Hiến pháp là gì? Đặc trưng và nội dung cơ bản của Hiến pháp

Hiến pháp là gì Đặc trưng và nội dung cơ bản của Hiến pháp

Hiến pháp là gì và vì sao nó được coi là nền tảng của mọi hệ thống pháp luật quốc gia? Hiến pháp không chỉ xác lập tổ chức bộ máy nhà nước mà còn bảo đảm quyền con người, quyền công dân và định hướng phát triển xã hội. Cùng AZTAX hiểu rõ vai trò, nội dung và giá trị của Hiến pháp giúp tổ chức, cá nhân tuân thủ đúng và vận dụng hiệu quả qua bài viết sau.

1. Hiến pháp là gì?

Hiến pháp là văn bản pháp lý có hiệu lực cao nhất trong hệ thống pháp luật của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, quy định những vấn đề nền tảng về đường lối xây dựng và phát triển đất nước, chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, cũng như tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước.

Hiến pháp là gì
Hiến pháp là gì

Theo Điều 119 Hiến pháp năm 2013, Hiến pháp được coi là luật cơ bản của Nhà nước, mọi văn bản pháp luật khác đều phải phù hợp và không được trái với Hiến pháp. Mọi hành vi vi phạm Hiến pháp đều bị xử lý theo quy định. Quốc hội, các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội và toàn thể Nhân dân có trách nhiệm bảo vệ Hiến pháp, còn cơ chế bảo vệ Hiến pháp được quy định cụ thể bằng luật.

2. Hiến pháp do cơ quan nào xây dựng?

Hiến pháp do nhiều cơ quan của Nhà nước cùng tham gia xây dựng theo quy định tại Điều 120 Hiến pháp năm 2013. Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ hoặc ít nhất một phần ba tổng số đại biểu Quốc hội có quyền đề nghị làm Hiến pháp hoặc sửa đổi Hiến pháp.

Hiến pháp do cơ quan nào xây dựng
Hiến pháp do cơ quan nào xây dựng

Sau khi thông qua chủ trương, Quốc hội thành lập Ủy ban dự thảo Hiến pháp. Thành phần, số lượng thành viên, nhiệm vụ và quyền hạn của Ủy ban này do Quốc hội quyết định theo đề nghị của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Ủy ban dự thảo Hiến pháp có trách nhiệm soạn thảo, tổ chức lấy ý kiến Nhân dân và trình Quốc hội xem xét dự thảo Hiến pháp.

Bản Hiến pháp chỉ được thông qua khi có ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành. Việc trưng cầu ý dân về Hiến pháp cũng như thời hạn công bố và thời điểm có hiệu lực của Hiến pháp do Quốc hội quyết định.

3. Các đặc điểm của Hiến pháp

Hiến pháp là văn bản pháp luật cao nhất, quy định tổ chức Nhà nước, quyền và nghĩa vụ công dân, với các đặc điểm nổi bật như tối cao, toàn diện, ổn định và bắt buộc thực thi.

Các đặc điểm của Hiến pháp
Các đặc điểm của Hiến pháp

Hiến pháp có bốn đặc điểm cơ bản thể hiện vai trò và vị trí đặc biệt của nó trong hệ thống pháp luật của Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

  • Thứ nhất, Hiến pháp là luật cơ bản của Nhà nước, được xem là “luật mẹ” và là nền tảng của toàn bộ hệ thống pháp luật quốc gia. Mọi đạo luật và văn bản quy phạm pháp luật khác đều phải được xây dựng trên cơ sở các nguyên tắc và quy định của Hiến pháp, bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và hợp hiến trong quá trình ban hành và thực thi pháp luật.
  • Thứ hai, Hiến pháp là luật tổ chức của Nhà nước. Văn bản này quy định những nguyên tắc cơ bản về tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước, xác định thẩm quyền, mối quan hệ giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp, đồng thời quy định cơ cấu đơn vị hành chính lãnh thổ và tổ chức chính quyền địa phương.
  • Thứ ba, Hiến pháp là luật bảo vệ quyền con người và quyền công dân. Đây là cơ sở pháp lý tối quan trọng để Nhà nước và xã hội tôn trọng, bảo đảm và thực hiện các quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, góp phần duy trì công bằng, bình đẳng và trật tự pháp lý trong xã hội.
  • Thứ tư, Hiến pháp là luật có hiệu lực pháp lý tối cao. Mọi văn bản pháp luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam đều phải phù hợp với Hiến pháp. Bất kỳ văn bản nào có nội dung trái với Hiến pháp đều bị đình chỉ hoặc hủy bỏ theo quy định.

4. Nội dung cơ bản của Hiến pháp hiện hành

Hiến pháp năm 2013 là đạo luật có hiệu lực pháp lý cao nhất, gồm 11 chương với 120 điều, quy định toàn diện về chế độ chính trị, quyền con người, tổ chức bộ máy nhà nước, các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh và cơ chế sửa đổi Hiến pháp. Cụ thể gồm các nội dung sau:

Nội dung cơ bản của Hiến pháp hiện hành
Nội dung cơ bản của Hiến pháp hiện hành

4.1. Chế độ chính trị (Điều 1-13)

Hiến pháp khẳng định nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là quốc gia độc lập, có chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, bao gồm đất liền, hải đảo, vùng biển và vùng trời. Nhà nước là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân.

Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân, được thực hiện trên nền tảng liên minh giữa giai cấp công nhân, giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức. Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Hiến pháp cũng quy định về vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, vị trí của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị – xã hội; quy định về Quốc kỳ, Quốc huy, Quốc ca, Thủ đô và ngày Quốc khánh.

4.2. Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân (Điều 14-49)

Chương này quy định các quyền cơ bản như quyền sống, quyền bất khả xâm phạm về thân thể, danh dự, nhân phẩm, đời sống riêng tư, chỗ ở, thư tín, tự do đi lại, tự do tín ngưỡng, tôn giáo, tự do ngôn luận, báo chí, hội họp, lập hội, biểu tình, quyền bình đẳng giới, quyền bầu cử và ứng cử, quyền được bảo đảm an sinh xã hội.

Bên cạnh đó, công dân có nghĩa vụ trung thành với Tổ quốc, bảo vệ Tổ quốc, tuân theo Hiến pháp và pháp luật, tham gia giữ gìn an ninh, trật tự, an toàn xã hội và thực hiện nghĩa vụ nộp thuế.

4.3. Chế độ kinh tế, xã hội, văn hóa, giáo dục, khoa học, công nghệ và môi trường (Điều 50-63)

Hiến pháp xác định nền kinh tế Việt Nam là nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với nhiều hình thức sở hữu và nhiều thành phần kinh tế, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Nhà nước khuyến khích phát triển sản xuất, tạo việc làm, chăm sóc sức khỏe Nhân dân, tôn vinh người có công, phát triển văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc, thúc đẩy khoa học – công nghệ, bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.

4.4. Bảo vệ Tổ quốc (Điều 64-68)

Hiến pháp quy định bảo vệ Tổ quốc là sự nghiệp của toàn dân. Nhà nước tăng cường nền quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân, trong đó lực lượng vũ trang nhân dân là nòng cốt, có nhiệm vụ bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia.

4.5. Quốc hội (Điều 69-85)

Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát tối cao đối với hoạt động của Nhà nước. Hiến pháp quy định cụ thể về tổ chức, nhiệm vụ và quyền hạn của Quốc hội.

4.6. Chủ tịch nước (Điều 86-93)

Chủ tịch nước là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại, do Quốc hội bầu trong số các đại biểu Quốc hội. Hiến pháp quy định cụ thể về nhiệm kỳ, nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Chủ tịch nước.

4.7. Chính phủ (Điều 94-101)

Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp, chịu trách nhiệm trước Quốc hội. Hiến pháp quy định rõ vị trí, vai trò, cơ cấu tổ chức, nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ.

4.8. Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân (Điều 102-109)

Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử, thực hiện quyền tư pháp. Viện kiểm sát nhân dân thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Cả hai cơ quan đều có nhiệm vụ bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân và pháp chế xã hội chủ nghĩa.

4.9. Chính quyền địa phương (Điều 110-116)

Hiến pháp quy định về đơn vị hành chính các cấp, nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân trong việc bảo đảm quản lý nhà nước ở địa phương, phát huy quyền làm chủ của Nhân dân.

4.10. Hội đồng bầu cử quốc gia và Kiểm toán nhà nước (Điều 117-118)

Hai cơ quan này có nhiệm vụ, quyền hạn bảo đảm tính minh bạch, dân chủ trong bầu cử và quản lý tài chính công của Nhà nước.

4.11. Hiệu lực của Hiến pháp và việc sửa đổi Hiến pháp (Điều 119-120)

Hiến pháp có hiệu lực pháp lý cao nhất. Việc làm Hiến pháp, sửa đổi Hiến pháp phải được ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành.

5. Nước CHXHCN Việt Nam có bao nhiêu bản Hiến pháp?

Từ khi thành lập, nước ta gồm có 5 bản Hiến pháp tính đến thời điểm hiện tại. Các điều kiện thành lập và nội dung cơ bản của từng Hiến pháp được cụ thể như sau:

Nước CHXHCN Việt Nam có bao nhiêu bản Hiến pháp?
Nước CHXHCN Việt Nam có bao nhiêu bản Hiến pháp?

5.1. Hiến pháp 2013

5.1.1. Hoàn cảnh ra đời

Ngày 06 tháng 8 năm 2011, tại kỳ họp thứ nhất, Quốc hội khóa XIII đã thông qua Nghị quyết số 06/2011/QH13 về việc thành lập Ủy ban dự thảo sửa đổi Hiến pháp năm 1992 gồm 30 thành viên, có nhiệm vụ tổ chức soạn thảo và lấy ý kiến Nhân dân đối với dự thảo Hiến pháp.

Sau quá trình chuẩn bị, ngày 28 tháng 11 năm 2013, tại kỳ họp thứ 6, Quốc hội khóa XIII đã chính thức thông qua Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, thay thế cho Hiến pháp năm 1992 (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2001).

Tiếp đó, ngày 08 tháng 12 năm 2013, Chủ tịch nước đã ký Lệnh công bố Hiến pháp năm 2013. Hiến pháp này chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2014, đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong tiến trình hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

5.1.2. Nội dung cơ bản

Nội dung cơ bản của Hiến pháp năm 2013 được quy định từ Điều 1 đến Điều 120, thể hiện một cách toàn diện các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội và tổ chức bộ máy nhà nước, cụ thể như sau:

  • Chế độ chính trị: quy định từ Điều 1 đến Điều 13, xác định bản chất, nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
  • Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân: từ Điều 14 đến Điều 49, khẳng định vai trò trung tâm của con người, bảo đảm quyền tự do, dân chủ và bình đẳng trước pháp luật.
  • Kinh tế, xã hội, văn hóa, giáo dục, khoa học, công nghệ và môi trường: từ Điều 50 đến Điều 63, quy định định hướng phát triển toàn diện, bền vững đất nước.
  • Bảo vệ Tổ quốc: từ Điều 64 đến Điều 68, thể hiện trách nhiệm của Nhà nước và công dân trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân, bảo vệ độc lập và toàn vẹn lãnh thổ.
  • Quốc hội: từ Điều 69 đến Điều 85, quy định về cơ cấu, nhiệm vụ, quyền hạn và hoạt động của cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.
  • Chủ tịch nước: từ Điều 86 đến Điều 93, quy định vị trí, quyền hạn và trách nhiệm của người đứng đầu Nhà nước.
  • Chính phủ: từ Điều 94 đến Điều 101, nêu rõ chức năng là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp.
  • Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân: từ Điều 102 đến Điều 109, quy định về hệ thống tư pháp và cơ quan thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp.
  • Chính quyền địa phương: từ Điều 110 đến Điều 116, quy định về tổ chức, nhiệm vụ và quyền hạn của chính quyền các cấp.
  • Hội đồng bầu cử quốc gia và Kiểm toán nhà nước: từ Điều 117 đến Điều 118, xác định chức năng bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả trong hoạt động bầu cử và tài chính quốc gia.
  • Hiệu lực và việc sửa đổi Hiến pháp: từ Điều 119 đến Điều 120, quy định về giá trị pháp lý tối cao của Hiến pháp và trình tự sửa đổi, bảo đảm tính ổn định, bền vững của đạo luật gốc.

Hiến pháp năm 2013 là bản Hiến pháp của thời kỳ đổi mới toàn diện, khẳng định vị trí trung tâm của nhân dân trong bộ máy nhà nước và định hướng phát triển đất nước theo con đường xã hội chủ nghĩa.

5.2. Hiến pháp 1992

5.2.1. Hoàn cảnh ra đời

Trong những năm cuối của thập kỷ 80 thế kỷ XX, đất nước bước vào giai đoạn đổi mới toàn diện, nhiều quy định của Hiến pháp năm 1980 không còn phù hợp với yêu cầu phát triển trong tình hình mới. Trước bối cảnh đó, ngày 22 tháng 12 năm 1988, tại kỳ họp thứ 3, Quốc hội khóa VIII đã ra Nghị quyết thành lập Ủy ban sửa đổi Hiến pháp gồm 28 thành viên nhằm chuẩn bị cho việc xây dựng một bản Hiến pháp mới.

Trên cơ sở tổng hợp ý kiến đóng góp rộng rãi của Nhân dân trong cả nước, ngày 15 tháng 4 năm 1992, tại kỳ họp thứ 11, Quốc hội khóa VIII đã thông qua Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992. Bản Hiến pháp này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, thể chế hóa đường lối đổi mới của Đảng, mở ra thời kỳ phát triển mới cho đất nước.

Đến ngày 25 tháng 12 năm 2001, tại kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa X tiếp tục thông qua Nghị quyết số 51/2001/QH10 về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp năm 1992, nhằm hoàn thiện cơ sở pháp lý cho công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế.

Hiến pháp năm 1992 được xem là Hiến pháp của Việt Nam trong thời kỳ đầu của tiến trình đổi mới, phản ánh tinh thần dân chủ, đổi mới tư duy và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân.

5.2.2. Nội dung cơ bản

Nội dung cơ bản của Hiến pháp năm 1992 được quy định từ Điều 1 đến Điều 147, phản ánh toàn diện nền tảng chính trị, kinh tế, văn hóa – xã hội và cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước trong thời kỳ đầu của công cuộc đổi mới. Cụ thể gồm các nội dung chính sau:

  • Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam – Chế độ chính trị: xác định bản chất của Nhà nước, vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước.
  • Chế độ kinh tế: khẳng định nền kinh tế nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước, hướng đến mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.
  • Văn hóa, giáo dục, khoa học và công nghệ: nêu định hướng phát triển toàn diện con người Việt Nam, coi giáo dục – khoa học – công nghệ là quốc sách hàng đầu.
  • Bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa: quy định trách nhiệm của toàn dân trong việc xây dựng nền quốc phòng toàn dân và bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền quốc gia.
  • Quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân: khẳng định các quyền dân chủ, tự do và bình đẳng của công dân, đồng thời đề cao nghĩa vụ đối với Nhà nước và xã hội.
  • Quốc hội: quy định tổ chức, quyền hạn và hoạt động của cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.
  • Chủ tịch nước: quy định vị trí, nhiệm vụ và quyền hạn của nguyên thủ quốc gia.
  • Chính phủ: xác định Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thống nhất quản lý các lĩnh vực của đời sống xã hội.
  • Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân: quy định về tổ chức, chức năng của chính quyền địa phương các cấp.
  • Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân: xác định cơ cấu, vai trò và nhiệm vụ của các cơ quan tư pháp trong bảo vệ công lý, pháp chế xã hội chủ nghĩa.
  • Quốc kỳ, Quốc huy, Quốc ca, Thủ đô và Ngày Quốc khánh: thể hiện các biểu tượng thiêng liêng của quốc gia, biểu trưng cho độc lập, tự do và chủ quyền dân tộc.
  • Hiệu lực của Hiến pháp và việc sửa đổi Hiến pháp: quy định giá trị pháp lý tối cao của Hiến pháp và nguyên tắc sửa đổi nhằm bảo đảm tính ổn định, lâu dài của đạo luật gốc.

Hiến pháp năm 1992 là bản Hiến pháp của thời kỳ đầu đổi mới, đặt nền móng pháp lý quan trọng cho sự phát triển toàn diện của đất nước trong giai đoạn chuyển mình sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

5.3. Hiến pháp 1980

5.3.1. Hoàn cảnh ra đời

Sau ngày đất nước hoàn toàn thống nhất vào 30/4/1975, Quốc hội khóa VI được bầu ra thông qua cuộc Tổng tuyển cử ngày 25/4/1976 với 492 đại biểu. Tại kỳ họp này, ngày 2/7/1976, Quốc hội quyết định đổi tên nước thành Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam và ban hành Nghị quyết sửa đổi Hiến pháp 1959, đồng thời thành lập Ủy ban dự thảo Hiến pháp gồm 36 thành viên.

Đến tháng 8/1979, bản dự thảo Hiến pháp mới được công bố để lấy ý kiến nhân dân trên phạm vi cả nước. Ngày 18/12/1980, tại kỳ họp thứ 7, Quốc hội khóa VI đã chính thức thông qua Hiến pháp năm 1980. Đây là bản Hiến pháp có ý nghĩa đặc biệt, khi lần đầu tiên vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam được hiến định tại Điều 4, khẳng định vị trí trung tâm của Đảng trong sự nghiệp cách mạng và công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta.

5.3.2. Nội dung cơ bản

Nội dung cơ bản của Hiến pháp năm 1980 được quy định từ Điều 1 đến Điều 147, phản ánh sâu sắc đặc trưng của Nhà nước xã hội chủ nghĩa trong giai đoạn cả nước thống nhất, đi lên chủ nghĩa xã hội. Cụ thể gồm các nội dung chính sau:

  • Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam – Chế độ chính trị: xác định bản chất Nhà nước xã hội chủ nghĩa, do giai cấp công nhân lãnh đạo thông qua Đảng Cộng sản Việt Nam, lấy liên minh công – nông – trí thức làm nền tảng.
  • Chế độ kinh tế: khẳng định nền kinh tế xã hội chủ nghĩa dựa trên chế độ công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu, xóa bỏ bóc lột, phát triển sản xuất vì lợi ích của nhân dân.
  • Văn hóa, giáo dục, khoa học và kỹ thuật: nêu định hướng xây dựng nền văn hóa xã hội chủ nghĩa, coi giáo dục và khoa học – kỹ thuật là động lực phát triển đất nước.
  • Bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa: quy định trách nhiệm của toàn dân trong sự nghiệp củng cố quốc phòng, bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.
  • Quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân: xác định quyền làm chủ tập thể của nhân dân, đồng thời quy định nghĩa vụ công dân trong việc bảo vệ và xây dựng đất nước.
  • Quốc hội: cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, có quyền lập hiến, lập pháp và giám sát tối cao.
  • Hội đồng Nhà nước: là cơ quan cao nhất hoạt động thường xuyên của Quốc hội, đồng thời là chủ tịch tập thể của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
  • Hội đồng Bộ trưởng: cơ quan chấp hành và hành chính cao nhất của Nhà nước, thống nhất quản lý mọi mặt của đời sống kinh tế – xã hội.
  • Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân: cơ quan quyền lực và hành chính nhà nước ở địa phương, bảo đảm sự lãnh đạo thống nhất từ trung ương đến cơ sở.
  • Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân: cơ quan tư pháp thực hiện nhiệm vụ bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa, đấu tranh phòng chống tội phạm và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.
  • Quốc kỳ, Quốc huy, Quốc ca và Thủ đô: thể hiện những biểu tượng thiêng liêng của quốc gia, là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam.
  • Hiệu lực của Hiến pháp và việc sửa đổi Hiến pháp: quy định giá trị pháp lý tối cao của Hiến pháp và nguyên tắc sửa đổi, bảo đảm tính ổn định, bền vững của đạo luật cơ bản này.

Hiến pháp năm 1980 là Hiến pháp của thời kỳ cả nước thống nhất, đánh dấu bước phát triển quan trọng của Nhà nước Việt Nam xã hội chủ nghĩa, thể hiện rõ nét bản chất dân chủ, tập thể và chuyên chính vô sản trong giai đoạn quá độ lên chủ nghĩa xã hội.

5.4. Hiến pháp 1959

5.4.1. Hoàn cảnh ra đời

Sau chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ năm 1954, đất nước ta tạm thời bị chia cắt thành hai miền: miền Bắc hoàn toàn giải phóng và bắt đầu con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội, trong khi miền Nam vẫn nằm dưới sự kiểm soát của Mỹ – Ngụy. Sự thay đổi lớn về tình hình chính trị và xã hội khiến Hiến pháp năm 1946 không còn phù hợp và không thể áp dụng trên phạm vi cả nước.

Trước yêu cầu đó, Chính phủ đã quyết định sửa đổi Hiến pháp 1946 và thành lập Ban sửa đổi Hiến pháp gồm 28 thành viên do Chủ tịch Hồ Chí Minh làm Trưởng ban. Ngày 1/4/1959, bản dự thảo Hiến pháp mới được công bố để nhân dân cả nước thảo luận, đóng góp ý kiến.

Kết quả, ngày 31/12/1959, tại kỳ họp thứ 11 Quốc hội khóa I đã thông qua bản Hiến pháp mới, và ngày 1/1/1960, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký lệnh công bố Hiến pháp năm 1959, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

5.4.2. Nội dung cơ bản

Nội dung cơ bản của Hiến pháp năm 1959 được quy định từ Điều 1 đến Điều 112, phản ánh đặc trưng của Nhà nước dân chủ nhân dân trong thời kỳ miền Bắc tiến lên chủ nghĩa xã hội và đấu tranh thống nhất đất nước. Cụ thể gồm các nội dung sau:

  • Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa: xác định bản chất Nhà nước là của nhân dân lao động, do giai cấp công nhân lãnh đạo thông qua Đảng Lao động Việt Nam, bảo đảm quyền lực thuộc về nhân dân.
  • Chế độ kinh tế và xã hội: quy định nền kinh tế nhiều thành phần, trong đó kinh tế quốc doanh giữ vai trò chủ đạo, hướng đến xây dựng nền kinh tế xã hội chủ nghĩa; đồng thời khẳng định chính sách phát triển văn hóa, giáo dục, y tế và nâng cao đời sống nhân dân.
  • Quyền lợi và nghĩa vụ cơ bản của công dân: ghi nhận và bảo đảm các quyền tự do, dân chủ cơ bản như quyền bầu cử, ứng cử, tự do ngôn luận, tín ngưỡng, học tập, lao động; đồng thời quy định nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc, tuân theo Hiến pháp và pháp luật.
  • Quốc hội: cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, có quyền lập hiến, lập pháp, quyết định những vấn đề trọng đại của quốc gia và giám sát toàn bộ hoạt động của Nhà nước.
  • Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa: người đứng đầu Nhà nước, thay mặt Nhà nước về đối nội và đối ngoại, do Quốc hội bầu ra.
  • Hội đồng Chính phủ: cơ quan hành chính cao nhất của Nhà nước, chịu trách nhiệm trước Quốc hội, tổ chức thi hành Hiến pháp, luật và các nghị quyết của Quốc hội.
  • Hội đồng nhân dân và Ủy ban hành chính địa phương các cấp: cơ quan quyền lực và hành chính ở địa phương, bảo đảm sự thống nhất trong quản lý nhà nước từ trung ương đến cơ sở.
  • Hội đồng nhân dân và Ủy ban hành chính ở các khu tự trị: quy định tổ chức chính quyền ở các khu vực có đặc thù dân tộc, bảo đảm quyền bình đẳng, đoàn kết giữa các dân tộc.
  • Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân: cơ quan thực hiện quyền tư pháp, bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
  • Quốc kỳ, Quốc huy, Thủ đô: xác định các biểu tượng thiêng liêng của quốc gia và Thủ đô Hà Nội là trung tâm chính trị – hành chính của cả nước.
  • Sửa đổi Hiến pháp: quy định trình tự, thủ tục sửa đổi, bảo đảm tính ổn định và hiệu lực tối cao của Hiến pháp.

Hiến pháp năm 1959 là Hiến pháp của thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và đấu tranh thống nhất nước nhà, thể hiện rõ bước phát triển mới trong tư duy lập hiến của Việt Nam, khẳng định vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân và tính nhân dân sâu sắc của Nhà nước ta.

5.5. Hiến pháp 1946

5.5.1. Hoàn cảnh ra đời

Trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, dưới ách thống trị tàn bạo của thực dân và phong kiến, nước ta chưa có Hiến pháp, nhân dân không có tự do, dân chủ. Tuy nhiên, ngay từ Hội nghị Trung ương ngày 7/11/1940, Đảng ta đã xác định rõ chủ trương rằng khi giành được chính quyền cần “ban bố Hiến pháp dân chủ; ban bố những quyền tự do dân chủ cho nhân dân”.

Sau khi đọc bản Tuyên ngôn độc lập khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, trong phiên họp đầu tiên của Chính phủ lâm thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nêu rõ nhiệm vụ cấp bách là xây dựng một bản Hiến pháp dân chủ cho đất nước.

Sau 10 tháng chuẩn bị tích cực kể từ cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên ngày 6/1/1946, đến ngày 9/11/1946, Quốc hội khóa I, kỳ họp thứ 2 đã thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa với 240/242 phiếu tán thành, đánh dấu cột mốc lịch sử quan trọng trong tiến trình lập hiến của dân tộc Việt Nam.

5.5.2. Nội dung cơ bản

Nội dung cơ bản của Hiến pháp năm 1946 được quy định từ Điều 1 đến Điều 70, là bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đặt nền móng cho Nhà nước dân chủ nhân dân đầu tiên ở Đông Nam Á. Cụ thể gồm các nội dung sau:

  • Chính thể: quy định nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là một nước độc lập, thống nhất, dân chủ, theo chế độ cộng hòa. Mọi quyền bính trong nước đều thuộc về toàn thể nhân dân Việt Nam, không phân biệt dân tộc, tôn giáo, giàu nghèo, trai gái.
  • Nghĩa vụ và quyền lợi công dân: xác định các quyền tự do cơ bản của công dân như quyền bình đẳng, tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, tự do hội họp, lập hội, biểu tình, quyền tư hữu, quyền học tập; đồng thời quy định nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc, tuân thủ pháp luật và đóng góp cho quốc gia.
  • Nghị viện nhân dân: là cơ quan quyền lực cao nhất của Nhà nước, do nhân dân trực tiếp bầu ra bằng phổ thông đầu phiếu, có quyền lập hiến và lập pháp, quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước.
  • Chính phủ: là cơ quan hành chính cao nhất, do Chủ tịch nước đứng đầu, chịu trách nhiệm thi hành Hiến pháp, luật và các nghị quyết của Nghị viện nhân dân.
  • Hội đồng nhân dân và Ủy ban hành chính: là cơ quan quyền lực và hành chính ở các địa phương, thực hiện quyền tự quản, bảo đảm việc thi hành chủ trương, chính sách của Nhà nước tại cơ sở.
  • Cơ quan tư pháp: gồm hệ thống Tòa án và Thẩm phán độc lập trong xét xử, chỉ tuân theo pháp luật, bảo vệ công lý, quyền lợi hợp pháp của công dân và Nhà nước.
  • Sửa đổi Hiến pháp: quy định trình tự, thủ tục sửa đổi nhằm bảo đảm tính ổn định và tối cao của Hiến pháp.

Hiến pháp năm 1946 là bản Hiến pháp mang đậm tinh thần dân chủ, tự do và tiến bộ, thể hiện ý chí độc lập, tự chủ của nhân dân Việt Nam sau khi giành được chính quyền, đồng thời khẳng định quyền làm chủ của nhân dân và nền tảng pháp lý đầu tiên cho Nhà nước Việt Nam mới.

Hiến pháp là gì không chỉ là câu hỏi mang tính pháp lý mà còn là nền tảng cho mọi hoạt động của Nhà nước và xã hội. Để được tư vấn và cập nhật chính xác các quy định pháp luật mới nhất, hãy liên hệ AZTAX là đơn vị đồng hành pháp lý uy tín cho doanh nghiệp tại Việt Nam.

5/5 - (1 bình chọn)
5/5 - (1 bình chọn)
facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
whatsapp-icon