Chứng từ ghi sổ là gì là câu hỏi thường gặp đối với những ai mới làm quen với công việc kế toán. Đây là một loại chứng từ quan trọng, được lập bởi kế toán viên dựa trên các chứng từ gốc hợp lệ nhằm ghi nhận nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào sổ kế toán. Việc hiểu rõ bản chất, vai trò và cách lập chứng từ ghi sổ giúp doanh nghiệp đảm bảo tính chính xác, minh bạch trong quản lý tài chính, đồng thời tuân thủ đúng quy định của pháp luật kế toán hiện hành. Hãy cùng AZTAX khám phá ngay dưới đây!
1. Chứng từ ghi sổ là gì?
Chứng từ ghi sổ là tập hợp các loại chứng từ kế toán, phản ánh và tổng hợp thông tin từ chứng từ gốc. Chức năng chính của chứng từ ghi sổ là tổng hợp, hệ thống hóa và trình bày lại các thông tin từ chứng từ gốc, giúp doanh nghiệp quản lý sổ sách kế toán một cách chính xác và minh bạch.

Về bản chất, chứng từ ghi sổ được lập dựa trên nội dung của các chứng từ gốc, sau đó được ghi rõ vào sổ kế toán cho từng nghiệp vụ cụ thể. Trong trường hợp không có chứng từ gốc riêng lẻ, kế toán có thể căn cứ vào bảng tổng hợp các nghiệp vụ có cùng nội dung kinh tế để lập chứng từ ghi sổ.
Ngoài ra, chứng từ ghi sổ có thể được lập cho một hoặc nhiều chứng từ gốc, miễn là các nghiệp vụ này có cùng bản chất kinh tế và phát sinh thường xuyên trong cùng kỳ kế toán, thường là trong một tháng. Việc lập và sử dụng chứng từ ghi sổ giúp doanh nghiệp quản lý tài chính minh bạch, khoa học và đúng quy định pháp luật.
Đặc điểm của chứng từ ghi sổ
- Là căn cứ trực tiếp để ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế vào sổ kế toán.
- Việc ghi chép chứng từ được thực hiện dựa trên trình tự thời gian thể hiện trong sổ đăng ký chứng từ.
- Nội dung trên chứng từ ghi sổ phải thống nhất và trùng khớp với thông tin trong Sổ Cái.
- Thường được áp dụng tại các doanh nghiệp có quy mô vừa và lớn, có nhiều nhân viên kế toán và cần quản lý, hạch toán nhiều tài khoản khác nhau.
2. Cách ghi sổ theo hình thức Chứng từ ghi sổ
Cách ghi sổ theo hình thức Chứng từ ghi sổ là phương pháp kế toán giúp ghi chép, tổng hợp và quản lý các nghiệp vụ kinh tế phát sinh một cách rõ ràng, chính xác. Hình thức này được áp dụng rộng rãi nhờ tính đơn giản, dễ kiểm tra và thuận tiện trong quản lý tài chính.

2.1. Đặc điểm của hình thức chứng từ ghi sổ
Trong hình thức chứng từ ghi sổ, kế toán phải phân loại và ghi chép tất cả các nghiệp vụ kinh tế phát sinh dựa trên chứng từ kế toán gốc. Sau đó, các nghiệp vụ này được ghi theo trình tự thời gian vào Sổ đăng ký chứng từ ghi sổ và Sổ Cái để đảm bảo tính thống nhất.
Chứng từ ghi sổ được lập trên cơ sở từng chứng từ kế toán riêng lẻ hoặc bảng tổng hợp chứng từ cùng loại, có cùng nội dung kinh tế. Mỗi chứng từ phải được đánh số thứ tự liên tục theo từng tháng hoặc trong cả năm nhằm thuận tiện cho việc quản lý. Trước khi sử dụng để ghi sổ, chứng từ ghi sổ cần được kế toán trưởng duyệt ký xác nhận và có chứng từ kế toán đính kèm đầy đủ.
Hình thức kế toán theo chứng từ ghi sổ thường bao gồm các loại sổ sau:
- Chứng từ ghi sổ
- Sổ đăng ký chứng từ ghi sổ
- Sổ Cái
- Các sổ hoặc thẻ kế toán chi tiết
2.2. Quy trình và nội dung ghi chứng từ ghi sổ
Kế toán hàng ngày hoặc theo định kỳ sẽ căn cứ vào các chứng từ kế toán đã được kiểm tra, để lập chứng từ ghi sổ hoặc bảng tổng hợp chứng từ kế toán theo từng loại nghiệp vụ. Từ các bảng tổng hợp này, kế toán tiến hành ghi chứng từ ghi sổ và trình kế toán trưởng hoặc người phụ trách kế toán duyệt trước khi ghi vào sổ.
Sau khi được duyệt, chứng từ ghi sổ được đăng ký vào Sổ đăng ký chứng từ ghi sổ, ghi rõ ngày tháng lập, rồi mới được dùng để ghi vào Sổ Cái và các sổ kế toán chi tiết liên quan.
Cuối tháng, kế toán tiến hành khóa sổ, tính tổng số tiền phát sinh trong tháng gồm các khoản nợ, có và số dư trên Sổ Cái. Từ đó, lập Bảng cân đối phát sinh để đối chiếu và kiểm tra tính chính xác của số liệu.
Thời gian và nội dung ghi chứng từ ghi sổ
- Ghi theo ngày hoặc định kỳ: Kế toán ghi chứng từ theo ngày tháng phát sinh trên chứng từ gốc hoặc bảng tổng hợp. Sau khi ghi vào Sổ đăng ký chứng từ ghi sổ, sẽ tiếp tục ghi vào Sổ Cái.
- Ghi theo tháng: Cuối mỗi tháng, kế toán tổng hợp toàn bộ nghiệp vụ phát sinh, tiến hành đối chiếu, kiểm tra và lập Bảng cân đối tài khoản.
Các nội dung bắt buộc trên chứng từ ghi sổ bao gồm:
- Số hiệu riêng của chứng từ
- Ngày, tháng, năm lập chứng từ
- Giá trị, số tiền của nghiệp vụ kinh tế
- Dòng cộng lũy kế cuối trang để chuyển sang trang sau
- Trang tiếp theo phải thể hiện tổng cộng của trang trước
Trước khi hoàn thiện, kế toán cần kiểm tra đối chiếu số liệu giữa chứng từ gốc, sổ đăng ký và sổ cái để đảm bảo tổng số phát sinh khớp nhau tuyệt đối, tránh sai lệch khi lập báo cáo tài chính.
3. Các loại chứng từ ghi sổ kế toán

Trong kế toán, chứng từ ghi sổ đóng vai trò quan trọng trong việc ghi chép và kiểm soát các nghiệp vụ kinh tế phát sinh. Dựa trên đặc điểm và hình thức, chứng từ ghi sổ được chia thành các loại chính sau:
- Chứng từ gốc
Chứng từ gốc là chứng từ đầu tiên có đầy đủ cơ sở pháp lý để chứng minh nghiệp vụ kinh tế đã phát sinh và hoàn thành. Ví dụ điển hình bao gồm: giấy đề nghị thanh toán, bảng lương, hoặc chứng từ làm thêm giờ đã được duyệt. Chứng từ gốc giúp doanh nghiệp kiểm soát minh bạch các khoản chi phí và nghĩa vụ tài chính.
- Chứng từ gốc kiêm chứng từ ghi sổ
Ngoài vai trò chứng minh nghiệp vụ kinh tế, một số chứng từ gốc còn kiêm luôn chứng từ ghi sổ, tức là vừa làm căn cứ pháp lý vừa là cơ sở để phản ánh nghiệp vụ vào sổ kế toán. Ví dụ: giấy gửi tiền tiết kiệm, giấy biên nhận thanh toán. Việc sử dụng chứng từ này giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính chính xác trong ghi chép kế toán.
- Chứng từ điện tử
Chứng từ điện tử là các tệp dữ liệu được biểu diễn dưới dạng điện tử, có khả năng mã hóa và không bị thay đổi trong quá trình truyền qua mạng máy tính hoặc thẻ thanh toán. Chứng từ điện tử ngày càng phổ biến, đặc biệt trong các doanh nghiệp áp dụng phần mềm kế toán và giao dịch online, giúp tối ưu hóa quản lý chứng từ và giảm rủi ro thất lạc giấy tờ.
4. Phân biệt chứng từ gốc và chứng từ ghi sổ
Trong kế toán doanh nghiệp, chứng từ gốc và chứng từ ghi sổ là hai loại chứng từ quan trọng, đóng vai trò là cơ sở pháp lý và căn cứ để ghi chép nghiệp vụ kinh tế – tài chính. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng giúp kế toán thực hiện công việc chính xác, tuân thủ luật thuế và quy trình nội bộ của công ty.

Chứng từ gốc là bằng chứng pháp lý ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế – tài chính đã phát sinh và hoàn thành trong doanh nghiệp.
Trong khi đó, chứng từ ghi sổ đóng vai trò là căn cứ kế toán, được lập dựa trên một hoặc nhiều chứng từ gốc để ghi vào sổ sách kế toán. Mỗi chứng từ ghi sổ đều phải có chứng từ gốc đính kèm nhằm đảm bảo tính hợp pháp, hợp lý và minh bạch trong hạch toán.
| Tiêu chí | Chứng từ gốc | Chứng từ ghi sổ |
| Khái niệm | Cơ sở pháp lý phản ánh nghiệp vụ kinh tế, tài chính đã thực hiện. | Căn cứ để ghi sổ kế toán, có thể là chứng từ gốc hoặc được lập từ chứng từ gốc kèm theo. |
| Người lập | Do các bộ phận khác của công ty lập dựa trên các giao dịch kinh tế phát sinh. | Do kế toán lập để ghi sổ kế toán. |
| Căn cứ lập | Giao dịch kinh tế phát sinh tại bộ phận nào thì bộ phận đó phải lập chứng từ. | Lập trên cơ sở chứng từ gốc sau khi được kiểm tra tính hợp pháp, hợp lý, hợp lệ. |
| Quy định lập | Phải theo đúng quy trình, mẫu biểu của công ty và tuân thủ quy định của Luật thuế. | Phải có đầy đủ chữ ký, ghi rõ Nợ và Có, có ký hiệu chứng từ rõ ràng. |
| Đặc điểm nhận biết | Không có phần ghi Nợ – Có, chỉ phản ánh sự phát sinh nghiệp vụ. | Có phần ghi Nợ – Có, thể hiện chi tiết giao dịch kế toán. |
| Ví dụ minh họa | Giấy công tác, Giấy đề nghị tạm ứng tiền. | Phiếu chi được lập dựa trên chứng từ gốc. |
| Cách phân biệt nhanh | Không có ghi Nợ – Có → Là chứng từ gốc. | Có ghi Nợ – Có → Là chứng từ ghi sổ. |
5. Mẫu sổ Cái dùng cho phương pháp chứng từ ghi sổ
Mẫu sổ Cái sử dụng cho hình thức chứng từ ghi sổ được quy định theo Mẫu S02c1-DNN và S02c2-DNN, ban hành kèm theo Phụ lục Thông tư 200/2014/TT-BTC.

Hướng dẫn ghi Sổ Cái cho hình thức chứng từ ghi sổ
1. Nội dung Sổ Cái
Sổ Cái là sổ kế toán tổng hợp, dùng để ghi chép các nghiệp vụ kinh tế phát sinh theo từng tài khoản kế toán được quy định trong chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp.
Số liệu trên Sổ Cái được sử dụng để:
- Kiểm tra, đối chiếu với số liệu trên Bảng tổng hợp chi tiết hoặc các Sổ/Thẻ kế toán chi tiết.
- Lập Bảng Cân đối Tài khoản và Báo cáo tài chính, đảm bảo thông tin kế toán minh bạch, chính xác và đáp ứng yêu cầu pháp luật.
2. Kết cấu và phương pháp ghi Sổ Cái
Sổ Cái được mở riêng cho từng tài khoản, mỗi tài khoản có một hoặc nhiều trang tùy theo số lượng nghiệp vụ phát sinh. Có hai loại Sổ Cái: Sổ Cái ít cột và Sổ Cái nhiều cột.
2.1. Sổ Cái ít cột (Mẫu S02c1-DNN)
Áp dụng cho các tài khoản có ít nghiệp vụ hoặc nghiệp vụ đơn giản.
- Cột A: Ngày, tháng ghi sổ.
- Cột B, C: Số hiệu, ngày, tháng của Chứng từ ghi sổ.
- Cột D: Tóm tắt nội dung nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
- Cột E: Số hiệu tài khoản đối ứng.
- Cột 1, 2: Số tiền ghi Nợ, ghi Có của tài khoản.
2.2. Sổ Cái nhiều cột (Mẫu S02c2-DNN)
Dùng cho các tài khoản có nhiều nghiệp vụ hoặc nghiệp vụ phức tạp, cần theo dõi chi tiết theo tài khoản đối ứng.
- Cột A: Ngày, tháng ghi sổ.
- Cột B, C: Số hiệu, ngày, tháng của Chứng từ ghi sổ.
- Cột D: Tóm tắt nội dung nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
- Cột E: Số hiệu tài khoản đối ứng.
- Cột 1, 2: Tổng số tiền phát sinh Nợ, Có của tài khoản.
- Cột 3–10: Số tiền phát sinh Nợ, Có của các tài khoản cấp 2 (chi tiết theo đối ứng).
3. Phương pháp ghi Sổ Cái
- Căn cứ vào Chứng từ ghi sổ, kế toán tiến hành ghi vào Sổ đăng ký chứng từ ghi sổ, sau đó sử dụng chứng từ này để ghi vào Sổ Cái và các sổ, thẻ kế toán chi tiết có liên quan.
- Hàng ngày, dựa trên các Chứng từ ghi sổ, kế toán ghi vào Sổ Cái theo đúng các cột, tài khoản tương ứng.
- Cuối mỗi trang sổ, cần cộng tổng số tiền của từng cột và chuyển số cộng sang đầu trang kế tiếp để đảm bảo tính liên tục.
- Vào cuối tháng, quý hoặc năm, kế toán phải khóa sổ kế toán, tiến hành cộng tổng số phát sinh Nợ – Có, xác định số dư cuối kỳ, đồng thời cộng lũy kế số phát sinh từ đầu kỳ để làm căn cứ lập Bảng cân đối số phát sinh tài khoản và Báo cáo tài chính.
6. Quy trình ghi sổ kế toán theo hình thức chứng từ ghi sổ
Quy trình ghi sổ kế toán theo hình thức chứng từ ghi sổ được thực hiện tuần tự và chặt chẽ, nhằm đảm bảo tính chính xác, minh bạch trong hạch toán.

6.1. Công việc hàng ngày
Hàng ngày, kế toán căn cứ vào chứng từ kế toán gốc hoặc Bảng tổng hợp chứng từ kế toán cùng loại đã được kiểm tra để lập Chứng từ ghi sổ.
- Chứng từ ghi sổ sau đó được dùng để ghi vào Sổ Đăng ký Chứng từ ghi sổ theo trình tự thời gian, và tiếp tục ghi vào Sổ Cái.
- Các chứng từ kế toán gốc, sau khi được sử dụng lập Chứng từ ghi sổ, cũng sẽ được ghi vào Sổ và Thẻ kế toán chi tiết liên quan, đảm bảo quản lý chính xác từng khoản mục tài sản, công nợ, chi phí.
6.2. Công việc cuối tháng
Cuối tháng, kế toán thực hiện khóa sổ để tổng hợp toàn bộ nghiệp vụ kinh tế – tài chính phát sinh trong tháng:
- Tính Tổng số phát sinh Nợ, Tổng số phát sinh Có và số dư của từng tài khoản trên Sổ Cái.
- Dựa trên số liệu của Sổ Cái, lập Bảng Cân đối số phát sinh để đối chiếu và kiểm tra tính chính xác.
6.3. Đối chiếu và lập Báo cáo tài chính
Sau khi đối chiếu và khớp đúng thông tin:
- Sử dụng số liệu từ Sổ Cái và Bảng tổng hợp chi tiết (lập từ các sổ, thẻ kế toán chi tiết) để lập Báo cáo tài chính.
- Quá trình đối chiếu cần đảm bảo:
- Tổng số phát sinh Nợ = Tổng số phát sinh Có trên tất cả các tài khoản của Bảng Cân đối số phát sinh, đồng thời bằng Tổng số tiền phát sinh trên Sổ Đăng ký Chứng từ ghi sổ.
- Tổng số dư Nợ = Tổng số dư Có trên Bảng Cân đối số phát sinh, và số dư từng tài khoản trên Bảng Cân đối phải khớp với số dư tương ứng trên Bảng tổng hợp chi tiết.
Chứng từ ghi sổ là gì không chỉ là câu hỏi thường gặp trong lĩnh vực kế toán mà còn là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp đảm bảo tính chính xác, minh bạch trong quản lý tài chính. Việc hiểu rõ khái niệm, vai trò và quy trình lập chứng từ ghi sổ giúp kế toán viên thực hiện đúng quy định của pháp luật, hạn chế sai sót và hỗ trợ quá trình kiểm tra, đối chiếu sổ sách hiệu quả. Doanh nghiệp nên thường xuyên cập nhật quy định mới về chứng từ ghi sổ để đảm bảo công tác kế toán luôn chính xác và tuân thủ pháp luật. Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu về chứng từ ghi sổ và các nghiệp vụ kế toán, hãy liên hệ ngay với AZTAX để được hỗ trợ tận tình.











