Luật thuế bảo vệ môi trường áp dụng năm 2025

Luật thuế bảo vệ môi trường áp dụng năm 2025

Luật Thuế bảo vệ môi trường là cơ sở pháp lý quan trọng nhằm điều chỉnh các hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng có tác động đến môi trường, đồng thời khuyến khích sử dụng sản phẩm thân thiện với thiên nhiên. Luật này không chỉ quy định đối tượng chịu thuế, mức thuế mà còn góp phần định hướng thay đổi hành vi tiêu dùng, nâng cao ý thức bảo vệ môi trường trong cộng đồng. Vậy Luật Thuế bảo vệ môi trường hiện hành bao gồm những nội dung gì và được áp dụng ra sao? Cùng AZTAX tìm hiểu chi tiết về các quy định này để đảm bảo tuân thủ đúng luật.

1. Luật Thuế bảo vệ môi trường mới nhất là Luật nào?

Ngày 15/11/2010, Quốc hội đã thông qua Luật Thuế bảo vệ môi trường 2010, và luật này chính thức có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/01/2012.

Nội dung của Luật quy định cụ thể về: đối tượng chịu thuế, đối tượng không chịu thuế, người nộp thuế, căn cứ tính thuế, thủ tục khai thuế, tính thuế, nộp thuế cũng như hoàn thuế bảo vệ môi trường.

Cho đến nay, Quốc hội chưa ban hành bất kỳ văn bản nào bãi bỏ hoặc thay thế, vì vậy Luật Thuế bảo vệ môi trường 2010 vẫn đang có hiệu lực thi hành.

Luật Thuế bảo vệ môi trường mới nhất là Luật nào?
Luật Thuế bảo vệ môi trường mới nhất là Luật nào?

2. Tổng hợp văn bản hướng dẫn Luật Thuế bảo vệ môi trường?

Bởi lẽ, ngoài luật gốc do Quốc hội ban hành, Chính phủ và các Bộ, ngành còn ban hành thêm nghị định, thông tư nhằm quy định cụ thể đối tượng chịu thuế, mức thuế, cách kê khai và nộp thuế. Việc tổng hợp đầy đủ các văn bản hướng dẫn không chỉ giúp người nộp thuế dễ dàng tra cứu mà còn hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế.

Tổng hợp văn bản hướng dẫn Luật Thuế bảo vệ môi trường?
Tổng hợp văn bản hướng dẫn Luật Thuế bảo vệ môi trường?

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn thi hành Luật Thuế bảo vệ môi trường 2010 tính đến thời điểm hiện tại gồm có:

  • Nghị định số 67/2011/NĐ-CP: Ban hành nhằm cụ thể hóa và hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Thuế bảo vệ môi trường năm 2010.
  • Thông tư số 152/2011/TT-BTC: Được Bộ Tài chính ban hành nhằm triển khai chi tiết các nội dung trong Nghị định 67/2011/NĐ-CP, qua đó hỗ trợ việc thực hiện Luật Thuế bảo vệ môi trường.
  • Nghị định số 69/2012/NĐ-CP: Sửa đổi quy định tại khoản 3 Điều 2 của Nghị định 67/2011/NĐ-CP, góp phần làm rõ và điều chỉnh một số nội dung trong quá trình thi hành thuế.
  • Nghị quyết số 579/2018/UBTVQH14: Do Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành, quy định biểu mức thuế cụ thể áp dụng đối với từng loại hàng hóa thuộc diện chịu thuế bảo vệ môi trường.
  • Nghị quyết số 60/2024/UBTVQH 15: Các mức thuế cụ thể áp dụng đối với các mặt hàng như xăng, dầu và mỡ nhờn được Ủy ban Thường vụ Quốc hội quy định, nhằm bảo đảm phù hợp với thực tiễn và định hướng chính sách bảo vệ môi trường hiện nay.

3. Những đối tượng chịu thuế và không chịu thuế bảo vệ môi trường?

Khi nhắc đến thuế bảo vệ môi trường, nhiều người thường chỉ nghĩ đây là một khoản thu bắt buộc, nhưng thực chất loại thuế này được ban hành nhằm định hướng hành vi tiêu dùng, sản xuất theo hướng thân thiện hơn với môi trường. Vậy, pháp luật quy định cụ thể những đối tượng nào phải chịu thuế và những đối tượng nào được miễn, không chịu thuế bảo vệ môi trường? Cùng tìm hiểu chi tiết trong phần dưới đây.

Những đối tượng chịu thuế và miễn thuế bảo vệ môi trường?
Những đối tượng chịu thuế và miễn thuế bảo vệ môi trường?

(1)Đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường

  • Xăng, dầu và mỡ nhờn, bao gồm:
    • Xăng (ngoại trừ xăng pha ethanol);
    • Nhiên liệu sử dụng trong ngành hàng không (nhiên liệu bay);
    • Dầu diesel;
    • Dầu hỏa;
    • Dầu mazut;
    • Dầu nhờn;
    • Mỡ nhờn.
  • Than đá, bao gồm:
    • Than nâu;
    • Than antraxit (an-tra-xít);
    • Than mỡ;
    • Các loại than đá khác.
  • Dung dịch hydro-chloro-fluoro-carbon (HCFC).
  • Túi ni lông thuộc diện chịu thuế
  • Các loại thuốc diệt cỏ thuộc loại hạn chế sử dụng
  • Thuốc trừ mối thuộc loại hạn chế sử dụng
  • Thuốc bảo quản lâm sản
  • Thuốc khử trùng kho

Trong trường hợp cần thiết, Ủy ban Thường vụ Quốc hội sẽ xem xét và đưa ra quy định bổ sung các đối tượng chịu thuế khác phù hợp với tình hình thực tế của từng thời kỳ.

(2) Đối tượng không chịu thuế bảo vệ môi trường

Những loại hàng hóa không được liệt kê tại Điều 3 của Luật Thuế bảo vệ môi trường năm 2010 thì không thuộc phạm vi áp dụng của loại thuế này.

Một số trường hợp đặc biệt, dù hàng hóa thuộc nhóm chịu thuế theo Điều 3, nhưng vẫn không bị áp thuế bảo vệ môi trường, bao gồm:

  • Hàng hóa được vận chuyển quá cảnh hoặc chuyển khẩu qua lãnh thổ Việt Nam, không thực hiện thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và cũng không làm thủ tục xuất khẩu tại Việt Nam. Áp dụng đối với hàng hóa được vận chuyển từ quốc gia xuất khẩu vào lãnh thổ Việt Nam thông qua cửa khẩu hoặc biên giới, phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành.
  • Hàng hóa quá cảnh qua Việt Nam dựa trên cơ sở các hiệp định quốc tế đã được ký kết giữa Chính phủ Việt Nam và chính phủ các quốc gia khác, hoặc thông qua thỏa thuận giữa đại diện có thẩm quyền của các bên được chính phủ ủy quyền theo quy định pháp luật.
  • Hàng tạm nhập khẩu để tái xuất khẩu, nếu thời hạn lưu lại Việt Nam không vượt quá giới hạn cho phép được quy định trong luật.
  • Hàng hóa được các cơ sở sản xuất trong nước trực tiếp xuất khẩu, hoặc ủy quyền cho tổ chức, doanh nghiệp khác thực hiện hoạt động xuất khẩu. Tuy nhiên, nếu tổ chức, hộ gia đình hoặc cá nhân mua hàng hóa thuộc diện chịu thuế bảo vệ môi trường với mục đích xuất khẩu thì vẫn phải nộp thuế, không được miễn trừ.

Xem thêm: Thuế bảo vệ môi trường là gì?

4. Ai phải nộp thuế bảo vệ môi trường?

Ai phải nộp thuế bảo vệ môi trường?
Ai phải nộp thuế bảo vệ môi trường?

Các loại hàng hóa được sản xuất hoặc nhập khẩu bởi tổ chức, cá nhân hoặc hộ gia đình đều phải nộp thuế bảo vệ môi trường theo quy định nếu thuộc nhóm đối tượng chịu thuế.

Trong một số trường hợp cụ thể, người nộp thuế được xác định như sau:

  • Đối với hàng hóa nhập khẩu theo phương thức ủy thác, nghĩa vụ nộp thuế sẽ do bên nhận ủy thác – đơn vị trực tiếp thực hiện thủ tục nhập khẩu – đảm nhận thay cho bên ủy thác.
  • Trường hợp thu mua than từ cá nhân, hộ gia đình khai thác nhỏ lẻ: nếu đơn vị thu mua không có chứng từ chứng minh rằng số lượng than đó đã được nộp thuế bảo vệ môi trường ở khâu trước, thì chính đơn vị này sẽ phải chịu trách nhiệm nộp thuế đối với phần than đã mua vào.

Xem thêm: Cách tính thuế bảo vệ môi trường chi tiết nhất

Để nắm bắt đầy đủ về Luật thuế bảo vệ môi trường và hiểu rõ hơn về các đối tượng chịu thuế, các trường hợp miễn thuế, cũng như quy trình áp dụng thuế trong các hoạt động sản xuất, tiêu dùng, bạn cần chủ động cập nhật thông tin từ các nguồn pháp lý chính thống và đáng tin cậy. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến việc áp dụng thuế bảo vệ môi trường trong hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc nhập khẩu, đừng ngần ngại liên hệ với AZTAX qua HOTLINE: 0932.383.089 để nhận được sự tư vấn chi tiết và chính xác từ các chuyên gia thuế của chúng tôi.

Xem thêm: Phân biệt thuế bảo vệ môi trường và phí bảo vệ môi trường

Đánh giá post
Đánh giá post
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon