Nhãn hiệu là gì? Phân biệt nhãn hiệu và thương hiệu – AZTAX

Nhãn hiệu là gì Phân biệt nhãn hiệu và thương hiệu - Aztax

Nhãn hiệu là gì là câu hỏi thường gặp khi doanh nghiệp bắt đầu xây dựng thương hiệu. Nhãn hiệu không chỉ giúp phân biệt sản phẩm, dịch vụ trên thị trường mà còn là công cụ pháp lý bảo vệ uy tín và giá trị doanh nghiệp. Cùng AZTAX tìm hiểu các khái niệm và quy định về nhãn hiệu hàng hóa, dịch vụ trong bài viết sau.

1. Nhãn hiệu là gì?

Theo quy định tại khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, nhãn hiệu được hiểu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau. Dấu hiệu được sử dụng làm nhãn hiệu phải là dấu hiệu nhìn thấy được, thể hiện dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh hoặc sự kết hợp của các yếu tố này, có thể được trình bày bằng một hoặc nhiều màu sắc, hoặc là dấu hiệu âm thanh thể hiện được dưới dạng đồ họa.

Nhãn hiệu là gì?
Nhãn hiệu là gì?

Nhãn hiệu là một trong những đối tượng của quyền sở hữu công nghiệp và được pháp luật bảo hộ thông qua thủ tục đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ. Theo quy định, nhãn hiệu bao gồm một số loại chính như sau:

  • Nhãn hiệu tập thể: Là nhãn hiệu được sử dụng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các thành viên thuộc tổ chức là chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hóa, dịch vụ của tổ chức, cá nhân không phải là thành viên.
  • Nhãn hiệu chứng nhận: Là nhãn hiệu mà chủ sở hữu cho phép tổ chức, cá nhân khác sử dụng nhằm chứng nhận các đặc tính của hàng hóa, dịch vụ như nguồn gốc, nguyên liệu, phương pháp sản xuất, chất lượng, độ chính xác, độ an toàn hoặc các đặc tính khác.
  • Nhãn hiệu nổi tiếng: Là nhãn hiệu được bộ phận công chúng có liên quan biết đến rộng rãi trên lãnh thổ Việt Nam.

Trên thực tế, nhiều người có xu hướng nhầm lẫn giữa khái niệm nhãn hiệu và thương hiệu, hoặc giữa nhãn hiệu và nhãn hàng hóa. Tuy nhiên, đây là những khái niệm hoàn toàn khác nhau, cần được hiểu và sử dụng đúng theo quy định của pháp luật.

2. Một số ví dụ về nhãn hiệu hàng hóa, dịch vụ

Trong thực tế, nhãn hiệu thường được thể hiện rõ nhất trên sản phẩm hoặc bao bì sản phẩm, và trong nhiều trường hợp, nhãn hiệu cũng chính là tên riêng của sản phẩm. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể nhằm minh họa cho chức năng phân biệt của nhãn hiệu:

Một số ví dụ về nhãn hiệu hàng hóa, dịch vụ
Một số ví dụ về nhãn hiệu hàng hóa, dịch vụ

Ví dụ 1: Nhãn hiệu dùng để phân biệt sản phẩm cùng loại giữa các doanh nghiệp khác nhau (doanh nghiệp đối thủ)

  • Đối với sản phẩm điện thoại, có các nhãn hiệu như: Samsung, Apple, Nokia, Oppo, Vivo
  • Đối với sản phẩm cà phê, có các nhãn hiệu như: Trung Nguyên, King Coffee, Vinacafe, Nescafe
  • Đối với sản phẩm mì hoặc phở ăn liền, có các nhãn hiệu như: Acecook, Masan, Vifon, Micoem
  • Đối với sản phẩm xe máy, có các nhãn hiệu như: Honda, Yamaha, Suzuki, Piaggio, Harley-Davidson, Kawasaki.

Ví dụ 2: Nhãn hiệu dùng để phân biệt các sản phẩm trong cùng một doanh nghiệp

Tập đoàn Unilever sở hữu nhiều nhãn hiệu khác nhau nhằm phân biệt các dòng sản phẩm, bao gồm: Comfort, Dove, Surf, Omo, Lifebuoy, Cif, Vaseline, TRESemmé.

Có thể thấy nhãn hiệu không chỉ giúp người tiêu dùng nhận biết nguồn gốc sản phẩm, mà còn thể hiện uy tín và giá trị của doanh nghiệp trên thị trường.

3. Tiêu chí phân loại của nhãn hiệu hàng hóa và dịch vụ

Hiện nay, nhãn hiệu hàng hóa và dịch vụ có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, tùy thuộc vào đặc điểm cấu thành, mục đích sử dụng hoặc tính chất pháp lý của nhãn hiệu. Việc phân loại rõ ràng giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, thuận tiện trong đăng ký, quản lý và tránh xung đột giữa các nhãn hiệu trên thị trường.

Tiêu chí phân loại của nhãn hiệu hàng hóa và dịch vụ
Tiêu chí phân loại của nhãn hiệu hàng hóa và dịch vụ

Phân loại theo yếu tố cấu thành, nhãn hiệu được chia thành ba loại:

  • Nhãn hiệu chữ: Là nhãn hiệu được tạo thành từ các chữ cái, từ ngữ, con số hoặc sự kết hợp giữa các yếu tố này
  • Nhãn hiệu hình: Là nhãn hiệu được thể hiện dưới dạng hình vẽ, biểu tượng, logo hoặc ký hiệu đồ họa
  • Nhãn hiệu kết hợp: Là nhãn hiệu bao gồm cả yếu tố chữ và yếu tố hình, được thể hiện dưới dạng tổng hợp nhằm tăng khả năng nhận diện.

Phân loại theo mục đích sử dụng, nhãn hiệu được chia thành hai loại:

  • Nhãn hiệu dùng cho hàng hóa: Được sử dụng để phân biệt hàng hóa của các tổ chức, cá nhân khác nhau trên thị trường
  • Nhãn hiệu dùng cho dịch vụ: Thường được gắn trên bảng hiệu, tài liệu quảng cáo hoặc phương tiện kinh doanh dịch vụ, giúp khách hàng dễ dàng nhận biết và lựa chọn dịch vụ tương ứng.

Phân loại theo tính chất, nhãn hiệu bao gồm năm loại cơ bản:

  • Nhãn hiệu thông thường
  • Nhãn hiệu nổi tiếng
  • Nhãn hiệu tập thể
  • Nhãn hiệu chứng nhận
  • Nhãn hiệu liên kết

Trong ba cách phân loại nêu trên, phân loại nhãn hiệu theo tính chất là cách được sử dụng phổ biến nhất trong thực tiễn. Các loại nhãn hiệu theo tính chất có những đặc điểm pháp lý và mục đích sử dụng riêng, được quy định cụ thể trong Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành.

4. Các nhãn hiệu phân loại theo tính chất

Nhãn hiệu hàng hóa và dịch vụ là công cụ quan trọng để nhận diện sản phẩm, dịch vụ và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp. Chúng được phân loại theo nhiều tiêu chí, trong đó theo tính chất bao gồm nhiều loại nhãn hiệu khác nhau, giúp phân biệt trên thị trường.

Các nhãn hiệu phân loại theo tính chất
Các nhãn hiệu phân loại theo tính chất

4.1. Nhãn hiệu thông thường

Nhãn hiệu thông thường là gì

Nhãn hiệu thông thường là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của tổ chức, cá nhân này với tổ chức, cá nhân khác. Đây là loại nhãn hiệu phổ biến nhất, đồng thời là cơ sở để hình thành các loại nhãn hiệu khác.

Cụ thể:

  • Khi được công chúng biết đến rộng rãi, nhãn hiệu thông thường có thể trở thành nhãn hiệu nổi tiếng.
  • Khi được đăng ký bởi một tổ chức có nhiều thành viên, nhãn hiệu thông thường trở thành nhãn hiệu tập thể.

Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu thông thường:

  • Là dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ, hình ảnh, hình vẽ hoặc sự kết hợp của các yếu tố đó, thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc
  • Có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác.

4.2. Nhãn hiệu nổi tiếng

Nhãn hiệu nổi tiếng là gì?

Nhãn hiệu nổi tiếng là nhãn hiệu được bộ phận công chúng có liên quan biết đến rộng rãi trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Đây là loại nhãn hiệu có mức độ nhận diện cao, gắn liền với uy tín và chất lượng của hàng hóa, dịch vụ mà nó đại diện.

Ví dụ về nhãn hiệu nổi tiếng: Samsung, iPhone, Coca-Cola, Pepsi, Heineken…

Tiêu chí đánh giá nhãn hiệu nổi tiếng

  • Thời gian sử dụng liên tục của nhãn hiệu
  • Số lượng quốc gia bảo hộ và công nhận nhãn hiệu là nổi tiếng
  • Uy tín, danh tiếng của hàng hóa hoặc dịch vụ mang nhãn hiệu
  • Phạm vi lưu hành của hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu
  • Doanh số bán hàng, lượng hàng hóa tiêu thụ hoặc dịch vụ cung cấp
  • Giá trị chuyển nhượng, chuyển giao quyền sử dụng, hoặc giá trị góp vốn đầu tư bằng nhãn hiệu
  • Mức độ nhận biết của người tiêu dùng thông qua quảng cáo, mua bán hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ.

Lưu ý:

  • Nhãn hiệu nổi tiếng được tự động bảo hộ, không cần thực hiện thủ tục đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ. Chủ sở hữu chỉ cần chứng minh quyền sở hữu và các tiêu chí đáp ứng mức độ nổi tiếng để được ghi nhận và bảo hộ.
  • Thời hạn bảo hộ của nhãn hiệu nổi tiếng kéo dài cho đến khi nhãn hiệu không còn đáp ứng các tiêu chí nổi tiếng nêu trên.

4.3. Nhãn hiệu tập thể

Nhãn hiệu tập thể là gì?

Theo khoản 17 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, nhãn hiệu tập thể là nhãn hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các thành viên thuộc tổ chức là chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hóa, dịch vụ của tổ chức, cá nhân không phải là thành viên của tổ chức đó.

Hiểu một cách đơn giản, nhãn hiệu tập thể là nhãn hiệu thuộc quyền sở hữu chung của một tổ chức (như hiệp hội, hợp tác xã, tổng công ty, hội nông dân…) và được các thành viên của tổ chức đó sử dụng cho sản phẩm, dịch vụ của mình. Việc sử dụng nhãn hiệu này phải tuân thủ đúng quy chế sử dụng do tổ chức chủ sở hữu ban hành.

Thông thường, nhãn hiệu tập thể gắn liền với tên địa danh, nhằm thể hiện nguồn gốc hoặc xuất xứ của sản phẩm tại một khu vực nhất định.

Ví dụ: Hồ tiêu Lộc Ninh, Táo Ninh Thuận, Rượu Mẫu Sơn, Chè Thái Nguyên…

Điều kiện đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tập thể

  • Là dấu hiệu nhìn thấy được, thể hiện dưới dạng chữ, hình ảnh, hình vẽ, hình ba chiều hoặc sự kết hợp của các yếu tố này, có thể thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc
  • Có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các thành viên trong tổ chức chủ sở hữu với hàng hóa, dịch vụ của tổ chức, cá nhân khác không phải là thành viên.

4.4. Nhãn hiệu chứng nhận

Nhãn hiệu chứng nhận là gì?

Nhãn hiệu chứng nhận là nhãn hiệu do chủ sở hữu cho phép tổ chức, cá nhân khác sử dụng trên hàng hóa hoặc dịch vụ của họ, nhằm chứng nhận sản phẩm, dịch vụ đó đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định về chất lượng, nguồn gốc, nguyên liệu, quy trình sản xuất hoặc mức độ an toàn.

Mục đích của nhãn hiệu chứng nhận là đảm bảo uy tín và độ tin cậy cho người tiêu dùng, khẳng định sản phẩm hoặc dịch vụ đạt yêu cầu theo tiêu chí đã được cơ quan chứng nhận đặt ra.

Ví dụ về nhãn hiệu chứng nhận:

  • “Hàng Việt Nam chất lượng cao, do người tiêu dùng bình chọn” của Hội Doanh nghiệp Hàng Việt Nam Chất lượng cao TP. Hồ Chí Minh
  • “Hàng Việt Nam tin dùng” của Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam (AVR)
  • “An toàn sinh học” của Tổng cục Môi trường, Bộ Tài nguyên và Môi trường
  • ISO 9001:2015, Hệ thống quản lý chất lượng do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế ban hành.

Đặc trưng của nhãn hiệu chứng nhận

  • Không được sử dụng bởi chính chủ sở hữu nhãn hiệu (không tự chứng nhận cho sản phẩm của mình)
  • Chủ sở hữu thường là tổ chức, hiệp hội, cơ quan nhà nước hoặc đơn vị có uy tín
  • Tổ chức, cá nhân được phép sử dụng nhãn hiệu chứng nhận phải đáp ứng các tiêu chuẩn đã quy định và được chủ sở hữu chấp thuận
  • Nhãn hiệu chứng nhận có thể chứng nhận nhiều tiêu chí khác nhau, như nguồn gốc, xuất xứ, nguyên liệu, quy trình sản xuất, chất lượng, độ an toàn, độ chính xác hoặc các đặc tính khác của hàng hóa, dịch vụ.

4.5. Nhãn hiệu liên kết

Nhãn hiệu liên kết là gì?

Nhãn hiệu liên kết là các nhãn hiệu trùng hoặc tương tự nhau được một chủ thể duy nhất đăng ký để sử dụng cho hàng hóa, dịch vụ cùng loại, tương tự hoặc có liên quan với nhau. Mục đích của việc đăng ký nhãn hiệu liên kết là tạo sự thống nhất trong hệ thống nhận diện thương hiệu và mở rộng phạm vi bảo hộ cho chủ sở hữu.

Ví dụ về nhãn hiệu liên kết:

  • Tập đoàn Vingroup với các nhãn hiệu như Vinmec, Vinhomes, Vincom Retail, Vinpearl Golf, VinDs
  • Tập đoàn Toyota (Nhật Bản) với các nhãn hiệu như Toyota Corolla, Toyota Celica, Toyota Avalon…

Đặc điểm của nhãn hiệu liên kết

  • Do cùng một chủ thể đăng ký và sở hữu
  • Có dấu hiệu trùng hoặc tương tự nhau, được sử dụng cho hàng hóa, dịch vụ cùng loại hoặc có liên quan

Trường hợp cụ thể:

  • Nhãn hiệu có dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã được đăng ký trước đó
  • Nhãn hiệu không trùng hoặc không tương tự, nhưng được dùng cho hàng hóa, dịch vụ có liên hệ về tính năng, công dụng hoặc mục đích sử dụng.

5. Nhãn hiệu và thương hiệu khác nhau như thế nào?

Nhãn hiệu và thương hiệu đều giúp nhận diện sản phẩm hoặc dịch vụ, nhưng có sự khác biệt rõ rệt: nhãn hiệu là dấu hiệu pháp lý để phân biệt sản phẩm, trong khi thương hiệu thể hiện giá trị, uy tín và cảm nhận của khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ đó.

Sau đây là bảng so sánh điểm khác biệt giữa thương hiệu và nhãn hiệu:

Tiêu chí Nhãn hiệu Thương hiệu
Đăng ký bảo hộ Được pháp luật bảo hộ khi đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ. Hiệu lực phát sinh kể từ ngày cấp văn bằng bảo hộ. Không được pháp luật bảo hộ, do doanh nghiệp tự xây dựng và phát triển thông qua hoạt động kinh doanh.
Dấu hiệu nhận biết Có thể được thể hiện dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ hoặc hình ảnh có thể nhìn thấy và nhận biết rõ ràng. Không có dấu hiệu cụ thể, được hình thành trong nhận thức và cảm nhận của người tiêu dùng.
Thời hạn Có hiệu lực 10 năm và có thể gia hạn liên tiếp, mỗi lần gia hạn thêm 10 năm. Tồn tại lâu dài, không xác định thời gian cụ thể, phụ thuộc vào uy tín và sự phát triển của doanh nghiệp.
Ý nghĩa Giúp phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau. Thể hiện giá trị, hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp cũng như sản phẩm trên thị trường.

6. 5 lợi ích của việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu

Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu mang lại nhiều lợi ích quan trọng, bao gồm quyền độc quyền sử dụng, cơ sở pháp lý để bảo vệ và thực thi quyền, tài sản lâu dài của doanh nghiệp, khả năng chuyển nhượng và khai thác thương mại, cũng như gia tăng giá trị và uy tín tài chính trên thị trường.

5 lợi ích của việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu
5 lợi ích của việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu
  • Quyền độc quyền sử dụng

Đăng ký nhãn hiệu giúp chủ sở hữu được độc quyền sử dụng nhãn hiệu cho hàng hóa, dịch vụ của mình và ngăn chặn các bên khác sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn trên thị trường.

  • Cơ sở pháp lý để bảo vệ và thực thi quyền

Nhãn hiệu đã đăng ký là bằng chứng pháp lý rõ ràng về quyền sở hữu, giúp doanh nghiệp dễ dàng thực thi quyền khi xảy ra tranh chấp hoặc vi phạm. Một số quốc gia còn cho phép cơ quan hải quan kiểm soát, thu giữ hàng hóa giả mạo nhãn hiệu đã được bảo hộ.

  • Tài sản lâu dài của doanh nghiệp

Nhãn hiệu có thể được duy trì vô thời hạn nếu được sử dụng thường xuyên và gia hạn đúng quy định, trở thành một trong những tài sản vô hình có giá trị bền vững nhất của doanh nghiệp.

  • Khả năng chuyển nhượng và khai thác thương mại

Chủ sở hữu có thể chuyển nhượng, nhượng quyền sử dụng hoặc liên kết thương mại nhãn hiệu để tăng nguồn thu và mở rộng thị trường.

  • Gia tăng giá trị và uy tín tài chính

Nhãn hiệu được bảo hộ có thể định giá, thế chấp hoặc sử dụng làm tài sản đảm bảo khi huy động vốn, đồng thời nâng cao uy tín và giá trị thương hiệu của doanh nghiệp.

7. Hướng dẫn thực hiện thủ tục đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, thương hiệu

Thủ tục đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, thương hiệu giúp doanh nghiệp và cá nhân bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, tránh bị sao chép hoặc xâm phạm. Dưới đây, AZTAX sẽ hướng dẫn chi tiết hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình nộp đơn và thời hạn xử lý theo quy định của Cục Sở hữu trí tuệ. Đây là bước quan trọng để khẳng định uy tín và giá trị pháp lý của thương hiệu trên thị trường.

Hướng dẫn thực hiện thủ tục đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, thương hiệu
Hướng dẫn thực hiện thủ tục đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, thương hiệu

7.1. Hồ sơ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu

Hồ sơ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu gồm các thành phần sau:

  • Tờ khai đăng ký nhãn hiệu (theo Mẫu số 08 – Phụ lục I): 02 bản
  • Mẫu nhãn hiệu cần bảo hộ: 05 bản, có kích thước tối thiểu 2×2 cm và không vượt quá 8×8 cm, nếu là nhãn hiệu màu, cần thể hiện rõ màu sắc
  • Danh mục hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu đăng ký
  • Chứng từ nộp phí, lệ phí đăng ký nhãn hiệu theo quy định
  • Giấy ủy quyền (nếu người nộp đơn ủy quyền cho tổ chức hoặc cá nhân khác thực hiện thủ tục đăng ký).

TẢI TỜ KHAI ĐĂNG KÝ NHÃN HIỆU

Lưu ý khi đăng ký nhãn hiệu tập thể hoặc nhãn hiệu chứng nhận

Trường hợp đơn đăng ký là nhãn hiệu chứng nhận hoặc nhãn hiệu tập thể, ngoài các tài liệu cơ bản nêu trên, hồ sơ cần bổ sung thêm các tài liệu sau:

  • Quy chế sử dụng nhãn hiệu tập thể hoặc nhãn hiệu chứng nhận
  • Bản thuyết minh về chất lượng, tính chất đặc trưng (hoặc đặc thù) của sản phẩm mang nhãn hiệu, áp dụng đối với các trường hợp sau:
    • Nhãn hiệu chứng nhận chất lượng sản phẩm
    • Nhãn hiệu chứng nhận nguồn gốc địa lý của đặc sản địa phương
    • Nhãn hiệu tập thể dùng cho sản phẩm có tính chất đặc trưng hoặc đặc thù
  • Bản đồ khu vực địa lý, nếu nhãn hiệu có chứa địa danh hoặc dấu hiệu chỉ nguồn gốc địa lý của đặc sản địa phương
  • Văn bản chấp thuận của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cho phép sử dụng địa danh hoặc dấu hiệu chỉ nguồn gốc địa lý của đặc sản địa phương trong nhãn hiệu (nếu có).

7.2. Hình thức nộp đơn đăng ký bảo hộ nhãn hiệu độc quyền

Doanh nghiệp hoặc cá nhân có thể lựa chọn một trong hai hình thức nộp hồ sơ sau:

Nộp hồ sơ bản giấy:

  • Nộp trực tiếp hoặc gửi qua đường bưu điện đến trụ sở Cục Sở hữu trí tuệ tại Hà Nội hoặc các văn phòng đại diện của Cục tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.

Nộp hồ sơ trực tuyến:

  • Thực hiện qua Cổng dịch vụ công trực tuyến của Cục Sở hữu trí tuệ hoặc Cổng dịch vụ công quốc gia.

Lưu ý:

  • Người nộp đơn trực tuyến phải có chữ ký số và tài khoản đăng ký trên hệ thống dịch vụ công trực tuyến.
  • Trong vòng 01 tháng kể từ ngày nộp đơn, cần đến một trong ba địa điểm tiếp nhận của Cục để xuất trình phiếu xác nhận tài liệu nộp trực tuyến, nộp bản cứng (nếu có) và thanh toán phí, lệ phí theo quy định.

Thời hạn xem xét và giải quyết đơn đăng ký nhãn hiệu

Kể từ ngày tiếp nhận, Cục Sở hữu trí tuệ sẽ xử lý đơn đăng ký theo trình tự và thời hạn như sau:

  • Thẩm định hình thức: 01 tháng kể từ ngày nộp đơn
  • Công bố đơn: Trong vòng 02 tháng kể từ ngày có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
  • Thẩm định nội dung: Không quá 09 tháng kể từ ngày công bố đơn.

8. Quy định về khả năng phân biệt của nhãn hiệu

Quy định về khả năng phân biệt của nhãn hiệu
Quy định về khả năng phân biệt của nhãn hiệu

Nội dung chính về quy định khả năng phân biệt của nhãn hiệu (Điều 74 Luật SHTT 2005) được cụ thể như sau:

  • Nhãn hiệu có khả năng phân biệt khi được tạo bởi yếu tố dễ nhận biết, dễ ghi nhớ, hoặc sự kết hợp các yếu tố tạo thành tổng thể có tính nhận diện rõ ràng, không thuộc các trường hợp bị coi là không có khả năng phân biệt.
  • Nhãn hiệu không có khả năng phân biệt trong các trường hợp sau:
    • Là hình, chữ, ký hiệu quá đơn giản hoặc ngôn ngữ không thông dụng, trừ khi đã được sử dụng rộng rãi.
    • Là dấu hiệu, biểu tượng, tên gọi thông thường của hàng hóa, dịch vụ.
    • Là dấu hiệu mô tả đặc tính, chất lượng, nguồn gốc, giá trị, phương pháp sản xuất… của hàng hóa, dịch vụ.
    • Là dấu hiệu mô tả lĩnh vực, hình thức pháp lý của chủ thể kinh doanh.
    • Là dấu hiệu chỉ nguồn gốc địa lý, trừ khi được thừa nhận hoặc đăng ký dưới dạng nhãn hiệu tập thể/chứng nhận.
    • Trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với:

+ Nhãn hiệu đã đăng ký hoặc được sử dụng trước đó

+ Nhãn hiệu đã hết hiệu lực dưới 5 năm

+ Nhãn hiệu nổi tiếng, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý, hoặc kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ.

Nhãn hiệu là gì không chỉ là dấu hiệu nhận diện mà còn là tài sản quan trọng khẳng định vị thế và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường. Việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu giúp doanh nghiệp an tâm phát triển, tránh rủi ro pháp lý và nâng cao giá trị thương hiệu. Liên hệ AZTAX qua HOTLINE: 0932.383.089 để được tư vấn trọn gói, nhanh chóng và chuyên nghiệp về đăng ký nhãn hiệu ngay hôm nay.

9. Câu hỏi thường gặp khi phân loại nhãn hiệu hàng hóa, dịch vụ

Câu 1: Tại sao cần có nhãn hiệu hàng hóa, dịch vụ?

Nhãn hiệu (Trademark) là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của tổ chức, cá nhân này với hàng hóa, dịch vụ của tổ chức, cá nhân khác. Theo khoản 20 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ 2022, nhãn hiệu hàng hóa phải được thể hiện dưới dạng dấu hiệu nhìn thấy được như chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố này, có thể được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc.

Câu 2: Có mấy cách phân loại nhãn hiệu hàng hóa, dịch vụ?

Có nhiều cách để phân loại nhãn hiệu, cụ thể gồm:

  • Phân loại theo yếu tố cấu thành: gồm nhãn hiệu chữ, nhãn hiệu hình và nhãn hiệu kết hợp cả chữ và hình.
  • Phân loại theo mục đích sử dụng: gồm nhãn hiệu dùng cho hàng hóa và nhãn hiệu dùng cho dịch vụ.
  • Phân loại theo tính chất: gồm nhãn hiệu thông thường, nhãn hiệu nổi tiếng, nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận và nhãn hiệu liên kết.

Câu 3: Nhãn hiệu nổi tiếng có nghĩa là gì?

Nhãn hiệu nổi tiếng là nhãn hiệu được đông đảo công chúng có liên quan biết đến rộng rãi trên phạm vi toàn lãnh thổ Việt Nam. Một số ví dụ về nhãn hiệu nổi tiếng có thể kể đến như: Samsung, Pepsi, Coca-Cola, Trung Nguyên Legend… Đây đều là những nhãn hiệu đã tạo dựng được uy tín, chất lượng và mức độ nhận diện cao trên thị trường.

Câu 4: Như thế nào là nhãn hiệu tập thể?

Nhãn hiệu tập thể là nhãn hiệu được sử dụng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các thành viên trong cùng một tổ chức, chủ sở hữu nhãn hiệu đó với hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân không phải thành viên. Một số ví dụ về nhãn hiệu tập thể có thể kể đến như: Rượu đế Gò Đen, Táo Ninh Thuận, Chè Thái Nguyên… Đây là những nhãn hiệu đại diện cho đặc sản địa phương, góp phần nâng cao uy tín và giá trị sản phẩm vùng miền.

Câu 5: Nhãn hiệu không đăng ký bảo hộ độc quyền có được bảo hộ không?

Cá nhân, tổ chức không thực hiện thủ tục đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cho nhãn hiệu của mình thì nhãn hiệu đó sẽ không được pháp luật bảo hộ, trừ trường hợp nhãn hiệu đã được công nhận là nhãn hiệu nổi tiếng theo quy định. Điều này đồng nghĩa với việc khi xảy ra tranh chấp, chủ sở hữu sẽ không có căn cứ pháp lý để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình đối với nhãn hiệu đó.

5/5 - (1 bình chọn)
5/5 - (1 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon