Thủ tục chuyển nhượng công ty mới nhất 2026

Thủ tục chuyển nhượng công ty mới nhất 2026

Việc nắm vững thủ tục chuyển nhượng công ty là yếu tố quan trọng giúp quá trình thay đổi chủ sở hữu doanh nghiệp diễn ra đúng quy định và hạn chế rủi ro pháp lý. Trong bài viết này, AZTAX sẽ hướng dẫn chi tiết thủ tục chuyển nhượng công ty mới nhất, cùng các thông tin về hồ sơ, chi phí và những lưu ý cần biết để doanh nghiệp thực hiện thủ tục nhanh chóng, đúng quy định. 

1. Chuyển nhượng công ty là gì?

Chuyển nhượng công ty là gì?
Chuyển nhượng công ty là gì?

Chuyển nhượng công ty là việc chuyển giao một phần hoặc toàn bộ quyền sở hữu doanh nghiệp từ cá nhân hoặc tổ chức này sang cá nhân hoặc tổ chức khác theo quy định của pháp luật. Tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp và hình thức chuyển nhượng, việc chuyển giao có thể được thực hiện theo các phương thức sau:

  • Chuyển nhượng phần vốn góp (áp dụng đối với công ty TNHH một thành viên và công ty TNHH hai thành viên trở lên).
  • Chuyển nhượng cổ phần (áp dụng đối với công ty cổ phần).
  • Chuyển nhượng toàn bộ doanh nghiệp (áp dụng đối với doanh nghiệp tư nhân hoặc trong các giao dịch mua bán, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp).

Việc chuyển nhượng công ty không chỉ làm thay đổi chủ sở hữu mà còn ảnh hưởng đến quyền, nghĩa vụ về thuế, tài sản, hợp đồng và hoạt động của doanh nghiệp. Do đó, doanh nghiệp cần thực hiện đúng thủ tục chuyển nhượng công ty theo quy định để đảm bảo tính pháp lý và hạn chế rủi ro phát sinh. 

2. Hồ sơ chuyển nhượng công ty gồm những gì?

Hồ sơ chuyển nhượng công ty gồm những gì?
Hồ sơ chuyển nhượng công ty gồm những gì?

Theo Luật Doanh nghiệp 2020 và quy định liên quan, hồ sơ chuyển nhượng vốn công ty sẽ khác nhau tùy loại hình doanh nghiệp và hình thức chuyển nhượng. Thông thường, doanh nghiệp cần chuẩn bị các hồ sơ như:

  • Giấy đề nghị đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp theo mẫu áp dụng đối với trường hợp phải đăng ký thay đổi thông tin doanh nghiệp.
  • Hợp đồng chuyển nhượng vốn góp hoặc hợp đồng chuyển nhượng cổ phần, trong đó thể hiện đầy đủ thông tin các bên, giá trị chuyển nhượng, phương thức thanh toán và quyền, nghĩa vụ của các bên.
  • Biên bản họp và quyết định của hội đồng thành viên, đại hội đồng cổ đông hoặc Chủ sở hữu công ty về việc chấp thuận chuyển nhượng vốn (nếu pháp luật hoặc điều lệ công ty yêu cầu).
  • Danh sách thành viên hoặc danh sách cổ đông sau khi hoàn tất việc chuyển nhượng để cập nhật cơ cấu sở hữu mới của doanh nghiệp.
  • Giấy tờ pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức nhận chuyển nhượng, như căn cước công dân, hộ chiếu, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc tài liệu pháp lý tương đương.
  • Tài liệu chứng minh việc chuyển nhượng đã hoàn tất, có thể bao gồm:
    • Biên bản thanh lý hợp đồng chuyển nhượng;
    • Chứng từ hoặc xác nhận thanh toán của ngân hàng (nếu thanh toán qua tài khoản);
    • Sổ đăng ký thành viên hoặc Sổ đăng ký cổ đông đã được cập nhật theo thông tin mới.

Lưu ý: Không phải mọi giấy tờ đều phải nộp cho cơ quan đăng ký kinh doanh. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên lưu giữ đầy đủ hồ sơ chuyển nhượng để phục vụ quản lý nội bộ, kiểm tra pháp lý và xử lý tranh chấp khi cần. 

3. Thủ tục chuyển nhượng công ty chi tiết nhất

Thủ tục chuyển nhượng công ty chi tiết nhất
Thủ tục chuyển nhượng công ty chi tiết nhất

Tùy vào phạm vi chuyển nhượng, doanh nghiệp có thể thực hiện một trong hai hình thức sau:

  • Chuyển nhượng toàn bộ phần vốn góp hoặc cổ phần, dẫn đến thay đổi chủ sở hữu hoặc toàn bộ cơ cấu sở hữu của công ty.
  • Chuyển nhượng một phần vốn góp hoặc cổ phần cho thành viên, cổ đông hiện hữu hoặc nhà đầu tư mới.

Dù áp dụng hình thức nào, việc chuyển nhượng đều phải tuân thủ quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn có liên quan.

Bước 1: Ký hợp đồng chuyển nhượng và thanh toán 

Các bên lập hợp đồng chuyển nhượng vốn góp hoặc hợp đồng chuyển nhượng cổ phần, trong đó ghi rõ thông tin các bên, giá chuyển nhượng, phương thức thanh toán và quyền, nghĩa vụ của mỗi bên.

Đối với giao dịch giữa các tổ chức, việc thanh toán phải thực hiện bằng phương thức không dùng tiền mặt theo quy định của pháp luật.

Bước 2: Thực hiện thủ tục thay đổi doanh nghiệp và kê khai thuế 

Sau khi hoàn tất việc chuyển nhượng, doanh nghiệp thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp (nếu thuộc trường hợp phải đăng ký) và kê khai, nộp các khoản thuế phát sinh theo quy định.

Đối với cá nhân chuyển nhượng vốn, thuế thu nhập cá nhân được xác định như sau:

  • Chuyển nhượng phần vốn góp (công ty TNHH):
    Thuế TNCN = (Giá chuyển nhượng − Giá vốn) × 20%
  • Chuyển nhượng cổ phần (công ty cổ phần):
    Thuế TNCN = Giá chuyển nhượng × 0,1%

Trường hợp bên chuyển nhượng là tổ chức, thu nhập từ hoạt động chuyển nhượng vốn sẽ được tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) theo quy định hiện hành.

Bước 3. Nhận kết quả và hoàn tất hồ sơ

Sau khi hồ sơ hợp lệ, phòng đăng ký kinh doanh sẽ cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc xác nhận nội dung thay đổi (nếu có). Đồng thời, doanh nghiệp cần cập nhật sổ đăng ký thành viên, sổ đăng ký cổ đông và lưu trữ đầy đủ hồ sơ chuyển nhượng theo quy định.

Thời gian thực hiện: Thông thường từ 03–05 ngày làm việc kể từ khi cơ quan đăng ký kinh doanh nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trường hợp hồ sơ cần bổ sung hoặc phát sinh thủ tục về đầu tư, thời gian xử lý có thể kéo dài hơn.

4. Chi phí khi chuyển nhượng công ty

Chi phí khi chuyển nhượng công ty
Chi phí khi chuyển nhượng công ty

Khi thực hiện thủ tục chuyển nhượng vốn góp hoặc chuyển nhượng cổ phần, doanh nghiệp có thể phát sinh một số khoản chi phí sau:

  • Thuế thu nhập cá nhân (TNCN): Áp dụng đối với cá nhân có thu nhập từ việc chuyển nhượng vốn hoặc cổ phần.
  • Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN): Áp dụng nếu bên chuyển nhượng là tổ chức, doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.
  • Tiền chậm nộp và xử phạt (nếu có): Phát sinh khi chậm kê khai thuế hoặc chậm đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp.
  • Phí, lệ phí đăng ký thay đổi doanh nghiệp: Áp dụng đối với trường hợp phải thực hiện thủ tục thay đổi thông tin đăng ký doanh nghiệp.
  • Chi phí công chứng, chứng thực (nếu có): Phát sinh khi hồ sơ hoặc hợp đồng phải công chứng, chứng thực theo quy định hoặc theo thỏa thuận của các bên.
  • Chi phí dịch vụ pháp lý: Trường hợp doanh nghiệp sử dụng dịch vụ tư vấn hoặc thực hiện thủ tục chuyển nhượng vốn.

5. So sánh quy định chuyển nhượng vốn giữa các loại hình doanh nghiệp

So sánh quy định chuyển nhượng vốn giữa các loại hình doanh nghiệp 
So sánh quy định chuyển nhượng vốn giữa các loại hình doanh nghiệp
Tiêu chí Công ty TNHH 1 thành viên Công ty TNHH 2 thành viên trở lên Công ty cổ phần 
Chủ thể chuyển nhượng Chủ sở hữu công ty Thành viên góp vốn Cổ đông 
Mức độ linh hoạt Hạn chế, phụ thuộc vào việc chuyển quyền sở hữu Hạn chế do phải tuân thủ quy định về ưu tiên chuyển nhượng cho thành viên còn lại Linh hoạt, cổ phần được chuyển nhượng tương đối dễ dàng (trừ trường hợp bị hạn chế theo luật hoặc Điều lệ) 
Thủ tục sau chuyển nhượng Thay đổi chủ sở hữu; có thể phải chuyển đổi loại hình doanh nghiệp nếu có nhiều chủ sở hữu Cập nhật danh sách thành viên và đăng ký thay đổi khi thuộc trường hợp phải đăng ký Cập nhật sổ đăng ký cổ đông; chỉ đăng ký thay đổi với cơ quan đăng ký kinh doanh trong một số trường hợp theo quy định 
Nhà đầu tư nước ngoài nhận chuyển nhượng Có thể phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn, mua phần vốn góp Có thể phải đăng ký góp vốn, mua phần vốn góp Có thể phát sinh thủ tục theo quy định của pháp luật về đầu tư 
Rủi ro thường gặp Không thực hiện chuyển đổi loại hình doanh nghiệp khi đủ điều kiện Không tuân thủ quyền ưu tiên mua của thành viên còn lại hoặc quy định tại Điều lệ công ty Tranh chấp quyền sở hữu cổ phần hoặc vi phạm quy định hạn chế chuyển nhượng cổ phần trong một số trường hợp 
Phù hợp với Cá nhân hoặc doanh nghiệp quy mô nhỏ Công ty gia đình, doanh nghiệp vừa và nhỏ Startup, doanh nghiệp có nhu cầu huy động vốn hoặc nhiều nhà đầu tư 

Lưu ý: Ngoài quy định của pháp luật, doanh nghiệp cần rà soát điều lệ công ty vì việc chuyển nhượng vốn góp hoặc cổ phần có thể phải đáp ứng các điều kiện đã được các thành viên hoặc cổ đông thỏa thuận. Nếu cần hỗ trợ, AZTAX sẵn sàng hỗ trợ bạn rà soát và xử lý đúng quy định, đồng thời hạn chế rủi ro trong quá trình chuyển nhượng.

6. Những lưu ý khi chuyển nhượng công ty

Những lưu ý khi chuyển nhượng công ty
Những lưu ý khi chuyển nhượng công ty

Chuyển nhượng công ty không chỉ là việc ký kết hợp đồng mà còn liên quan đến nhiều nghĩa vụ pháp lý, thuế và tài chính. Để hạn chế tranh chấp và đảm bảo giao dịch diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp cần lưu ý những vấn đề sau:

  • Kiểm tra tình trạng pháp lý của doanh nghiệp: Rà soát giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, giấy phép con (nếu có) và các thay đổi đăng ký doanh nghiệp trước khi chuyển nhượng.
  • Đánh giá công nợ và nghĩa vụ tài chính: Kiểm tra các khoản nợ, nghĩa vụ thuế, bảo hiểm xã hội và các khoản phải trả để tránh phát sinh trách nhiệm sau khi hoàn tất chuyển nhượng.
  • Xác minh tài sản và hợp đồng đang thực hiện: Rà soát quyền sở hữu tài sản, hợp đồng với khách hàng, nhà cung cấp và người lao động để đánh giá đầy đủ giá trị doanh nghiệp.
  • Thực hiện đúng quy định về chuyển nhượng vốn: Việc chuyển nhượng vốn góp hoặc chuyển nhượng cổ phần phải tuân thủ quy định của pháp luật và Điều lệ công ty nhằm đảm bảo giao dịch có hiệu lực.
  • Kê khai và nộp thuế đầy đủ: Các bên cần thực hiện đúng nghĩa vụ kê khai, nộp thuế và đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp theo quy định để tránh bị xử phạt.

7. Các câu hỏi thường gặp

7.1 Thủ tục chuyển nhượng công ty có phải nộp thuế không?

Có. Tùy từng trường hợp, bên chuyển nhượng có thể phải nộp thuế thu nhập cá nhân (TNCN) hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) đối với thu nhập từ việc chuyển nhượng vốn góp hoặc cổ phần theo quy định của pháp luật. 

7.2 Chuyển nhượng công ty có cần công chứng hợp đồng không?

Không phải mọi trường hợp. Pháp luật hiện hành không bắt buộc công chứng hợp đồng chuyển nhượng vốn góp hoặc cổ phần, trừ khi pháp luật chuyên ngành, Điều lệ công ty hoặc các bên có thỏa thuận khác. 

7.3 Thủ tục chuyển nhượng công ty mất bao lâu?

Thông thường, thủ tục chuyển nhượng công ty mất khoảng 3–5 ngày làm việc kể từ khi cơ quan đăng ký kinh doanh nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Thời gian thực tế có thể kéo dài nếu hồ sơ cần bổ sung hoặc phát sinh các thủ tục liên quan. 

7.4 Sau khi hoàn tất thủ tục chuyển nhượng công ty cần làm gì?

Sau khi hoàn tất chuyển nhượng, doanh nghiệp cần cập nhật thông tin đăng ký doanh nghiệp (nếu có), lưu trữ hồ sơ chuyển nhượng, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế và thông báo cho các đối tác, ngân hàng hoặc cơ quan liên quan khi cần thiết. 

Thực hiện đúng thủ tục chuyển nhượng công ty giúp quá trình chuyển giao quyền sở hữu diễn ra thuận lợi, đồng thời đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và hạn chế các rủi ro về hồ sơ, thuế cũng như nghĩa vụ của các bên. Nếu bạn đang cần tư vấn về điều kiện, hồ sơ, quy trình, chi phí hoặc muốn được hỗ trợ thực hiện thủ tục nhanh chóng, đúng quy định, AZTAX luôn sẵn sàng đồng hành và mang đến giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp. 

Xem thêm: Hợp đồng chuyển nhượng công ty

5/5 - (1 bình chọn)
5/5 - (1 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon