Cổ tức là gì? Cách chia cổ tức trong công ty cổ phần năm 2026

Cổ tức là gì? Cách chia cổ tức trong công ty cổ phần năm 2026

Bạn đang thắc mắc cổ tức là gì và quy trình phân phối lợi nhuận hiện nay ra sao? Hiểu rõ cách chia cổ tức trong công ty cổ phần không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi cổ đông mà còn phản ánh sức khỏe tài chính doanh nghiệp. AZTAX sẽ cập nhật chi tiết quy định mới nhất năm 2026, giúp bạn nắm vững các hình thức chi trả và điều kiện cần thiết để nhận cổ tức an toàn, đúng pháp luật.

1. Cổ tức là gì?

Cổ tức là phần lợi nhuận mà công ty phân phối cho các cổ đông, dựa trên số lượng cổ phần mà mỗi cổ đông sở hữu. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, cổ tức có thể được chi trả bằng tiền mặt, cổ phần mới hoặc các tài sản khác. Việc chi trả cổ tức chỉ được thực hiện sau khi công ty đã hoàn tất tất cả các nghĩa vụ tài chính theo quy định.

Cổ tức là gì?
Cổ tức là gì?

Bên cạnh việc sử dụng lợi nhuận để chi trả cổ tức cho các cổ đông, công ty còn có thể giữ lại một phần lợi nhuận để tái đầu tư hoặc trích lập quỹ dự phòng.

Trong các công ty cổ phần, cổ tức thường được chia thành hai loại:

  • Cổ tức cho cổ phần ưu đãi
  • Cổ tức cho cổ phần phổ thông

Cách tính cổ tức trả cho cổ đông

Cổ tức được tính cho mỗi cổ phần phát hành (bao gồm cổ phần ưu đãi và cổ phần phổ thông).

Có hai phương pháp chính để tính cổ tức trên mỗi cổ phần:

Phương pháp 1:

Cổ tức trên mỗi cổ phần = Tổng cổ tức chi trả / Số lượng cổ phần đang lưu hành

Phương pháp 2:

Cổ tức trên mỗi cổ phần = Lợi nhuận trên mỗi cổ phần x Tỷ lệ chi trả cổ tức

Trong đó, tỷ lệ chi trả cổ tức (%) được tính bằng cách chia cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phần cho lợi nhuận trên mỗi cổ phần, hoặc cổ tức chia cho thu nhập ròng.

2. Cách chia cổ tức trong công ty cổ phần hiện nay

Trong công ty cổ phần, việc chia cổ tức là một trong những nội dung quan trọng thể hiện quyền lợi của cổ đông cũng như kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ quy trình chia cổ tức được thực hiện như thế nào, theo hình thức nào và tuân thủ những nguyên tắc gì.

Cách chia cổ tức trong công ty cổ phần
Cách chia cổ tức trong công ty cổ phần

2.1 Hình thức chia cổ tức trong công ty cổ phần

Theo Điều 135 của Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có thể phân phối cổ tức dưới ba hình thức:

  • Cổ tức bằng tiền mặt: phải được thanh toán bằng Đồng Việt Nam và có thể thực hiện qua các phương thức như chuyển khoản, ký séc hoặc gửi qua dịch vụ bưu chính đến địa chỉ của cổ đông.
  • Cổ tức bằng tài sản khác: sẽ được chi trả theo quy định trong điều lệ công ty, nếu công ty chọn phương thức này.
  • Cổ tức bằng cổ phần: có thể được áp dụng khi công ty muốn giữ lại một phần lợi nhuận để tái đầu tư. Trong trường hợp này, cổ tức có thể được trả bằng cổ phiếu được quyền hoặc cổ phiếu quỹ (nếu có).

Lưu ý: Khi trả cổ tức bằng cổ phần, công ty không cần chào bán cổ phần nhưng phải đăng ký tăng vốn điều lệ tương ứng với tổng mệnh giá cổ phần dùng để chi trả cổ tức trong vòng 10 ngày kể từ ngày hoàn tất việc thanh toán cổ tức.

2.2 Điều kiện trả cổ tức

Theo quy định tại Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần chỉ được chi trả cổ tức cho cổ phần phổ thông khi đáp ứng các điều kiện sau:

  • Doanh nghiệp đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định pháp luật.
  • Doanh nghiệp đã trích lập đầy đủ các quỹ theo quy định, bao gồm quỹ công ty, quỹ dự phòng, và bù đắp các khoản lỗ trước đó (nếu có), theo điều lệ công ty và pháp luật.
  • Sau khi thanh toán cổ tức, công ty vẫn có khả năng đáp ứng đầy đủ các nghĩa vụ tài chính và khoản nợ đến hạn.

Lưu ý: Cổ tức đối với cổ phần ưu đãi được quy định riêng cho từng loại cổ phần ưu đãi. Cổ tức cho cổ phần phổ thông được xác định dựa trên lợi nhuận ròng thực tế và khoản chi trả cổ tức trích từ nguồn lợi nhuận giữ lại.

2.3 Cách tính chia cổ tức cho cổ đông

Theo Điều 138 của Luật Doanh nghiệp 2020, Đại hội đồng cổ đông có quyền quyết định:

  • Loại cổ phần và tổng số cổ phần của từng loại khi thực hiện chào bán.
  • Mức cổ tức hàng năm cho từng loại cổ phần.

Ngoài ra, Điều 135 của cùng bộ luật cũng quy định về quy trình chi trả cổ tức cho cổ đông như sau:

Bước 1: Hội đồng quản trị đề xuất mức cổ tức, thời hạn và thủ tục thanh toán.

Bước 2: Tổ chức cuộc họp đại hội đồng cổ đông để quyết định hình thức và mức cổ tức cho từng loại cổ phần.

Bước 3: Hội đồng quản trị lập danh sách cổ đông, mức cổ tức, thời hạn và hình thức thanh toán, chậm nhất 30 ngày trước mỗi lần chi trả cổ tức.

Bước 4: Thông báo phương thức trả cổ tức cho cổ đông, ít nhất 15 ngày trước khi chi trả.

Bước 5: Thanh toán cổ tức đầy đủ trong vòng 6 tháng sau cuộc họp đại hội đồng cổ đông.

Lưu ý: Cổ đông chuyển nhượng cổ phần vẫn được nhận cổ tức nếu việc chuyển nhượng xảy ra khi lập danh sách hoặc khi chi trả cổ tức.

2.4 Cách thức chi trả cổ tức

Cổ tức phải được thanh toán đầy đủ trong vòng 6 tháng kể từ ngày kết thúc Đại hội đồng cổ đông thường niên. Hội đồng quản trị có trách nhiệm lập danh sách cổ đông được nhận cổ tức, xác định mức cổ tức cho từng loại cổ phần, và quy định thời hạn cũng như hình thức thanh toán, với thông báo thực hiện chậm nhất 30 ngày trước mỗi đợt chi trả cổ tức

Thông báo phải được gửi đến cổ đông theo địa chỉ đăng ký trong sổ cổ đông ít nhất 15 ngày trước khi trả cổ tức. Thông báo về cổ tức cần bao gồm các thông tin sau:

  • Tên công ty và địa chỉ trụ sở chính
  • Đối với cổ đông cá nhân: Họ tên, địa chỉ liên lạc, quốc tịch, và số giấy tờ pháp lý
  • Đối với cổ đông tổ chức: Tên, mã số doanh nghiệp hoặc số giấy tờ pháp lý, và địa chỉ trụ sở chính
  • Số lượng cổ phần của từng loại, mức cổ tức cho từng cổ phần, và tổng số cổ tức nhận được
  • Thời điểm và phương thức thanh toán cổ tức
  • Họ tên và chữ ký của Chủ tịch Hội đồng quản trị và người đại diện theo pháp luật của công ty

3. Cổ tức cổ phần phổ thông và cổ tức cổ phần ưu đãi là gì?

Bạn có biết rằng không phải cổ đông nào trong công ty cổ phần cũng được chia cổ tức theo cách giống nhau? Giữa cổ phần phổ thông và cổ phần ưu đãi tồn tại sự khác biệt rõ rệt về quyền lợi – đặc biệt là trong việc nhận cổ tức. Vậy cổ phần phổ thông và cổ phần ưu đãi có sự khác biệt như thế nào?

Cổ tức cổ phần phổ thông và cổ tức cổ phần ưu đãi là gì?
Cổ tức cổ phần phổ thông và cổ tức cổ phần ưu đãi là gì?

Trong công ty cổ phần, có hai loại cổ tức chính: cổ tức của cổ phần ưu đãi và cổ tức của cổ phần phổ thông.

Cổ tức của cổ phần ưu đãi

Cổ tức của cổ phần ưu đãi là số tiền được trả cho cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức. Điểm đặc biệt là cổ tức của cổ phần ưu đãi thường cao hơn so với cổ tức của cổ phần phổ thông.

Cổ tức được chia thành hai phần:

  • Cổ tức cố định: phần cổ tức không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty. Mức cổ tức cố định được ghi rõ trên cổ phiếu ưu đãi cổ tức.
  • Cổ tức thưởng: phần cổ tức thường, phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty.

Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức có quyền nhận cổ tức theo tỷ lệ và điều kiện được quy định trong Điều lệ công ty và trên cổ phiếu ưu đãi cổ tức.

Cổ tức của cổ phần phổ thông

  • Cổ tức của cổ phần phổ thông là khoản lợi nhuận được phân chia cho các cổ đông sở hữu cổ phần phổ thông, dựa trên lợi nhuận ròng thực tế của công ty. Cổ tức này được chi trả từ nguồn lợi nhuận giữ lại của công ty.

Tóm lại, cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi thường nhận được tỷ lệ cổ tức cao hơn so với cổ đông sở hữu cổ phần phổ thông, tùy thuộc vào các điều kiện cụ thể của loại cổ phần đó.

4. Ưu và nhược điểm của cổ tức?

Ưu và nhược điểm của cổ tức là yếu tố quan trọng mà các cổ đông và doanh nghiệp cần nắm rõ trước khi quyết định nhận hoặc phân phối lợi nhuận. Hiểu được lợi ích và hạn chế của cổ tức giúp cổ đông đưa ra quyết định đầu tư thông minh, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chính sách chi trả hợp lý.

ưu và nhưỡc điểm của cổ tức
Ưu và nhược điểm của cổ tức

Cổ tức trả bằng tiền mặt:

Ưu điểm lớn nhất của hình thức này là thể hiện rõ năng lực tài chính vững vàng và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Việc chi trả bằng tiền mặt chứng tỏ công ty đang có dòng tiền ổn định, tạo cảm giác tin tưởng và an tâm cho cổ đông.
Tuy nhiên, nhược điểm là người nhận phải nộp thuế thu nhập cá nhân. Đồng thời, việc chi tiền mặt sẽ làm giảm lượng vốn lưu động của công ty, buộc doanh nghiệp phải tìm kiếm các kênh huy động vốn khác khi cần phục vụ hoạt động kinh doanh.
Cổ tức trả bằng cổ phiếu:
Hình thức này giúp doanh nghiệp giữ lại nguồn vốn để tái đầu tư và mở rộng hoạt động. Đối với cổ đông, ưu điểm là không bị đánh thuế thu nhập cá nhân, đồng thời có thể giữ lại hoặc bán số cổ phiếu nhận được để sinh lợi.
Tuy nhiên, rủi ro xuất hiện nếu doanh nghiệp gặp khó khăn, bởi giá cổ phiếu giảm sẽ khiến giá trị khoản đầu tư sụt giảm. Ngoài ra, thời gian để cổ phiếu về tài khoản thường kéo dài 2–3 tháng, có thể khiến nhà đầu tư bỏ lỡ cơ hội giao dịch khi thị trường biến động.

5. Quy định về trả cổ tức trong công ty cổ phần

Căn cứ theo quy định tại Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, việc chia cổ tức trong công ty cổ phần cần phải tuân theo những nguyên tắc cơ bản sau:

  • Đối với cổ phần ưu đãi: Mức cổ tức và điều kiện hưởng được quy định riêng cho từng loại, căn cứ theo những điều khoản cụ thể áp dụng cho loại cổ phần ưu đãi đó.
  • Đối với cổ phần phổ thông: cổ tức được chi trả dựa trên lợi nhuận ròng sau khi công ty đã thực hiện xong các nghĩa vụ tài chính. Khoản chi này phải lấy từ phần lợi nhuận giữ lại, đồng thời công ty chỉ được phép chia cổ tức khi:
    • Đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ về thuế và các nghĩa vụ tài chính khác theo pháp luật.
    • Đã tiến hành trích lập quỹ và bù đắp khoản lỗ của những kỳ trước theo Điều lệ và quy định của pháp luật.
    • Sau khi chia cổ tức, công ty vẫn bảo đảm khả năng thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản đến hạn.
  • Hình thức chi trả: Cổ tức có thể được thanh toán bằng tiền, bằng cổ phần hoặc là tài sản khác theo Điều lệ công ty. Đối với rường hợp chi trả bằng tiền mặt thì bắt buộc phải dùng Đồng Việt Nam và theo phương thức thanh toán được pháp luật cho phép.
  • Thời hạn thanh toán: Việc chi trả cổ tức phải hoàn tất trong vòng 6 tháng kể từ ngày kết thúc Đại hội đồng cổ đông thường niên. Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm lập danh sách cổ đông nhận cổ tức, quyết định mức và hình thức chi trả ít nhất 30 ngày trước khi thực hiện. Công ty cũng phải thông báo cho cổ đông tối thiểu 15 ngày trước ngày thanh toán, đảm bảo gửi đúng địa chỉ đã được đăng ký.
  • Nội dung thông báo chi trả cổ tức phải thể hiện rõ:
    • Tên doanh nghiệp và địa chỉ trụ sở chính.
    • Thông tin nhận diện cổ đông cá nhân (họ tên, quốc tịch, địa chỉ, giấy tờ pháp lý).
    • Thông tin cổ đông là tổ chức (tên, mã số doanh nghiệp hoặc giấy tờ pháp lý, địa chỉ trụ sở chính).
    • Số lượng từng loại cổ phần cổ đông sở hữu, tỷ lệ và tổng số cổ tức được hưởng.
    • Thời gian, phương thức thanh toán.
    • Họ tên, chữ ký của Chủ tịch HĐQT và người đại diện theo pháp luật.
  • Chuyển nhượng cổ phần: Nếu cổ đông chuyển nhượng cổ phần sau ngày chốt danh sách đến trước ngày chi trả, thì quyền nhận cổ tức vẫn thuộc về người bán, không phải người mua.
  • Chi trả bằng cổ phần: Nếu doanh nghiệp lựa chọn hình thức trả cổ tức bằng cổ phần thì không phải làm thủ tục chào bán cổ phần theo quy định tại các Điều 123, 124, 125 Luật Doanh nghiệp 2020. Tuy nhiên, công ty cần phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ tăng thêm tương ứng với tổng mệnh giá cổ phần đã dùng để chia cổ tức trong khoảng thời gian 10 ngày kể từ ngày hoàn tất việc thanh toán.

6. Cổ đông có phải nộp thuế thu nhập cá nhân khi nhận cổ tức không?

Có. Cổ đông có trách nhiệm nộp thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đối với thu nhập từ cổ tức, với tỷ lệ 5% trên tổng giá trị thu nhập từ cổ phiếu, căn cứ theo Điều 10 Thông tư 111/2013/TT-BTC.

Thu nhập từ đầu tư được coi là thu nhập cá nhân, bao gồm khoản tiền lãi nhận được từ việc cho doanh nghiệp, tổ chức, hộ kinh doanh, hoặc cá nhân vay dựa trên hợp đồng hoặc thỏa thuận vay.

Cổ đông có cần nộp thuế thu nhập cá nhân khi nhận cổ tức không?
Cổ đông có cần nộp thuế thu nhập cá nhân khi nhận cổ tức không?

7. Câu hỏi thường gặp

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cổ tức và quy trình phân phối cổ tức trong công ty cổ phần:

Câu hỏi liên quan đến cổ tức và cách chia cổ tức công ty cổ phần
Câu hỏi liên quan đến cổ tức và cách chia cổ tức công ty cổ phần

Câu 1: Chia cổ tức là gì?

Trả cổ tức, hay chia cổ tức, là hành động phân phối một phần lợi nhuận giữ lại của doanh nghiệp cho các cổ đông theo tỷ lệ cổ phần mà họ nắm giữ. Quy trình này thường được thực hiện ít nhất một lần mỗi năm.

Câu 2: Tỷ lệ chi trả cổ tức là gì?

Tỷ lệ chi trả cổ tức (Dividend payout ratio) là tỉ lệ của tổng số tiền cổ tức chi trả cho các cổ đông trên thu nhập ròng của công ty.

Hệ số chi trả cổ tức thể hiện tỷ lệ phần trăm lợi nhuận mà doanh nghiệp phân phối cho cổ đông dưới dạng cổ tức. Phần lợi nhuận không được chia sẽ được doanh nghiệp giữ lại nhằm phục vụ các mục đích như trả nợ hoặc tái đầu tư vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Doanh nghiệp có thể xác định tỷ lệ chi trả cổ tức bằng cách sử dụng công thức sau:

Tỷ lệ chi trả = Tổng cổ tức chi trả / Lợi nhuận sau thuế

Trong khi đó, từ góc nhìn của nhà đầu tư, tỷ lệ chi trả cổ tức được tính dựa trên thu nhập trên mỗi cổ phiếu:

Tỷ lệ chi trả cổ tức = Cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS) / Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)

Câu 3: Thời gian công ty phải chi trả cổ tức cho cổ đông?

Công ty cổ phần phải hoàn tất việc chi trả cổ tức cho cổ đông trong thời gian 6 tháng sau ngày kết thúc cuộc họp đại hội đồng cổ đông.

Câu 4: Chia cổ tức bằng tiền mặt được tính như thế nào?

Cách tính cổ tức bằng tiền mặt được thực hiện theo công thức đơn giản sau:

Cổ tức nhận được = Số lượng cổ phiếu đang sở hữu × Mức chi trả cổ tức bằng tiền mặt/cổ phiếu

Ví dụ:

Nếu bạn sở hữu 1.000 cổ phiếu của Công ty A và công ty thông báo trả cổ tức tiền mặt với mức 2.000 đồng/cổ phiếu, thì:

Cổ tức nhận được = 1.000 × 2.000 = 2.000.000 đồng

Lưu ý:

  • Mức chi trả cổ tức do Đại hội đồng cổ đông thông qua.
  • Cổ tức bằng tiền mặt thường được chuyển khoản hoặc chi trả trực tiếp qua ngân hàng ủy thác (ví dụ: Trung tâm Lưu ký Chứng khoán).
  • Khoản tiền nhận được có thể phải chịu thuế thu nhập cá nhân 5% (theo quy định hiện hành).

Câu 5: Tại sao sau khi chia cổ tức giá cổ phiếu lại điều chỉnh giảm?

Giá cổ phiếu thường được điều chỉnh giảm sau khi chia cổ tức vì một phần giá trị của doanh nghiệp đã được chuyển trực tiếp cho cổ đông dưới dạng cổ tức. Việc điều chỉnh này giúp phản ánh đúng giá trị còn lại của cổ phiếu trên thị trường.

Một số nguyên nhân chính dẫn đến sự điều chỉnh giá cổ phiếu gồm:

  • Giá trị doanh nghiệp giảm tương ứng với cổ tức đã chi trả: Khi công ty trả cổ tức bằng tiền hoặc cổ phiếu, một phần tài sản của doanh nghiệp đã được phân phối cho cổ đông, nên giá cổ phiếu sẽ điều chỉnh giảm tương ứng.
  • Tâm lý nhà đầu tư trước và sau ngày chia cổ tức: Trước ngày chốt quyền, nhiều nhà đầu tư giữ cổ phiếu để nhận cổ tức nên nhu cầu mua tăng. Sau khi nhận cổ tức, một số nhà đầu tư bán cổ phiếu để chốt lợi nhuận, làm nguồn cung tăng và giá cổ phiếu có thể giảm.
  • Cơ chế điều chỉnh giá để đảm bảo công bằng: Việc điều chỉnh giá giúp đảm bảo sự công bằng giữa nhà đầu tư mua cổ phiếu trước và sau ngày chia cổ tức, tránh tình trạng người mua sau vẫn hưởng lợi từ phần cổ tức đã được chi trả.

Như vậy, việc giá cổ phiếu giảm sau khi chia cổ tức là cơ chế bình thường của thị trường nhằm phản ánh đúng giá trị của doanh nghiệp sau khi đã phân phối lợi nhuận cho cổ đông.

Cách chia cổ tức trong công ty cổ phần cần được thực hiện minh bạch, đúng quy trình và phù hợp với luật doanh nghiệp. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến cổ đông mà còn thể hiện năng lực quản trị của doanh nghiệp. Việc hiểu đúng từng hình thức chia và thời điểm thực hiện sẽ giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch tài chính. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại liên hệ với AZTAX qua HOTLINE: 0932.383.089 để được tư vấn cụ thể hơn.

5/5 - (2 bình chọn)
5/5 - (2 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon