Thủ tục xin giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú mới nhất 2026

Thủ tục xin giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú mới nhất 2026

Giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú là một trong những tài liệu pháp lý cần thiết cho các tổ chức và cá nhân hoạt động trong lĩnh vực khách sạn, nhà nghỉ hoặc các hình thức lưu trú khác. Việc sở hữu giấy phép này không chỉ đảm bảo rằng cơ sở lưu trú tuân thủ đúng quy định của pháp luật, mà còn tạo niềm tin cho khách hàng về chất lượng dịch vụ. Trong bối cảnh ngành du lịch ngày càng phát triển, hiểu rõ quy trình và điều kiện để xin cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú là vô cùng quan trọng. Hãy cùng AZTAX tìm hiểu chi tiết về giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú và các bước cần thiết để hoàn thiện thủ tục.

1. Điều kiện xin giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú

Để tiến hành kinh doanh dịch vụ lưu trú, các chủ cơ sở cần đáp ứng hai điều kiện chính: phải có đăng ký kinh doanh và đảm bảo các biện pháp về an ninh, vệ sinh môi trường, cũng như phòng cháy chữa cháy theo quy định pháp luật. Ngoài ra, từng loại hình dịch vụ lưu trú còn có những yêu cầu riêng biệt để đảm bảo chất lượng phục vụ và an toàn cho khách hàng.

Điều kiện xin giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú
Điều kiện xin giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú

Để kinh doanh dịch vụ lưu trú, bạn cần đáp ứng hai điều kiện cơ bản sau:

  • Có đăng ký kinh doanh lưu trú du lịch.
  • Đảm bảo các biện pháp về trật tự, an ninh, vệ sinh môi trường, cùng phòng cháy, chữa cháy theo quy định pháp luật.

Ngoài ra, từng loại hình dịch vụ lưu trú còn có những yêu cầu cụ thể:

  • Làng du lịch và khách sạn: Phải đảm bảo chất lượng dịch vụ, cơ sở hạ tầng, trang thiết bị, cùng trình độ chuyên môn và ngoại ngữ của quản lý và nhân viên.
  • Biệt thự du lịch và căn hộ du lịch: Cần đáp ứng các tiêu chuẩn về trang thiết bị và mức độ phục vụ tương ứng với hạng sao.
  • Bãi cắm trại, nhà cho thuê, nhà nghỉ du lịch: Phải có trang thiết bị tối thiểu đạt tiêu chuẩn kinh doanh lưu trú.

Ngoài các yêu cầu trên, chủ kinh doanh cần phải xin giấy chứng nhận đủ điều kiện an ninh trật tự khi làm thủ tục xin giấy phép kinh doanh lưu trú.

Xem thêm: Kinh doanh dịch vụ lữ hành là gì?

2. Hồ sơ xin giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú gồm những gì?

Khi kinh doanh dịch vụ lưu trú, việc chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép là bước đầu tiên và quan trọng để hoạt động hợp pháp. Hồ sơ xin giấy phép kinh doanh homestay và dịch vụ lưu trú bao gồm những tài liệu cần thiết để cơ quan chức năng đánh giá và cấp phép cho cơ sở kinh doanh.

Hồ sơ xin giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú gồm những gì?
Hồ sơ xin giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú gồm những gì?

Khi kinh doanh lưu trú, bạn cần thực hiện cam kết về an ninh và nộp bản cam kết cùng các tài liệu sau:

  • Bản sao của Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hợp lệ.
  • Bản khai lý lịch của người đứng đầu cơ sở hoặc bản khai nhân sự.
  • Danh sách nhân viên làm việc tại cơ sở.
  • Biên bản kiểm tra từ cơ quan Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy xác nhận đủ điều kiện phòng cháy, chữa cháy.
  • Sơ đồ cơ sở kinh doanh lưu trú và phòng trọ.

Chủ kinh doanh chỉ được cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú khi hồ sơ đã đầy đủ và hợp lệ.

3. Thủ tục xin giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú mới nhất 2026

Để kinh doanh dịch vụ lưu trú hợp pháp, chủ đầu tư không chỉ thực hiện đăng ký doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh mà còn phải đáp ứng các điều kiện chuyên ngành về an ninh, trật tự, phòng cháy chữa cháy và cứu nạn cứu hộ, môi trường, an toàn thực phẩm và điều kiện tối thiểu về cơ sở vật chất, dịch vụ. Tùy mô hình kinh doanh, quy mô cơ sở và các dịch vụ cung cấp thêm, hồ sơ pháp lý có thể phát sinh thủ tục tương ứng.

Đáng lưu ý, pháp luật hiện hành không quy định một loại “giấy phép kinh doanh lưu trú” duy nhất. Khoản 1 Điều 49 Luật Du lịch 2017 xác định điều kiện kinh doanh dịch vụ lưu trú gồm đăng ký kinh doanh, đáp ứng yêu cầu về an ninh trật tự, PCCC, bảo vệ môi trường, an toàn thực phẩm và điều kiện tối thiểu về cơ sở vật chất kỹ thuật, dịch vụ phục vụ khách du lịch.

Thủ tục xin giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú mới nhất 2026
Thủ tục xin giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú mới nhất 2026

3.1 Đăng ký doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh

Bước đầu tiên là lựa chọn và đăng ký chủ thể kinh doanh phù hợp với quy mô hoạt động. Chủ đầu tư có thể thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký hộ kinh doanh theo quy định hiện hành.

Từ ngày 01/7/2025, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp được thực hiện theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP; văn bản này đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 23/7/2026. Theo cơ cấu hiện hành, cơ quan đăng ký doanh nghiệp cấp tỉnh thuộc Sở Tài chính thực hiện đăng ký đối với doanh nghiệp; còn đăng ký hộ kinh doanh thuộc thẩm quyền của cơ quan đăng ký kinh doanh cấp xã.

Ngành, nghề đăng ký cần được xác định phù hợp với hoạt động lưu trú và các dịch vụ dự kiến kinh doanh thêm. Tuy nhiên, việc ghi nhận ngành nghề trên giấy đăng ký kinh doanh không thay thế các điều kiện hoặc giấy phép chuyên ngành phải đáp ứng trước và trong quá trình hoạt động.

3.2 Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự

Kinh doanh dịch vụ lưu trú thuộc ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện về an ninh, trật tự. Vì vậy, cơ sở phải đáp ứng điều kiện theo pháp luật về ANTT và thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện về ANTT trước khi kinh doanh.

Từ ngày 15/3/2026, Nghị định 58/2026/NĐ-CP đã điều chỉnh đáng kể thẩm quyền giải quyết thủ tục theo mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đối với dịch vụ lưu trú, Công an cấp xã quản lý và cấp giấy cho cơ sở có từ 29 phòng cho thuê lưu trú trở xuống; Phòng Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội thuộc Công an cấp tỉnh thực hiện đối với cơ sở có từ 30 phòng trở lên và cơ sở lưu trú được xếp hạng 5 sao trở lên, trừ các trường hợp thuộc thẩm quyền đặc biệt.

Do đó, cách xác định cơ quan cấp giấy theo cấp huyện như các bài hướng dẫn trước đây không còn phù hợp để áp dụng cho hồ sơ mới. Thời hạn giải quyết cũng cần đối chiếu theo thủ tục và thẩm quyền cụ thể thay vì mặc định 7–10 ngày làm việc cho mọi trường hợp.

3.3 Hồ sơ và điều kiện về phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn cứu hộ

PCCC và CNCH là nhóm điều kiện cần được kiểm tra ngay từ giai đoạn thiết kế, xây dựng và hoàn thiện khách sạn. Pháp luật hiện hành không đặt ra một “giấy phép PCCC” duy nhất cho tất cả cơ sở lưu trú. Tùy đặc điểm công trình, chủ đầu tư có thể phải thực hiện thẩm định thiết kế PCCC, nghiệm thu về PCCC và các yêu cầu về trang bị, quản lý, vận hành hệ thống PCCC và CNCH theo quy định.

Căn cứ Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ số 55/2024/QH15 và Nghị định 105/2025/NĐ-CP, công trình khách sạn thuộc diện nào phải thẩm định thiết kế, nghiệm thu hoặc chịu hình thức quản lý PCCC nào phải được xác định dựa trên công năng, quy mô, số tầng, diện tích và các tiêu chí tương ứng. Nghị định 347/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15/9/2026 tiếp tục sửa đổi một số nội dung của Nghị định 105/2025/NĐ-CP, trong đó có các phụ lục về công trình thuộc diện thẩm định thiết kế PCCC.

Vì vậy, hồ sơ PCCC của khách sạn không nên được xây dựng theo một mẫu chung. Chủ đầu tư cần xác định chính xác quy mô công trình trước khi kết luận thủ tục phải thực hiện.

3.4 Thực hiện nghĩa vụ về môi trường

Khách sạn không mặc nhiên phải xin Giấy phép môi trường. Nghĩa vụ cụ thể được xác định theo loại dự án, quy mô, công suất và mức độ phát sinh chất thải, nước thải cùng các tiêu chí phân loại môi trường khác.

Hệ thống quy định hiện hành được điều chỉnh chủ yếu bởi Nghị định 08/2022/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP và Nghị định 48/2026/NĐ-CP.

Tùy trường hợp, cơ sở có thể phải thực hiện đánh giá tác động môi trường, xin Giấy phép môi trường, đăng ký môi trường hoặc thực hiện nghĩa vụ quản lý chất thải tương ứng. Vì vậy, cách gọi “giấy phép cam kết bảo vệ môi trường” trong các tài liệu cũ không nên tiếp tục sử dụng như một thủ tục chung đối với khách sạn.

3.5 Điều kiện về an toàn thực phẩm đối với nhà hàng, bếp khách sạn

Nếu khách sạn có nhà hàng, bếp, buffet hoặc cung cấp dịch vụ chế biến, phục vụ thực phẩm, chủ đầu tư phải rà soát đầy đủ quy định về an toàn thực phẩm (ATTP).

Một điểm cần cập nhật trong năm 2026 là Nghị định 46/2026/NĐ-CP hiện đang được tạm ngưng áp dụng. Theo Nghị quyết 15/2026/NQ-CP, trong thời gian tạm ngưng, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan tiếp tục được áp dụng cho đến khi Luật An toàn thực phẩm sửa đổi và nghị định hướng dẫn mới có hiệu lực.

Theo Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, nhà hàng trong khách sạn thuộc nhóm không phải cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, cơ sở vẫn phải bảo đảm các yêu cầu về ATTP tương ứng, như nguồn nguyên liệu, nước sử dụng, khu vực chế biến, thiết bị, dụng cụ, bảo quản và vệ sinh trong quá trình kinh doanh.

Do đó, không nên đưa “Giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP” vào danh sách giấy phép bắt buộc cho mọi khách sạn; trước tiên cần xác định mô hình kinh doanh thực phẩm và đối tượng cơ sở cụ thể.

3.6 Thông báo trước khi cơ sở lưu trú đi vào hoạt động

Bên cạnh đăng ký kinh doanh và các điều kiện chuyên ngành, cơ sở lưu trú phải thực hiện thông báo trước khi đi vào hoạt động. Theo Điều 29 Nghị định 168/2017/NĐ-CP, chậm nhất 15 ngày trước thời điểm bắt đầu kinh doanh, cơ sở gửi thông báo bằng văn bản đến cơ quan chuyên môn về du lịch cấp tỉnh nơi đặt cơ sở. Nội dung thông báo gồm tên, loại hình, quy mô, địa chỉ, thông tin người đại diện theo pháp luật và cam kết đáp ứng điều kiện kinh doanh dịch vụ lưu trú.

Đây là nghĩa vụ thông báo, không phải một giấy phép con. Cơ quan chuyên môn về du lịch cấp tỉnh có thể kiểm tra điều kiện tối thiểu về cơ sở vật chất kỹ thuật và dịch vụ theo quy định.

3.7 Đăng ký xếp hạng sao cho khách sạn

Xếp hạng sao là thủ tục tự nguyện, không phải điều kiện bắt buộc để khách sạn được kinh doanh. Điều 50 Luật Du lịch 2017 quy định tổ chức, cá nhân kinh doanh lưu trú được tự nguyện đăng ký xếp hạng với cơ quan có thẩm quyền. Các hạng sao gồm từ 1 đến 5 sao.

Do đó, quy định cho rằng khách sạn phải chờ 2 tháng sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh mới được đăng ký xếp hạng là không phù hợp với quy định hiện hành.

Đối với thủ tục công nhận hạng 4 sao và 5 sao, cơ quan thực hiện hiện nay là Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam. Thủ tục được công bố với thời hạn giải quyết 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ; hồ sơ gồm đơn đề nghị, bản tự đánh giá chất lượng, danh sách người quản lý và nhân viên cùng các tài liệu về trình độ, nghiệp vụ theo quy định.

Đối với hạng 1 sao, 2 sao và 3 sao, việc thẩm định và công nhận thuộc cơ quan chuyên môn về du lịch cấp tỉnh theo phân cấp hiện hành.

3.8 Thủ tục bổ sung đối với dịch vụ kinh doanh kèm theo

Nếu khách sạn chỉ cung cấp dịch vụ lưu trú thì bộ thủ tục sẽ khác với cơ sở đồng thời kinh doanh karaoke, xoa bóp, bar, rượu, nhà hàng, bể bơi hoặc các dịch vụ có điều kiện khác.

Mỗi hoạt động cần được đánh giá độc lập để xác định giấy phép, điều kiện kinh doanh và cơ quan quản lý tương ứng. Chẳng hạn, dịch vụ karaoke hoặc xoa bóp có yêu cầu riêng về ANTT; hoạt động kinh doanh rượu phải được rà soát theo pháp luật chuyên ngành; còn nhà hàng phải tuân thủ các yêu cầu ATTP tương ứng.

Đặc biệt, Giấy chứng nhận đủ điều kiện về ANTT của hoạt động lưu trú không mặc nhiên bao phủ mọi hoạt động kinh doanh bổ sung. Vì vậy, trước khi khai trương, chủ đầu tư nên lập danh mục toàn bộ dịch vụ dự kiến cung cấp và kiểm tra từng điều kiện pháp lý tương ứng.

Nhìn chung, thủ tục mở cơ sở lưu trú nên được triển khai theo trình tự đăng ký chủ thể kinh doanh → hoàn thiện cơ sở vật chất và điều kiện chuyên ngành → thực hiện ANTT, PCCC, môi trường, ATTP theo trường hợp áp dụng → thông báo hoạt động lưu trú → đăng ký xếp hạng sao nếu có nhu cầu. Cách tiếp cận này giúp tránh tình trạng chỉ hoàn thành đăng ký kinh doanh nhưng chưa đủ điều kiện để đưa khách sạn vào vận hành thực tế.

4. Trách nhiệm của cơ sở lưu trú trong hoạt động kinh doanh

Dựa trên Điều 44 Nghị định 96/2016/NĐ-CP, các cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú cần thực hiện các trách nhiệm sau:

  • Ban hành nội quy nhằm đảm bảo an ninh, trật tự; phòng chống cháy nổ; phòng chống các tệ nạn xã hội, và đặt tại nơi dễ thấy, dễ đọc trong khu vực lưu trú.
  • Kiểm tra, quản lý giấy tờ tùy thân của khách, bao gồm CMND/CCCD/Hộ chiếu, và đối với người nước ngoài, cần kiểm tra thêm thẻ thường trú hoặc thẻ tạm trú. Sau khi hoàn tất thủ tục, phải trả lại giấy tờ cho khách khi họ rời đi.
  • Ghi thông tin chi tiết của khách vào sổ hoặc hệ thống quản lý trước khi khách vào phòng, đồng thời lưu trữ thông tin ít nhất 36 tháng.
  • Nếu khách mang theo vũ khí hoặc công cụ hỗ trợ, yêu cầu xuất trình giấy phép sử dụng hợp lệ do cơ quan công an hoặc quân đội cấp. Nếu khách không có giấy phép, cần thông báo ngay cho cơ quan công an.
  • Thông báo cho công an cấp xã, phường hoặc cơ quan quản lý địa phương đối với khách Việt Nam và khai báo tạm trú cho khách nước ngoài chậm nhất là 23 giờ trong ngày khách đến. Nếu khách đến sau 23 giờ, khai báo phải được thực hiện chậm nhất vào 8 giờ sáng hôm sau. Cách thức khai báo gồm:
    • Khách nước ngoài: gửi phiếu khai báo tạm trú cho cơ quan công an.
    • Khách Việt Nam: có thể khai báo online hoặc qua điện thoại cho cơ quan công an.

5. Mức xử phạt khi kinh doanh lưu trú không có giấy phép

Hoạt động kinh doanh dịch vụ lưu trú là một lĩnh vực có điều kiện, trừ trường hợp các cá nhân hoặc tổ chức cho thuê nhà để ở, học tập, làm việc (có hợp đồng thuê) cho người Việt Nam hoặc người nước ngoài. Do đó, mọi hoạt động kinh doanh homestay hoặc dịch vụ lưu trú mà chưa có giấy phép từ cơ quan chức năng đều được coi là vi phạm các điều kiện kinh doanh theo quy định tại Điểm a, Khoản 1, Điều 49 Luật Du lịch.

Cụ thể, theo Khoản 7 Điều 10 Nghị định 45/2019/NĐ-CP, mức phạt tiền cho hành vi kinh doanh homestay không có giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú dao động từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng.

Ngoài tiền phạt, cá nhân hoặc tổ chức kinh doanh dịch vụ lưu trú không có giấy phép còn phải thực hiện các biện pháp xử lý như sau:

  • Đình chỉ hoạt động kinh doanh homestay từ 1 đến 3 tháng.
  • Buộc hoàn trả các khoản lợi nhuận không hợp pháp thu được từ hoạt động kinh doanh trái phép.

Lưu ý: Mức phạt nêu trên áp dụng cho cá nhân vi phạm. Nếu là tổ chức vi phạm, mức phạt sẽ tăng lên gấp đôi, tức tối đa có thể lên đến 60.000.000 đồng.

Ngoài ra, Điều 10 của Nghị định này cũng quy định các mức xử phạt bổ sung cho các vi phạm liên quan đến giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú như sau:

  • Phạt từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng nếu không thông báo đầy đủ trước khi hoạt động, không niêm yết giá dịch vụ công khai hoặc không thông báo kịp thời khi có thay đổi.
  • Phạt từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng nếu không thông báo thay đổi thông tin như tên, quy mô, địa chỉ, hoặc người đại diện pháp luật của cơ sở lưu trú.
  • Phạt từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng nếu homestay không niêm yết công khai nội quy.
  • Phạt từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng cho hành vi tăng giá bất hợp lý hoặc không niêm yết giá rõ ràng.
  • Phạt từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng nếu không đảm bảo quyền lợi hợp pháp của khách du lịch theo hợp đồng.
  • Phạt từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng nếu cố tình kinh doanh khi giấy phép bị đình chỉ, thu hồi, hoặc bị tước quyền sử dụng.
  • Phạt từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng nếu không đáp ứng các điều kiện kinh doanh dịch vụ lưu trú về an ninh, phòng chống cháy nổ, vệ sinh môi trường, và an toàn thực phẩm.

Giấy phép kinh doanh dịch vụ lưu trú là điều kiện tiên quyết để cơ sở của bạn hoạt động hợp pháp và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của pháp luật. Để đảm bảo việc kinh doanh diễn ra suôn sẻ, bạn cần nắm rõ các quy định liên quan đến hồ sơ, thủ tục và trách nhiệm của mình. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần hỗ trợ trong quá trình thực hiện, hãy liên hệ AZTAX qua HOTLINE: 0932.383.089 để được tư vấn chi tiết và nhanh chóng.

Xem thêm: Dịch vụ đăng ký kinh doanh

5/5 - (3 bình chọn)
5/5 - (3 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon