Lương thương binh hạng 1/4 là bao nhiêu theo quy định mới năm 2026

Lương thương binh hạng 1/4 là bao nhiêu theo quy định mới năm 2026

Việc nắm rõ lương thương binh 1/4 là bao nhiêu giúp người có công với cách mạng và gia đình hiểu rõ quyền lợi được hưởng theo quy định hiện hành. Trong bài viết này, AZTAX sẽ cập nhật mức trợ cấp thương binh 1/4, các khoản phụ cấp bổ sung và chế độ ưu đãi dành cho thương binh cùng thân nhân. Qua đó, bạn có thể dễ dàng tra cứu mức hưởng, tìm hiểu điều kiện áp dụng và chủ động thực hiện các thủ tục cần thiết để bảo đảm quyền lợi của mình.

1. Thương binh 1/4 là gì?

Thương binh là những cá nhân đã tham gia chiến đấu để bảo vệ tổ quốc và đấu tranh chống lại các hành vi tội phạm. Họ là những người đặt lợi ích của quốc gia và nhiệm vụ quốc gia lên trên hết, bất chấp sự hy sinh sức khỏe và lợi ích cá nhân. Cụ thể, thương binh bao gồm các quân nhân và công an nhân dân bị thương hoặc mất khả năng lao động từ 21% trở lên.

Thương binh 1/4 là gì?
Thương binh 1/4 là gì?

Thương binh được phân loại theo 4 hạng, mỗi hạng tương ứng với mức độ thương tật khác nhau. Những người có tỷ lệ thương tật từ 81% đến 100% sẽ được xếp vào hạng cao nhất, còn gọi là thương binh hạng 1/4. Các thương binh thuộc nhóm này thường mất hoàn toàn khả năng lao động và cần sự chăm sóc, hỗ trợ từ người khác.

Xem thêm: Kế toán tiền lương là gì?

Xem thêm: Dịch vụ tính tiền lương trọn gói, nhanh chóng

Xem thêm: Dịch vụ kế toán

2. Những đối tượng nào được xếp vào hạng thương binh 1/4?

Vấn đề phân loại hạng thương binh 1/4 là một chủ đề quan trọng và nhạy cảm, liên quan đến quyền lợi của các cá nhân đã cống hiến sức lực và hy sinh vì đất nước. AZTAX đã tổng hợp các thông tin cần thiết để giúp bạn hiểu rõ hơn về các đối tượng được xếp vào hạng thương binh 1/4.

Những đối tượng nào được xếp vào hạng thương binh 1/4?
Những đối tượng nào được xếp vào hạng thương binh 1/4?

Như đã nói ở trên, thương binh 1/4 là những người chịu những thương tật nghiêm trọng (81%-100% do chiến tranh. Chẳng hạn như:

  • Bị mất một hoặc nhiều chi.
  • Bị tổn thương nặng về thần kinh.
  • Chịu tổn thương nặng nề đối với các cơ quan nội tạng.
  • Mất hoàn toàn thị lực hoặc thính lực.

Các ví dụ nêu trên chỉ là những trường hợp phổ biến. Bên cạnh đó, những tình huống đặc biệt với mức độ thương tật nặng và khả năng lao động bị suy giảm nghiêm trọng hoàn toàn có thể được phân loại vào nhóm thương binh loại 1/4.

Xem thêm: Lương thương binh 2/4 là bao nhiêu?

3. Lương thương binh 1/4 là bao nhiêu?

Từ ngày 1/10/2026, mức trợ cấp ưu đãi hằng tháng dành cho thương binh và người hưởng chính sách như thương binh được quy định theo Nghị định 321/2026/NĐ-CP ngày 15/8/2026 của Chính phủ về chế độ trợ cấp, phụ cấp và ưu đãi đối với người có công với cách mạng.

Cụ thể, Phụ lục II của Nghị định quy định mức trợ cấp tương ứng với từng tỷ lệ tổn thương cơ thể, từ 21% đến 100%. Mức hưởng tăng theo tỷ lệ tổn thương cơ thể được xác định.

Lương thương binh 1/4 là bao nhiêu?
Lương thương binh 1/4 là bao nhiêu?

Bảng mức trợ cấp thương binh hằng tháng từ 1/10/2026

Đơn vị tính: đồng/tháng.

STTTỷ lệ tổn thương cơ thểMức trợ cấp/tháng
121%2.028.000
222%2.127.000
323%2.217.000
424%2.316.000
525%2.415.000
626%2.509.000
727%2.604.000
828%2.705.000
929%2.796.000
1030%2.898.000
1131%2.992.000
1232%3.091.000
1333%3.186.000
1434%3.283.000
1535%3.383.000
1636%3.474.000
1737%3.568.000
1838%3.671.000
1939%3.768.000
2040%3.862.000
2141%3.960.000
2242%4.053.000
2343%4.146.000
2444%4.249.000
2545%4.346.000
2646%4.442.000
2747%4.536.000
2848%4.632.000
2949%4.733.000
3050%4.827.000
3151%4.926.000
3252%5.022.000
3353%5.115.000
3454%5.213.000
3555%5.311.000
3656%5.410.000
3757%5.500.000
3858%5.600.000
3959%5.699.000
4060%5.793.000
4161%5.886.000
4262%5.989.000
4363%6.079.000
4464%6.179.000
4565%6.274.000
4666%6.374.000
4767%6.469.000
4868%6.567.000
4969%6.664.000
5070%6.758.000
5171%6.850.000
5272%6.951.000
5373%7.052.000
5474%7.146.000
5575%7.245.000
5676%7.338.000
5777%7.435.000
5878%7.528.000
5979%7.625.000
6080%7.722.000
6181%7.819.000
6282%7.919.000
6383%8.015.000
6484%8.108.000
6585%8.209.000
6686%8.301.000
6787%8.395.000
6888%8.494.000
6989%8.596.000
7090%8.694.000
7191%8.785.000
7292%8.880.000
7393%8.979.000
7494%9.070.000
7595%9.175.000
7696%9.269.000
7797%9.363.000
7898%9.462.000
7999%9.558.000
80100%9.656.000

Mức trợ cấp thương binh được xác định như thế nào?

Theo bảng mức hưởng nêu trên, số tiền trợ cấp hằng tháng phụ thuộc vào tỷ lệ tổn thương cơ thể của từng người. Tỷ lệ này càng cao thì mức trợ cấp tương ứng càng lớn.

Một số mức đáng chú ý:

  • Tỷ lệ tổn thương cơ thể 21%: hưởng 2.028.000 đồng/tháng.
  • Tỷ lệ tổn thương cơ thể 40%: hưởng 3.862.000 đồng/tháng.
  • Tỷ lệ tổn thương cơ thể 60%: hưởng 5.793.000 đồng/tháng.
  • Tỷ lệ tổn thương cơ thể 80%: hưởng 7.722.000 đồng/tháng.
  • Tỷ lệ tổn thương cơ thể 100%: hưởng 9.656.000 đồng/tháng.

Lưu ý khi tra cứu mức hưởng

Người có công và thân nhân nên đối chiếu tỷ lệ tổn thương cơ thể ghi trong hồ sơ với mức trợ cấp tương ứng tại phụ lục của văn bản pháp luật. Bảng trên chỉ thể hiện mức trợ cấp ưu đãi hằng tháng theo tỷ lệ tổn thương cơ thể được cung cấp; các khoản phụ cấp hoặc chế độ ưu đãi khác, nếu đủ điều kiện, cần được xem xét theo quy định riêng.

Lưu ý về căn cứ pháp lý: Trước khi đăng tải chính thức, cần kiểm tra số hiệu, ngày ban hành, nội dung và hiệu lực của Nghị định 321/2026/NĐ-CP trên nguồn văn bản pháp luật chính thức để bảo đảm thông tin chính xác.

Xem thêm: Lương thương binh 3/4 là bao nhiêu?

4. Mức chi tiền ăn thêm ngày lễ, Tết đối với thương binh từ 81% trở lên

Theo khoản 3 Điều 13 Nghị định 321/2026/NĐ-CP, thương binh, bệnh binh, người hưởng chính sách như thương binh và thương binh loại B có tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 81% trở lên thuộc diện được hưởng chế độ chi tiền ăn thêm vào ngày lễ, Tết.

Mức hỗ trợ được quy định là 600.000 đồng/người/ngày.

Những ngày được hưởng tiền ăn thêm

Thời gian áp dụng chế độ chi tiền ăn thêm bao gồm các ngày nghỉ lễ, Tết theo quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 và Nghị quyết của Quốc hội; đồng thời bao gồm các ngày:

  • Ngày Thương binh – Liệt sĩ (27/7).
  • Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam (22/12).

Lưu ý về chế độ chi trả

Mức 600.000 đồng được tính cho mỗi người trong một ngày thuộc diện được hưởng chế độ. Khi xác định tổng số tiền hỗ trợ, cần căn cứ vào số ngày được chi theo quy định và đối tượng đáp ứng đầy đủ điều kiện hưởng.

Người thụ hưởng nên đối chiếu quy định tại Nghị định 321/2026/NĐ-CP và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền để xác định chính xác quyền lợi của mình.

Khám phá lương của thương binh 1/4 là bao nhiêu là cần thiết để hiểu rõ mức hỗ trợ họ nhận được. AZTAX đã cung cấp thông tin chi tiết về vấn đề này, giúp bạn có cái nhìn rõ nét hơn. Để nhận được tư vấn chính xác và cụ thể, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số Hotline 0932.383.089 nhé!

Xem thêm: Lương thương binh 4/4 là bao nhiêu?

5. Các câu hỏi thường gặp

5.1 Thân nhân của thương binh 1/4 có được hưởng trợ cấp không?

Có. Thân nhân thương binh 1/4 có thể được hưởng các chế độ ưu đãi như trợ cấp tuất, bảo hiểm y tế hoặc hỗ trợ giáo dục nếu đáp ứng đủ điều kiện theo quy định. Không phải mọi thân nhân đều được hưởng trợ cấp hằng tháng.

5.2 Thương binh 1/4 có được hưởng thêm phụ cấp ngoài trợ cấp hằng tháng không?

Có thể. Ngoài trợ cấp thương binh hằng tháng, người đủ điều kiện còn có thể được hưởng phụ cấp và các chế độ ưu đãi khác. Mức hưởng cụ thể phụ thuộc vào tỷ lệ tổn thương cơ thể và điều kiện của từng chế độ.

5.3 Khi thương binh 1/4 qua đời, vợ hoặc con có được hưởng trợ cấp không?

Có thể. Vợ, con và các thân nhân đủ điều kiện có thể được xem xét hưởng trợ cấp tuất hằng tháng hoặc trợ cấp một lần khi thương binh qua đời. Quyền lợi cụ thể phụ thuộc vào tỷ lệ tổn thương cơ thể và điều kiện của từng thân nhân theo quy định pháp luật.

5/5 - (2 bình chọn)
5/5 - (2 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon