Trong hệ thống pháp lý về cư trú tại Việt Nam, thẻ thường trú là gì là câu hỏi được nhiều người nước ngoài quan tâm khi có nhu cầu sinh sống lâu dài tại đây. Đây là loại giấy tờ hợp pháp cho phép cá nhân cư trú ổn định mà không cần gia hạn visa định kỳ. Việc hiểu rõ khái niệm và điều kiện cấp thẻ giúp người nước ngoài chủ động hơn trong kế hoạch định cư. Bài viết dưới đây của AZTAX sẽ giúp bạn nắm bắt những thông tin cần thiết một cách dễ hiểu và chính xác.
1. Thẻ thường trú là gì?
Thẻ thường trú là loại giấy tờ do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam cấp cho người nước ngoài đủ điều kiện, cho phép họ cư trú dài hạn tại Việt Nam. Người sở hữu thẻ thường trú được hưởng nhiều quyền lợi tương tự công dân Việt Nam, bao gồm quyền lao động, học tập và sinh sống lâu dài.

Căn cứ theo khoản 8 Điều 2 Luật Cư trú 68/2020/QH14 quy định về trường hợp nơi thường trú như sau:
Điều 2. Giải thích từ ngữ
8. Nơi thường trú là nơi công dân sinh sống ổn định, lâu dài và đã được đăng ký thường trú;
Người nước ngoài được cấp thẻ thường trú có thể nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú tại Việt Nam một cách thoải mái. Thẻ này áp dụng cho cả người mang giấy tờ xác định quốc tịch nước ngoài và người không quốc tịch. Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho người nước ngoài ổn định cuộc sống và công việc tại Việt Nam mà không phải lo lắng về thủ tục nhập cảnh và gia hạn thị thực.
Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục đăng ký thường trú 2024
Xem thêm: Thủ tục cấp thẻ thường trú cho người nước ngoài tại Việt Nam
2. Những đối tượng được cấp thẻ thường trú tại Việt Nam
Theo Điều 39 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014, các đối tượng có thể được xem xét cấp thẻ thường trú bao gồm:
- Người nước ngoài có những đóng góp quan trọng cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam, đã được Nhà nước Việt Nam tặng thưởng huân chương hoặc danh hiệu vinh dự.
- Các nhà khoa học và chuyên gia nước ngoài hiện đang tạm trú tại Việt Nam.
- Người nước ngoài có cha, mẹ, vợ, chồng, hoặc con là công dân Việt Nam đang sinh sống lâu dài tại Việt Nam và bảo lãnh cho họ.
- Cá nhân không quốc tịch đã sinh sống liên tục tại Việt Nam từ năm 2000 trở về trước.

Việc quy định rõ các đối tượng được xem xét cấp thẻ thường trú thể hiện chính sách nhất quán, nhân văn và linh hoạt của Nhà nước Việt Nam trong việc thu hút nhân tài, ghi nhận những đóng góp tích cực, cũng như đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho những người có mối quan hệ gắn bó mật thiết với công dân Việt Nam.
Thẻ thường trú không chỉ là cơ sở pháp lý cho phép người nước ngoài sinh sống lâu dài tại Việt Nam mà còn là biểu hiện của sự tin cậy và hội nhập bền vững trong cộng đồng xã hội.
Xem thêm: Thời hạn giải quyết đăng ký thường trú mất bao lâu?
3. Điều kiện cấp thẻ thường trú cho người nước ngoài
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, để được xem xét cấp thẻ thường trú, người nước ngoài cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện nhất định về nhân thân, thời gian cư trú, mục đích lưu trú cũng như khả năng đảm bảo cuộc sống trong thời gian sinh sống tại Việt Nam.

Căn cứ theo quy định tại Điều 40 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014 (sửa đổi 2019), người nước ngoài cần phải đáp ứng các điều kiện sau để được xét cấp thẻ thường trú tại Việt Nam:
- Người nước ngoài thuộc đối tượng quy định tại Điều 39 của Luật này sẽ được xem xét cấp thẻ thường trú nếu có chỗ ở hợp pháp và thu nhập ổn định, đủ để đảm bảo cuộc sống tại Việt Nam.
- (i) Người nước ngoài có những đóng góp quan trọng cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam, đã được Nhà nước Việt Nam tặng thưởng huân chương hoặc danh hiệu cao quý.
- (ii) Nhà khoa học hoặc chuyên gia nước ngoài đang tạm trú tại Việt Nam.
- (iii) Người nước ngoài có cha, mẹ, vợ, chồng hoặc con là công dân Việt Nam đang thường trú tại Việt Nam và được bảo lãnh.
- (iv) Cá nhân không quốc tịch đã sinh sống liên tục tại Việt Nam từ năm 2000 trở về trước.
- Người nước ngoài thuộc trường hợp (ii) cần có đề nghị từ Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, hoặc cơ quan thuộc Chính phủ quản lý nhà nước về lĩnh vực chuyên môn của họ.
- Người nước ngoài thuộc trường hợp (iii) phải có thời gian tạm trú liên tục tại Việt Nam từ 03 năm trở lên.
Cụ thể, thời gian tạm trú liên tục từ 03 năm trở lên được xác định dựa trên dấu kiểm chứng nhập cảnh và xuất cảnh tại cửa khẩu, với tổng thời gian tạm trú tại Việt Nam phải đạt ít nhất 03 năm trong 04 năm gần nhất tính đến ngày nộp hồ sơ xin cấp thẻ thường trú.
(Điểm a Khoản 2 Điều 5 Thông tư 31/2015/TT-BCA)
4. Thủ tục cấp thẻ thường trú cho người nước ngoài tại Việt Nam
Việc cấp thẻ thường trú cho người nước ngoài tại Việt Nam là một thủ tục hành chính quan trọng, nhằm ghi nhận tư cách cư trú dài hạn hợp pháp của cá nhân nước ngoài trên lãnh thổ Việt Nam. Thủ tục này được thực hiện theo trình tự, điều kiện và hồ sơ chặt chẽ do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh quy định.

Quy trình cấp thẻ thường trú cho người nước ngoài tại Việt Nam theo quy định tại Điều 41 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Người nước ngoài có nhu cầu xin cấp thẻ thường trú cần chuẩn bị hồ sơ và nộp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm:
- Đơn xin cấp thẻ thường trú.
- Lý lịch tư pháp: Cung cấp lý lịch tư pháp do cơ quan có thẩm quyền của quốc gia mà người đó là công dân cấp.
- Công hàm của cơ quan đại diện: Gồm công hàm của cơ quan đại diện của quốc gia mà người đó là công dân, đề nghị Việt Nam giải quyết thường trú cho người đó.
- Bản sao hộ chiếu: Đính kèm bản sao hộ chiếu có chứng thực.
- Giấy tờ chứng minh đủ điều kiện: Bao gồm các giấy tờ chứng minh đủ điều kiện được quy định cho việc xét cấp thẻ thường trú theo mục 2.
- Giấy bảo lãnh: Đối với người nước ngoài, giấy bảo lãnh phải tuân theo quy định tại khoản 3 của Điều 39 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014 (đã được sửa đổi năm 2019).
Đối với người nước ngoài có đóng góp xuất sắc cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam, được nhà nước tặng huân chương hoặc danh hiệu vinh dự hoặc là nhà khoa học, chuyên gia tạm trú tại Việt Nam, hồ sơ được nộp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
Đối với người nước ngoài được bảo lãnh bởi cha, mẹ, vợ, chồng, con là công dân Việt Nam có thường trú tại Việt Nam hoặc người không quốc tịch đã tạm trú liên tục tại Việt Nam từ năm 2000 trở về trước, hồ sơ được nộp tại Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
Bước 2: Xem xét hồ sơ
Trong vòng 04 tháng kể từ khi nhận đủ hồ sơ, Bộ trưởng Bộ Công an sẽ xem xét và ra quyết định về việc cấp thẻ thường trú;
Nếu cần thêm thời gian để thẩm tra bổ sung, thời hạn có thể được kéo dài thêm nhưng không quá 02 tháng.
Bước 3: Thông báo kết quả
Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh sẽ thông báo kết quả xử lý hồ sơ cho người xin thường trú và Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi người nước ngoài xin thường trú bằng văn bản.
Bước 4: Thông báo của Công an tỉnh, thành phố
Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi người nước ngoài xin thường trú có trách nhiệm thông báo kết quả giải quyết trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ lúc nhận được thông báo từ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
Bước 5: Nhận thẻ thường trú
Người nước ngoài cần đến cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thuộc Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi xin thường trú để nhận thẻ trong vòng 03 tháng kể từ khi có thông báo giải quyết cho thường trú.
Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục thay đổi địa chỉ thường trú
Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục xóa đăng ký thường trú
5. Phân biệt thẻ tạm trú và thẻ thường trú cho người nước ngoài
Trong hệ thống quản lý cư trú dành cho người nước ngoài tại Việt Nam, thẻ tạm trú và thẻ thường trú là hai loại giấy tờ pháp lý quan trọng, nhưng mang ý nghĩa, giá trị pháp lý và điều kiện cấp khác nhau.
Việc phân biệt rõ ràng giữa hai loại thẻ này giúp cá nhân và tổ chức sử dụng đúng loại giấy tờ phù hợp với mục đích lưu trú, đồng thời tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.

Hiện tại, nhiều người vẫn thường nhầm lẫn giữa thẻ tạm trú và thẻ thường trú, mặc dù đây là hai loại giấy tờ hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là bảng phân biệt thẻ tạm trú và thẻ thường trú cho người nước ngoài:
| Tiêu chí | Thẻ tạm trú | Thẻ thường trú |
| Đối tượng cấp |
|
|
| Điều kiện cấp |
|
|
| Thời hạn sử dụng |
|
|
| Thủ tục hồ sơ cấp |
|
|
| Thời gian cấp |
|
|
Lưu ý: Chủ thẻ thường trú cần chăm sóc và bảo quản thẻ cẩn thận. Trong trường hợp thẻ bị hỏng, mất hoặc thất lạc, người sở hữu cần thông báo ngay cho các cơ quan chức năng và nộp hồ sơ để xin cấp lại thẻ thường trú.
6. Dịch vụ làm thẻ thường trú cho người nước ngoài tại AZTAX
Dịch vụ làm thẻ thường trú cho người nước ngoài tại AZTAX mang đến giải pháp tối ưu cho người nước ngoài mong muốn định cư lâu dài tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp quy trình hỗ trợ toàn diện từ tư vấn pháp lý, chuẩn bị hồ sơ đến khi bạn nhận được thẻ thường trú, đảm bảo tính hợp pháp và tuân thủ đúng các quy định hiện hành.
Đội ngũ chuyên gia của AZTAX với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này sẽ đồng hành cùng bạn, giúp bạn giải quyết các thủ tục nhanh chóng và hiệu quả.

AZTAX là một công ty chuyên cung cấp dịch vụ pháp lý và tư vấn cho người nước ngoài, bao gồm cả dịch vụ làm thẻ thường trú tại Việt Nam. Công ty cung cấp giải pháp toàn diện để giúp khách hàng dễ dàng thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan.
Quy trình triển khai dịch vụ làm thẻ thường trú cho người nước ngoài:
- Tư vấn miễn phí: Cung cấp thông tin chi tiết về các yêu cầu và điều kiện để được cấp thẻ thường trú.
- Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ: Giúp khách hàng thu thập và hoàn thiện các giấy tờ cần thiết, bao gồm đơn xin cấp thẻ, lý lịch tư pháp, giấy bảo lãnh, và các giấy tờ khác.
- Nộp hồ sơ: Đại diện khách hàng nộp hồ sơ tại cơ quan chức năng và theo dõi tiến trình xử lý.
- Thủ tục pháp lý: Hỗ trợ xử lý các vấn đề pháp lý phát sinh trong quá trình xét duyệt hồ sơ.
- Thông báo kết quả: Cung cấp thông tin về kết quả xét duyệt và hướng dẫn nhận thẻ thường trú.
Việc nắm rõ thẻ thường trú là gì sẽ giúp người nước ngoài có định hướng cư trú dài hạn rõ ràng hơn tại Việt Nam. Bên cạnh yếu tố pháp lý, đây còn là bước quan trọng thể hiện sự gắn bó lâu dài với quốc gia sở tại. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại liên hệ với AZTAX qua HOTLINE: 0932.383.089 để được tư vấn cụ thể hơn.
6. Câu hỏi thường gặp
6.1 Lệ phí làm thẻ thường trú cho người nước ngoài là bao nhiêu?
Tại tiểu mục 15 Mục A Phần II của thủ tục hành chính sửa đổi, bổ sung trong lĩnh vực quản lý xuất nhập cảnh thuộc thẩm quyền của Bộ Công an (Quyết định 6968/QĐ-BCA năm 2022) quy định như sau:
15. Thủ tục: Cấp thẻ thường trú cho người nước ngoài tại Việt Nam
- Phí: 100 USD/thẻ.
Vậy lệ phí để làm thẻ thường trú cho người nước ngoài tại Việt Nam ở Cục Quản lý xuất nhập cảnh, Bộ Công an là 100 USD/thẻ.
6.2 Thời hạn sử dụng của thẻ thường trú dành cho người nước ngoài là bao lâu?
Căn cứ Điều 43 Luật nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 quy định về cấp đổi, cấp lại thẻ thường trú như sau:
“Điều 43. Cấp đổi, cấp lại thẻ thường trú
1. Thẻ thường trú do Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương cấp. Định kỳ 10 năm một lần, người nước ngoài thường trú phải đến Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi thường trú để cấp đổi thẻ. Hồ sơ bao gồm:
a) Tờ khai đề nghị cấp đổi thẻ thường trú;
b) Thẻ thường trú;
c) Bản sao hộ chiếu có chứng thực, trừ trường hợp người không quốc tịch.
2. Trường hợp thẻ thường trú bị mất, bị hỏng hoặc thay đổi nội dung ghi trong thẻ, người nước ngoài thường trú phải làm thủ tục cấp lại thẻ tại Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi thường trú. Hồ sơ bao gồm:
a) Tờ khai đề nghị cấp lại thẻ thường trú;
b) Thẻ thường trú, trường hợp thẻ thường trú bị mất phải có đơn báo mất;
c) Bản sao hộ chiếu có chứng thực, trừ trường hợp người không quốc tịch;
d) Giấy tờ chứng minh nội dung thay đổi ghi trong thẻ thường trú.
3. Trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi người nước ngoài thường trú cấp lại thẻ.”
Định kỳ 10 năm, người nước ngoài có thẻ thường trú phải liên hệ Công an tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương nơi cư trú để tiến hành đổi thẻ.
6.3 Nộp hồ sơ xin cấp thẻ thường trú ở đâu?
Người nước ngoài có nhu cầu xin cấp thẻ thường trú cần nộp hồ sơ tại:
- Cục Quản lý xuất nhập cảnh đối với các trường hợp sau:
- Người nước ngoài có những đóng góp đáng kể cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam, đã được Nhà nước Việt Nam trao tặng huân chương hoặc các danh hiệu cao quý khác.
- Người nước ngoài là nhà khoa học hoặc chuyên gia hiện đang tạm trú tại Việt Nam.
- Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi xin thường trú đối với các trường hợp:
- Người nước ngoài được bảo lãnh bởi cha, mẹ, vợ, chồng, hoặc con là công dân Việt Nam đang cư trú lâu dài tại Việt Nam.
- Người không quốc tịch đã có thời gian tạm trú liên tục tại Việt Nam từ năm 2000 trở về trước.
6.4 Quyền lợi của người có thẻ thường trú là gì?
Người có thẻ thường trú tại Việt Nam được hưởng nhiều quyền lợi quan trọng, giúp họ ổn định cuộc sống và hòa nhập vào cộng đồng. Những quyền lợi này không chỉ liên quan đến việc cư trú hợp pháp mà còn bao gồm các quyền về lao động, giáo dục, y tế và an sinh xã hội.
Thẻ thường trú có giá trị vô thời hạn và cho phép chủ sở hữu cư trú tại Việt Nam mà không cần phải gia hạn thị thực nhiều lần. Dưới đây là một số quyền lợi của việc sở hữu thẻ thường trú:
- Bảo lãnh thân nhân: Chủ thẻ thường trú có thể bảo lãnh người thân như ông, bà, cha, mẹ, vợ/chồng và con cái đến Việt Nam thăm thân.
- Du lịch và chữa bệnh: Chủ thẻ thường trú được phép đi du lịch, thăm thân và chữa bệnh tại Việt Nam mà không cần xin phép.
- Không cần làm thẻ tạm trú: Không phải tốn nhiều thời gian và công sức để làm thẻ tạm trú vì thẻ thường trú không có hạn chế về thời hạn.
- Thuận lợi cho kinh doanh và ký kết hợp đồng: Thẻ thường trú tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc kinh doanh và ký kết hợp đồng tại Việt Nam.
Như vây, trên đây là một số quyền lợi mà thẻ thường trú mang lại cho chủ nhân của nó.Việc hiểu và tận dụng đầy đủ những quyền lợi này giúp người có thẻ thường trú không chỉ bảo vệ quyền lợi cá nhân mà còn góp phần xây dựng một môi trường sống và làm việc tích cực hơn.




