơ quan đăng ký cư trú hoặc thông qua các phương thức trực tuyến như cổng dịch vụ công, ứng dụng VNeID, hoặc dịch vụ công trực tuyến khác theo quy định pháp luật.

5. Trình tự thực hiện cấp giấy xác nhận cư trú

Để hoàn tất thủ tục hành chính liên quan đến cư trú, nhiều trường hợp cần đến giấy xác nhận cư trú – một văn bản xác minh thông tin chỗ ở hợp pháp của cá nhân.

Tuy nhiên, không ít người vẫn chưa nắm rõ trình tự thực hiện cấp giấy xác nhận cư trú theo quy định hiện hành. Việc hiểu đúng các bước sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, nộp đúng nơi và nhận kết quả nhanh chóng.

Trình tự thực hiện cấp giấy xác nhận cư trú
Trình tự thực hiện cấp giấy xác nhận cư trú

Trình tự cấp Giấy xác nhận cư trú như sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ theo quy định pháp luật.

Bước 2: Nộp hồ sơ tại Công an cấp xã. Bạn có thể nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua các cổng dịch vụ công trực tuyến như:

  • Cổng dịch vụ công quốc gia
  • Cổng dịch vụ công Bộ Công an
  • Ứng dụng VNeID
  • Các dịch vụ công trực tuyến khác theo quy định pháp luật

Lưu ý: Hồ sơ được tiếp nhận trong giờ hành chính từ thứ 2 đến thứ 6 và sáng thứ 7 hàng tuần (trừ ngày nghỉ lễ, tết theo quy định).

Bước 3: Cơ quan đăng ký cư trú sẽ kiểm tra hồ sơ khi tiếp nhận:

  • Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, sẽ cấp Phiếu tiếp nhận hồ sơ và hẹn trả kết quả (theo mẫu CT04 ban hành kèm theo Thông tư số 66/2023/TT-BCA).
  • Nếu hồ sơ còn thiếu, sẽ hướng dẫn bổ sung và cấp Phiếu hướng dẫn bổ sung, hoàn thiện hồ sơ (theo mẫu CT05 ban hành kèm theo Thông tư số 66/2023/TT-BCA).
  • Nếu hồ sơ không đủ điều kiện, sẽ từ chối và cấp Phiếu từ chối tiếp nhận hồ sơ (theo mẫu CT06 ban hành kèm theo Thông tư số 66/2023/TT-BCA).

Bước 4: Nhận thông báo kết quả.

Theo ngày hẹn trên Phiếu tiếp nhận hồ sơ, bạn sẽ nhận được thông báo về kết quả giải quyết đăng ký cư trú nếu hồ sơ hợp lệ.

Xem thêm: Hợp đồng cho ở nhờ là gì?

6. Thời gian giải quyết cấp giấy xác nhận cư trú là bao lâu?

Thời gian cấp giấy xác nhận cư trú phụ thuộc vào việc thông tin cư trú của công dân đã có sẵn hay cần xác minh trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.

Thời gian giải quyết cấp giấy xác nhận cư trú là bao lâu?
Thời gian giải quyết cấp giấy xác nhận cư trú là bao lâu?

Đối với hồ sơ nộp trực tiếp:

  • 01 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ nếu thông tin đã có trong hệ thống.
  • 03 ngày làm việc nếu hồ sơ cần xác minh thêm.
  • Trường hợp không giải quyết, cơ quan đăng ký cư trú phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.

Đối với hồ sơ nộp trực tuyến:

  • 01 ngày làm việc đối với trường hợp không cần xác minh.
  • 03 ngày làm việc đối với trường hợp cần xác minh thông tin.
  • Nếu từ chối giải quyết, cơ quan chức năng phải thông báo bằng văn bản, nêu rõ nguyên nhân.

Giấy xác nhận thông tin cư trú có giá trị sử dụng 01 năm kể từ ngày cấp. Trường hợp thông tin cư trú của công dân có thay đổi và đã được cập nhật trên hệ thống, giấy xác nhận sẽ hết hiệu lực kể từ thời điểm thay đổi.

Theo quy định tại Điều 1 Thông tư 66/2023/TT-BCA, giấy xác nhận thông tin cư trú mẫu CT07 có hiệu lực trong 01 năm kể từ ngày cấp. Tuy nhiên, nếu trong thời gian này người dân có thay đổi, điều chỉnh thông tin cư trú, giấy xác nhận sẽ tự động hết giá trị sử dụng kể từ thời điểm cập nhật.

Vì vậy, trước khi sử dụng CT07 để nộp hồ sơ hành chính, người dân nên kiểm tra kỹ thời hạn và tình trạng thông tin cư trú để tránh bị từ chối hồ sơ.

7. Những lưu ý khi xin cấp mẫu CT07

Để quá trình xin mẫu CT07 – Giấy xác nhận thông tin cư trú diễn ra nhanh chóng và hạn chế phát sinh sai sót, người dân cần ghi nhớ một số điểm quan trọng sau:

Những lưu ý khi xin cấp mẫu CT07
Những lưu ý khi xin cấp mẫu CT07
  • Khai báo thông tin đầy đủ, chính xác: Các nội dung trên tờ khai phải rõ ràng, không chỉnh sửa, tẩy xóa; thông tin cá nhân như họ tên, số CCCD, địa chỉ cư trú cần trùng khớp với dữ liệu trong hệ thống quản lý cư trú.
  • Lựa chọn đúng hình thức nộp hồ sơ: Người dân có thể chọn một trong hai cách:
    • Nộp hồ sơ trực tiếp tại Công an xã, phường, thị trấn nơi đang cư trú;
    • Nộp hồ sơ trực tuyến thông qua Cổng dịch vụ công Bộ Công an, Cổng dịch vụ công Quốc gia hoặc ứng dụng VNeID.
  • Chủ động theo dõi tiến độ xử lý: Với hồ sơ nộp online, cần thường xuyên đăng nhập hệ thống để cập nhật trạng thái, kịp thời bổ sung thông tin hoặc nhận kết quả.
  • Bảo quản giấy tờ sau khi được cấp: Sau khi nhận giấy xác nhận cư trú, nên sao y, chứng thực thêm vài bản để sử dụng cho nhiều thủ tục khác nhau, tránh nộp bản gốc nhiều lần gây thất lạc.

8. Dịch vụ đăng ký tạm trú tại AZTAX

Với nền tảng kinh nghiệm lâu dài và đội ngũ chuyên viên tận tâm, AZTAX cam kết mang đến cho quý khách dịch vụ làm thẻ tạm trú linh hoạt và hiệu quả nhất. Chúng tôi hiểu rằng quá trình làm thẻ tạm trú có thể gặp phải nhiều thách thức, và vì vậy, AZTAX đã xây dựng một quy trình đơn giản và tiện lợi, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và công sức.

Dịch vụ đăng ký tạm trú tại AZTAX
Dịch vụ đăng ký tạm trú tại AZTAX

Lý do bạn nên lựa chọn sử dụng dịch vụ làm thẻ tạm trú tại AZTAX:

  • Chuyên nghiệp và kinh nghiệm: AZTAX tự hào sở hữu đội ngũ chuyên viên dày dạn kinh nghiệm trong lĩnh vực làm thẻ tạm trú, cam kết thực hiện quy trình một cách chuyên nghiệp và hiệu quả tối ưu.
  • Tiết kiệm thời gian: Với quy trình đơn giản và linh hoạt, AZTAX giúp bạn tiết kiệm đáng kể thời gian, giảm thiểu các thủ tục phức tạp và rút ngắn thời gian hoàn tất thẻ tạm trú.
  • Hỗ trợ tư vấn toàn diện: Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn chi tiết về các giấy tờ cần thiết và quy trình làm thẻ tạm trú, đảm bảo bạn hiểu rõ và chuẩn bị thông tin đầy đủ, chính xác.
  • Đảm bảo chất lượng: AZTAX cam kết cung cấp thẻ tạm trú đạt chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu và tiêu chuẩn của cơ quan chức năng.
  • Dịch vụ khẩn cấp: Trong các tình huống cấp bách, AZTAX cung cấp dịch vụ xử lý thẻ tạm trú khẩn cấp, giúp bạn nhanh chóng nhận thẻ tạm trú khi cần thiết.
  • Hỗ trợ chăm sóc khách hàng: Đội ngũ hỗ trợ khách hàng của AZTAX luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và cung cấp hỗ trợ tận tình trong suốt quá trình làm thẻ tạm trú, đảm bảo bạn nhận được sự giúp đỡ kịp thời và chu đáo.

9. Các câu hỏi thường gặp khi xin giấy xác nhận thông tin cư trú

Trong quá trình thực hiện các thủ tục hành chính, nhiều người gặp không ít vướng mắc liên quan đến giấy xác nhận thông tin cư trú. Từ cách xin ở đâu, thời hạn hiệu lực đến các giấy tờ cần chuẩn bị đều là những câu hỏi phổ biến.

Các câu hỏi thường gặp trong quá trình xin giấy xác nhận thông tin cư trú
Các câu hỏi thường gặp trong quá trình xin giấy xác nhận thông tin cư trú

9.1 Có cần làm lại giấy xác nhận cư trú khi chuyển đến nơi ở mới không?

Khi có thay đổi về thông tin cư trú, bạn cần khai báo với cơ quan đăng ký cư trú để cập nhật và điều chỉnh thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và cư trú.

Theo quy định của luật Cư trú, bạn phải tiến hành đăng ký thường trú hoặc tạm trú khi đủ điều kiện. Giấy xác nhận thông tin về cư trú sẽ không còn giá trị kể từ thời điểm có sự thay đổi hoặc điều chỉnh thông tin.

9.2 Có cần điều chỉnh nơi cư trú khi sống ở hai nơi không?

Theo Điều 26 của Luật Cư trú, việc cập nhật thông tin cư trú được thực hiện trong các trường hợp sau:

  • Thứ nhất, khi có sự thay đổi về chủ hộ.
  • Thứ hai, khi có sự thay đổi về thông tin hộ tịch so với dữ liệu đã được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu cư trú.
  • Thứ ba, khi có sự thay đổi về địa chỉ nơi cư trú trong cơ sở dữ liệu cư trú do điều chỉnh địa giới hành chính, tên đơn vị hành chính, tên đường, phố, tổ dân phố, thôn, xóm, làng, ấp, bản, buôn, phum, sóc, hoặc cách đánh số nhà.

Ví dụ: Nếu bạn sống ở cả Quận 1 và Quận 3, bạn không cần phải thực hiện điều chỉnh thông tin cư trú. Tuy nhiên, nếu bạn chuyển từ Quận 1 sang Quận 3, bạn cần phải khai báo với cơ quan đăng ký cư trú để cập nhật và điều chỉnh thông tin.

9.3 Mẫu giấy xác nhận cư trú CT07 chính thức sử dụng khi nào?

Căn cứ quy định tại Điều 6 Thông tư 66/2023/TT-BCA như sau:

Hiệu lực thi hành

Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2024.

Như vậy, theo quy định nêu trên thì Thông tư 66/2023/TT-BCA cũng như là mẫu giấy xác nhận cư trú CT07 mới chính thức được áp dụng từ ngày 01/01/2024.

9.4 Giấy xác nhận cư trú có thời hạn sử dụng trong bao lâu?

Tại khoản 2 Điều 17 Thông tư 55/2021/TT-BCA được sửa đổi bởi khoản 9 Điều 1 Thông tư 66/2023/TT-BCA có quy định về xác nhận thông tin cư trú như sau:

Xác nhận thông tin về cư trú

  1. Công dân có thể yêu cầu cơ quan đăng ký cư trú trong cả nước không phụ thuộc vào nơi cư trú của mình xác nhận thông tin về cư trú bằng hình thức yêu cầu trực tiếp tại trụ sở cơ quan đăng ký cư trú hoặc yêu cầu qua cổng dịch vụ công, ứng dụng VNeID hoặc dịch vụ công trực tuyến khác theo quy định của pháp luật.
  2. Nội dung xác nhận thông tin về cư trú bao gồm thông tin về nơi cư trú hiện tại, các nơi cư trú trước đây, thời gian sinh sống tại từng nơi cư trú, hình thức đăng ký cư trú và các thông tin về cư trú khác đang có trong Cơ sở dữ liệu về cư trú, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Xác nhận thông tin về cư trú có giá trị sử dụng 01 năm kể từ ngày cấp. Trường hợp thông tin về cư trú của công dân có sự thay đổi, điều chỉnh và được cập nhật trong Cơ sở dữ liệu về cư trú thì xác nhận thông tin về cư trú hết giá trị sử dụng kể từ thời điểm thay đổi, điều chỉnh.
  3. Cơ quan đăng ký cư trú có trách nhiệm xác nhận thông tin về cư trú theo yêu cầu của công dân. Trường hợp thông tin cần xác nhận về cư trú đã có trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư thì thời hạn giải quyết không quá 1/2 ngày làm việc. Trường hợp nội dung đề nghị xác nhận không có trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, Cơ sở dữ liệu về cư trú thì thời hạn giải quyết không quá 03 ngày làm việc.

Giấy xác nhận cư trú có thời hạn sử dụng 01 năm tính từ ngày được cấp. Nội dung trong giấy thể hiện thông tin nơi ở hiện tại, lịch sử cư trú trước đó, thời gian cư trú tại từng địa điểm, hình thức đăng ký cư trú và các dữ liệu liên quan khác được ghi nhận trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cưcơ sở dữ liệu cư trú.

Việc sử dụng đúng mẫu CT07 giúp quá trình điều chỉnh thông tin cư trú được thực hiện nhanh gọn và hợp lệ theo quy định pháp luật. Một biểu mẫu nhỏ nhưng lại đóng vai trò lớn trong việc hoàn thiện hồ sơ cư trú cá nhân. Đừng để những lỗi nhỏ làm chậm trễ thủ tục hành chính của bạn. Nếu bạn cần thêm sự hỗ trợ hoặc có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại liên hệ với AZTAX qua HOTLINE: 0932.383.089 để được giải đáp nhanh nhất nhé!

Xem thêm: Mẫu đăng ký tạm trú HK01 mới nhất 2025

5/5 - (1 bình chọn)
5/5 - (1 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon