Kế toán giá thành là gì? Công việc chi tiết về kế toán giá thành

Kế toán giá thành là gì? Mô tả công việc của kế toán giá thành

Kế toán giá thành đảm nhiệm việc xác định và theo dõi các chi phí liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp. Vị trí này đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo lợi nhuận cho doanh nghiệp. Để biết thêm về công việc và nhiệm vụ cụ thể của kế toán giá thành, hãy cùng AZTAX tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

1. Kế toán giá thành là gì?

Kế toán giá thành là gì?
Kế toán giá thành là gì?

Kế toán giá thành là vị trí thuộc bộ phận kế toán của doanh nghiệp, chịu trách nhiệm xác định đầy đủ và chính xác các khoản chi phí và giá thành thực tế của sản phẩm. Công việc này là cơ sở để xác định giá hàng hóa phù hợp, đảm bảo lợi nhuận cho doanh nghiệp. Kế toán giá thành luôn có mối quan hệ chặt chẽ với kế toán chi phí.

Chi phí và giá thành là hai tiêu chí quan trọng được mọi doanh nghiệp quan tâm hàng đầu, vì chúng quyết định kết quả sản xuất và thu nhập của cán bộ, nhân viên trong doanh nghiệp. Một hiểu lầm phổ biến là kế toán giá thành và kế toán chi phí là như nhau. Tuy nhiên, chúng hoạt động khác biệt và có mối tương quan mật thiết.

Do đó, việc hạch toán chính xác và kịp thời là vô cùng quan trọng để doanh nghiệp nắm bắt tình hình kinh doanh một cách hiệu quả và nhanh chóng.

2. Công việc của kế toán giá thành

Công việc của kế toán giá thành
Công việc của kế toán giá thành

Công việc cơ bản và quan trọng của kế toán giá thành là tính toán giá thành của sản phẩm và đề xuất các biện pháp cải thiện nhược điểm, đồng thời tận dụng ưu điểm từ các số liệu tính toán. Để thực hiện điều này, các công việc kế toán giá thành được tiến hành như sau:

2.1 Tính giá thành sản phẩm

Để hiểu rõ hơn về vai trò của kế toán giá thành, chúng ta sẽ xem xét các công việc kế toán mà họ thực hiện trong quá trình tính giá thành sản phẩm. Dưới đây là những nhiệm vụ quan trọng của kế toán tính giá thành sản phẩm gồm:

  • Tập hợp các khoản chi phí sản xuất chung gồm chi phí nguyên vật liệu, chi phí khấu hao tài sản cố định và công cụ dụng cụ, chi phí điện, nước, cũng như các chi phí dịch vụ mua ngoài. Đây là cơ sở để xác định giá thành sản phẩm.
  • Dựa trên các khoản chi phí cấu thành, kế toán giá thành tính toán giá thành kế hoạch, giá thành định mức và giá thành thực tế.
  • Kế toán giá thành kiểm soát và quản lý các loại giá thành tương ứng với từng đơn hàng sản xuất, đảm bảo sự chính xác và hiệu quả trong sản xuất.
  • Điều chỉnh giá thành dựa trên biến động chi phí

2.2 Hạch toán các tài khoản kế toán

Hạch toán các tài khoản kế toán là một phần thiết yếu trong công việc kế toán giá thành. Việc này bao gồm ghi nhận và phân loại các khoản chi phí để xác định chính xác giá thành sản phẩm. Dưới đây là các công việc kế toán cụ thể trong quá trình này:

  • Hạch toán các tài khoản liên quan đến giá thành bằng cách sử dụng phương pháp kế toán đã được doanh nghiệp lựa chọn, các tài khoản kế toán liên quan đến giá thành được hạch toán một cách cẩn thận và chính xác.
  • Đánh giá khối lượng sản phẩm dở dang một cách khoa học là bước quan trọng, cung cấp cơ sở cho việc hạch toán giá thành sản xuất trong một kỳ sản xuất đầy đủ và chính xác.

2.3 Lập các báo cáo phân tích

Lập báo cáo phân tích là một phần quan trọng của công việc kế toán giá thành. Qua quá trình này, kế toán tổng hợp và phân tích dữ liệu và báo cáo để đưa ra các quyết định đúng đắn về giá thành sản phẩm. Dưới đây là các nhiệm vụ cụ thể liên quan:

  • Lập bảng tổng hợp để phân tích hiệu quả hoạt động sản xuất theo từng đơn hàng, so sánh giá thành thực tế với giá thành kế hoạch.
  • Lập các báo cáo công việc định kỳ để theo dõi tình hình sản xuất.
  • Báo cáo hoạt động sản xuất bao gồm báo cáo nhu cầu và sử dụng nguyên vật liệu, cũng như báo cáo tồn kho theo nhóm chỉ tiêu đơn hàng.
  • Báo cáo giá thành bao gồm giá thành theo đơn hàng và sản phẩm, cùng với bảng chi phí giá thành.
  • Báo cáo chi phí sản xuất bao gồm báo cáo tính và phân bổ khấu hao tài sản cố định, công cụ dụng cụ, chi phí trả trước ngắn hạn và dài hạn, cũng như báo cáo tổng hợp và chi tiết về tiền lương, chi phí chung và các khoản phí khác.
  • Báo cáo tình trạng thực hiện đơn hàng để theo dõi tiến độ sản xuất và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

2.4 Một số công việc khác

Bên cạnh các nhiệm vụ đã đề cập, kế toán giá thành còn thực hiện một số công việc khác như:

  • Đảm bảo việc theo dõi chi tiết nhập và xuất nguyên liệu và sản phẩm hàng ngày, bao gồm kiểm tra và cập nhật các phiếu nhập kho và xuất kho để đảm bảo sự khớp đúng về số lượng và đơn giá với đơn đặt hàng đã được phê duyệt.
  • Kiểm soát tiêu hao nguyên vật liệu theo định mức quy định để đảm bảo sự hiệu quả và tiết kiệm.
  • Hỗ trợ và hướng dẫn nhân viên liên quan thực hiện các nhiệm vụ về chi phí sản xuất và quản lý hàng tồn kho.
  • Phối hợp với bộ phận kế toán tổng hợp để hoàn thiện các bảng phân tích và báo cáo về tình hình lãi lỗ.
  • Phân loại và lưu trữ cẩn thận các tài liệu và sổ sách kế toán liên quan.
  • Hợp tác với bộ phận thu mua để khảo sát giá cả của nguyên vật liệu và các mặt hàng cần thiết, từ đó điều chỉnh kế hoạch mua hàng để tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp.

3. Những nội dung quan trọng mà kế toán giá thành cần nắm

Những nội dung quan trọng mà kế toán giá thành cần nắm
Những nội dung quan trọng mà kế toán giá thành cần nắm

3.1. Hiểu và định rõ đối tượng tính giá thành của doanh nghiệp

Để thực hiện công việc của mình một cách hiệu quả, một kế toán giá thành cần hiểu rõ về doanh nghiệp và các hoạt động của nó. Điều này bao gồm:

  • Ngành nghề kinh doanh, lĩnh vực hoạt động, và quy mô sản xuất của doanh nghiệp.
  • Sản phẩm và dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp.
  • Quy trình sản xuất và các công đoạn liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Các yếu tố chi phí cấu thành sản phẩm hoặc dịch vụ, phân loại và xác định tỷ trọng hợp lý của từng loại chi phí.

Hiểu rõ những điều này giúp kế toán giá thành xác định các đối tượng tính giá thành của doanh nghiệp một cách chính xác.

3.2 Thiết lập quy trình tính giá thành liên quan đến sản phẩm mà doanh nghiệp sản xuất.

Sau khi hiểu về hoạt động và quy trình sản xuất sản phẩm của doanh nghiệp cũng như xác định các đối tượng cần tính giá thành. Kế toán giá thành cần cải thiện và xây dựng lại quy trình tính giá thành sản phẩm thông qua một phương pháp tính giá thành phù hợp.

Nếu doanh nghiệp đã có quy trình tính giá thành sản phẩm trước đó, cần xem xét lại để đảm bảo rằng quy trình này phản ánh đúng thực tế hoạt động sản xuất và có cần điều chỉnh để phù hợp với tình hình hiện tại của doanh nghiệp hay không.

Quy trình tính giá thành sản phẩm thông thường thường bao gồm các bước sau:

Bước 1: Tập hợp và phân bổ các chi phí sản xuất phát sinh

Trong bước này, kế toán giá thành thu thập và phân bổ đầy đủ các khoản chi phí sản xuất liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Công việc này bao gồm loại trừ những khoản chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất nhưng không phải là một phần của giá thành sản phẩm.

Tùy thuộc vào đặc điểm cụ thể của từng doanh nghiệp mà đối tượng kế toán chi phí sản xuất có thể bao gồm:

  • Từng sản phẩm, chi tiết sản phẩm, nhóm sản phẩm, đơn đặt hàng.
  • Từng phân xưởng, giai đoạn công nghệ sản xuất.
  • Toàn bộ quy trình công nghệ sản xuất hoặc toàn bộ doanh nghiệp.

Kế toán giá thành tổ chức tập hợp chi phí sản xuất bằng cách sử dụng một trong hai phương pháp sau:

  • Phương pháp tập hợp trực tiếp: Sử dụng để thu thập các chi phí liên quan trực tiếp đến đối tượng đã xác định.
  • Phương pháp tập hợp và phân bổ gián tiếp: Sử dụng để thu thập các chi phí liên quan đến nhiều đối tượng tính giá thành.

Để xác định chi phí cho từng đối tượng cụ thể, cần lựa chọn các tiêu chí phân bổ hợp lý và thực hiện phân bổ chi phí. Tiêu chí này có thể được xác định độc lập cho mỗi nội dung chi phí cần phân bổ. Việc chọn tiêu chí phân bổ phụ thuộc vào đặc thù cụ thể của từng doanh nghiệp.

Lưu ý: Việc tập hợp chi phí theo phương pháp “trực tiếp đến mức có thể” thường mang lại giá thành gần với thực tế hơn. Do đó, ưu tiên nên được đặt cho phương pháp tập hợp trực tiếp.

Đối với các chi phí phát sinh mà không thể tập hợp trực tiếp cho từng đối tượng cụ thể mà phải tập hợp chung, sau đó phân bổ, cần ưu tiên áp dụng tiêu chí phân bổ cho từng nội dung chi phí cần phân bổ (các nội dung chi phí chiếm tỷ trọng lớn) để đạt được mức độ chính xác cao nhất có thể.

Bước 2: Xác định số lượng sản phẩm hoàn thành và số lượng sản phẩm dở dang (SPDD); đánh giá SPDD và chi phí dở dang cuối kỳ

Sản phẩm dở dang là những sản phẩm, công trình, hoặc đơn đặt hàng chưa hoàn thành, chưa hoàn thiện, đang còn nằm trong quá trình sản xuất tại thời điểm tính giá thành sản phẩm, và cần trải qua một số công đoạn nữa để hoàn thành.

Kế toán giá thành cần xác định số lượng sản phẩm hoàn thành và số lượng sản phẩm dở dang, cùng với mức độ hoàn thành của sản phẩm dở dang.

Để đánh giá SPDD cuối kỳ, doanh nghiệp có thể áp dụng một trong những phương pháp sau:

  • Đánh giá SPDD dựa trên nguyên vật liệu chính trực tiếp hoặc chi phí nguyên vật liệu chính trực tiếp;
  • Đánh giá SPDD dựa trên sản lượng hoàn thành tương đương;
  • Đánh giá SPDD dựa trên chi phí sản xuất định mức.

Dựa trên đặc điểm cụ thể của quá trình sản xuất của doanh nghiệp, kế toán giá thành sẽ lựa chọn phương pháp đánh giá SPDD phù hợp nhất.

Bước 3: Sử dụng phương pháp tính giá thành phù hợp để tính và lập bảng tính giá thành sản phẩm, dịch vụ hoàn thành.

Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất là tính giá thành đúng, đủ, và kịp thời theo yêu cầu quản lý giá thành sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp.

Do các sản phẩm, dịch vụ của mỗi doanh nghiệp sản xuất đa dạng và khác nhau, kế toán giá thành lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp dựa vào điều kiện sản xuất thực tế và tính chất của từng đối tượng tính giá thành đã xác định. Có thể sử dụng một trong những phương pháp tính giá thành sau:

  • Phương pháp tính giá thành trực tiếp (giản đơn)
  • Phương pháp tính giá thành theo hệ số
  • Phương pháp tính giá thành theo tỷ lệ (định mức)
  • Phương pháp loại trừ sản phẩm phụ
  • Phương pháp tính giá thành theo đơn đặt hàng
  • Phương pháp tính giá thành phân bước

Bước 4: Cập nhật giá thành sản phẩm hoàn thành.

Sau khi đã tính toán và lập bảng giá thành sản phẩm hoàn thành theo các phương pháp đã chọn, bước tiếp theo là cập nhật giá thành này vào hệ thống quản lý của doanh nghiệp. Việc này giúp đảm bảo rằng các thông tin về giá thành sản phẩm luôn được cập nhật và sẵn sàng sử dụng trong quản lý sản xuất, kinh doanh và ra quyết định.

3.3 Kiểm soát chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm

Để kiểm soát tốt chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm, kế toán giá thành cần nhận thức rõ vai trò, vị trí, và nhiệm vụ của mình trong bộ máy kế toán. Mục tiêu kiểm soát giá thành phải được đặt lên trên việc chỉ tính giá thành.

Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất là xác định chính xác giá thành định mức hoặc giá thành kế hoạch để làm cơ sở so sánh và đối chiếu.

Đối với hợp đồng xây lắp, nếu chi phí sản xuất tập hợp được vượt quá mức chi phí kế hoạch hoặc chi phí định mức trong quá trình xây dựng, kế toán giá thành phải ngay lập tức kiểm tra và báo cáo ban lãnh đạo để ra quyết định kịp thời.

Việc tính và kiểm soát giá thành đòi hỏi sự hợp tác từ các bộ phận liên quan. Nhân viên kế toán cần chủ động ghi chép hoạt động, kết nối các bộ phận, và tìm ra những hoạt động kém hiệu quả. Sau đó, tham mưu cho ban lãnh đạo về việc cắt giảm chi tiêu cho những hoạt động tốn nhiều thời gian và công sức nhưng không mang lại hiệu quả cao.

4.  Phân loại và các phương pháp tính giá thành sản phẩm

Phân loại giá thành và phương pháp tính giá thành sản phẩm
Phân loại giá thành và phương pháp tính giá thành sản phẩm

4.1 Các loại giá thành sản phẩm

Phân loại giá thành dựa vào thời điểm tính và nguồn số liệu là một phần quan trọng trong quá trình quản lý chi phí sản xuất. Theo tiêu chí này, giá thành được chia thành ba loại chính:

  • Giá thành kế hoạch
  • Giá thành thực tế
  • Giá thành định mức

Phân loại giá thành theo phạm vi chi phí bao gồm hai loại chính:

  • Giá thành sản xuất
  • Giá thành tiêu thụ

4.2 Các phương pháp tính giá thành sản phẩm

Bởi vì có sự khác biệt cơ bản giữa đối tượng kế toán chi phí sản xuất và đối tượng tính giá thành, nên có sự phân biệt giữa phương pháp kế toán chi phí và phương pháp tính giá thành sản phẩm. Tóm lại, có các phương pháp tính giá thành như sau:

Phương pháp tính giá thành trực tiếp (đơn giản)

Phương pháp tính giá thành sản phẩm trực tiếp thường được ứng dụng trong các doanh nghiệp có cấu trúc sản xuất đơn giản, với ít loại mặt hàng, sản lượng lớn và chu kỳ sản xuất ngắn.

Phương pháp này có ưu điểm là dễ hạch toán do số lượng mặt hàng ít. Tuy nhiên, nó cũng là nhược điểm khi chỉ phù hợp với các doanh nghiệp sản xuất ít loại sản phẩm hoặc sản xuất độc quyền một loại sản phẩm, có chu kỳ sản xuất ngắn.

Phương pháp tính giá thành tỷ lệ (định mức)

Phương pháp tính giá thành tỷ lệ (định mức) thường được sử dụng trong các doanh nghiệp có quy trình sản xuất sản xuất nhiều sản phẩm cùng loại,  nhưng có các quy cách và phẩm chất khác nhau, như ngành may mặc, dệt kim, cơ khí chế tạo, với mục tiêu giảm bớt khối lượng hạch toán. Bằng cách dựa vào tỷ lệ chi phí giữa chi phí sản xuất thực tế và chi phí sản xuất kế hoạch, kế toán doanh nghiệp sẽ tính toán giá thành đơn vị và tổng giá thành sản phẩm cho từng loại hàng hóa.

Phương pháp tính giá thành hệ số

Phương pháp tính giá thành hệ số được áp dụng trong các doanh nghiệp sử dụng cùng một nguyên liệu và lượng lao động, nhưng sản xuất các sản phẩm khác nhau và chi phí không được phân bổ riêng cho từng loại sản phẩm mà được tổng hợp chung. Theo phương pháp này, giá thành từng loại sản phẩm chính cần được quy đổi về cùng một loại sản phẩm duy nhất theo hệ số quy đổi đã được xây dựng.

Phương pháp phân bước giá thành nửa thành phẩm (kết chuyển tuần tự)

Phương pháp phân bước giá thành nửa thành phẩm (kết chuyển tuần tự) thường được áp dụng trong các doanh nghiệp có quy trình sản xuất phức tạp, bao gồm nhiều công đoạn nối tiếp và mỗi công đoạn sản xuất chế biến một loại bán thành phẩm khác nhau.

Theo phương pháp này, chi phí được tập hợp từ các giai đoạn chế biến của quy trình công nghệ, và giá thành được tính cho từng bán thành phẩm ở mỗi công đoạn trung gian và thành phẩm cuối cùng tại giai đoạn chế biến cuối cùng.

Phương pháp tính giá thành sản phẩm theo đơn đặt hàng 

Phương pháp tính giá thành theo đơn đặt hàng được áp dụng cho các doanh nghiệp có quy trình sản xuất theo đơn chiếc hoặc hàng loạt theo yêu cầu của khách hàng. Với phương pháp này, giá thành sẽ được tính riêng biệt cho từng đơn hàng, và việc tổ chức kế toán chi phí cần được thực hiện chi tiết cho từng đơn.

Phương pháp loại trừ sản phẩm phụ

Phương pháp loại trừ sản phẩm phụ là một phương pháp tính giá thành áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất mà trong cùng một quy trình, ngoài sản phẩm chính còn thu được sản phẩm phụ. Trong trường hợp này, doanh nghiệp cần loại trừ giá trị của sản phẩm phụ khỏi tổng chi phí sản xuất để xác định giá trị của sản phẩm chính.

Giá trị của sản phẩm phụ có thể được xác định dựa trên các phương pháp sau:

  • Sử dụng được;
  • Giá ước tính;
  • Giá kế hoạch;
  • Giá nguyên liệu ban đầu.

5. Các câu hỏi thường gặp về kế toán giá thành

Các câu hỏi thường gặp về kế toán giá thành
Các câu hỏi thường gặp về kế toán giá thành

5.1 Điều kiện để ứng tuyển vị trí kế toán giá thành

Mỗi công ty đều có các yêu cầu đặc biệt khi tuyển dụng kế toán giá thành, tùy thuộc vào loại công việc, ngành nghề và quy mô của doanh nghiệp. Tuy nhiên, để có cơ hội thành công trong việc ứng tuyển vào vị trí này, ứng viên cần đáp ứng một số yêu cầu cụ thể như sau:

  • Có bằng tốt nghiệp Đại học từ các trường đào tạo chuyên ngành kế toán, có hiểu biết vững về các kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực kế toán.
  • Thành thạo trong việc lập báo cáo kế toán, thống kê và tổng hợp số liệu.
  • Có kinh nghiệm trong việc sử dụng các hệ thống quản trị ERP và nhiều phần mềm kế toán khác.
  • Có trách nhiệm và tỉ mỉ trong công việc, vì công việc này liên quan trực tiếp đến việc xử lý các con số và dữ liệu quan trọng của doanh nghiệp.
  • Trang bị những kỹ năng mềm cơ bản như kỹ năng giao tiếp, tính toán nhanh và xử lý tình huống phát sinh một cách linh hoạt.

5.2 Khi thực hiện kế toán giá thành cần lưu ý những vấn đề gì?

Để thực hiện công việc kế toán giá thành một cách hiệu quả, nhân sự kế toán cần tập trung vào các vấn đề sau:

  • Tập hợp các chi phí liên quan từ mỗi bộ phận một cách đầy đủ và chi tiết để tính toán chính xác giá thành của từng nhóm sản phẩm trong quá trình sản xuất.
  • Thực hiện hạch toán, phân bổ và kết chuyển các chi phí sản xuất một cách hợp lý và chính xác, đảm bảo sự minh bạch và rõ ràng trong quá trình kế toán.
  • Lựa chọn và áp dụng phương pháp tính giá thành phù hợp dựa trên loại sản phẩm và quy trình sản xuất kinh doanh cụ thể của doanh nghiệp, để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quản lý chi phí sản xuất.

5.3 Mức lương của kế toán giá thành là bao nhiêu?

Mức lương của kế toán giá thành phụ thuộc vào trình độ, kinh nghiệm, năng lực, hiệu suất công việc và khối lượng công việc. Theo thông tin từ các trang tuyển dụng, mức lương trung bình của kế toán giá thành thường dao động từ 10 đến 20 triệu đồng mỗi tháng.

Ngoài ra, lương của kế toán giá thành còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như quy mô doanh nghiệp và chế độ đãi ngộ của công ty. Khả năng thỏa thuận lương cũng đóng vai trò quan trọng, giúp ứng viên đạt được mức lương cao hơn và phù hợp với mong muốn của bản thân.

Trên đây là chi tiết về kế toán giá thành cũng như về công việc và các vấn đề liên quan. Hy vọng rằng những thông tin này sẽ trở thành một cẩm nang hữu ích cho những ai đang quan tâm và có mong muốn trở thành một kế toán giá thành trong tương lai. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào cần giải đáp, đừng ngần ngại liên hệ ngay với AZTAX để được tư vấn bạn một cách nhanh chóng và tận tình.

Đánh giá post
Đánh giá post
zalo-icon
facebook-icon
phone-icon